tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Purecycle Technologies Inc

PCT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.325USD
+0.405+6.84%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.14BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PCT

Theo dõi tình hình tài chính của Purecycle Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Purecycle Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.29
Doanh thu / Dự báo
--/5.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.36M
--
EPS(YoY)
-1.02
41.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-471.99%-0.19
73.27%-0.10
71.06%-0.16
-174.24%-0.80
109.56%0.05
-164.66%-0.39
-1209.09%-0.54
13.43%-0.29
-229.73%-0.52
-157.04%-0.15
--0.05
---0.34
---0.16
---0.06
---0.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
161.20%4.13M
--2.69M
--2.43M
--1.65M
--1.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-478.63%-33.44M
70.95%-18.79M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-167.45%-64.68M
-1225.95%-90.64M
12.92%-48.21M
-231.27%-85.61M
-158.31%-24.18M
123.03%8.05M
-269.02%-55.37M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-66.60%-34.95M
-35.67%-15.00M
2.46%-25.43M
-2212.64%-19.39M
-17350.44%-20.98M
-10600.22%-11.06M
Biên lợi nhuận ròng
-244.96%-810.30%
---697.11%
---1167.49%
---8741.82%
--558.99%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.92%41.11%
-9.21%39.42%
-11.44%38.33%
-17.50%36.03%
17.80%46.15%
-12.64%43.42%
-9.66%43.27%
34.36%43.67%
46.72%39.18%
83.32%49.70%
--47.90%
--32.50%
--26.70%
--27.11%
--26.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
161.20%4.13M
--2.69M
--2.43M
--1.65M
--1.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-10.80%-41.80M
-25.40%-44.11M
-24.39%-38.93M
-14.22%-45.60M
3.23%-37.72M
-21.18%-35.18M
0.97%-31.30M
-50.12%-39.92M
-78.64%-38.98M
-35.39%-29.03M
-49.87%-31.60M
-35.31%-26.59M
-14.04%-21.82M
1.99%-21.44M
23.34%-21.09M
-98.64%-19.65M
-85.75%-19.13M
-2471.46%-21.88M
-20423.65%-27.51M
-8706.25%-9.89M
Lợi nhuận ròng
-478.63%-33.44M
70.95%-18.79M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-167.45%-64.68M
-1225.95%-90.64M
12.92%-48.21M
-231.27%-85.61M
-158.31%-24.18M
123.03%8.05M
-269.02%-55.37M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-66.60%-34.95M
-35.67%-15.00M
2.46%-25.43M
-2212.64%-19.39M
-17350.44%-20.98M
-10600.22%-11.06M
Tài sản ngắn hạn
194.76%146.38M
267.39%198.02M
161.53%265.45M
886.23%314.88M
-2.95%49.66M
-66.86%53.90M
-60.56%101.50M
-57.91%31.93M
-55.03%51.17M
-31.15%162.65M
-19.84%257.34M
-82.31%75.85M
-78.17%113.78M
-31.60%236.22M
43.30%321.04M
77.60%428.88M
101.02%521.33M
112384.57%345.35M
40235.66%224.04M
37525.78%241.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.58%85.56M
-3.64%87.56M
103.15%118.40M
208.80%147.11M
107.96%90.61M
63.42%90.88M
12.16%58.28M
-12.36%47.64M
-38.29%43.57M
45.19%55.61M
13.47%51.97M
62.81%54.36M
158.65%70.61M
-0.41%38.30M
-15.61%45.80M
-22.72%33.39M
-10.87%27.30M
5189.30%38.46M
43421.88%54.27M
55987.14%43.20M
Tổng tài sản
12.53%886.01M
15.57%922.67M
25.40%989.12M
44.84%1.04B
7.26%787.34M
-23.19%798.38M
-26.41%788.78M
-19.40%719.75M
-16.15%734.01M
20.67%1.04B
20.83%1.07B
0.73%893.01M
-2.60%875.43M
29.59%861.34M
28.20%887.09M
29.39%886.51M
31.16%898.77M
765.00%664.68M
797.72%691.95M
788.05%685.14M
Tổng các khoản nợ
3.54%568.58M
-7.42%572.08M
13.56%621.60M
51.71%649.54M
38.26%549.13M
-0.19%617.94M
-13.15%547.36M
-6.68%428.14M
2.40%397.18M
76.67%619.14M
71.01%630.27M
36.73%458.79M
15.57%387.86M
23.77%350.45M
1.86%368.55M
-6.36%335.55M
-2.42%335.59M
8216.64%283.15M
12811.80%361.81M
12909.11%358.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
33.25%317.43M
94.29%350.59M
52.24%367.52M
34.74%392.93M
-29.28%238.21M
-57.06%180.45M
-45.33%241.42M
-32.84%291.61M
-30.91%336.84M
-17.74%420.24M
-14.84%441.57M
-21.19%434.22M
-13.43%487.57M
33.90%510.88M
57.07%518.54M
68.60%550.97M
64.99%563.18M
419.54%381.54M
344.47%330.13M
339.27%326.80M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.74%-42.65M
9.90%-28.69M
-15.24%-38.46M
9.17%-36.72M
0.79%-38.87M
5.17%-31.84M
-59.65%-33.38M
-57.51%-40.43M
-165.52%-39.18M
-119.25%-33.58M
-38.69%-20.91M
-41.30%-25.67M
12.82%-14.76M
-22.03%-15.31M
-1572.07%-15.07M
-28.38%-18.17M
17.72%-16.92M
-101273.29%-12.55M
478.40%1.02M
-7176.37%-14.15M
Đầu tư ròng
-37.63%-20.65M
-24.86%-26.96M
57.99%-3.90M
-5.32%-8.61M
-146.85%-15.00M
53.83%-21.59M
69.56%-9.27M
89.47%-8.17M
-39.27%32.03M
-220.52%-46.77M
-155.12%-30.46M
10.59%-77.61M
150.20%52.74M
55.01%-14.59M
60.47%-11.94M
60.06%-86.80M
-209.99%-105.06M
-142.40%-32.44M
60.51%-30.21M
-184.06%-217.31M
Tài chính thuần
-109.26%-4.61M
-1921.25%-23.57M
-107.39%-8.33M
852.23%305.81M
119.51%49.82M
201.49%1.29M
-48.51%112.85M
-42.37%32.12M
-15550.92%-255.42M
-1348.86%-1.27M
42412.36%219.18M
185863.33%55.73M
-100.66%-1.63M
87.57%-88.00K
-423.75%-518.00K
45.45%-30.00K
-15.58%248.17M
99.08%-708.00K
-99.79%160.00K
-100.07%-55.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 8.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.36M.

Tài sản ngắn hạn của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 198.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.39.

Tổng tài sản của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Purecycle Technologies Inc là 922.67M, bao gồm 198.02M tài sản ngắn hạn và 724.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Purecycle Technologies Inc là 572.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Purecycle Technologies Inc là 350.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Purecycle Technologies Inc là -166.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.43.

Giá trị đầu tư ròng của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Purecycle Technologies Inc là -54.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -677.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Purecycle Technologies Inc là 323.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 396.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.77.

Thu nhập ròng của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -182.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -161.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purecycle Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -166.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.