tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Purecycle Technologies Inc

PCT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.325USD
+0.405+6.84%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.14BVốn hóa
LỗP/E TTM

PCT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Purecycle Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-9.74%-42.65M
9.90%-28.69M
-15.24%-38.46M
9.17%-36.72M
0.79%-38.87M
5.17%-31.84M
-59.65%-33.38M
-57.51%-40.43M
-165.52%-39.18M
-119.25%-33.58M
-38.69%-20.91M
-41.30%-25.67M
12.82%-14.76M
-22.03%-15.31M
-1572.07%-15.07M
-28.38%-18.17M
17.72%-16.92M
-101273.29%-12.55M
478.40%1.02M
-7176.37%-14.15M
-1837969.71%-20.57M
---12.38K
---270.61K
---194.47K
---1.12K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-478.63%-33.44M
70.95%-18.79M
68.70%-28.37M
-199.18%-144.24M
110.32%8.83M
-167.45%-64.68M
-1955.08%-90.64M
14.78%-48.21M
-231.27%-85.61M
-158.31%-24.18M
113.98%4.89M
-277.07%-56.58M
-1.61%-25.84M
51.72%-9.36M
-174.90%-34.95M
-113.95%-15.00M
15.56%-25.43M
-2539.45%-19.39M
-5574.64%-12.71M
-6685.48%-7.01M
-6408410.64%-30.12M
---734.70K
---224.03K
---103.35K
---470.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.39%7.38M
198.85%22.32M
-2.26%7.26M
-8.34%7.26M
-20.59%7.35M
466.97%7.47M
-20.21%7.43M
97.51%7.92M
615.30%9.26M
27.86%1.32M
946.29%9.31M
358.51%4.01M
58.19%1.29M
33.07%1.03M
70.50%890.00K
76.77%875.00K
66.94%818.00K
--774.00K
--522.00K
--495.00K
--490.00K
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
1327.85%970.00K
----
----
----
-112.15%-79.00K
----
----
----
--650.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--196.00
---196.00
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
59.74%7.74M
63.78%11.82M
53.43%8.27M
109.76%8.55M
-79.98%4.85M
129.28%7.22M
186.05%5.39M
341.23%4.08M
2198.29%24.20M
354.40%3.15M
336.34%1.89M
152.46%924.00K
55.54%1.05M
-25.24%693.00K
-53.50%432.00K
-29.34%366.00K
-28.74%677.00K
--927.00K
--929.00K
--518.00K
--950.00K
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-58.46%-5.44M
3715.57%16.18M
-28.04%-4.79M
84.19%-471.00K
5.99%-3.44M
128.65%424.00K
-143.74%-3.74M
17.08%-2.98M
-310.12%-3.65M
-212.55%-1.48M
1198.33%8.54M
-13.20%-3.59M
187.26%1.74M
94.53%1.31M
-90.66%658.00K
63.19%-3.17M
65.73%-1.99M
-6.84%676.00K
29732.75%7.04M
-10405.04%-8.63M
-896047.92%-5.82M
--725.64K
---23.77K
---82.11K
---649.00
-Thay đổi các khoản phải thu
-21.69%-1.82M
---412.00K
--531.00K
---632.00K
---1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
349.83%1.49M
192.43%1.35M
106.92%35.00K
-56.99%-2.08M
---596.00K
---1.47M
---506.00K
---1.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-46.64%992.00K
111.81%306.00K
-391.14%-2.30M
60.76%-370.00K
823.35%1.86M
-279.77%-2.59M
174.04%790.00K
81.48%-943.00K
80.56%-257.00K
-127.31%-682.00K
-531.36%-1.07M
-27.95%-5.09M
-182.48%-1.32M
605.37%2.50M
80.80%-169.00K
-328.31%-3.98M
86.45%-468.00K
78.18%354.00K
-499.06%-880.00K
-487.15%-929.00K
---3.46M
--198.68K
---146.90K
---158.22K
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
100.00%0.00
----
----
---33.00K
---33.00K
--66.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--5.00M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-9.74%-42.65M
9.90%-28.69M
-15.24%-38.46M
9.17%-36.72M
0.79%-38.87M
5.17%-31.84M
-59.65%-33.38M
-57.51%-40.43M
-165.52%-39.18M
