tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Porch Group Inc

PRCH
Thêm vào danh sách theo dõi
14.450USD
+0.110+0.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.64BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PRCH

Theo dõi tình hình tài chính của Porch Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Porch Group Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.05/-0.04
Doanh thu / Dự báo
140.88M/124.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
482.41M
10.18%
EPS(YoY)
-0.03
90.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
101.76%0.05
-153.83%-0.04
-110.94%-0.03
-172.69%-0.10
103.86%0.03
160.23%0.08
1274.11%0.30
340.23%0.14
28.62%-0.65
66.32%-0.14
93.36%-0.03
---0.06
---0.91
---0.41
---0.39
---1.25
----
----
----
----
Doanh thu
18.10%140.88M
15.64%121.12M
39.79%140.29M
6.19%118.08M
7.62%119.30M
-9.27%104.75M
-12.43%100.36M
-14.17%111.20M
12.23%110.84M
32.13%115.44M
70.42%114.61M
67.49%129.56M
39.27%98.77M
37.44%87.37M
30.38%67.25M
23.23%77.35M
38.13%70.92M
137.70%63.57M
-28.66%51.58M
--62.77M
Lợi nhuận ròng
117.25%5.60M
-156.14%-4.71M
-111.41%-3.48M
-175.49%-10.86M
104.01%2.58M
162.83%8.39M
1325.82%30.47M
350.38%14.38M
26.03%-64.32M
65.51%-13.36M
93.46%-2.49M
93.20%-5.74M
-218.25%-86.96M
-317.23%-38.74M
-88.95%-37.99M
-1556.72%-84.48M
-67.68%-27.32M
85.74%-9.29M
70.66%-20.11M
-62.41%-5.10M
Biên lợi nhuận ròng
-245.29%-10.04%
-55.19%1.60%
-89.87%3.08%
-106.43%-0.83%
111.91%6.91%
130.82%3.57%
1499.89%30.36%
391.71%12.93%
34.09%-58.03%
73.90%-11.57%
96.16%-2.17%
---4.43%
---88.05%
---44.34%
---56.50%
---57.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.26%62.17%
20.04%75.00%
-10.50%79.64%
27.69%73.63%
267.22%63.60%
82.16%62.48%
27.58%88.98%
-2.46%57.67%
-1.89%17.32%
-16.97%34.30%
9.87%69.74%
--59.12%
--17.65%
--41.31%
--63.48%
--58.74%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.23%49.49%
-2.99%49.47%
-0.73%49.26%
6.81%49.14%
2.57%51.14%
3.96%51.00%
2.43%49.63%
2.83%46.01%
20.73%49.86%
14.45%49.06%
15.05%48.45%
--44.74%
--41.29%
--42.86%
--42.11%
--40.21%
----
----
----
----
Doanh thu
18.10%140.88M
15.64%121.12M
39.79%140.29M
6.19%118.08M
7.62%119.30M
-9.27%104.75M
-12.43%100.36M
-14.17%111.20M
12.23%110.84M
32.13%115.44M
70.42%114.61M
67.49%129.56M
39.27%98.77M
37.44%87.37M
30.38%67.25M
23.23%77.35M
38.13%70.92M
137.70%63.57M
-28.66%51.58M
--62.77M
Lợi nhuận hoạt động
18.91%-4.11M
250.57%10.21M
-29.16%13.91M
2505.13%21.09M
90.48%-5.07M
80.26%-6.78M
52.75%19.63M
87.28%-877.00K
6.49%-53.30M
3.39%-34.34M
145.19%12.85M
72.42%-6.90M
-91.02%-57.00M
-45.17%-35.55M
-48.20%-28.44M
-140.78%-25.00M
-40.48%-29.84M
15.79%-24.49M
40.71%-19.19M
-230.32%-10.38M
Lợi nhuận ròng
117.25%5.60M
-156.14%-4.71M
-111.41%-3.48M
-175.49%-10.86M
104.01%2.58M
162.83%8.39M
1325.82%30.47M
350.38%14.38M
26.03%-64.32M
65.51%-13.36M
93.46%-2.49M
93.20%-5.74M
-218.25%-86.96M
-317.23%-38.74M
-88.95%-37.99M
-1556.72%-84.48M
-67.68%-27.32M
85.74%-9.29M
70.66%-20.11M
-62.41%-5.10M
Tài sản ngắn hạn
-17.82%93.48M
-8.90%101.45M
-75.84%88.21M
-71.42%116.30M
-76.31%113.75M
-76.82%111.37M
-24.10%365.13M
-27.57%406.87M
-27.01%480.13M
-16.57%480.38M
-21.22%481.08M
-13.03%561.75M
5.29%657.85M
-4.32%575.80M
0.92%610.63M
-9.47%645.88M
24.87%624.81M
139.88%601.82M
180.38%605.06M
57705.56%713.42M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.50%64.57M
8.58%79.34M
-83.63%67.78M
-82.27%87.14M
-86.40%66.23M
-83.54%73.07M
-10.39%414.16M
-5.81%491.51M
