tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palomar Holdings Inc

PLMR
Thêm vào danh sách theo dõi
133.790USD
-2.510-1.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.55BVốn hóa
18.07P/E TTM

PLMR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Palomar Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-46.06%47.02M
61.65%117.42M
-16.58%83.64M
119.27%120.88M
163.19%87.18M
226.17%72.64M
41.96%100.27M
856.07%55.13M
89.97%33.13M
-70.32%22.27M
501.39%70.63M
-83.52%5.77M
-64.55%17.44M
37.95%75.04M
-72.54%11.74M
484.57%35.00M
476.81%49.19M
308.29%54.40M
117.43%42.77M
122.15%5.99M
-159.87%-13.05M
50.51%13.32M
4.82%19.67M
-81.33%2.69M
787.42%21.80M
26.55%8.85M
2878.73%18.77M
113.14%14.44M
-70.78%2.46M
--7.00M
--630.00K
--6.77M
--8.41M
Các mục phi tiền mặt khác
-46.06%47.02M
61.65%117.42M
-16.58%83.64M
119.27%120.88M
163.19%87.18M
--72.64M
--100.27M
--55.13M
--33.13M
----
----
----
----
37.95%75.04M
-72.54%11.74M
484.57%35.00M
----
308.29%54.40M
117.43%42.77M
122.15%5.99M
-159.87%-13.05M
50.51%13.32M
4.82%19.67M
-81.33%2.69M
787.42%21.80M
26.55%8.85M
2878.73%18.77M
113.14%14.44M
-70.78%2.46M
--7.00M
--630.00K
--6.77M
--8.41M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-46.06%47.02M
61.65%117.42M
-16.58%83.64M
119.27%120.88M
163.19%87.18M
226.17%72.64M
41.96%100.27M
856.07%55.13M
89.97%33.13M
-70.32%22.27M
501.39%70.63M
-83.52%5.77M
-64.55%17.44M
37.95%75.04M
-72.54%11.74M
484.57%35.00M
476.81%49.19M
308.29%54.40M
117.43%42.77M
122.15%5.99M
-159.87%-13.05M
50.51%13.32M
4.82%19.67M
-81.33%2.69M
787.42%21.80M
26.55%8.85M
2878.73%18.77M
113.14%14.44M
-70.78%2.46M
--7.00M
--630.00K
--6.77M
--8.41M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
874.79%248.07M
-128.41%-1.20M
31.96%1.93M
2440.51%39.20M
1850.11%25.45M
197.88%4.22M
-3.31%1.46M
-79.98%1.54M
-21.29%1.30M
-4.90%1.42M
6.26%1.51M
155.42%7.71M
17.51%1.66M
-69.17%1.49M
--1.42M
31.00%3.02M
12727.27%1.41M
-56.27%4.84M
-100.00%0.00
5805.13%2.30M
-54.17%11.00K
287.46%11.06M
-25.00%21.00K
129.41%39.00K
-11.11%24.00K
17737.50%2.85M
-36.36%28.00K
-26.09%17.00K
-89.16%27.00K
--16.00K
--44.00K
--23.00K
--249.00K
Chi phí vốn
875.74%248.31M
-56.58%1.83M
47.71%2.16M
2440.51%39.20M
1850.11%25.45M
197.46%4.22M
-3.56%1.46M
-79.98%1.54M
-21.29%1.30M
-4.76%1.42M
6.54%1.52M
155.42%7.71M
17.51%1.66M
-69.17%1.49M
--1.42M
31.00%3.02M
12727.27%1.41M
-56.27%4.84M
-100.00%0.00
5805.13%2.30M
-54.17%11.00K
287.46%11.06M
-25.00%21.00K
129.41%39.00K
-11.11%24.00K
17737.50%2.85M
-36.36%28.00K
-26.09%17.00K
-89.16%27.00K
--16.00K
--44.00K
--23.00K
--249.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-785.71%-240.00K
-291.84%-94.00K
-192.27%-179.00K
--29.00K
--35.00K
--49.00K
4950.00%194.00K
----
----
-100.00%0.00
-110.00%-4.00K
-92.69%19.00K
----
--6.00K
--40.00K
1344.44%260.00K
--7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-53.85%18.00K
----
11.63%48.00K
-25.00%21.00K
129.41%39.00K
-11.11%24.00K
168.75%43.00K
-36.36%28.00K
-26.09%17.00K
-89.16%27.00K
--16.00K
--44.00K
--23.00K
--249.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
877.08%248.31M
-126.49%-1.11M
66.30%2.11M
2438.63%39.17M
1847.43%25.41M
194.43%4.17M
-16.37%1.27M
-79.93%1.54M
-21.29%1.30M
-4.51%1.42M
9.62%1.52M
178.82%7.69M
18.09%1.66M
-69.29%1.48M
--1.38M
20.66%2.76M
12663.64%1.40M
-56.08%4.84M
--0.00
