tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pharvaris NV

PHVS
Thêm vào danh sách theo dõi
32.620USD
-1.260-3.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.27BVốn hóa
LỗP/E TTM

PHVS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Pharvaris NV tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
9.59%289.85M
--252.82M
-1.68%284.06M
-45.20%170.97M
-38.31%211.46M
93.76%288.93M
91.56%312.00M
179.05%342.80M
145.37%364.21M
-20.39%149.11M
-18.16%162.87M
-33.71%122.85M
-21.41%148.43M
-1.65%187.31M
5.31%199.01M
-5.22%185.31M
132.04%188.86M
447.48%190.45M
--188.98M
--195.51M
--81.39M
--34.79M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
9.59%289.85M
--252.82M
-1.68%284.06M
-45.20%170.97M
-38.31%211.46M
93.76%288.93M
91.56%312.00M
179.05%342.80M
145.37%364.21M
-20.39%149.11M
-18.16%162.87M
-33.71%122.85M
-21.41%148.43M
-1.65%187.31M
5.31%199.01M
-5.22%185.31M
132.04%188.86M
447.48%190.45M
--188.98M
--195.51M
--81.39M
--34.79M
Các khoản phải thu
97.53%5.84M
--3.94M
-1.97%2.53M
52.10%2.22M
201.39%2.36M
731.79%2.58M
381.43%1.46M
118.97%784.18K
175.73%967.25K
-18.84%310.73K
-7.37%303.85K
-43.73%358.13K
-44.46%350.79K
-30.51%382.87K
-45.37%328.02K
43.33%636.49K
34.37%631.56K
119.58%550.94K
--600.48K
--444.07K
--470.03K
--250.91K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--490.72
--7.83K
--6.32K
--7.62K
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
74.50%1.14M
--482.57K
-43.52%345.08K
-2.67%455.44K
54.30%521.39K
110.10%610.99K
--467.95K
--337.90K
--394.23K
--290.81K
----
----
----
----
----
----
----
----
--34.54
----
----
----
Chi phí trả trước
-14.31%6.75M
--2.55M
3.91%4.28M
-4.33%5.14M
-7.61%6.30M
-51.33%4.12M
-30.68%5.38M
-30.94%6.81M
24.48%4.62M
148.42%8.47M
96.64%7.76M
117.86%9.87M
172.71%3.71M
15.75%3.41M
10.80%3.94M
10.33%4.53M
204.84%1.36M
603.94%2.94M
--3.56M
--4.11M
--446.20K
--418.31K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-64.67%252.27K
-25.20%577.93K
32.40%1.09M
52.27%1.03M
29.92%714.09K
381.83%772.62K
672.45%826.76K
641.27%675.71K
544.48%549.65K
-85.19%160.35K
-49.38%107.03K
--91.16K
--85.29K
--1.08M
--211.46K
Tổng tài sản ngắn hạn
9.85%302.44M
--259.31M
-1.61%290.88M
-44.07%178.34M
-37.23%220.12M
85.95%295.63M
85.42%318.84M
162.10%350.65M
141.65%370.37M
-17.17%158.99M
-15.69%171.96M
-29.96%133.79M
-19.76%153.27M
-1.09%191.93M
5.55%203.96M
-4.56%191.02M
129.06%191.01M
444.07%194.05M
--193.23M
--200.14M
--83.39M
--35.67M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.72%1.59M
--1.21M
74.12%1.08M
221.71%1.15M
244.81%1.35M
32.77%620.02K
-29.26%356.46K
-25.78%391.78K
-26.19%424.10K
30.43%467.00K
44.62%503.89K
58.67%527.88K
81.27%574.56K
14.04%358.04K
14.62%348.41K
630.62%332.69K
691.89%316.96K
765.10%313.97K
--303.96K
--45.53K
--40.03K
--36.29K
-Tài sản cố định
7.53%2.13M
--1.57M
75.26%1.39M