-19.35%486.92M
-14.10%443.98M
-10.37%462.15M
3.63%521.82M
28.75%603.75M
35.52%516.88M
42.00%515.64M
33.53%503.56M
12.45%468.94M
974.23%381.39M
1044.56%363.12M
12439.01%377.11M
Tổng tài sản
6.26%818.99M
0.54%806.58M
-2.03%797.42M
-9.17%787.75M
-12.03%770.72M
-8.95%802.28M
-9.50%813.97M
-10.35%867.26M
-16.33%876.11M
-13.34%881.11M
-14.27%899.39M
-9.80%967.38M
-6.50%1.05B
-1.93%1.02B
0.99%1.05B
2.11%1.07B
44.02%1.12B
210.19%1.04B
287.03%1.04B
502.14%1.05B
Tổng các khoản nợ
3.46%799.63M
-6.48%780.27M
-9.58%775.04M
-17.69%777.26M
-20.97%772.90M
-9.80%834.33M
-8.33%857.19M
-6.00%944.31M
-9.77%978.01M
-4.78%924.97M
-3.57%935.08M
4.93%1.00B
17.69%1.08B
18.20%971.44M
18.01%969.70M
11.57%957.36M
67.80%920.98M
377.20%821.88M
410.18%821.70M
9386.48%858.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
985.10%19.37M
182.08%26.31M
151.79%22.39M
113.61%10.49M
97.85%-2.19M
26.93%-32.05M
-21.14%-43.23M
-107.22%-77.04M
-177.36%-101.91M
-196.87%-43.86M
-144.97%-35.68M
-132.30%-37.18M
-118.47%-36.74M
-78.93%45.28M
-63.44%79.35M
-40.13%115.13M
-13.02%198.98M
32.64%214.88M
102.23%217.04M
16.26%192.28M
Thu nhập hoạt động ròng
16.02%41.27M
216.50%13.02M
104.51%1.20M
228.59%40.83M
236.96%35.57M
-232.05%-11.18M
35.07%-26.60M
-85.15%12.43M
-295.94%-25.97M
138.42%8.46M
-731.35%-40.97M
1450.47%83.67M
17.87%13.25M
-43.05%-22.03M
-171.01%-4.93M
43.39%-6.20M
243.49%11.24M
32.85%-15.40M
114.57%6.94M
-6092.36%-10.95M
Đầu tư ròng
-329.16%-25.32M
97.99%-390.00K
-414.91%-22.51M
60.41%-24.14M
-50.04%-5.90M
-252.54%-19.37M
132.42%7.15M
-132.25%-60.97M
-40.31%-3.93M
346.69%12.70M
33.65%-22.05M
-226.53%-26.25M
90.76%-2.80M
36.28%-5.15M
57.81%-33.23M
84.93%-8.04M
71.81%-30.33M
65.94%-8.08M
-602.32%-78.78M
-316264.01%-53.36M
Tài chính thuần
103.93%306.00K
-942.36%-2.39M
-437.56%-2.38M
41.50%-11.78M
-1145.12%-7.78M
90.84%-229.00K
69.79%-442.00K
-3509.14%-20.14M
-100.62%-625.00K
65.62%-2.50M
85.69%-1.46M
-106.10%-558.00K
5443.60%100.25M
-522.66%-7.27M
46.74%-10.23M
-97.21%9.15M
-105.44%-1.88M
-97.63%1.72M
-107.40%-19.20M
--327.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, tổng doanh thu đạt 482.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 437.85M.

Tài sản ngắn hạn của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, tài sản ngắn hạn là 88.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.84.

Tổng tài sản của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Porch Group Inc là 797.42M, bao gồm 88.21M tài sản ngắn hạn và 709.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, tổng nghĩa vụ của Porch Group Inc là 775.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Porch Group Inc là 22.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Porch Group Inc là 23.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.99.

Giá trị đầu tư ròng của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Porch Group Inc là -70.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Porch Group Inc là -22.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.17.

Thu nhập ròng của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, lợi nhuận ròng là -3.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.76.

Biên lợi nhuận ròng của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.35.

Biên lợi nhuận gộp của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Porch Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 23.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.