tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Owlet Inc

OWLT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
+0.030+0.64%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
136.29MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)4.720USD+0.010+0.21%

OWLT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Owlet Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
95.90%-92.00K
14.78%-5.05M
-113.61%-452.00K
72.38%-2.17M
32.68%-2.25M
-77.45%-5.92M
310.72%3.32M
-51.25%-7.86M
54.83%-3.33M
64.38%-3.34M
83.96%-1.58M
67.32%-5.19M
73.88%-7.38M
65.78%-9.37M
-67.86%-9.82M
16.76%-15.89M
-227.43%-28.26M
-292.72%-27.40M
-21.86%-5.85M
-778.09%-19.09M
-532.03%-8.63M
-4882.86%-6.98M
---4.80M
--2.82M
--2.00M
---140.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
98.59%-530.00K
-210.28%-3.34M
-1.52%-9.19M
173.68%4.13M
-3182.21%-37.65M
-7.61%3.02M
-30.70%-9.05M
0.53%-5.61M
86.45%-1.15M
127.59%3.27M
64.48%-6.93M
70.87%-5.64M
27.74%-8.47M
58.73%-11.87M
18.95%-19.50M
43.80%-19.36M
-119.64%-11.72M
-266.02%-28.76M
-314.92%-24.06M
-2195.47%-34.45M
-387.66%-5.33M
-269.22%-7.86M
---5.80M
---1.50M
---1.09M
---2.13M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-55.20%211.00K
20.92%185.00K
20.90%162.00K
-92.19%157.00K
352.88%471.00K
40.37%153.00K
-1.47%134.00K
1041.48%2.01M
-56.12%104.00K
-62.80%109.00K
-61.80%136.00K
-50.42%176.00K
-33.98%237.00K
-15.80%293.00K
6.59%356.00K
22.41%355.00K
38.08%359.00K
39.76%348.00K
32.54%334.00K
11.97%290.00K
30.65%260.00K
52.76%249.00K
--252.00K
--259.00K
--199.00K
--163.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-92.93%2.50M
61.73%-2.22M
26.83%3.00M
-1072.89%-3.23M
5560.74%35.33M
36.91%-5.79M
-54.35%2.36M
114.87%332.00K
-134.40%-647.00K
-554.74%-9.19M
235.02%5.18M
-21.24%-2.23M
123.35%1.88M
-119.39%-1.40M
117.92%1.54M
66.55%-1.84M
-1139.23%-8.05M
50.21%7.23M
-426.47%-8.62M
-9427.12%-5.50M
-2507.41%-650.00K
14493.94%4.82M
--2.64M
--59.00K
--27.00K
--33.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-176.91%-5.50M
36.15%-3.17M
-90.99%747.00K
38.34%-4.50M
46.97%-1.99M
-2194.94%-4.96M
468.07%8.29M
-2591.81%-7.30M
-1.93%-3.75M
-70.88%237.00K
-167.61%-2.25M
-90.59%293.00K
69.62%-3.68M
108.53%814.00K
-86.43%3.33M
150.33%3.11M
-227.39%-12.11M
-90.27%-9.54M
1178.17%24.55M
-264.89%-6.18M
-242.61%-3.70M
-409.06%-5.01M
---2.28M
--3.75M
--2.59M
--1.62M
-Thay đổi các khoản phải thu
-73.52%-13.48M
171.79%3.20M
16.80%5.54M
-2325.42%-4.29M
-46.46%-7.77M
-261.05%-4.45M
182.67%4.75M
-104.68%-177.00K
-316.89%-5.30M
476.04%2.77M
-362.46%-5.74M
16.99%3.78M
131.63%2.44M
107.75%480.00K
-85.03%2.19M
143.31%3.23M
-59.21%-7.73M
-154.46%-6.19M
1719.29%14.61M
-2043.97%-7.46M
-213.90%-4.86M
-1374.55%-2.43M
---902.00K
---348.00K
---1.55M
---165.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
483.68%2.54M
-106.32%-2.90M
-869.23%-800.00K
-19.70%-3.15M
219.83%435.00K
-13.09%-1.41M
-97.71%104.00K
-295.04%-2.63M
-114.81%-363.00K
-133.02%-1.25M
-8.73%4.54M
-74.17%1.35M
152.61%2.45M
156.01%3.77M
153.83%4.98M
541.05%5.23M
-765.99%-4.66M
-151.70%-6.73M
-692.80%-9.25M
120.47%816.00K
-164.66%-538.00K
-413.60%-2.67M
---1.17M
---3.99M
--832.00K
--853.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-928.42%-787.00K
1.94%-607.00K
480.45%1.34M
-431.91%-1.87M
-20.17%95.00K
-211.53%-619.00K
61.46%-353.00K
-3410.00%-351.00K
-95.81%119.00K
-55.99%555.00K
-679.75%-916.00K
99.63%-10.00K
-12.39%2.84M
-77.12%1.26M
102.88%158.00K
-47.77%-2.69M
670.12%3.24M
311.03%5.51M
-1276.69%-5.49M
-125.40%-1.82M
-401.06%-569.00K
-9428.57%-2.61M
---399.00K
---807.00K
--189.00K
--28.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
18.13%5.86M
-294.41%-2.96M
-226.49%-5.48M
205.16%4.42M
110.83%4.96M
231.26%1.52M