-119.25%-33.58M
-38.69%-20.91M
-41.30%-25.67M
12.82%-14.76M
-22.03%-15.31M
-1572.07%-15.07M
-28.38%-18.17M
17.72%-16.92M
-101273.29%-12.55M
478.40%1.02M
-7176.37%-14.15M
-1837969.71%-20.57M
---12.38K
---270.61K
---194.47K
---1.12K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-77.13%3.43M
-38.21%13.34M
-57.99%3.90M
-17.02%8.61M
4.57%15.00M
92.49%21.59M
-49.73%9.27M
-86.64%10.37M
-69.23%14.35M
-85.06%11.22M
-78.31%18.44M
3.63%77.61M
-10.63%46.63M
52.52%75.09M
85.15%85.03M
351.09%74.89M
53.96%52.18M
--49.23M
--45.92M
--16.60M
--33.89M
----
----
----
----
Chi phí vốn
-77.13%3.43M
-38.21%13.34M
-57.99%3.90M
-17.02%8.61M
4.57%15.00M
92.49%21.59M
-49.73%9.27M
-86.64%10.37M
-69.23%14.35M
-85.06%11.22M
-78.31%18.44M
3.63%77.61M
-10.63%46.63M
52.52%75.09M
85.15%85.03M
351.09%74.89M
53.96%52.18M
--49.23M
--45.92M
--16.60M
--33.89M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-77.13%3.43M
-38.21%13.34M
-57.99%3.90M
-17.02%8.61M
4.57%15.00M
92.49%21.59M
-49.73%9.27M
-86.64%10.37M
-69.23%14.35M
-85.06%11.22M
-78.31%18.44M
3.63%77.61M
-10.63%46.63M
52.52%75.09M
85.15%85.03M
351.09%74.89M
53.96%52.18M
--49.23M
--45.92M
--16.60M
--33.89M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---17.22M
---13.62M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--2.20M
-53.33%46.38M
-158.77%-35.55M
-116.45%-12.02M
100.00%0.00
287.91%99.37M
260.15%60.50M
365.03%73.09M
94.07%-11.91M
---52.88M
-78.04%16.80M
120.55%15.72M
-162.36%-200.70M
----
--76.50M
---76.50M
---76.50M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-37.63%-20.65M
-24.86%-26.96M
57.99%-3.90M
-5.32%-8.61M
-146.85%-15.00M
53.83%-21.59M
69.56%-9.27M
89.47%-8.17M
-39.27%32.03M
-220.52%-46.77M
-155.12%-30.46M
10.59%-77.61M
150.20%52.74M
55.01%-14.59M
60.47%-11.94M
60.06%-86.80M
-209.99%-105.06M
-142.40%-32.44M
60.51%-30.21M
-184.06%-217.31M
---33.89M
--76.50M
---76.50M
---76.50M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-109.26%-4.61M
-1921.25%-23.57M
-107.39%-8.33M
852.23%305.81M
119.51%49.82M
201.49%1.29M
-48.51%112.85M
-42.37%32.12M
-15550.92%-255.42M
-1348.86%-1.27M
42412.36%219.18M
185863.33%55.73M
-100.66%-1.63M
87.57%-88.00K
-423.75%-518.00K
45.45%-30.00K
-15.58%248.17M
99.08%-708.00K
-99.79%160.00K
-100.07%-55.00K
349095.05%293.97M
---76.98M
--76.98M
--77.07M
---84.23K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-106.94%-1.14M
-761.73%-21.94M
-141.22%-9.99M
-85.45%4.67M
106.44%16.37M
377.95%3.32M
-89.00%24.23M
-44.57%32.09M
-18824.78%-254.35M
---1.19M
--220.20M
--57.90M
---1.34M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-106.50%-13.00K
82.00%-36.00K
54.50%-91.00K
---4.46M
--200.00K
---200.00K
---200.00K
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-107.07%-2.22M
-15.56%-401.00K
-104.18%-1.57M
-877.32%-948.00K
5360.03%31.45M
-39.92%-347.00K
4699.88%37.63M
-259.26%-97.00K
-115.88%-598.00K
-264.71%-248.00K
-61.98%-818.00K
-58.82%-27.00K
-100.14%-277.00K
90.22%-68.00K
---505.00K
---17.00K
--205.02M
73.82%-695.00K
----
----
----
---2.66M
--2.66M
--2.66M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
-100.00%0.00
--300.00M
----
--0.00
--21.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-95.74%230.00K
--0.00
-95.95%1.22M
--0.00
--5.40M
--0.00
--30.05M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--43.93M
--0.00