--2.29M
--11.00K
291.68%11.01M
----
----
----
--2.81M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-460.73%-119.59M
-60.40%-125.66M
90.89%-15.75M
-330.86%-113.60M
-62.13%-21.33M
-185.61%-78.34M
-282.39%-172.89M
-133.30%-26.36M
60.37%-13.15M
16.74%-27.43M
-144.35%-45.21M
78.55%-11.30M
27.47%-33.19M
22.74%-32.95M
29.35%-18.50M
-485.16%-52.69M
-14095.11%-45.76M
-353.84%-42.64M
77.14%-26.19M
234.83%13.68M
100.51%327.00K
164.72%16.80M
-723.61%-114.55M
86.92%-10.15M
-1845.28%-63.83M
196.28%6.35M
-822.89%-13.91M
-1220.10%-77.57M
132.34%3.66M
---6.59M
---1.51M
---5.88M
---11.31M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-10.63%-5.72M
-24.28%914.00K
98.93%-59.00K
-941.49%-7.96M
-176.16%-5.17M
-73.33%1.21M
-22.23%-5.53M
---764.00K
-296.95%-1.87M
576.42%4.53M
---4.53M
-100.00%0.00
112.11%950.00K
-164.06%-950.00K
100.00%0.00
--7.84M
-622.87%-7.84M
559.11%1.48M
14.03%-1.48M
-100.00%0.00
149.59%1.50M
-94.52%225.00K
38.33%-1.73M
804.93%2.00M
---3.02M
--4.10M
---2.80M
---284.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--250.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-618.82%-373.38M
-51.85%-123.55M
90.14%-17.74M
-460.67%-160.75M
-218.07%-51.94M
-234.51%-81.36M
-250.99%-179.88M
-50.85%-28.67M
51.83%-16.33M
31.26%-24.32M
-157.21%-51.25M
60.29%-19.01M
38.38%-33.90M
23.07%-35.38M
28.00%-19.93M
-520.70%-47.87M
-3129.63%-55.02M
-870.95%-45.99M
76.20%-27.67M
239.03%11.38M
102.72%1.82M
-21.46%5.97M
-594.99%-116.29M
89.49%-8.18M
-1942.26%-66.87M
214.97%7.60M
-978.85%-16.73M
-1220.05%-77.87M
132.10%3.63M
---6.61M
---1.55M
---5.90M
---11.31M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
7677.40%276.02M
-52.84%1.26M
-130.01%-35.46M
104.64%1.86M
151.57%3.55M
334.74%2.68M
578.45%118.18M
-372.11%-40.20M
-124.01%-6.88M
159.57%616.00K
-2131.25%-24.70M
-449.26%-8.52M
1095.62%28.66M
-407.74%-1.03M
32.61%1.22M
115.63%2.44M
84.38%2.40M
11.63%336.00K
4.68%917.00K
-117.09%-15.59M
-96.38%1.30M
30200.00%301.00K
7400.00%876.00K
35.37%91.27M
800.78%35.88M
---1.00K
-100.77%-12.00K
--67.42M
---5.12M
--0.00
--1.55M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--297.43M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---43.00M
-127.43%-9.60M
-100.00%0.00
-652.94%-18.80M
-100.00%0.00
133.33%35.00M
--10.00M
--3.40M
--8.00M
--15.00M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
---20.00M
----
--0.00
--1.55M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---23.09M
---7.00K
-132.21%-37.28M
----
----
100.00%0.00
1861.40%115.72M
100.00%0.00
100.00%0.00
98.82%-132.00K
-119.00%-6.57M
-19.96%-8.74M
47.45%-6.83M
---11.14M
---3.00M
54.05%-7.28M
---12.99M
--0.00
100.00%0.00
-117.57%-15.85M
----
100.00%0.00
-1075.00%-141.00K
3.20%90.22M
--35.46M
---1.00K
---12.00K
--87.42M
----
----
--0.00
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--5.12M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-73.54%768.00K
-79.10%409.00K
-53.10%719.00K
-57.89%889.00K
26.71%2.90M
197.42%1.96M
128.81%1.53M
846.64%2.11M
372.37%2.29M
509.26%658.00K
-17.89%670.00K
-87.05%223.00K
25.65%485.00K
-67.86%108.00K
-11.01%816.00K
567.44%1.72M
-70.31%386.00K
11.63%336.00K
-9.83%917.00K
-75.38%258.00K
212.50%1.30M
--301.00K
--1.02M
--1.05M
--416.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
40.25%906.00K
19.42%861.00K
19.00%1.10M
41.51%975.00K
