tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pharvaris NV

PHVS
Thêm vào danh sách theo dõi
32.620USD
-1.260-3.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.27BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PHVS

Theo dõi tình hình tài chính của Pharvaris NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pharvaris NV

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.52/-0.61
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-3.49
--
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.62%-0.69
---0.61
18.51%-0.70
-65.99%-0.98
-63.51%-0.92
----
-40.87%-0.86
-20.10%-0.59
8.83%-0.56
24.50%-0.82
---0.61
---0.49
---0.62
---1.08
---1.11
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
11.23%-46.01M
---40.51M
18.87%-32.04M
-44.31%-38.96M
-58.90%-41.43M
----
-77.70%-39.49M
-35.65%-27.00M
-26.79%-26.08M
15.20%-30.49M
-176.35%-22.22M
-59.58%-19.90M
-34.88%-20.57M
-222.91%-35.95M
-0.93%-8.04M
2.62%-12.47M
-207.59%-15.25M
-27.71%-11.13M
---7.97M
-150.36%-12.81M
---4.96M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.78%0.28%
--0.26%
357.28%0.17%
657.52%0.30%
492.19%0.30%
----
-78.30%0.04%
-77.63%0.04%
-80.71%0.05%
-76.99%0.06%
--0.17%
--0.18%
--0.26%
--0.26%
--0.10%
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-10.13%-51.96M
---41.26M
4.64%-34.22M
-10.78%-34.59M
-43.16%-37.72M
----
-45.44%-35.88M
-52.97%-31.22M
-37.57%-26.35M
-17.07%-25.30M
-16.33%-24.67M
3.41%-20.41M
-3.88%-19.15M
-47.54%-21.61M
-82.61%-21.21M
-97.10%-21.13M
-89.77%-18.44M
-81.87%-14.65M
---11.61M
-110.28%-10.72M
---9.72M
Lợi nhuận ròng
11.23%-46.01M
---40.51M
18.87%-32.04M
-44.31%-38.96M
-58.90%-41.43M
----
-77.70%-39.49M
-35.65%-27.00M
-26.79%-26.08M
15.20%-30.49M
-176.35%-22.22M
-59.58%-19.90M
-34.88%-20.57M
-222.91%-35.95M
-0.93%-8.04M
2.62%-12.47M
-207.59%-15.25M
-27.71%-11.13M
---7.97M
-150.36%-12.81M
---4.96M
Tài sản ngắn hạn
9.85%302.44M
--259.31M
-1.61%290.88M
-44.07%178.34M
-37.23%220.12M
----
85.95%295.63M
85.42%318.84M
162.10%350.65M
141.65%370.37M
-17.17%158.99M
-15.69%171.96M
-29.96%133.79M
-19.76%153.27M
-1.09%191.93M
5.55%203.96M
-4.56%191.02M
129.06%191.01M
444.07%194.05M
--193.23M
--200.14M
Tổng nợ ngắn hạn
8.47%26.90M
--25.66M
45.91%22.61M
23.92%21.42M
16.08%19.83M
----
2.14%15.50M
19.58%17.28M
1.65%17.08M
-18.67%13.59M
-9.63%15.17M
-8.97%14.45M
74.57%16.81M
165.22%16.72M
157.20%16.79M
157.91%15.88M
38.86%9.63M
43.73%6.30M
80.39%6.53M
--6.16M
--6.93M
Tổng tài sản
9.90%304.91M
--261.29M
-1.39%292.35M
-43.75%179.74M
-36.88%221.80M
----
85.94%296.48M
85.26%319.51M
161.63%351.41M
141.26%371.15M
-17.08%159.45M
-15.59%172.46M
-29.81%134.32M
-19.59%153.84M
-1.07%192.29M
5.57%204.31M
-4.41%191.35M
129.33%191.33M
444.39%194.36M
--193.53M
--200.19M
Tổng các khoản nợ
8.32%27.53M
--26.16M
48.21%22.99M
25.97%21.82M
18.49%20.32M
----
1.64%15.51M
19.03%17.32M
1.17%17.15M
-19.53%13.63M
-9.53%15.26M
-8.92%14.55M
73.96%16.95M
163.17%16.94M
152.67%16.87M
153.00%15.98M
40.54%9.74M
46.83%6.44M
84.52%6.68M
--6.32M
--6.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.06%277.38M
--235.13M
-4.13%269.36M
-47.74%157.92M
-39.72%201.48M
----
94.86%280.97M
91.37%302.19M
184.81%334.27M
161.16%357.52M
-17.80%144.19M
-16.15%157.91M
-35.38%117.36M
-25.96%136.90M
-6.54%175.42M
0.60%188.33M
-6.03%181.61M
133.91%184.89M
484.98%187.69M
--187.22M
--193.25M
Thu nhập hoạt động ròng
-33.03%-57.24M
---32.90M
15.98%-26.46M
-2.17%-25.68M
-52.53%-34.40M
----
-41.98%-31.49M
-35.03%-25.14M
1.54%-22.55M
-18.38%-22.16M
-54.21%-22.18M
-37.64%-18.62M
-34.64%-22.91M
-65.99%-18.72M
-64.45%-14.38M
-35.39%-13.53M
-103.32%-17.01M
-53.39%-11.28M
---8.75M
---9.99M
---8.37M
Đầu tư ròng
66.04%-61.15K
---1.33K
94.43%-16.14K
139.10%14.25K
-403.72%-143.96K
----
-4011.86%-290.00K
-14.32%-36.45K
-65.19%-28.58K
-21.86%-26.42K
85.38%-7.05K
-38.06%-31.88K
31.04%-17.30K
64.93%-21.68K
-98.16%-48.24K
-16.69%-23.09K
-203.87%-25.09K
-923.57%-61.83K
---24.34K
---19.79K
---8.26K
Tài chính thuần
14.44%-72.20K
--235.32K
14638.25%138.40M
-106.68%-19.62K
-109.12%-67.46K
----
915.20%939.06K
-99.49%293.70K
1534.67%739.92K
166331.09%243.65M
-825.76%-115.19K
557.27%58.03M
50.78%-51.57K
73.77%-146.57K
8.23%-12.44K
3338.98%8.83M
-100.09%-104.77K
-101.01%-558.74K
---13.56K
--256.72K
--118.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng tài sản của Pharvaris NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pharvaris NV là 347.79M, bao gồm 345.15M tài sản ngắn hạn và 2.64M tài sản dài hạn.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.