777.13%4.33M
-8.90%-4.21M
122.48%2.35M
79.54%-1.16M
112.94%494.00K
-60.82%-3.86M
-292.39%-10.47M
-209.34%-5.66M
-111.89%-3.82M
---2.40M
---2.67M
---1.83M
171.76%32.12M
----
----
----
--11.82M
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
23.36%375.00K
180.95%118.00K
130.43%161.00K
--405.00K
--304.00K
--42.00K
---529.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-529.02%-961.00K
-13.14%238.00K
-37.27%170.00K
-107.45%-14.00K
--224.00K
--274.00K
--271.00K
--188.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
95.90%-92.00K
14.78%-5.05M
-113.61%-452.00K
72.38%-2.17M
32.68%-2.25M
-77.45%-5.92M
310.72%3.32M
-51.25%-7.86M
54.83%-3.33M
64.38%-3.34M
83.96%-1.58M
67.32%-5.19M
73.88%-7.38M
65.78%-9.37M
-67.86%-9.82M
16.76%-15.89M
-227.43%-28.26M
-292.72%-27.40M
-21.86%-5.85M
-778.09%-19.09M
-532.03%-8.63M
-4882.86%-6.98M
---4.80M
--2.82M
--2.00M
---140.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
957.30%941.00K
277.27%415.00K
1153.85%489.00K
-57.64%255.00K
32.84%89.00K
103.70%110.00K
34.48%39.00K
5372.73%602.00K
509.09%67.00K
575.00%54.00K
-82.10%29.00K
-93.13%11.00K
-97.97%11.00K
-98.86%8.00K
-64.78%162.00K
-81.20%160.00K
-20.38%543.00K
2492.59%700.00K
296.55%460.00K
63.34%851.00K
274.73%682.00K
-88.61%27.00K
--116.00K
--521.00K
--182.00K
--237.00K
Chi phí vốn
957.30%941.00K
277.27%415.00K
171.67%489.00K
-57.64%255.00K
32.84%89.00K
103.70%110.00K
520.69%180.00K
5372.73%602.00K
509.09%67.00K
575.00%54.00K
-82.10%29.00K
-93.13%11.00K
-97.97%11.00K
-98.86%8.00K
-84.57%162.00K
-81.20%160.00K
-20.38%543.00K
2492.59%700.00K
805.17%1.05M
63.34%851.00K
274.73%682.00K
-88.61%27.00K
--116.00K
--521.00K
--182.00K
--237.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
783.61%539.00K
275.00%15.00K
503.03%199.00K
--9.00K
1933.33%61.00K
--4.00K
560.00%33.00K
----
--3.00K
-100.00%0.00
-96.79%5.00K
-91.80%5.00K
-100.00%0.00
-97.44%6.00K
81.40%156.00K
-85.05%61.00K
-59.43%185.00K
1131.58%234.00K
3.61%86.00K
-13.74%408.00K
162.07%456.00K
-91.98%19.00K
--83.00K
--473.00K
--174.00K
--237.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
1335.71%402.00K
277.36%400.00K
4733.33%290.00K
-59.14%246.00K
-56.25%28.00K
96.30%106.00K
-75.00%6.00K
9933.33%602.00K
481.82%64.00K
2600.00%54.00K
300.00%24.00K
-93.94%6.00K
-96.93%11.00K
-99.57%2.00K
-98.40%6.00K
-77.65%99.00K
58.41%358.00K
5725.00%466.00K
1033.33%374.00K
822.92%443.00K
2725.00%226.00K
--8.00K
--33.00K
--48.00K
--8.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-957.30%-941.00K
-277.27%-415.00K
-1153.85%-489.00K
57.57%-255.00K
-32.84%-89.00K
-103.70%-110.00K
-34.48%-39.00K
-5363.64%-601.00K
-509.09%-67.00K
-575.00%-54.00K
82.10%-29.00K
93.13%-11.00K
97.97%-11.00K
98.86%-8.00K
64.78%-162.00K
81.20%-160.00K
20.38%-543.00K
-2492.59%-700.00K
-296.55%-460.00K
-63.34%-851.00K
-274.73%-682.00K
88.61%-27.00K
---116.00K
---521.00K
---182.00K
---237.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-143.66%-3.43M
171.20%5.46M
494.71%17.89M
-70.90%4.36M
2033.42%7.85M
-61.51%2.01M
-251.25%-4.53M
442.23%14.98M
-95.01%368.00K
-77.16%5.23M
253.22%3.00M
-321.79%-4.38M
375.80%7.38M
1188.14%22.92M
85.54%-1.96M
-98.39%1.97M
-130.66%-2.67M
-36.58%1.78M
-477.59%-13.53M
12876.08%122.62M
211.69%8.72M
423.16%2.81M
--3.58M
--945.00K
--2.80M
---868.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-155.36%-3.51M
179.46%5.40M
-254.55%-12.28M
-32.27%4.06M
949.67%6.34M
148.92%1.93M
-215.55%-3.46M
233.53%5.99M
-91.81%604.00K
45.43%-3.95M
252.99%3.00M
-385.38%-4.49M
359.68%7.38M
-518.50%-7.24M
80.23%-1.96M
130.47%1.57M
-132.32%-2.84M
-38.21%1.73M
-347.84%-9.91M
-1491.37%-5.16M
211.26%8.79M
428.64%2.80M
--4.00M
--371.00K
--2.82M
---852.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
