tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Phathom Pharmaceuticals Inc

PHAT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.930USD
+0.180+2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
715.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

PHAT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Phathom Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
96.92%-1.93M
81.58%-15.65M
92.12%-5.00M
77.80%-14.12M
11.30%-62.73M
-23.05%-84.93M
-44.89%-63.46M
-99.20%-63.57M
-218.56%-70.72M
-73.99%-69.02M
-7.62%-43.80M
8.86%-31.91M
13.67%-22.20M
11.37%-39.67M
1.37%-40.70M
-20.47%-35.02M
9.34%-25.72M
10.06%-44.76M
-46.32%-41.26M
-40.23%-29.07M
-203.55%-28.36M
-335.89%-49.77M
-20.60%-28.20M
-191.60%-20.73M
-79.31%-9.34M
-1314.75%-11.42M
-7643.05%-23.38M
-2542.38%-7.11M
---5.21M
---807.00K
---302.00K
---269.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
76.81%-17.58M
67.80%-30.37M
71.59%-21.15M
64.98%-29.97M
17.10%-75.81M
-13.84%-94.32M
6.43%-74.45M
-97.90%-85.58M
-123.23%-91.45M
-119.10%-82.85M
-44.55%-79.57M
15.36%-43.24M
19.55%-40.97M
7.01%-37.81M
-53.65%-55.05M
-39.36%-51.09M
-39.31%-50.92M
-16.71%-40.66M
33.31%-35.83M
-7.50%-36.66M
-73.22%-36.55M
-73.00%-34.84M
45.19%-53.72M
49.93%-34.10M
75.96%-21.10M
-1509.99%-20.14M
-20149.17%-98.01M
-23386.90%-68.11M
---87.76M
---1.25M
---484.00K
---290.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-33.72%114.00K
-37.85%110.00K
-33.68%128.00K
-18.32%156.00K
-12.69%172.00K
-17.29%177.00K
4.32%193.00K
57.85%191.00K
60.16%197.00K
46.58%214.00K
10.12%185.00K
-30.86%121.00K
-17.45%123.00K
14.06%146.00K
24.44%168.00K
34.62%175.00K
13.74%149.00K
2.40%128.00K
27.36%135.00K
47.73%130.00K
70.13%131.00K
140.38%125.00K
1666.67%106.00K
4300.00%88.00K
--77.00K
--52.00K
--6.00K
--2.00K
----
--0.00
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-29.96%2.19M
-12.23%3.99M
-13.95%2.32M
-4.44%3.16M
5.84%3.13M
54.94%4.55M
44.48%2.70M
87.54%3.31M
89.56%2.96M
37.36%2.93M
17.51%1.87M
3.88%1.77M
-6.97%1.56M
9.15%2.14M
8.17%1.59M
-37.12%1.70M
224.76%1.68M
171.43%1.96M
175.42%1.47M
421.62%2.70M
49.86%517.00K
262.31%721.00K
-80.77%533.00K
219.75%518.00K
-99.56%345.00K
--199.00K
--2.77M
--162.00K
--78.98M
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
341.18%6.63M
680.16%5.09M
470.05%8.09M
-74.81%3.24M
-86.89%1.50M
-117.34%-877.00K
-84.47%1.42M
289.59%12.87M
16.70%11.47M
145.22%5.06M
53.89%9.14M
-60.61%3.30M
-43.82%9.83M
6.42%-11.19M
152.19%5.94M
2330.43%8.38M
429.55%17.49M
38.98%-11.95M
-150.56%-11.38M
-96.78%345.00K
-68.56%3.30M
-344.67%-19.59M
317.95%22.50M
1878.19%10.70M
6354.17%10.51M
1761.63%8.01M
-6804.55%-10.32M
17933.33%541.00K
---168.00K
--430.00K
--154.00K
--3.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-12.13%-16.70M
-206.70%-2.60M
-25.89%-22.34M
55.44%-4.53M
-112.82%-14.89M
208.47%2.43M
-984.00%-17.75M
---10.18M
---7.00M
---2.24M
---1.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-113.84%-3.96M
105.39%665.00K
135.90%2.00M
