tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Procore Technologies Inc

PCOR
Thêm vào danh sách theo dõi
54.770USD
+0.970+1.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

PCOR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Procore Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
196.98%91.55M
16.25%76.76M
295.59%114.94M
125.26%88.47M
-47.48%30.83M
-4.51%66.03M
-28.68%29.06M
16.64%39.28M
602.65%58.70M
136.19%69.14M
79.55%40.74M
411.22%33.67M
56.68%-11.68M
184.67%29.27M
734.74%22.69M
-56.49%6.59M
-761.46%-26.95M
-63.66%10.28M
---3.58M
--15.14M
---3.13M
510.09%28.30M
--4.64M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
180.24%16.92M
72.43%-9.10M
39.63%-37.60M
65.51%-9.10M
-234.16%-21.09M
-200.83%-32.99M
-111.02%-62.29M
39.82%-26.39M
88.07%-6.31M
82.72%-10.97M
58.53%-29.52M
38.42%-43.85M
27.68%-52.88M
11.16%-63.45M
-39.65%-71.18M
-40.33%-71.20M
51.16%-73.12M
-420.09%-71.42M
---50.97M
---50.74M
---149.72M
27.86%-13.73M
---19.03M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.66%31.29M
12.33%30.57M
10.79%27.96M
21.00%29.61M
38.68%29.34M
33.91%27.21M
23.91%25.24M
35.87%24.47M
21.37%21.16M
17.35%20.32M
20.75%20.37M
12.00%18.01M
7.00%17.43M
14.31%17.32M
28.68%16.87M
97.32%16.08M
108.34%16.29M
92.83%15.15M
--13.11M
--8.15M
--7.82M
24.68%7.86M
--6.30M
Thuế hoãn lại
79.13%-135.00K
-283.16%-4.06M
-918.19%-9.01M
31050.00%623.00K
-64800.00%-647.00K
221400.00%2.21M
-14.05%-885.00K
0.00%2.00K
-66.67%1.00K
-50.00%1.00K
-1258.21%-776.00K
-99.31%2.00K
101.05%3.00K
100.57%2.00K
100.27%67.00K
50.00%288.00K
-297.22%-286.00K
-1203.70%-352.00K
---24.59M
--192.00K
---72.00K
---27.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
93.68%-99.00K
196.40%2.81M
-98.41%39.00K
103.72%24.00K
-1.03%-1.57M
-418.93%-2.92M
29.44%2.45M
-120.93%-645.00K
-156.88%-1.55M
-70.80%914.00K
-27.34%1.89M
17.28%3.08M
-21.73%2.73M
86.42%3.13M
46.37%2.60M
28.21%2.63M
78.21%3.48M
-32.05%1.68M
--1.78M
--2.05M
--1.96M
-3.89%2.47M
--2.57M
Thay đổi trong vốn lưu động
78.23%-6.70M
-101.51%-362.00K
265.34%55.52M
270.32%11.11M
-680.24%-30.76M
23.08%24.00M
151.30%15.20M
-156.87%-6.52M
81.65%-3.94M
-28.75%19.50M
-77.48%6.05M
-18.19%11.47M
-197.78%-21.48M
-2.31%27.37M
69.25%26.85M
-18.99%14.02M
-1200.00%-7.21M
30.78%28.02M
--15.87M
--17.31M
---555.00K
135.42%21.43M
--9.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
-57.67%-71.45M
28.58%102.56M
-28.97%-102.63M
-49.12%-23.60M
-119.11%-45.31M
18.01%79.76M
-22.72%-79.57M
27.74%-15.83M
8.25%-20.68M
59.07%67.59M
-24.87%-64.84M
4.10%-21.90M
-72.29%-22.54M
41.35%42.49M
-27.83%-51.93M
-134.46%-22.84M
0.21%-13.08M
56.88%30.06M
---40.62M
---9.74M
---13.11M
14.16%19.16M
--16.78M
-Thay đổi chi phí trả trước
330.30%4.10M
-43.24%-10.68M
22.70%10.80M
39.12%-7.26M
-460.73%-1.78M
-989.77%-7.45M
296.06%8.80M
-233.36%-11.93M
117.35%494.00K
-115.04%-684.00K
-228.21%-4.49M
-31.53%-3.58M
-830.26%-2.85M
192.37%4.55M
138.97%3.50M
-33.91%-2.72M
134.76%390.00K
-7.04%-4.92M
---8.99M
---2.03M
---1.12M
-192.68%-4.60M
---1.57M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
1127.80%17.89M
-26.59%-33.63M
35.21%115.41M
181.97%13.00M
-153.88%-1.74M
-88.32%-26.57M
10.13%85.36M
-51.47%4.61M
-75.32%3.23M
-317.41%-14.11M
15.38%77.51M
-32.84%9.50M
88.88%13.09M
-26.04%6.49M
24.52%67.18M
1.92%14.14M
64.81%6.93M
32.16%8.77M
--53.95M
--13.88M
--4.21M
35.82%6.64M
--4.89M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
196.98%91.55M
16.25%76.76M
295.59%114.94M
125.26%88.47M
-47.48%30.83M
-4.51%66.03M
-28.68%29.06M
16.64%39.28M
602.65%58.70M
136.19%69.14M
79.55%40.74M
411.22%33.67M
56.68%-11.68M
184.67%29.27M
734.74%22.69M
-56.49%6.59M
-761.46%-26.95M
