tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Porch Group Inc

PRCH
Thêm vào danh sách theo dõi
14.450USD
+0.110+0.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.64BVốn hóa
LỗP/E TTM

PRCH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Porch Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.02%41.27M
216.50%13.02M
104.51%1.20M
228.59%40.83M
236.96%35.57M
-232.05%-11.18M
35.07%-26.60M
-85.15%12.43M
-295.94%-25.97M
138.42%8.46M
-731.35%-40.97M
1450.47%83.67M
17.87%13.25M
-43.05%-22.03M
-171.01%-4.93M
43.39%-6.20M
243.49%11.24M
32.85%-15.40M
114.57%6.94M
-6092.36%-10.95M
-1186.52%-7.84M
-8535.75%-22.93M
-16735.43%-47.62M
---176.75K
---609.16K
---265.58K
---282.84K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-271.58%-14.15M
-48.18%1.94M
-85.83%4.32M
-106.83%-982.00K
112.82%8.25M
127.96%3.74M
1325.82%30.47M
350.38%14.38M
26.03%-64.32M
65.51%-13.36M
93.46%-2.49M
93.20%-5.74M
-218.25%-86.96M
-317.23%-38.74M
-88.95%-37.99M
-1556.72%-84.48M
-67.67%-27.32M
85.74%-9.29M
60.77%-20.11M
-62.41%-5.10M
-8950.92%-16.30M
-12029.07%-65.10M
---51.26M
---3.14M
---180.06K
--545.73K
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
93.97%10.53M
-15.15%5.08M
3.32%7.18M
-2.93%5.87M
-12.51%5.43M
-5.26%5.99M
17.59%6.95M
-3.56%6.05M
-89.90%6.20M
-21.43%6.32M
-47.34%5.91M
-90.46%6.27M
857.37%61.42M
22.69%8.04M
87.42%11.23M
1358.44%65.73M
62.39%6.42M
158.91%6.55M
-20.52%5.99M
--4.51M
--3.95M
--2.53M
--7.54M
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-103.52%-287.00K
----
----
----
27276.67%8.15M
--0.00
---8.15M
----
---30.00K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-68.01%167.00K
-61.97%526.00K
375.22%933.00K
97.87%-504.00K
133.38%522.00K
124.31%1.38M
89.06%-339.00K
-230.56%-23.66M
94.62%-1.56M
-1402.06%-5.69M
-478.17%-3.10M
-453.61%-7.16M
-1565.81%-29.09M
104.38%437.00K
-107.82%-536.00K
151.99%2.02M
63.72%-1.75M
-153.74%-9.97M
241.44%6.85M
---3.89M
---4.81M
--18.55M
---4.85M
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
81.27%31.07M
54.26%-14.89M
74.37%-14.04M
543.01%11.23M
20.37%17.14M
-315.74%-32.56M
-32.77%-54.79M
-103.42%-2.53M
-74.54%14.24M
6294.49%15.09M
-384.61%-41.27M
1366.23%73.99M
118.68%55.92M
108.79%236.00K
1049.57%14.50M
152.39%5.05M
279.77%25.57M
76.87%-2.69M
92.06%-1.53M
-424.62%-9.63M
1896.51%6.73M
-8723.48%-11.61M
---19.23M
--2.97M
---374.78K
--134.64K
----
-Thay đổi các khoản phải thu
-219.60%-4.11M
-386.06%-3.66M
-190.59%-1.38M
-1533.86%-2.08M
-15.96%-1.29M
-71.53%-753.00K
-35.97%1.52M
94.65%-127.00K
30.21%-1.11M
-116.76%-439.00K
-36.74%2.37M
-563.67%-2.37M
81.93%-1.59M
99.62%2.62M
48.99%3.75M
225.80%512.00K
-110.86%-8.79M
255.08%1.31M
1140.89%2.52M
---407.00K
---4.17M
---846.00K
--203.00K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
--221.00K
---5.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
2156.47%25.97M
-1008.97%-16.32M
273.33%1.17M
-68.76%-10.83M
121.26%1.15M
214.77%1.79M
-155.65%-675.00K
-1554.65%-6.42M
-118.50%-5.41M
-5178.25%-1.56M
921.77%1.21M
6025.85%441.00K
---2.48M
--30.80K
---147.61K
--7.20K
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-229.18%-8.26M
-214.12%-1.76M
-1567.01%-16.12M
-232.43%-984.00K
54.36%6.39M
-77.13%1.54M
94.33%-967.00K
-73.10%-296.00K
1244.48%4.14M
871.66%6.75M
-4989.55%-17.05M
88.36%-171.00K
74.14%-362.00K
43.18%-875.00K
7.46%-335.00K
-44.16%-1.47M
-0.57%-1.40M
-11.35%-1.54M
89.24%-362.00K
---1.02M
---1.39M
---1.38M
---3.37M
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
161.87%16.27M
90.88%-3.06M
132.07%12.29M
-78.71%7.17M
-181.63%-26.30M
-29.53%-33.54M
6.89%-38.32M
162.28%33.67M
-22.51%32.22M
-115.86%-25.89M
-1841.94%-41.16M
-275.35%-54.06M
-31.91%41.58M
-541.79%-11.99M
-87.11%2.36M
168.33%30.83M
-34.96%61.07M
30.65%-1.87M
1477.72%18.33M
-136322.56%-45.12M