194.50%395.00K
-790.30%-1.85M
-2863.46%-12.33M
40.24%-5.58M
-276.58%-418.00K
--268.00K
---416.00K
---9.33M
---111.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
108.44%132.00K
-11.42%6.92M
63.91%-2.13M
168.21%1.39M
43.13%-1.56M
1647.20%7.81M
-2218.11%-5.89M
112.42%519.00K
-282.12%-2.75M
108.69%447.00K
93.88%-254.00K
-569.66%-4.18M
-73.90%1.51M
-17.31%-5.14M
-61.43%-4.15M
-8.62%890.00K
82.64%5.79M
-354.30%-4.38M
16.25%-2.57M
60.73%974.00K
-15.47%3.17M
-114.45%-965.00K
64.56%-3.07M
139.22%606.00K
352.90%3.75M
5666.67%6.68M
-66761.54%-8.67M
-8483.33%-1.54M
---1.48M
---120.00K
--13.00K
---18.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
89.04%23.40M
55.12%-3.12M
38.26%27.57M
-90.16%1.11M
42.43%12.38M
-38.80%-6.96M
94.24%19.94M
146.58%11.32M
204.27%8.69M
55.63%-5.01M
162.11%10.27M
141.96%4.59M
-68.05%2.86M
-86.06%-11.30M
2517.90%3.92M
-41.29%1.90M
367.28%8.94M
36.16%-6.08M
-102.94%-162.00K
-68.86%3.23M
-150.38%-3.34M
-737.80%-9.52M
731.27%5.50M
1341.25%10.38M
1829.36%6.64M
176.81%1.49M
386.76%662.00K
4135.29%720.00K
--344.00K
--539.00K
--136.00K
--17.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--0.00
---171.00K
---1.22M
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
494.22%2.06M
---3.45M
--0.00
100.00%0.00
116.25%346.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-11600.00%-117.00K
5433.33%160.00K
---50.00K
--94.00K
99.50%-1.00K
98.34%-3.00K
--0.00
--0.00
---200.00K
---181.00K
----
----
--0.00
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-46.36%4.00M
-55.92%3.54M
-61.33%4.04M
-58.21%4.80M
-38.37%7.45M
-33.46%8.04M
23.55%10.46M
100.93%11.48M
124.13%12.09M
134.36%12.08M
47.68%8.46M
0.40%5.71M
103.09%5.40M
--5.15M
--5.73M
--5.69M
--2.66M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
96.92%-1.93M
81.58%-15.65M
92.12%-5.00M
77.80%-14.12M
11.30%-62.73M
-23.05%-84.93M
-44.89%-63.46M
-99.20%-63.57M
-218.56%-70.72M
-73.99%-69.02M
-7.62%-43.80M
8.86%-31.91M
13.67%-22.20M
11.37%-39.67M
1.37%-40.70M
-20.47%-35.02M
9.34%-25.72M
10.06%-44.76M
-46.32%-41.26M
-40.23%-29.07M
-203.55%-28.36M
-335.89%-49.77M
-20.60%-28.20M
-191.60%-20.73M
-79.31%-9.34M
-1314.75%-11.42M
-7643.05%-23.38M
-2542.38%-7.11M
---5.21M
---807.00K
---302.00K
---269.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-54.64%44.00K
238.89%61.00K
1640.00%87.00K
-38.64%27.00K
110.87%97.00K
-55.00%18.00K
-98.95%5.00K
-95.31%44.00K
666.67%46.00K
-81.31%40.00K
15.29%475.00K
600.75%939.00K
-98.60%6.00K
219.40%214.00K
312.00%412.00K
857.14%134.00K
851.11%428.00K
-60.36%67.00K
-19.35%100.00K
-92.35%14.00K
-21.05%45.00K
-75.00%169.00K
16.98%124.00K
603.85%183.00K
--57.00K
--676.00K
--106.00K
--26.00K
----
--0.00
----
--0.00
Chi phí vốn
-54.64%44.00K
238.89%61.00K
1640.00%87.00K
-38.64%27.00K
110.87%97.00K
-55.00%18.00K
-98.95%5.00K
-95.31%44.00K
666.67%46.00K
-81.31%40.00K
15.29%475.00K
600.75%939.00K
-98.60%6.00K
219.40%214.00K
312.00%412.00K
857.14%134.00K
851.11%428.00K
-60.36%67.00K
-19.35%100.00K
-92.35%14.00K
-21.05%45.00K
