tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Purecycle Technologies Inc

PCT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.325USD
+0.405+6.84%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.14BVốn hóa
LỗP/E TTM

PCT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Purecycle Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
438.63%121.09M
986.05%170.32M
180.09%234.36M
2507.32%284.07M
-17.37%22.48M
-87.11%15.68M
-60.41%83.67M
-62.28%10.89M
-29.11%27.21M
-25.14%121.64M
-1.67%211.38M
-91.74%28.89M
-90.82%38.38M
-19.07%162.48M
-2.84%214.96M
46.90%349.83M
65.48%417.93M
100000.71%200.78M
54055.13%221.25M
49144.89%238.13M
230290.08%252.55M
--200.58K
--408.54K
--483.57K
--109.62K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
301.27%90.21M
899.13%156.69M
180.09%234.36M
2507.32%284.07M
-10.15%22.48M
-78.64%15.68M
-58.03%83.67M
-62.28%10.89M
-34.81%25.02M
14.90%73.41M
253.16%199.35M
-75.62%28.89M
-80.63%38.38M
91.20%63.89M
53.92%56.45M
214.30%118.50M
-21.53%198.17M
16560.19%33.42M
8876.29%36.67M
7696.75%37.70M
230290.08%252.55M
--200.58K
--408.54K
--483.57K
--109.62K
-Đầu tư ngắn hạn
--30.88M
--13.63M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--2.19M
-51.09%48.23M
-92.41%12.03M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-41.09%98.59M
-14.12%158.51M
15.42%231.33M
--219.76M
--167.37M
--184.57M
--200.43M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
156.02%3.83M
--2.01M
--1.59M
--2.13M
--1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
156.02%3.83M
--2.01M
--1.59M
--2.13M
--1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
42.06%12.34M
15.86%9.37M
62.01%10.72M
75.99%10.76M
--8.68M
--8.09M
--6.62M
--6.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-23.33%8.62M
6.37%14.33M
38.52%15.19M
10.64%13.32M
-31.44%11.24M
-12.03%13.47M
-13.61%10.96M
10.78%12.04M
122.33%16.40M
213.66%15.32M
110.36%12.69M
72.93%10.87M
131.12%7.38M
80.05%4.88M
115.97%6.03M
87.86%6.28M
-53.01%3.19M
2447.94%2.71M
1801.35%2.79M
2014.13%3.34M
--6.79M
--106.44K
--146.90K
--158.22K
----
Tài sản ngắn hạn khác
-91.18%508.00K
-88.09%1.98M
1386.31%3.58M
60.14%4.61M
-23.86%5.76M
-35.17%16.66M
-99.28%241.00K
-92.02%2.88M
-88.88%7.57M
-62.68%25.69M
-66.74%33.28M
-50.39%36.10M
-32.11%68.03M
-51.46%68.85M
--100.05M
--72.76M
--100.21M
--141.85M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
194.76%146.38M
267.39%198.02M
161.53%265.45M
886.23%314.88M
-2.95%49.66M
-66.86%53.90M
-60.56%101.50M
-57.91%31.93M
-55.03%51.17M
-31.15%162.65M
-19.84%257.34M
-82.31%75.85M
-78.17%113.78M
-31.60%236.22M
43.30%321.04M
77.60%428.88M
101.02%521.33M
112384.57%345.35M
40235.66%224.04M
37525.78%241.48M
236485.23%259.34M
--307.02K
--555.44K
--641.79K
--109.62K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.44%727.21M
-2.59%711.98M
5.68%710.93M
6.19%714.93M
7.94%724.04M
9.33%730.91M
2.55%672.71M
2.21%673.26M
12.08%670.80M
27.38%668.54M
43.17%655.98M
84.29%658.71M
113.56%598.52M
133.05%524.86M
142.15%458.19M
158.24%357.44M
158.57%280.26M
--225.21M
--189.22M
--138.41M
--108.39M
----
----
----
----
-Tài sản cố định
4.00%818.43M
1.16%795.82M
9.23%787.58M
10.45%788.76M
11.70%786.95M
13.51%786.68M
6.16%721.01M
6.18%714.13M
15.80%704.51M
29.92%693.06M
45.81%679.17M
84.68%672.60M
112.62%608.40M
131.64%533.45M
140.69%465.80M
156.13%364.20M
156.22%286.14M
--230.29M
--193.53M
--142.19M
--111.68M
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
45.01%91.22M
50.33%83.84M
58.67%76.65M
80.63%73.83M
86.61%62.91M
127.54%55.77M
108.27%48.31M
194.32%40.88M
241.26%33.71M
185.08%24.51M
204.74%23.19M
105.44%13.89M
67.82%9.88M
69.22%8.60M
76.71%7.61M
78.65%6.76M
78.91%5.89M
--5.08M
--4.31M
--3.78M
--3.29M
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
-31.51%3.02M
-24.69%3.31M
-28.98%3.43M
-30.64%3.39M
-5.84%4.42M
-7.75%4.40M