577803.61%93.89M
-7864.89%-2.69M
---1.33M
--33.12K
--16.25K
---33.84K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
16.02%41.27M
216.50%13.02M
104.51%1.20M
228.59%40.83M
236.96%35.57M
-232.05%-11.18M
35.07%-26.60M
-85.15%12.43M
-295.94%-25.97M
138.42%8.46M
-731.35%-40.97M
1450.47%83.67M
17.87%13.25M
-43.05%-22.03M
-171.01%-4.93M
43.39%-6.20M
243.49%11.24M
32.85%-15.40M
114.57%6.94M
-6092.36%-10.95M
-1186.52%-7.84M
-8535.75%-22.93M
-16735.43%-47.62M
---176.75K
---609.16K
---265.58K
---282.84K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
39.55%5.14M
11.51%3.73M
-10.02%3.49M
13.95%3.85M
15.46%3.68M
42.02%3.35M
61.62%3.87M
47.34%3.38M
21.49%3.19M
-15.34%2.36M
-9.92%2.40M
-16.78%2.29M
14.39%2.62M
1.53%2.78M
80.53%2.66M
135.79%2.75M
88.50%2.29M
229.45%2.74M
-48.82%1.47M
--1.17M
--1.22M
--832.00K
--2.88M
----
----
----
----
Chi phí vốn
39.55%5.14M
11.51%3.73M
-10.02%3.49M
13.95%3.85M
15.46%3.68M
42.02%3.35M
61.62%3.87M
47.34%3.38M
21.49%3.19M
-15.34%2.36M
-9.92%2.40M
-16.78%2.29M
14.39%2.62M
1.53%2.78M
80.53%2.66M
135.79%2.75M
88.50%2.29M
229.45%2.74M
-48.82%1.47M
--1.17M
--1.22M
--832.00K
--2.88M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
80.58%372.00K
170.77%176.00K
-52.08%92.00K
-62.86%91.00K
357.78%206.00K
58.54%65.00K
156.00%192.00K
135.58%245.00K
-85.76%45.00K
-88.48%41.00K
-79.40%75.00K
-76.73%104.00K
-15.05%316.00K
-69.49%356.00K
-5.21%364.00K
812.24%447.00K
-26.34%372.00K
3332.35%1.17M
37.63%384.00K
--49.00K
--505.00K
--34.00K
--279.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
37.12%4.76M
8.35%3.56M
-7.82%3.39M
19.96%3.76M
10.56%3.48M
41.73%3.28M
58.57%3.68M
43.14%3.13M
36.18%3.14M
-4.61%2.31M
1.09%2.32M
-5.16%2.19M
20.08%2.31M
54.19%2.43M
110.73%2.30M
106.17%2.31M
169.94%1.92M
97.24%1.57M
-58.09%1.09M
--1.12M
--712.00K
--798.00K
--2.60M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
--1.22M
----
----
--0.00
--0.00
--522.00K
--10.35M
----
----
----
----
97.91%-1.63M
90.25%-4.95M
74.19%-27.10M
----
-897.93%-77.75M
---50.80M
---105.00M
---22.88M
---7.79M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-809.37%-20.19M
120.85%3.34M
-272.60%-19.02M
62.65%-21.51M
-75.22%-2.22M
-440.53%-16.02M
156.08%11.02M
-140.37%-57.60M
-607.82%-1.27M
1306.41%4.71M
32.11%-19.65M
-7117.17%-23.96M
80.84%-179.00K
-1.04%-390.00K
-6576.06%-28.95M
76.17%-332.00K
31.63%-934.00K
---386.00K
--447.00K
---1.39M
---1.37M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
60.12%-1.97M
----
----
----
---4.95M
----
----
----
----
---545.59K
--16.88K
--444.28K
--84.43K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-329.16%-25.32M
97.99%-390.00K
-414.91%-22.51M
60.41%-24.14M
-50.04%-5.90M
-252.54%-19.37M
132.42%7.15M
-132.25%-60.97M
-40.31%-3.93M
346.69%12.70M
33.65%-22.05M
-226.53%-26.25M
90.76%-2.80M
36.28%-5.15M
57.81%-33.23M
84.93%-8.04M
71.81%-30.33M
65.94%-8.08M
-602.32%-78.78M
-316264.01%-53.36M
-24315.52%-107.58M
-28185.84%-23.71M
93.50%-11.22M
--16.88K
--444.28K
--84.43K
---172.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
103.93%306.00K
-942.36%-2.39M
-437.56%-2.38M
41.50%-11.78M
-1145.12%-7.78M
90.84%-229.00K
69.79%-442.00K
-3509.14%-20.14M
-100.62%-625.00K
65.62%-2.50M
85.69%-1.46M
-106.10%-558.00K
5443.60%100.25M
-522.66%-7.27M
46.74%-10.23M
-97.21%9.15M
-105.44%-1.88M
-97.63%1.72M
-107.40%-19.20M
--327.71M
--34.46M
--72.58M
49.06%259.61M
----
----
----
--174.17M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
38.62%-12.31M
---4.71M
95.24%-150.00K
85.57%-169.00K
-7164.13%-20.05M
-100.00%0.00
-114.72%-3.15M
87.14%-1.17M
-102.85%-276.00K
14172.57%105.62M
-174.85%-1.47M
-127.57%-9.10M
-97.39%9.69M
--740.00K
1406.67%1.96M
74.11%-4.00M
--370.72M
--0.00
---150.00K
---15.45M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
---2.51M