181.05%1.41M
202.65%1.59M
39.33%793.19K
-14.52%502.97K
-12.56%524.19K
-14.79%540.82K
39.34%569.29K
50.67%588.40K
64.17%599.50K
86.14%634.66K
25.88%408.57K
23.36%390.51K
569.21%365.17K
639.08%340.96K
696.62%324.57K
--316.55K
--54.57K
--46.13K
--40.74K
-Khấu hao lũy kế
83.49%540.67K
--354.76K
79.36%310.60K
82.14%266.86K
77.91%235.58K
69.29%173.17K
73.38%146.52K
84.87%132.41K
94.20%116.71K
102.45%102.29K
100.75%84.51K
120.45%71.62K
150.40%60.10K
376.61%50.53K
234.28%42.10K
259.68%32.49K
292.98%24.00K
138.20%10.60K
--12.59K
--9.03K
--6.11K
--4.45K
Tài sản dài hạn khác
110.70%877.38K
--769.14K
71.08%394.98K
-18.93%255.18K
-9.69%332.91K
--230.88K
--314.77K
--368.63K
--360.76K
----
----
----
----
----
----
----
---0.90
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
17.30%2.47M
--1.98M
73.29%1.47M
108.86%1.40M
121.43%1.68M
82.20%850.89K
33.21%671.23K
44.05%760.41K
36.60%784.86K
30.43%467.00K
44.62%503.89K
58.67%527.88K
81.27%574.56K
14.04%358.04K
14.62%348.41K
630.62%332.69K
691.89%316.96K
765.10%313.97K
--303.96K
--45.53K
--40.03K
--36.29K
Tổng tài sản
9.90%304.91M
--261.29M
-1.39%292.35M
-43.75%179.74M
-36.88%221.80M
85.94%296.48M
85.26%319.51M
161.63%351.41M
141.26%371.15M
-17.08%159.45M
-15.59%172.46M
-29.81%134.32M
-19.59%153.84M
-1.07%192.29M
5.57%204.31M
-4.41%191.35M
129.33%191.33M
444.39%194.36M
--193.53M
--200.19M
--83.43M
--35.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
16.45%22.35M
--20.24M
71.14%19.56M
15.41%16.62M
35.73%15.35M
5.71%11.43M
54.71%14.40M
25.89%11.31M
3.15%10.30M
12.68%10.81M
4.88%9.31M
44.51%8.98M
159.31%9.99M
202.08%9.60M
165.73%8.88M
83.19%6.22M
4.50%3.85M
148.05%3.18M
--3.34M
--3.39M
--3.69M
--1.28M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.26%242.15K
--173.54K
26.11%118.72K
57.71%138.39K
55.20%174.00K
-48.82%94.14K
-57.68%87.75K
-45.92%112.11K
5.80%181.85K
72.92%183.94K
89.41%207.34K
113.98%207.31K
91.62%171.88K
18.68%106.37K
34.47%109.47K
--96.88K
--89.70K
--89.63K
--81.41K
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.26%242.15K
--173.54K
26.11%118.72K
57.71%138.39K
55.20%174.00K
-48.82%94.14K
-57.68%87.75K
-45.92%112.11K
5.80%181.85K
72.92%183.94K
89.41%207.34K
113.98%207.31K
91.62%171.88K
18.68%106.37K
34.47%109.47K
--96.88K
--89.70K
--89.63K
--81.41K
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
8.47%26.90M
--25.66M
45.91%22.61M
23.92%21.42M
16.08%19.83M
2.14%15.50M
19.58%17.28M
1.65%17.08M
-18.67%13.59M
-9.63%15.17M
-8.97%14.45M
74.57%16.81M
165.22%16.72M
157.20%16.79M
157.91%15.88M
38.86%9.63M
43.73%6.30M
80.39%6.53M
--6.16M
--6.93M
--4.39M
--3.62M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
2.29%625.09K
--499.77K
2196.51%380.47K
919.07%404.87K
649.90%488.54K
-81.67%16.57K
-60.37%39.73K
-54.74%65.15K
-82.27%40.55K
10.28%90.40K
-0.63%100.26K
23.50%143.95K
68.21%228.76K
-45.12%81.98K