-63.66%10.28M
---3.58M
--15.14M
---3.13M
510.09%28.30M
--4.64M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
15.57%23.35M
-9.53%20.71M
-18.27%23.46M
27.46%20.73M
27.18%20.20M
97.34%22.90M
111.66%28.71M
-5.56%16.27M
33.24%15.88M
14.61%11.60M
23.57%13.56M
34.92%17.23M
13.23%11.92M
-33.21%10.12M
21.28%10.98M
47.27%12.77M
97.75%10.53M
230.51%15.16M
--9.05M
--8.67M
--5.32M
-36.56%4.59M
--7.23M
Chi phí vốn
15.57%23.35M
-9.53%20.71M
-18.27%23.46M
27.46%20.73M
27.18%20.20M
97.34%22.90M
111.66%28.71M
-5.56%16.27M
33.24%15.88M
14.61%11.60M
23.57%13.56M
34.92%17.23M
13.23%11.92M
-33.21%10.12M
21.28%10.98M
47.27%12.77M
97.75%10.53M
230.51%15.16M
--9.05M
--8.67M
--5.32M
-36.56%4.59M
--7.23M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
135.87%7.02M
-61.33%2.93M
-51.00%5.70M
52.02%5.39M
-47.49%2.98M
262.18%7.57M
186.10%11.63M
-62.23%3.55M
124.75%5.67M
-3.87%2.09M
92.52%4.07M
121.62%9.39M
32.13%2.52M
-71.12%2.17M
-46.91%2.11M
0.62%4.24M
5.94%1.91M
214.46%7.53M
--3.98M
--4.21M
--1.80M
-26.60%2.39M
--3.26M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-5.21%16.33M
16.03%17.79M
4.02%17.76M
20.61%15.34M
68.58%17.23M
61.14%15.33M
79.79%17.08M
62.34%12.72M
8.70%10.22M
19.66%9.51M
7.14%9.50M
-8.15%7.84M
9.05%9.40M
4.18%7.95M
74.75%8.87M
91.32%8.53M
144.68%8.62M
248.02%7.63M
--5.07M
--4.46M
--3.52M
-44.75%2.19M
--3.97M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
-285.17%-158.90M
--0.00
--0.00
98.99%-262.00K
-824960.00%-41.25M
--0.00
--0.00
---25.94M
---5.00K
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
---489.85M
---8.00K
---19.98M
100.00%0.00
---3.33M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
1173.35%44.72M
19397.81%124.59M
484.75%48.04M
-89.55%6.12M
103.34%3.51M
-88.70%639.00K
-42.55%-12.49M
485.31%58.53M
-585.85%-105.00M
-58.90%5.66M
-195.24%-8.76M
94.83%-15.19M
-2122.06%-15.31M
690.98%13.76M
1182.12%9.20M
---293.71M
80.03%-689.00K
---2.33M
---850.00K
--0.00
---3.45M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--537.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.29%34.00K
-94.05%88.00K
169.18%202.00K
134.44%1.28M
9515.69%4.80M
184.27%1.48M
90.26%-292.00K
-388.07%-3.72M
---51.00K
---1.75M
---3.00M
--1.29M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
229.26%21.91M
13.37%-55.02M
159.72%24.58M
-134.52%-14.62M
88.44%-16.95M
-1259.98%-63.51M
-134.92%-41.16M
236.89%42.35M
-432.74%-146.63M
-5811.39%-4.67M
-857.49%-17.52M
89.96%-30.94M
-93.62%-27.52M
99.51%-79.00K
99.63%-1.83M
-3451.92%-308.24M
50.57%-14.21M
-253.14%-16.20M
---499.75M
---8.68M
---28.76M
56.55%-4.59M
---10.55M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
426.38%17.70M
13.18%-109.72M
-151.69%-7.13M
-799420.00%-39.97M
-134.42%-5.42M
-1993.05%-126.38M
-4.94%13.80M
-99.86%5.00K
-20.03%15.76M
101.57%6.68M
54.51%14.52M
-14.57%3.63M
6.73%19.70M
-49.37%3.31M
-44.35%9.39M
-21.71%4.25M
-97.28%18.46M
-39.27%6.54M
--16.88M
--5.43M
--678.74M
-93.62%10.77M
--168.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
26.21%-304.00K
-9.28%-424.00K
6.67%-420.00K
53.78%-416.00K
-87.27%-412.00K
13.59%-388.00K
-11.66%-450.00K
-73.08%-900.00K
57.69%-220.00K
-9.51%-449.00K
-7.47%-403.00K
-7.00%-520.00K
-8.56%-520.00K
-12.33%-410.00K
-131.91%-375.00K
-12.24%-486.00K
-11.92%-479.00K
-16.24%-365.00K
--1.18M
---433.00K
---428.00K
-15.87%-314.00K
---271.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
-0.01%-100.03M
---23.00K
---25.66M
---3.13M
---100.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--665.13M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--153.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-90.29%1.91M
8.17%2.50M
4.98%14.96M
-52.28%1.17M
