tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Porch Group Inc

PRCH
Thêm vào danh sách theo dõi
14.450USD
+0.110+0.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.64BVốn hóa
LỗP/E TTM

PRCH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Porch Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-25.89%59.17M
-2.83%68.42M
-70.12%57.29M
-64.35%85.04M
-74.11%79.84M
-77.31%70.41M
-34.78%191.74M
-35.81%238.57M
5.72%308.40M
45.11%310.25M
16.86%294.01M
39.00%371.69M
4.50%291.72M
-28.93%213.80M
-22.59%251.58M
-36.39%267.41M
74.10%279.17M
34.94%300.83M
65.77%324.99M
46246.39%420.36M
14929.99%160.35M
18000.06%222.95M
13775.42%196.05M
3527.98%906.99K
--1.07M
--1.23M
--1.41M
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-28.85%54.14M
-2.58%64.20M
-73.35%44.68M
-64.48%73.43M
-72.25%76.09M
-76.39%65.90M
-35.13%167.64M
-39.73%206.73M
3.27%274.25M
55.60%279.07M
20.16%258.42M
31.83%343.01M
-2.00%265.57M
-38.65%179.36M
-31.89%215.06M
-36.57%260.20M
80.43%271.00M
31.14%292.37M
61.05%315.74M
45128.19%410.22M
13978.70%150.20M
18000.06%222.95M
13775.42%196.05M
3527.98%906.99K
--1.07M
--1.23M
--1.41M
--25.00K
-Đầu tư ngắn hạn
34.30%5.03M
-6.54%4.21M
-47.65%12.62M
-63.55%11.61M
-89.03%3.75M
-85.53%4.51M
-32.28%24.10M
11.03%31.84M
30.60%34.15M
-9.48%31.18M
-2.56%35.59M
297.66%28.68M
220.28%26.15M
307.01%34.44M
294.80%36.52M
-28.89%7.21M
-19.55%8.16M
--8.46M
--9.25M
--10.14M
--10.15M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
15.96%14.18M
-1.17%12.10M
-40.82%11.31M
-37.98%13.22M
-42.97%12.23M
-41.14%12.24M
-21.34%19.11M
-20.72%21.32M
-13.26%21.44M
-11.86%20.80M
-8.13%24.29M
-27.39%26.89M
-35.76%24.71M
-21.32%23.60M
-8.10%26.44M
10.08%37.03M
67.41%38.47M
211.52%30.00M
574.02%28.77M
--33.64M
--22.98M
--9.63M
--4.27M
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
15.96%14.18M
-1.17%12.10M
-40.82%11.31M
-37.98%13.22M
-42.97%12.23M
-41.14%12.24M
-21.34%19.11M
-20.72%21.32M
-13.26%21.44M
-11.86%20.80M
-8.13%24.29M
-27.39%26.89M
-35.76%24.71M
-21.32%23.60M
-8.10%26.44M
10.08%37.03M
67.41%38.47M
211.52%30.00M
574.02%28.77M
--33.64M
--22.98M
--9.63M
--4.27M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-63.66%4.83M
-34.43%7.54M
-57.89%6.44M
-41.79%9.91M
-26.89%13.28M
-30.98%11.50M
15.75%15.29M
-62.97%17.03M
-38.76%18.17M
-45.95%16.67M
-33.96%13.21M
117.30%45.98M
31.14%29.66M
46.22%30.83M
39.55%20.01M
145.02%21.16M
230.52%22.62M
167.98%21.09M
251.42%14.34M
2539.54%8.64M
1811.86%6.84M
3640.61%7.87M
1775.29%4.08M
--327.18K
--357.98K
--210.37K
--217.57K
----
Tài sản ngắn hạn khác
82.06%15.31M
-22.19%13.39M
-90.52%13.17M
-93.75%8.13M
-93.64%8.41M
-87.02%17.21M
-7.08%138.98M
10.89%129.95M
-57.62%132.13M
-56.87%132.66M
-52.15%149.57M
-63.41%117.20M
9.56%311.74M
23.08%307.57M
31.92%312.61M
27.71%320.28M
-8.26%284.55M
2294.83%249.90M
1977.38%236.97M
--250.78M
--310.18M
--10.44M
--11.41M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-17.82%93.48M
-8.90%101.45M
-75.84%88.21M
-71.42%116.30M
-76.31%113.75M
-76.82%111.37M
-24.10%365.13M
-27.57%406.87M
-27.01%480.13M
-16.57%480.38M
-21.22%481.08M
-13.03%561.75M
5.29%657.85M
-4.32%575.80M
0.92%610.63M
-9.47%645.88M
24.87%624.81M
139.88%601.82M
180.38%605.06M
57705.56%713.42M
35016.43%500.35M
17296.68%250.88M
13135.53%215.80M
4836.69%1.23M
--1.42M
--1.44M
--1.63M