-75.00%169.00K
16.98%124.00K
603.85%183.00K
--57.00K
--676.00K
--106.00K
--26.00K
----
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-54.64%44.00K
238.89%61.00K
1640.00%87.00K
-38.64%27.00K
110.87%97.00K
-55.00%18.00K
-98.95%5.00K
-95.31%44.00K
666.67%46.00K
-81.31%40.00K
15.29%475.00K
600.75%939.00K
-98.60%6.00K
219.40%214.00K
312.00%412.00K
857.14%134.00K
851.11%428.00K
-60.36%67.00K
-19.35%100.00K
-92.35%14.00K
-21.05%45.00K
-75.00%169.00K
16.98%124.00K
603.85%183.00K
--57.00K
--676.00K
--106.00K
--26.00K
----
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---25.12M
----
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
54.64%-44.00K
-238.89%-61.00K
-1640.00%-87.00K
38.64%-27.00K
-110.87%-97.00K
55.00%-18.00K
98.95%-5.00K
95.31%-44.00K
-666.67%-46.00K
81.31%-40.00K
-15.29%-475.00K
-600.75%-939.00K
98.60%-6.00K
-219.40%-214.00K
-312.00%-412.00K
-857.14%-134.00K
-851.11%-428.00K
60.36%-67.00K
19.35%-100.00K
92.35%-14.00K
21.05%-45.00K
75.00%-169.00K
-16.98%-124.00K
-603.85%-183.00K
99.77%-57.00K
---676.00K
---106.00K
---26.00K
---25.12M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
4338.75%3.55M
--66.64M
-100.37%-97.00K
-100.22%-271.00K
-99.68%80.00K
-100.00%0.00
-87.71%26.05M
938800.00%122.06M
-82.49%24.77M
-29.65%9.90M
--211.99M
-99.95%13.00K
48.25%141.50M
--14.07M
-100.00%0.00
-44.14%24.60M
91675.00%95.45M
-100.00%0.00
-99.82%163.00K
--44.03M
--104.00K
-98.35%412.00K
-53.59%89.46M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--25.00M
18259.14%192.77M
-533.00%-1.30M
--113.17M
--0.00
--1.05M
--300.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
---55.80M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.33%24.75M
--0.00
--24.75M
--9.90M
--211.99M
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--95.45M
----
--0.00
--42.76M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--25.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--113.17M
--0.00
--1.05M
--300.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--121.97M
----
----
----
----
--0.00
--121.78M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--141.39M
--14.07M
--0.00
--24.60M
----
--0.00
----
----
----
----
-53.92%88.83M
----
----
----
--192.77M
---1.30M
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
4338.75%3.55M
--591.00K
-2.39%1.26M
3.90%293.00K
280.95%80.00K
----
--1.30M
2069.23%282.00K
-81.08%21.00K
----
--0.00
--13.00K
--111.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-74.09%163.00K
--1.27M
--104.00K
--412.00K
--629.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---128.00K
---1.36M
---564.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
4338.75%3.55M
--66.64M
-100.37%-97.00K
-100.22%-271.00K
-99.68%80.00K
-100.00%0.00
-87.71%26.05M
938800.00%122.06M
-82.49%24.77M
-29.65%9.90M
--211.99M
-99.95%13.00K
48.25%141.50M
--14.07M
-100.00%0.00
-44.14%24.60M
91675.00%95.45M
-100.00%0.00
-99.82%163.00K
--44.03M
--104.00K
-98.35%412.00K
-53.59%89.46M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--25.00M