-36.73%100.89K
--116.55K
--136.00K
--149.39K
--159.47K
----
----
----
Tổng các khoản nợ
8.32%27.53M
--26.16M
48.21%22.99M
25.97%21.82M
18.49%20.32M
1.64%15.51M
19.03%17.32M
1.17%17.15M
-19.53%13.63M
-9.53%15.26M
-8.92%14.55M
73.96%16.95M
163.17%16.94M
152.67%16.87M
153.00%15.98M
40.54%9.74M
46.83%6.44M
84.52%6.68M
--6.32M
--6.93M
--4.39M
--3.62M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
33.58%942.65M
--693.75M
15.80%687.81M
-4.20%544.20M
-2.74%564.17M
75.45%593.99M
74.41%568.04M
117.48%580.09M
115.33%579.12M
22.18%338.56M
12.81%325.70M
-0.84%266.73M
5.45%268.95M
12.63%277.11M
21.35%288.72M
16.16%268.98M
123.52%255.05M
317.88%246.05M
--237.92M
--231.56M
--114.10M
--58.88M
Lợi nhuận giữ lại
-44.90%-727.15M
---502.38M
-32.27%-459.26M
-43.77%-424.01M
-46.62%-401.20M
-58.52%-347.20M
-55.35%-294.92M
-61.15%-273.63M
-64.39%-247.55M
-85.10%-219.03M
-65.27%-189.84M
-72.29%-169.80M
-90.63%-150.59M
-80.91%-118.33M
-106.79%-114.87M
-136.81%-98.56M
-115.31%-79.00M
-133.68%-65.41M
---55.55M
---41.62M
---36.69M
---27.99M
Vốn dự trữ
33.66%933.43M
--686.96M
15.87%681.09M
-4.20%538.57M
-2.74%558.32M
76.03%587.83M
74.99%562.16M
118.24%574.07M
116.14%573.27M
22.20%333.93M
12.83%321.24M
-0.81%263.04M
5.48%265.23M
12.65%273.27M
21.38%284.71M
16.16%265.20M
120.76%251.46M
313.03%242.58M
--234.57M
--228.30M
--113.91M
--58.73M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-2080.73%-198.73K
---234.18K
-312.63%-226.24K
-664.37%-216.05K
-59.05%8.02K
-594.21%-54.83K
192.38%38.28K
68.66%19.59K
-134.19%-13.58K
-92.40%11.09K
124.32%13.09K
-64.72%11.61K
69.75%39.70K
11698.23%146.01K
-2275.87%-53.84K
1388.07%32.93K
749.35%23.39K
-520.54%-1.26K
---2.27K
---2.56K
---3.60K
--299.36
Tổng vốn chủ sở hữu
10.06%277.38M
--235.13M
-4.13%269.36M
-47.74%157.92M
-39.72%201.48M
94.86%280.97M
91.37%302.19M
184.81%334.27M
161.16%357.52M
-17.80%144.19M
-16.15%157.91M
-35.38%117.36M
-25.96%136.90M
-6.54%175.42M
0.60%188.33M
-6.03%181.61M
133.91%184.89M
484.98%187.69M
--187.22M
--193.25M
--79.04M
--32.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PHVS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Pharvaris NV có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Pharvaris NV có 289.85M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Pharvaris NV là bao nhiêu?

Pharvaris NV báo cáo tổng nợ phải trả là 34.82M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 34.15M nợ ngắn hạ và 665.21K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Pharvaris NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pharvaris NV là 347.79M, bao gồm 345.15M tài sản ngắn hạn và 2.64M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Pharvaris NV là bao nhiêu?

Pharvaris NV báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 312.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.