--25.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
13.10%29.93M
21.82%29.60M
18.73%29.39M
34.33%28.40M
37.28%26.46M
38.16%24.30M
23.33%24.75M
35.00%21.14M
4.40%19.28M
-1.62%17.59M
22.07%20.07M
-1.71%15.66M
15.15%18.47M
45.80%17.88M
47.19%16.44M
108.11%15.93M
103.30%16.04M
130.14%12.26M
143.20%11.17M
--7.66M
--7.89M
--5.33M
--4.59M
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
22.20%64.59M
26.00%61.97M
24.94%59.67M
32.94%56.32M
33.56%52.86M
35.15%49.18M
23.01%47.76M
27.53%42.36M
13.51%39.58M
2.43%36.39M
17.82%38.82M
3.43%33.22M
6.48%34.87M
15.59%35.52M
13.27%32.95M
36.79%32.12M
45.68%32.74M
97.48%30.73M
--29.09M
--23.48M
--22.48M
--15.56M
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
31.32%34.66M
30.09%32.37M
31.62%30.28M
31.55%27.92M
30.02%26.39M
32.34%24.88M
22.66%23.00M
20.87%21.22M
23.77%20.30M
6.54%18.80M
13.59%18.75M
8.49%17.56M
-1.84%16.40M
-4.47%17.65M
-7.87%16.51M
2.28%16.18M
14.53%16.71M
80.48%18.47M
--17.92M
--15.82M
--14.59M
--10.23M
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-6.88%234.99M
-5.15%243.08M
-5.73%245.72M
-6.33%248.39M
-6.43%252.36M
-6.61%256.27M
-6.62%260.65M
-6.58%265.18M
-6.59%269.71M
-21.34%274.41M
-20.92%279.12M
-16.47%283.86M
-29.65%288.73M
-0.57%348.87M
-0.71%352.95M
29.66%339.82M
99.58%410.41M
381.75%350.88M
703.35%355.48M
--262.08M
--205.63M
--72.83M
--44.25M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
4.12%7.25M
-10.03%6.38M
-0.52%4.76M
-15.96%6.84M
24.80%6.96M
26.64%7.09M
127.22%4.78M
41.58%8.14M
176.97%5.58M
138.70%5.60M
27.89%2.10M
61.60%5.75M
-0.20%2.02M
-60.05%2.35M
39.02%1.65M
160.01%3.56M
448.64%2.02M
1222.75%5.87M
213.23%1.18M
--1.37M
--368.00K
--444.00K
--378.00K
----
----
----
----
--113.00K
Tổng tài sản dài hạn
10.43%725.51M
2.06%705.13M
58.01%709.22M
45.84%671.44M
65.91%656.96M
72.41%690.91M
7.30%448.84M
13.50%460.39M
1.72%395.98M
-9.11%400.74M
-4.59%418.31M
-4.91%405.63M
-21.38%389.30M
1.37%440.91M
1.09%438.42M
26.62%426.60M
78.58%495.15M
421.80%434.94M
724.71%433.68M
94.52%336.91M
60.08%277.27M
-51.98%83.36M
-69.56%52.59M
153172.36%173.20M
--173.21M
--173.60M
--172.74M
--113.00K
Tổng tài sản
6.26%818.99M
0.54%806.58M
-2.03%797.42M
-9.17%787.75M
-12.03%770.72M
-8.95%802.28M
-9.50%813.97M
-10.35%867.26M
-16.33%876.11M
-13.34%881.11M
-14.27%899.39M
-9.80%967.38M
-6.50%1.05B
-1.93%1.02B
0.99%1.05B
2.11%1.07B
44.02%1.12B
210.19%1.04B
287.03%1.04B
502.14%1.05B
345.29%777.62M
90.95%334.24M
53.92%268.39M
126299.96%174.43M
--174.64M
--175.04M
--174.37M
--138.00K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-15.87%106.92M
-5.22%174.36M
-28.05%200.42M
-20.96%153.30M
-21.72%127.09M
17.74%183.96M
85.20%278.56M
58.12%193.95M
59.20%162.34M
27.49%156.24M
-32.16%150.41M
--122.66M
--101.97M
--122.56M
--221.71M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-11.81%39.06M
11.95%52.19M
-5.74%38.88M
21.33%56.96M
-2.73%44.29M
-12.80%46.62M
-30.56%41.24M
11.10%46.95M
34.43%45.54M
37.60%53.47M
49.45%59.40M
14.68%42.26M
-29.38%33.87M
10.93%38.86M
5.49%39.74M
-35.67%36.85M
86.86%47.97M
129.43%35.03M
280.36%37.67M
1842.40%57.27M
38648.92%25.67M
30436.00%15.27M
8859.99%9.90M
16281.22%2.95M
--66.25K
--50.00K
--110.55K
--18.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--7.79M
--7.78M
5081.33%7.77M
5074.67%7.76M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-38.52%150.00K