18259.14%192.77M
-533.00%-1.30M
--113.17M
--0.00
--1.05M
--300.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
-55.74%132.83M
-59.11%138.02M
-45.38%152.43M
-33.81%215.18M
-21.89%300.13M
55.88%337.54M
11.92%279.10M
149.92%325.10M
146.49%384.26M
9.92%216.53M
20.24%249.38M
-5.80%130.08M
-15.01%155.89M
-12.30%197.00M
-1.09%207.39M
-41.97%138.09M
-36.20%183.42M
-0.77%224.62M
-15.21%209.67M
-7.28%237.97M
17.94%287.50M
203.91%226.36M
198.22%247.27M
356388.89%256.67M
27632.08%243.76M
56758.02%74.48M
82817.00%82.92M
--72.00K
--879.00K
--131.00K
--100.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
102.51%1.58M
159.96%50.93M
86.14%-5.18M
-124.66%-14.41M
-36.42%-62.75M
-43.59%-84.95M
-122.31%-37.41M
277.95%58.44M
-138.56%-46.00M
-129.20%-59.16M
508.00%167.72M
-211.16%-32.84M
72.14%119.30M
42.42%-25.81M
0.22%-41.11M
-170.60%-10.55M
344.84%69.30M
9.49%-44.82M
-167.39%-41.20M
171.49%14.95M
-201.08%-28.30M
-483.68%-49.52M
-63.89%61.13M
-147.95%-20.91M
-111.35%-9.40M
1699.38%12.91M
22531.15%169.28M
-27303.23%-8.43M
--82.84M
---807.00K
--748.00K
--31.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
21.59%185.34M
-14.60%183.76M
-55.74%132.83M
-59.11%138.02M
-45.38%152.43M
-33.81%215.18M
-21.89%300.13M
55.88%337.54M
11.92%279.10M
149.92%325.10M
146.49%384.26M
10.01%216.53M
20.24%249.38M
-6.14%130.08M
-15.01%155.89M
-12.37%196.84M
-1.09%207.39M
-41.76%138.59M
-36.20%183.42M
-0.77%224.62M
-15.21%209.67M
-7.28%237.97M
17.94%287.50M
203.91%226.36M
198.22%247.27M
356388.89%256.67M
27632.08%243.76M
56758.02%74.48M
--82.92M
--72.00K
--879.00K
--131.00K
Dòng tiền tự do
96.86%-1.97M
81.51%-15.71M
91.98%-5.09M
77.77%-14.14M
11.22%-62.83M
-23.01%-84.95M
-43.34%-63.46M
-93.64%-63.62M
-218.68%-70.77M
-73.16%-69.06M
-7.70%-44.27M
6.53%-32.85M
15.06%-22.21M
11.02%-39.88M
0.61%-41.11M
-20.87%-35.15M
7.97%-26.14M
10.23%-44.82M
-46.03%-41.36M
-39.07%-29.08M
-202.19%-28.41M
-312.92%-49.93M
-20.58%-28.32M
-193.10%-20.91M
-80.41%-9.40M
-1398.51%-12.09M
-7678.15%-23.49M
-2552.04%-7.13M
---5.21M
---807.00K
---302.00K
---269.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Phathom Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Phathom Pharmaceuticals Inc đã tạo ra -166.78M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Phathom Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Phathom Pharmaceuticals Inc đã tăng 37.48% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Phathom Pharmaceuticals Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Phathom Pharmaceuticals Inc đã chi 229.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Phathom Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

Phathom Pharmaceuticals Inc đã sử dụng -288.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PHAT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Phathom Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -167.00M, phản ánh sự thay đổi 37.43% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.