--196.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
56.32%-1.49M
26.99%-1.22M
322.57%2.01M
1652.94%2.09M
-614.29%-3.40M
-1109.04%-1.68M
-336.71%-904.00K
105.56%119.00K
-4227.27%-476.00K
930.00%166.00K
-1492.31%-207.00K
-16353.85%-2.14M
98.60%-11.00K
---20.00K
---13.00K
-136.11%-13.00K
-100.26%-785.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.95%36.00K
354385.14%298.43M
---74.53M
--74.53M
--74.61M
---84.23K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-109.26%-4.61M
-1921.25%-23.57M
-107.39%-8.33M
852.23%305.81M
119.51%49.82M
201.49%1.29M
-48.51%112.85M
-42.37%32.12M
-15550.92%-255.42M
-1348.86%-1.27M
42412.36%219.18M
185863.33%55.73M
-100.66%-1.63M
87.57%-88.00K
-423.75%-518.00K
45.45%-30.00K
-15.58%248.17M
99.08%-708.00K
-99.79%160.00K
-100.07%-55.00K
349095.05%293.97M
---76.98M
--76.98M
--77.07M
---84.23K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
304.79%168.03M
164.01%247.25M
1170.28%297.94M
-6.20%37.46M
-86.28%41.51M
-75.62%93.65M
-89.16%23.45M
-84.86%39.94M
32.96%302.51M
49.17%384.14M
-24.11%216.33M
-32.35%263.88M
-13.77%227.52M
-16.81%257.52M
-15.81%285.05M
-31.58%390.04M
-20.18%263.86M
44302.61%309.55M
173554.41%338.57M
519964.22%570.08M
169451.21%330.57M
--697.15K
--194.97K
--109.62K
--194.97K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1577.40%-67.92M
-51.93%-79.22M
-172.21%-50.69M
1680.12%260.48M
98.46%-4.05M
36.12%-52.14M
-58.17%70.20M
65.33%-16.48M
-822.31%-262.57M
-172.13%-81.63M
709.51%167.81M
54.71%-47.55M
-71.19%36.35M
34.36%-30.00M
5.14%-27.53M
54.65%-104.99M
-47.32%126.18M
-9101.80%-45.69M
-13689.26%-29.02M
-62008.52%-231.51M
280714.40%239.51M
---496.57K
--213.57K
--373.95K
---85.35K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
167.25%100.12M
304.79%168.03M
164.01%247.25M
1170.28%297.94M
-6.20%37.46M
-86.28%41.51M
-75.62%93.65M
-89.16%23.45M
-84.86%39.94M
32.96%302.51M
49.17%384.14M
-24.11%216.33M
-32.35%263.88M
-13.77%227.52M
-16.81%257.52M
-15.81%285.05M
-31.58%390.04M
131447.51%263.86M
75669.50%309.55M
69915.08%338.57M
519964.22%570.08M
--200.58K
--408.54K
--483.57K
--109.62K
Dòng tiền tự do
14.45%-46.09M
21.34%-42.03M
0.68%-42.36M
10.77%-45.33M
-0.65%-53.87M
-19.29%-53.44M
-8.39%-42.65M
50.81%-50.80M
12.81%-53.53M
50.45%-44.80M
60.69%-39.35M
-10.98%-103.28M
11.16%-61.39M
-46.33%-90.41M
-122.94%-100.10M
-202.60%-93.06M
-26.89%-69.10M
-499003.32%-61.78M
-16491.90%-44.90M
-15713.64%-30.75M
---54.46M
---12.38K
---270.61K
---194.47K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Purecycle Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Purecycle Technologies Inc đã tạo ra -142.74M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Purecycle Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Purecycle Technologies Inc đã tăng 1.44% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Purecycle Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Purecycle Technologies Inc đã chi 40.85M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Purecycle Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Purecycle Technologies Inc đã sử dụng 323.73M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PCT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Purecycle Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -183.59M, phản ánh sự thay đổi 8.39% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.