-30.97%4.83M
-31.22%4.89M
-17.11%4.69M
-12.97%4.77M
2.53%7.00M
10.89%7.11M
2.41%5.66M
-0.94%5.48M
17.63%6.83M
46.51%6.41M
--5.52M
--5.54M
--5.81M
--4.38M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-8.91%12.42M
-6.65%12.67M
-12.54%12.75M
-13.13%12.66M
13.22%13.63M
-93.48%13.57M
-90.81%14.57M
-90.81%14.57M
-92.62%12.04M
107.63%208.18M
46.97%158.52M
58.14%158.45M
67.84%163.12M
6.53%100.26M
-61.30%107.85M
-67.17%100.20M
-69.39%97.19M
--94.12M
142186634.69%278.69M
--305.25M
244293.05%317.54M
--0.00
--196.00
--0.00
--129.93K
Tổng tài sản dài hạn
0.26%739.63M
-2.66%724.65M
5.30%723.68M
5.78%727.59M
8.03%737.68M
-15.08%744.49M
-15.62%687.28M
-15.83%687.83M
-10.35%682.84M
40.25%876.73M
43.89%814.49M
78.56%817.16M
101.79%761.65M
95.76%625.12M
20.97%566.05M
3.15%457.63M
-11.38%377.44M
317.24%319.33M
511.46%467.91M
479.88%443.66M
327714.64%425.92M
--76.54M
--76.52M
--76.51M
--129.93K
Tổng tài sản
12.53%886.01M
15.57%922.67M
25.40%989.12M
44.84%1.04B
7.26%787.34M
-23.19%798.38M
-26.41%788.78M
-19.40%719.75M
-16.15%734.01M
20.67%1.04B
20.83%1.07B
0.73%893.01M
-2.60%875.43M
29.59%861.34M
28.20%887.09M
29.39%886.51M
31.16%898.77M
765.00%664.68M
797.72%691.95M
788.05%685.14M
285967.39%685.26M
--76.84M
--77.08M
--77.15M
--239.55K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-42.22%19.48M
23.13%21.84M
360.48%66.67M
1047.98%86.04M
1198.31%33.72M
116.54%17.73M
75.92%14.48M
329.27%7.50M
-57.61%2.60M
434.60%8.19M
34.32%8.23M
13.97%1.75M
0.00%6.13M
0.00%1.53M
-21.43%6.13M
-33.30%1.53M
-41.24%6.13M
--1.53M
--7.80M
--2.30M
--10.43M
----
----
----
----
Chi phí trích trước
--38.00M
--39.40M
--23.40M
--23.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--15.70K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-52.34%11.00M
-39.81%14.02M
100.60%23.83M
415.04%25.61M
620.10%23.07M
154.56%23.29M
68.14%11.88M
-22.63%4.97M
--3.20M
--9.15M
--7.07M
--6.43M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--36.00K
32.50%265.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--200.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--36.00K
32.50%265.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--200.00K
Nợ ngắn hạn khác
-42.22%19.48M
23.13%21.84M
360.48%66.67M
1047.98%86.04M
1198.31%33.72M
116.54%17.73M
75.92%14.48M
329.27%7.50M
-57.61%2.60M
434.60%8.19M
34.32%8.23M
13.97%1.75M
0.00%6.13M
0.00%1.53M
-21.43%6.13M
-33.30%1.53M
-41.24%6.13M
--1.53M
--7.80M
--2.30M
--10.43M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-5.58%85.56M
-3.64%87.56M
103.15%118.40M
208.80%147.11M
107.96%90.61M
63.42%90.88M
12.16%58.28M
-12.36%47.64M
-38.29%43.57M
45.19%55.61M
13.47%51.97M
62.81%54.36M
158.65%70.61M
-0.41%38.30M
-15.61%45.80M
-22.72%33.39M
-10.87%27.30M
5189.30%38.46M
43421.88%54.27M
55987.14%43.20M
14038.77%30.63M
--727.11K
--124.69K
--77.02K
--216.61K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
5.98%417.91M
6.36%402.05M
15.04%408.31M
20.64%403.89M
26.93%394.31M
-29.30%378.02M
-33.52%354.92M
7.58%334.78M
24.11%310.66M
113.75%534.66M
113.24%533.90M
27.19%311.18M
1.62%250.30M
7.58%250.13M
-14.24%250.38M
-16.00%244.66M
-14.78%246.31M
--232.51M
--291.94M
--291.24M
--289.03M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
3.81%353.27M
8.15%349.70M
7.83%355.26M
13.13%349.95M
19.67%340.32M
-36.27%323.36M
-34.93%329.46M
8.99%309.33M
21.65%284.39M
117.29%507.40M
117.08%506.35M
21.81%283.81M
0.44%233.78M
0.43%233.51M
-20.10%233.25M
-20.00%233.00M
-19.47%232.75M
--232.51M
--291.94M
--291.24M
--289.03M
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
19.71%64.64M
-4.23%52.35M
108.37%53.05M
111.96%53.94M
105.53%53.99M
100.58%54.66M
-7.60%25.46M
-7.03%25.45M
59.00%26.27M
63.98%27.25M
60.90%27.56M
134.82%27.37M
21.83%16.52M
--16.62M
--17.13M
--11.66M
--13.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