51.29%646.00K
701.11%721.00K
--921.00K
--689.00K
--427.00K
--90.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
7677.40%276.02M
-52.84%1.26M
-130.01%-35.46M
104.64%1.86M
151.57%3.55M
334.74%2.68M
578.45%118.18M
-372.11%-40.20M
-124.01%-6.88M
159.57%616.00K
-2131.25%-24.70M
-449.26%-8.52M
1095.62%28.66M
-407.74%-1.03M
32.61%1.22M
115.63%2.44M
84.38%2.40M
11.63%336.00K
4.68%917.00K
-117.09%-15.59M
-96.38%1.30M
30200.00%301.00K
7400.00%876.00K
35.37%91.27M
800.78%35.88M
---1.00K
-100.77%-12.00K
--67.42M
---5.12M
--0.00
--1.55M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
32.72%106.89M
29.08%111.76M
69.34%81.31M
93.20%119.33M
55.32%80.54M
62.48%86.58M
-18.06%48.02M
-23.14%61.76M
-23.93%51.85M
80.37%53.29M
60.52%58.60M
71.20%80.36M
35.32%68.16M
-29.04%29.54M
42.50%36.51M
96.83%46.94M
49.09%50.37M
193.28%41.63M
-76.70%25.62M
-1.29%23.85M
1.31%33.79M
-16.01%14.20M
638.81%109.94M
121.83%24.16M
236.04%33.35M
77.24%16.90M
67.05%14.88M
35.56%10.89M
-9.22%9.92M
--9.54M
--8.91M
--8.03M
--10.93M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-229.78%-50.34M
19.47%-4.87M
-21.06%30.45M
-176.55%-38.01M
291.32%38.79M
-320.96%-6.04M
825.45%38.56M
36.82%-13.74M
-18.73%9.91M
-103.72%-1.44M
23.66%-5.32M
-108.57%-21.76M
455.36%12.20M
342.03%38.62M
-143.48%-6.96M
-688.99%-10.43M
65.47%-3.43M
-55.40%8.74M
116.73%16.02M
-97.94%1.77M
-8.14%-9.94M
19.11%19.59M
-4837.56%-95.75M
2049.95%85.78M
-1050.36%-9.19M
4138.92%16.45M
221.82%2.02M
356.52%3.99M
133.37%967.00K
--388.00K
--628.00K
--874.00K
---2.90M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-52.61%56.55M
32.72%106.89M
29.08%111.76M
69.34%81.31M
93.20%119.33M
55.32%80.54M
62.48%86.58M
-18.06%48.02M
-23.14%61.76M
-23.93%51.85M
80.37%53.29M
60.52%58.60M
71.20%80.36M
35.32%68.16M
-29.04%29.54M
42.50%36.51M
96.83%46.94M
49.09%50.37M
193.28%41.63M
-76.70%25.62M
-1.29%23.85M
1.31%33.79M
-16.01%14.20M
638.81%109.94M
121.83%24.16M
236.04%33.35M
77.24%16.90M
67.05%14.88M
35.56%10.89M
--9.92M
--9.54M
--8.91M
--8.03M
Dòng tiền tự do
-426.06%-201.29M
68.95%115.58M
-17.53%81.49M
52.43%81.68M
94.01%61.73M
228.12%68.41M
42.95%98.81M
2862.06%53.58M
101.66%31.82M
-71.65%20.85M
569.55%69.12M
-106.07%-1.94M
-66.97%15.78M
48.40%73.55M
-75.86%10.32M
768.11%31.98M
465.69%47.78M
2088.08%49.56M
117.66%42.77M
38.70%3.68M
-159.99%-13.06M
-62.24%2.27M
4.87%19.65M
-81.58%2.66M
796.30%21.78M
-14.06%6.00M
3097.61%18.74M
113.61%14.42M
-70.22%2.43M
--6.98M
--586.00K
--6.75M
--8.16M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Palomar Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Palomar Holdings Inc đã tạo ra 409.12M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Palomar Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Palomar Holdings Inc đã tăng 56.66% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Palomar Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Palomar Holdings Inc đã chi 65.72M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Palomar Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Palomar Holdings Inc đã sử dụng -28.79M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PLMR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Palomar Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 343.40M, phản ánh sự thay đổi 35.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.