23.28%19.70M
-67.52%2.31M
-4.49%14.25M
-40.89%2.46M
-21.00%15.98M
91.43%7.13M
9.38%14.92M
-12.36%4.16M
5.27%20.22M
-46.11%3.72M
-20.92%13.64M
-23.37%4.74M
9.78%19.21M
-40.60%6.91M
--17.25M
--6.19M
--17.50M
103.02%11.63M
--5.73M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--11.92M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
174.59%16.09M
58.41%-11.76M
---21.65M
-871.44%-15.07M
---21.58M
---28.28M
--0.00
---1.55M
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-150.81%-3.87M
100.00%0.00
92.20%-270.00K
100.00%0.00
---1.54M
---319.00K
---3.46M
66.14%-540.00K
---1.59M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
426.38%17.70M
13.18%-109.72M
-151.69%-7.13M
-799420.00%-39.97M
-134.42%-5.42M
-1993.05%-126.38M
-4.94%13.80M
-99.86%5.00K
-20.03%15.76M
101.57%6.68M
54.51%14.52M
-14.57%3.63M
6.73%19.70M
-49.37%3.31M
-44.35%9.39M
-21.71%4.25M
-97.28%18.46M
-39.27%6.54M
--16.88M
--5.43M
--678.74M
-93.62%10.77M
--168.78M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
27.30%399.39M
12.00%490.25M
-18.65%357.36M
-8.98%324.26M
-26.64%313.73M
22.34%437.72M
38.01%439.30M
13.99%356.24M
28.79%427.66M
19.34%357.79M
18.90%318.32M
-44.82%312.52M
-43.72%332.07M
-49.12%299.82M
-75.11%267.73M
-46.77%566.33M
41.45%590.02M
53.74%589.21M
--1.08B
--1.06B
--417.11M
214.59%383.25M
--121.83M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1138.21%130.36M
26.73%-90.85M
8531.85%132.89M
-60.15%33.10M
114.74%10.53M
-277.47%-123.99M
-103.99%-1.58M
1332.05%83.06M
-265.30%-71.42M
116.63%69.87M
23.00%39.47M
101.94%5.80M
17.48%-19.55M
3901.49%32.25M
106.60%32.09M
-2677.27%-298.60M
-103.66%-23.69M
-97.62%806.00K
---486.23M
--11.59M
--646.75M
-79.08%33.85M
--161.80M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-138.99%-809.00K
-2197.60%-2.87M
115.15%495.00K
-155.28%-790.00K
174.11%2.08M
90.27%-125.00K
-288.25%-3.27M
349.83%1.43M
1528.30%757.00K
-401.95%-1.28M
-5.34%1.74M
52.65%-572.00K
94.60%-53.00K
-246.29%-256.00K
769.19%1.83M
-290.94%-1.21M
-861.76%-981.00K
127.82%175.00K
--211.00K
---309.00K
---102.00K
41.10%-629.00K
---1.07M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
72.01%557.75M
27.30%399.39M
12.00%490.25M
-18.65%357.36M
-8.98%324.26M
-26.64%313.73M
22.34%437.72M
38.01%439.30M
13.99%356.24M
28.79%427.66M
19.34%357.79M
18.90%318.32M
-44.82%312.52M
-43.72%332.07M
-49.12%299.82M
-75.11%267.73M
-46.77%566.33M
41.45%590.02M
--589.21M
--1.08B
--1.06B
47.06%417.11M
--283.63M
Dòng tiền tự do
541.84%68.21M
29.93%56.04M
26262.82%91.48M
194.41%67.74M
-75.18%10.63M
-25.04%43.13M
-98.72%347.00K
39.88%23.01M
281.42%42.81M
200.46%57.54M
132.00%27.18M
366.11%16.45M
37.04%-23.60M
493.00%19.15M
192.78%11.71M
-195.56%-6.18M
-343.43%-37.48M
-120.55%-4.87M
---12.63M
--6.47M
---8.45M
1015.09%23.71M
---2.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Procore Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Procore Technologies Inc đã tạo ra 300.27M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Procore Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Procore Technologies Inc đã tăng 53.06% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Procore Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Procore Technologies Inc đã chi 87.30M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Procore Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Procore Technologies Inc đã sử dụng -178.90M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PCOR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Procore Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 212.97M, phản ánh sự thay đổi 72.16% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.