tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Owlet Inc

OWLT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
+0.030+0.64%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
136.29MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)4.720USD+0.010+0.21%

Tình hình tài chính của OWLT

Theo dõi tình hình tài chính của Owlet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
136.29M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.83
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.58
Doanh thu
105.71M
Lợi nhuận ròng
-17.22M
ROE
-1.35K%
ROA
-66.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Owlet Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/-0.05
Doanh thu / Dự báo
33.87M/31.71M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
97.83%-0.05
-232.96%-0.15
38.26%-0.39
126.87%0.17
-938.19%-2.37
-22.71%0.11
34.10%-0.64
26.59%-0.61
80.89%-0.23
109.52%0.15
60.09%-0.97
---0.84
---1.19
---1.54
---2.43
---7.55
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.94%33.87M
6.41%22.46M
29.62%26.55M
44.60%31.99M
25.91%26.06M
43.08%21.10M
-2.47%20.48M
140.93%22.12M
58.15%20.70M
37.39%14.75M
75.68%21.00M
-47.11%9.18M
-28.67%13.09M
-50.15%10.74M
--11.96M
-44.90%17.36M
-26.43%18.35M
-1.70%21.54M
----
48.83%31.50M
35.79%24.94M
Lợi nhuận ròng
96.06%-1.47M
-336.96%-4.14M
-2.23%-9.90M
139.36%2.68M
-1740.03%-37.19M
36.03%1.75M
-17.80%-9.68M
2.31%-6.80M
79.36%-2.02M
110.26%1.28M
57.85%-8.22M
64.05%-6.96M
16.43%-9.79M
56.46%-12.52M
---19.50M
43.81%-19.36M
-119.64%-11.72M
-266.02%-28.76M
----
-2195.54%-34.46M
-387.66%-5.33M
Biên lợi nhuận ròng
98.73%-1.83%
-203.64%-14.86%
21.68%-34.61%
150.95%12.92%
-2506.71%-144.45%
-35.42%14.33%
-34.01%-44.19%
58.71%-25.36%
91.43%-5.54%
120.08%22.20%
79.78%-32.97%
---61.44%
---64.69%
---110.53%
---163.08%
---104.53%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.53%64.44%
1.56%54.50%
-11.14%47.55%
-2.97%50.64%
3.65%51.34%
20.91%53.67%
13.87%53.52%
43.96%52.19%
23.87%49.53%
14.74%44.39%
69.21%47.00%
--36.26%
--39.98%
--38.68%
--27.78%
--34.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-43.60%18.24%
-20.00%21.63%
-35.59%15.22%
25.31%33.32%
25.24%32.33%
5.40%27.04%
-31.40%23.62%
-7.81%26.59%
-3.88%25.82%
103.84%25.66%
33.05%34.44%
--28.84%
--26.86%
--12.59%
--25.88%
--21.07%
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.94%33.87M
6.41%22.46M
29.62%26.55M
44.60%31.99M
25.91%26.06M
43.08%21.10M
-2.47%20.48M
140.93%22.12M
58.15%20.70M
37.39%14.75M
75.68%21.00M
-47.11%9.18M
-28.67%13.09M
-50.15%10.74M
--11.96M
-44.90%17.36M
-26.43%18.35M
-1.70%21.54M
----
48.83%31.50M
35.79%24.94M
Lợi nhuận hoạt động
211.70%1.76M
-103.74%-5.44M
46.88%-3.94M
125.22%1.22M
29.95%-1.57M
53.52%-2.67M
-140.36%-7.41M
38.81%-4.82M
66.58%-2.24M
47.55%-5.75M
85.14%-3.08M
63.89%-7.88M
67.03%-6.71M
49.50%-10.96M
---20.74M
-58.57%-21.82M
-247.91%-20.36M
-661.80%-21.70M
----
-1129.76%-13.76M
-839.49%-5.85M
Lợi nhuận ròng
96.06%-1.47M
-336.96%-4.14M
-2.23%-9.90M
139.36%2.68M
-1740.03%-37.19M
36.03%1.75M
-17.80%-9.68M
2.31%-6.80M
79.36%-2.02M
110.26%1.28M
57.85%-8.22M
64.05%-6.96M
16.43%-9.79M
56.46%-12.52M
---19.50M
43.81%-19.36M
-119.64%-11.72M
-266.02%-28.76M
----
-2195.54%-34.46M
-387.66%-5.33M
Tài sản ngắn hạn
45.40%88.32M
70.30%82.45M
77.64%81.92M
37.02%71.64M
42.82%60.74M
20.98%48.41M
15.44%46.11M
39.32%52.28M
-17.81%42.53M
-33.15%40.02M
-22.08%39.94M
-49.00%37.53M
-44.91%51.75M
-48.72%59.86M
-62.26%51.26M
-53.07%73.58M
104.15%93.93M
185.18%116.74M
--135.81M
--156.78M
----
Tổng nợ ngắn hạn
1.97%53.84M
18.30%48.14M
21.45%44.24M
76.35%62.94M
25.26%52.80M
3.14%40.70M
-19.21%36.43M
-13.17%35.69M
-12.88%42.15M