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---191.00K
--0.00
---5.42M
---1.81M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
----
----
---42.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--4.71M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
98.84%-8.00K
-100.00%0.00
-98.31%8.00K
-98.96%8.00K
-171.19%-692.00K
-90.00%219.00K
33.24%473.00K
--772.00K
--972.00K
--2.19M
--355.00K
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-103.40%-31.00K
--0.00
--37.00M
--89.77M
--911.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
109.95%306.00K
256.96%124.00K
-770.33%-2.38M
682.22%524.00K
-391.84%-3.07M
-112.17%-79.00K
6.51%-273.00K
-8.43%-90.00K
88.36%-625.00K
263.07%649.00K
-142.88%-292.00K
-154.97%-83.00K
-89.45%-5.37M
44.10%-398.00K
104.27%681.00K
100.34%151.00K
40.05%-2.83M
95.91%-712.00K
-105.92%-15.94M
---43.98M
---4.73M
---17.40M
--269.48M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
103.93%306.00K
-942.36%-2.39M
-437.56%-2.38M
41.50%-11.78M
-1145.12%-7.78M
90.84%-229.00K
69.79%-442.00K
-3509.14%-20.14M
-100.62%-625.00K
65.62%-2.50M
85.69%-1.46M
-106.10%-558.00K
5443.60%100.25M
-522.66%-7.27M
46.74%-10.23M
-97.21%9.15M
-105.44%-1.88M
-97.63%1.72M
-107.40%-19.20M
--327.71M
--34.46M
--72.58M
49.06%259.61M
----
----
----
--174.17M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
8.04%179.36M
-14.06%169.11M
-11.02%192.80M
-34.16%187.89M
-47.45%166.01M
-33.80%196.78M
-40.10%216.68M
-6.39%285.37M
62.70%315.89M
30.02%297.23M
30.59%361.71M
8.07%304.85M
-35.93%194.15M
-29.61%228.60M
-33.39%276.99M
85.06%282.08M
29.84%303.04M
56.56%324.79M
6131.46%415.83M
14186.97%152.42M
18847.22%233.38M
14582.77%207.45M
--6.67M
--1.07M
--1.23M
--1.41M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-25.76%16.25M
133.29%10.24M
-19.04%-23.68M
107.14%4.90M
171.69%21.89M
-264.92%-30.77M
69.14%-19.90M
-220.79%-68.69M
-127.58%-30.53M
154.17%18.66M
-33.26%-64.48M
1218.71%56.86M
628.18%110.70M
-58.35%-34.45M
46.85%-48.39M
-101.93%-5.08M
74.11%-20.96M
-183.91%-21.76M
-145.34%-91.04M
164860.78%263.41M
-49000.59%-80.96M
14414.26%25.93M
14366.44%200.78M
---159.87K
---164.89K
---181.15K
--1.39M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
4.10%195.60M
8.04%179.36M
-14.06%169.11M
-11.02%192.80M
-34.16%187.89M
-47.45%166.01M
-33.80%196.78M
-40.10%216.68M
-6.39%285.37M
62.70%315.89M
30.02%297.23M
30.59%361.71M
8.07%304.85M
-35.93%194.15M
-29.61%228.60M
-33.39%276.99M
85.06%282.08M
29.84%303.04M
56.56%324.79M
45747.16%415.83M
14186.97%152.42M
18847.22%233.38M
14847.25%207.45M
--906.99K
--1.07M
--1.23M
--1.39M
Dòng tiền tự do
13.30%36.13M
163.97%9.29M
92.50%-2.29M
308.70%36.98M
209.36%31.89M
-337.75%-14.52M
29.72%-30.48M
-88.88%9.05M
-374.30%-29.16M
124.62%6.11M
-471.43%-43.37M
1009.31%81.38M
18.76%10.63M
-36.78%-24.81M
-238.84%-7.59M
26.11%-8.95M
198.86%8.95M
23.67%-18.14M
110.82%5.47M
-6753.18%-12.11M
-1386.30%-9.05M
-8849.03%-23.77M
---50.50M
---176.75K
---609.16K
---265.58K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Porch Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Porch Group Inc đã tạo ra 66.42M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Porch Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Porch Group Inc đã tăng 309.64% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Porch Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Porch Group Inc đã chi 14.36M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Porch Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Porch Group Inc đã sử dụng -22.17M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PRCH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Porch Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 52.06M, phản ánh sự thay đổi 217.04% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.