-90.89%150.00K
-97.24%150.00K
-98.56%150.00K
-98.52%244.00K
-73.75%1.65M
3526.00%5.44M
6828.00%10.39M
10870.00%16.45M
5764.49%6.28M
44.23%150.00K
-97.99%150.00K
-96.84%150.00K
--107.00K
--104.00K
--7.48M
--4.75M
----
----
----
----
--75.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--75.00K
Nợ phải trả hoãn lại
-14.86%15.12M
-23.30%15.93M
-93.46%17.09M
-93.27%17.82M
-92.53%17.75M
-91.04%20.77M
-2.01%261.30M
-7.02%264.90M
-14.05%237.68M
-13.34%231.81M
-8.31%266.66M
-4.23%284.91M
5.28%276.55M
24.10%267.49M
34.42%290.83M
55.23%297.48M
59.27%262.67M
3282.66%215.54M
2648.46%216.36M
--191.65M
--164.93M
--6.37M
--7.87M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-14.86%15.12M
-23.30%15.93M
-95.36%17.09M
-95.94%17.82M
-95.95%17.75M
-94.61%20.77M
-6.48%368.22M
-6.31%439.27M
-21.08%438.10M
-16.54%385.11M
-13.11%393.75M
3.34%468.87M
34.38%555.10M
36.44%461.44M
42.36%453.17M
44.41%453.73M
6.84%413.08M
5207.60%338.20M
3943.85%318.33M
--314.20M
--386.63M
--6.37M
--7.87M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.50%64.57M
8.58%79.34M
-83.63%67.78M
-82.27%87.14M
-86.40%66.23M
-83.54%73.07M
-10.39%414.16M
-5.81%491.51M
-19.35%486.92M
-14.10%443.98M
-10.37%462.15M
3.63%521.82M
28.75%603.75M
35.52%516.88M
42.00%515.64M
33.53%503.56M
12.45%468.94M
974.23%381.39M
1044.56%363.12M
12439.01%377.11M
586504.68%417.03M
11803.51%35.50M
18472.77%31.73M
2385.52%3.01M
--71.09K
--298.26K
--170.82K
--121.00K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.85%397.49M
-4.37%391.26M
-4.69%386.21M
-4.89%379.37M
-9.74%394.13M
-5.31%409.16M
-7.30%405.20M
-7.90%398.88M
1.76%436.63M
0.96%432.08M
2.17%437.13M
1.19%433.08M
2.12%429.10M
2.56%427.97M
2.53%427.85M
2.39%427.98M
858.59%420.19M
878.95%417.27M
865.10%417.28M
--417.98M
--43.83M
--42.62M
--43.24M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
0.85%397.49M
-4.37%391.26M
-4.64%385.06M
-4.89%379.37M
-9.74%394.13M
-5.31%409.16M
-7.28%403.79M
-7.49%398.88M
2.26%436.63M
1.57%432.08M
2.39%435.50M
1.45%431.19M
2.50%426.96M
2.50%425.38M
2.59%425.31M
1.68%425.01M
850.33%416.57M
873.63%415.00M
858.87%414.58M
--417.98M
--43.83M
--42.62M
--43.24M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
-18.63%1.15M
----
----
----
-13.37%1.41M
----
----
----
-35.73%1.63M
-36.08%1.90M
-41.00%2.14M
14.03%2.58M
-5.86%2.54M
--2.97M
--3.62M
--2.27M
--2.69M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--378.00K
--396.00K
--529.00K
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--26.31M
--26.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
8.00%337.55M
-12.05%309.67M
748.50%321.05M
476.34%310.75M
473.93%312.55M
619.90%352.10M
5.69%37.84M
130.93%53.92M
124.88%54.46M
83.95%48.91M
36.54%35.80M
-9.54%23.35M
-23.97%24.22M
14.51%26.59M
-36.52%26.22M
-59.01%25.81M
-63.80%31.85M
-75.33%23.22M
-52.03%41.30M
942.92%62.97M
1357.41%87.99M
1458.61%94.10M
1326.07%86.10M
--6.04M
--6.04M
--6.04M
--6.04M
----
Tổng nợ dài hạn
4.02%735.05M
-7.92%700.93M
59.64%707.25M
52.41%690.12M
43.90%706.68M
58.27%761.26M
-6.32%443.04M
-6.20%452.80M
2.28%491.09M
5.82%480.99M
4.15%472.92M
6.38%482.74M
6.22%480.14M
3.19%454.56M
-0.98%454.06M
-5.65%453.79M
242.91%452.04M
222.17%440.49M
254.56%458.58M
7865.91%480.94M
2083.44%131.82M
2164.60%136.72M
2042.21%129.34M
--6.04M
--6.04M
--6.04M
--6.04M
----