5875.00%32.11M
----
----
----
---556.00K
--10.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---1.00K
--0.00
---236.00K
-69.69%9.09M
--0.00
----
----
--30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
398.71%1.16M
670.38%3.04M
61.05%707.00K
-9.68%336.00K
--232.00K
--395.00K
--439.00K
--372.00K
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-296.55%-345.00K
-54616.67%-9.81M
26.32%24.00K
388.00%244.00K
---87.00K
--18.00K
--19.00K
--50.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-100.77%-14.00K
---27.00K
---1.35M
--0.00
--1.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-95.40%-1.06M
-841.40%-2.96M
-36.03%-1.29M
98.05%-38.00K
---543.00K
-441.30%-314.00K
---952.00K
-1824.78%-1.95M
--0.00
-41.03%92.00K
-100.00%0.00
-71.75%113.00K
-100.00%0.00
218.37%156.00K
100.09%3.00K
-99.71%400.00K
284.44%166.00K
120.50%49.00K
-894.83%-3.27M
24648.02%137.60M
-104.55%-90.00K
-262.12%-239.00K
---329.00K
--556.00K
---44.00K
---66.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-143.66%-3.43M
171.20%5.46M
494.71%17.89M
-70.90%4.36M
2033.42%7.85M
-61.51%2.01M
-251.25%-4.53M
442.23%14.98M
-95.01%368.00K
-77.16%5.23M
253.22%3.00M
-321.79%-4.38M
375.80%7.38M
1188.14%22.92M
85.54%-1.96M
-98.39%1.97M
-130.66%-2.67M
-36.58%1.78M
-477.59%-13.53M
12876.08%122.62M
211.69%8.72M
423.16%2.81M
--3.58M
--945.00K
--2.80M
---868.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
146.89%41.01M
98.78%41.01M
9.95%24.06M
44.03%22.13M
-9.71%16.61M
24.61%20.63M
44.29%21.88M
-37.92%15.36M
-25.71%18.40M
47.42%16.56M
-34.56%15.16M
-33.58%24.75M
--24.77M
-88.18%11.23M
-79.83%23.17M
204.93%37.26M
-100.00%0.00
458.85%95.05M
526.31%114.90M
-19.11%12.22M
22.11%12.81M
44.93%17.01M
--18.34M
--15.11M
--10.49M
--11.74M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-180.86%-4.46M
99.95%-2.00K
1455.00%16.95M
-70.35%1.93M
281.84%5.52M
-318.53%-4.02M
-189.87%-1.25M
168.04%6.52M
-15868.42%-3.03M
-86.40%1.84M
111.66%1.39M
31.96%-9.58M
99.94%-19.00K
151.43%13.53M
39.81%-11.94M
-113.71%-14.08M
-5208.77%-31.48M
-526.89%-26.32M
-1385.18%-19.84M
3069.07%102.68M
-112.85%-593.00K
-237.19%-4.20M
---1.34M
--3.24M
--4.61M
---1.25M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
65.17%36.55M
146.89%41.01M
98.78%41.01M
9.95%24.06M
44.03%22.13M
-9.71%16.61M
24.61%20.63M
44.29%21.88M
-37.92%15.36M
-25.71%18.40M
47.42%16.56M
-34.56%15.16M
178.61%24.75M
-63.97%24.77M
-88.18%11.23M
-79.83%23.17M
-357.66%-31.48M
436.55%68.74M
458.85%95.05M
526.31%114.90M
-19.11%12.22M
22.11%12.81M
--17.01M
--18.34M
--15.11M
--10.49M
Dòng tiền tự do
55.74%-1.03M
9.46%-5.46M
-129.96%-941.00K
71.33%-2.42M
31.39%-2.33M
-77.87%-6.04M
295.70%3.14M
-62.50%-8.46M
53.99%-3.40M
63.84%-3.39M
83.93%-1.60M
67.58%-5.21M
74.33%-7.39M
66.61%-9.38M
-44.68%-9.99M
19.51%-16.05M
-209.29%-28.81M
-301.20%-28.10M
-40.33%-6.90M
-969.11%-19.95M
-612.89%-9.31M
-1757.56%-7.00M
---4.92M
--2.29M
--1.82M
---377.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Owlet Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Owlet Inc đã tạo ra -10.79M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Owlet Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Owlet Inc đã tăng 3.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Owlet Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Owlet Inc đã chi 943.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Owlet Inc đã thay đổi như thế nào?

Owlet Inc đã sử dụng 32.12M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OWLT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Owlet Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -11.73M, phản ánh sự thay đổi 1.96% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.