-22.21%39.45M
-32.30%45.09M
-43.02%41.10M
-33.60%48.38M
-29.13%50.72M
-3.60%66.60M
28.07%72.13M
19.57%72.86M
31.47%71.57M
--69.09M
--56.32M
----
Tổng tài sản
47.26%93.57M
68.80%86.76M
72.94%85.63M
33.38%74.86M
38.45%63.54M
17.28%51.40M
12.22%49.52M
32.74%56.13M
-19.85%45.90M
-33.52%43.83M
-24.06%44.12M
-47.59%42.29M
-43.79%57.26M
-46.88%65.93M
-58.51%58.10M
-49.66%80.68M
108.66%101.88M
186.56%124.12M
--140.05M
--160.28M
----
Tổng các khoản nợ
-49.32%54.74M
-19.69%50.91M
-24.35%50.18M
73.17%113.46M
61.88%108.02M
-3.38%63.40M
-10.12%66.33M
-2.68%65.52M
-15.52%66.73M
-19.87%65.62M
7.36%73.80M
-11.72%67.33M
-1.69%78.99M
-13.16%81.89M
-18.99%68.74M
-8.45%76.26M
-0.76%80.34M
32.97%94.30M
--84.86M
--83.30M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
187.30%38.83M
398.72%35.85M
310.87%35.45M
-311.06%-38.60M
-113.50%-44.48M
44.93%-12.00M
43.34%-16.81M
62.50%-9.39M
4.09%-20.83M
-36.55%-21.79M
-179.04%-29.68M
-666.64%-25.04M
-200.86%-21.72M
-153.52%-15.96M
-119.27%-10.63M
-94.26%4.42M
167.03%21.54M
208.01%29.82M
--55.19M
--76.97M
----
Thu nhập hoạt động ròng
95.90%-92.00K
14.78%-5.05M
-113.61%-452.00K
72.38%-2.17M
32.68%-2.25M
-77.45%-5.92M
310.72%3.32M
-51.25%-7.86M
54.83%-3.33M
64.38%-3.34M
83.96%-1.58M
67.32%-5.19M
73.88%-7.38M
65.78%-9.37M
-67.86%-9.82M
16.76%-15.89M
-227.43%-28.26M
-292.72%-27.40M
-21.86%-5.85M
-778.09%-19.09M
----
Đầu tư ròng
-957.30%-941.00K
-277.27%-415.00K
-1153.85%-489.00K
57.57%-255.00K
-32.84%-89.00K
-103.70%-110.00K
-34.48%-39.00K
-5363.64%-601.00K
-509.09%-67.00K
-575.00%-54.00K
82.10%-29.00K
93.13%-11.00K
97.97%-11.00K
98.86%-8.00K
64.78%-162.00K
81.20%-160.00K
20.38%-543.00K
-2492.59%-700.00K
-296.55%-460.00K
-63.34%-851.00K
----
Tài chính thuần
-143.66%-3.43M
171.20%5.46M
494.71%17.89M
-70.90%4.36M
2033.42%7.85M
-61.51%2.01M
-251.25%-4.53M
442.23%14.98M
-95.01%368.00K
-77.16%5.23M
253.22%3.00M
-321.79%-4.38M
375.80%7.38M
1188.14%22.92M
85.54%-1.96M
-98.39%1.97M
-130.66%-2.67M
-36.58%1.78M
-477.59%-13.53M
12876.08%122.62M
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, tổng doanh thu đạt 105.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.06M.

Tài sản ngắn hạn của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, tài sản ngắn hạn là 81.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.64.

Tổng tài sản của Owlet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Owlet Inc là 85.63M, bao gồm 81.92M tài sản ngắn hạn và 3.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, tổng nghĩa vụ của Owlet Inc là 50.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Owlet Inc là 35.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 310.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Owlet Inc là -6.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.34.

Giá trị đầu tư ròng của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, giá trị đầu tư ròng của Owlet Inc là -943.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, giá trị huy động vốn ròng của Owlet Inc là 32.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.14.

Thu nhập ròng của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, lợi nhuận ròng là -41.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.10.

Biên lợi nhuận ròng của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, biên lợi nhuận ròng là -37.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.72.

Biên lợi nhuận gộp của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -58.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Owlet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Owlet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.