0.00%5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
--7.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
1.42%65.11M
-44.67%82.47M
-25.18%94.89M
115.52%98.55M
49.50%64.20M
416.23%149.04M
185.65%126.83M
-50.96%45.73M
-35.86%42.95M
-53.45%28.87M
-38.65%44.40M
62.17%93.25M
8.02%66.95M
409.10%62.02M
363.75%72.37M
140.61%57.50M
155.51%61.98M
354.98%12.18M
482.86%15.61M
792.59%23.90M
--24.26M
--2.68M
--2.68M
--2.68M
----
Tổng nợ dài hạn
5.34%483.02M
-8.07%484.51M
2.89%503.20M
32.04%502.44M
29.67%458.51M
-6.47%527.06M
-15.43%489.08M
-5.92%380.50M
11.46%353.61M
80.53%563.53M
79.18%578.30M
33.85%404.44M
2.91%317.25M
27.57%312.15M
4.94%322.75M
-4.12%302.16M
-1.59%308.30M
9038.75%244.69M
11386.31%307.55M
11669.90%315.14M
--313.29M
--2.68M
--2.68M
--2.68M
----
Tổng các khoản nợ
3.54%568.58M
-7.42%572.08M
13.56%621.60M
51.71%649.54M
38.26%549.13M
-0.19%617.94M
-13.15%547.36M
-6.68%428.14M
2.40%397.18M
76.67%619.14M
71.01%630.27M
36.73%458.79M
15.57%387.86M
23.77%350.45M
1.86%368.55M
-6.36%335.55M
-2.42%335.59M
8216.64%283.15M
12811.80%361.81M
12909.11%358.34M
158672.45%343.92M
--3.40M
--2.80M
--2.75M
--216.61K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.62%857.38M
5.95%862.13M
6.84%865.62M
12.76%867.89M
12.53%862.77M
6.44%813.75M
6.37%810.17M
1.38%769.66M
1.42%766.68M
1.39%764.51M
1.18%761.63M
1.19%759.16M
1.20%755.94M
39.75%754.05M
60.65%752.72M
64.37%750.22M
63.96%746.97M
624.21%539.55M
528.90%468.54M
512.64%456.43M
1822268.00%455.59M
--74.50M
--74.50M
--74.50M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-36.00%-849.38M
-28.82%-815.94M
-40.17%-797.15M
-60.81%-768.78M
-45.29%-624.54M
-83.99%-633.38M
-77.69%-568.70M
-47.12%-478.06M
-60.17%-429.85M
-41.94%-344.24M
-37.27%-320.06M
-63.93%-324.94M
-46.48%-268.37M
-53.71%-242.53M
-68.49%-233.16M
-53.03%-198.22M
-60.37%-183.21M
-14726.80%-157.78M
-61234.69%-138.39M
-122767.28%-129.52M
-5535074.42%-114.25M
---1.06M
---225.63K
---105.42K
---2.06K
Vốn dự trữ
-0.63%857.20M
5.95%861.95M
6.85%865.44M
12.76%867.71M
12.53%862.59M
6.44%813.57M
6.37%810.00M
1.38%769.49M
1.42%766.52M
1.39%764.34M
1.18%761.47M
1.19%759.00M
1.20%755.77M
39.76%753.88M
60.66%752.56M
64.37%750.06M
63.96%746.81M
8795.70%539.42M
8864.42%468.42M
8838.25%456.31M
1837678.41%455.48M
--6.06M
--5.23M
--5.11M
--24.78K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-3493.75%-575.00K
-491.03%-305.00K
-356.36%-251.00K
-2200.00%-231.00K
-900.00%-16.00K
343.75%78.00K
-685.71%-55.00K
--11.00K
--2.00K
95.01%-32.00K
99.32%-7.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-170.46%-641.00K
-5917.65%-1.02M
-878.30%-1.04M
---577.00K
---237.00K
---17.00K
---106.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
33.25%317.43M
94.29%350.59M
52.24%367.52M
34.74%392.93M
-29.28%238.21M
-57.06%180.45M
-45.33%241.42M
-32.84%291.61M
-30.91%336.84M
-17.74%420.24M
-14.84%441.57M
-21.19%434.22M
-13.43%487.57M
33.90%510.88M
57.07%518.54M
68.60%550.97M
64.99%563.18M
419.54%381.54M
344.47%330.13M
339.27%326.80M
1488154.27%341.35M
--73.44M
--74.28M
--74.40M
--22.94K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PCT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Purecycle Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Purecycle Technologies Inc có 90.21M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Purecycle Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 572.08M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 87.56M nợ ngắn hạ và 484.51M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Purecycle Technologies Inc là 922.67M, bao gồm 198.02M tài sản ngắn hạn và 724.65M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Purecycle Technologies Inc là bao nhiêu?

Purecycle Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 350.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.