Tổng các khoản nợ
3.46%799.63M
-6.48%780.27M
-9.58%775.04M
-17.69%777.26M
-20.97%772.90M
-9.80%834.33M
-8.33%857.19M
-6.00%944.31M
-9.77%978.01M
-4.78%924.97M
-3.57%935.08M
4.93%1.00B
17.69%1.08B
18.20%971.44M
18.01%969.70M
11.57%957.36M
67.80%920.98M
377.20%821.88M
410.18%821.70M
9386.48%858.05M
8884.95%548.85M
2618.36%172.23M
2494.29%161.06M
7375.19%9.04M
--6.11M
--6.34M
--6.21M
--121.00K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.66%638.57M
7.98%630.41M
-13.12%623.01M
-13.09%616.52M
-14.00%604.34M
-16.15%583.81M
3.89%717.08M
2.80%709.37M
2.86%702.73M
2.78%696.25M
2.94%690.23M
3.86%690.03M
3.54%683.16M
4.61%677.44M
4.54%670.55M
11.44%664.37M
5.17%659.82M
18.90%647.56M
50.98%641.42M
254.59%596.17M
273.17%627.41M
223.93%544.61M
152.68%424.83M
672414.97%168.13M
--168.13M
--168.13M
--168.13M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-2.52%-649.89M
-2.98%-655.49M
14.12%-648.27M
17.90%-644.79M
20.73%-633.93M
13.45%-636.51M
-4.54%-754.86M
-9.14%-785.36M
-12.04%-799.74M
-17.32%-735.42M
-23.42%-722.06M
-32.60%-719.57M
-56.44%-713.83M
-45.81%-626.86M
-37.94%-585.02M
-34.32%-542.68M
-14.38%-456.29M
-12.36%-429.91M
-33.58%-424.11M
-14635.05%-404.00M
-100381.06%-398.90M
-66312.85%-382.61M
-988907.23%-317.51M
-34172.28%-2.74M
--397.79K
--577.84K
--32.11K
---8.00K
Vốn dự trữ
5.66%638.56M
7.98%630.40M
-13.12%623.00M
-13.09%616.51M
-14.00%604.33M
-16.15%583.80M
3.89%717.07M
2.80%709.36M
2.86%702.72M
2.78%696.24M
2.94%690.22M
3.86%690.02M
3.54%683.15M
4.61%677.43M
4.54%670.54M
11.44%664.36M
5.17%659.81M
18.90%647.55M
50.98%641.41M
7601.04%596.16M
13534.00%627.40M
12216.80%544.61M
8452.28%424.82M
30864.96%7.74M
--4.60M
--4.42M
--4.97M
--25.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-276.17%-525.00K
-211.27%-316.00K
111.79%642.00K
133.08%350.00K
106.08%298.00K
106.06%284.00K
-41.09%-5.45M
86.16%-1.06M
19.39%-4.90M
11.44%-4.69M
37.45%-3.86M
-16.31%-7.64M
-33.27%-6.08M
-90.92%-5.30M
-2282.63%-6.17M
-5915.04%-6.57M
-1807.49%-4.56M
---2.77M
---259.00K
--113.00K
--267.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
15.15%31.21M
153.85%51.71M
--47.01M
--38.41M
--27.10M
--20.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
985.10%19.37M
182.08%26.31M
151.79%22.39M
113.61%10.49M
97.85%-2.19M
26.93%-32.05M
-21.14%-43.23M
-107.22%-77.04M
-177.36%-101.91M
-196.87%-43.86M
-144.97%-35.68M
-132.30%-37.18M
-118.47%-36.74M
-78.93%45.28M
-63.44%79.35M
-40.13%115.13M
-13.02%198.98M
32.64%214.88M
102.23%217.04M
16.26%192.28M
35.75%228.77M
-3.97%162.01M
-36.18%107.33M
972764.47%165.39M
--168.53M
--168.71M
--168.16M
--17.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PRCH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Porch Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Porch Group Inc có 54.14M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Porch Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 775.04M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 67.78M nợ ngắn hạ và 707.25M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Porch Group Inc là 797.42M, bao gồm 88.21M tài sản ngắn hạn và 709.22M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Porch Group Inc là bao nhiêu?

Porch Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 22.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.