tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Owlet Inc

OWLT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
+0.030+0.64%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
136.29MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)4.720USD+0.010+0.21%

OWLT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Owlet Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
41.79%30.95M
117.41%35.46M
75.16%35.46M
10.50%23.76M
42.08%21.83M
-11.34%16.31M
22.27%20.25M
41.79%21.50M
-37.92%15.36M
-25.71%18.40M
47.42%16.56M
-34.56%15.16M
-33.58%24.75M
-63.97%24.77M
-88.18%11.23M
-79.83%23.17M
204.93%37.26M
436.55%68.74M
--95.05M
--114.90M
--12.22M
--12.81M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
41.79%30.95M
117.41%35.46M
75.16%35.46M
10.50%23.76M
42.08%21.83M
-11.34%16.31M
22.27%20.25M
41.79%21.50M
-37.92%15.36M
-25.71%18.40M
47.42%16.56M
-34.56%15.16M
-33.58%24.75M
-63.97%24.77M
-88.18%11.23M
-79.83%23.17M
204.93%37.26M
436.55%68.74M
--95.05M
--114.90M
--12.22M
--12.81M
Các khoản phải thu
35.92%33.13M
20.16%19.86M
88.95%22.93M
66.61%28.58M
44.26%24.37M
42.51%16.52M
-13.15%12.14M
82.13%17.15M
30.18%16.89M
-24.68%11.60M
-12.44%13.97M
-54.11%9.42M
-45.90%12.98M
-7.46%15.39M
52.45%15.96M
-16.49%20.52M
37.92%23.99M
30.28%16.64M
--10.47M
--24.58M
--17.39M
--12.77M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
35.92%33.13M
20.16%19.86M
88.95%22.93M
66.61%28.58M
44.26%24.37M
42.51%16.52M
-13.15%12.14M
82.13%17.15M
30.18%16.89M
-24.68%11.60M
-12.44%13.97M
-54.11%9.42M
-45.90%12.98M
-7.46%15.39M
52.45%15.96M
-16.49%20.52M
37.92%23.99M
30.28%16.64M
--10.47M
--24.58M
--17.39M
--12.77M
Hàng tồn kho
37.59%15.65M
54.02%18.19M
45.31%15.29M
37.10%14.53M
40.45%11.38M
52.66%11.81M
62.07%10.52M
-4.00%10.60M
-34.61%8.10M
-47.52%7.74M
-64.93%6.49M
-53.60%11.04M
-57.84%12.39M
-40.34%14.74M
2.98%18.52M
132.66%23.79M
165.92%29.39M
133.52%24.71M
--17.98M
--10.22M
--11.05M
--10.58M
Chi phí trả trước
4.43%2.99M
-2.16%3.39M
-4.92%2.68M
63.87%4.47M
32.01%2.87M
51.53%3.47M
-3.36%2.82M
43.25%2.73M
32.95%2.17M
-53.84%2.29M
-47.45%2.92M
-68.71%1.91M
-50.43%1.63M
-25.48%4.96M
-54.86%5.56M
-3.61%6.09M
258.04%3.29M
563.87%6.65M
--12.31M
--6.32M
--920.00K
--1.00M
Tài sản ngắn hạn khác
1766.67%5.60M
1750.00%5.55M
1337.82%5.55M
0.00%300.00K
--300.00K
--300.00K
--386.00K
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--771.00K
--4.43M
--3.77M
Tổng tài sản ngắn hạn
45.40%88.32M
70.30%82.45M
77.64%81.92M
37.02%71.64M
42.82%60.74M
20.98%48.41M
15.44%46.11M
39.32%52.28M
-17.81%42.53M
-33.15%40.02M
-22.08%39.94M
-49.00%37.53M
-44.91%51.75M
-48.72%59.86M
-62.26%51.26M
-53.07%73.58M
104.15%93.93M
185.18%116.74M
--135.81M
--156.78M
--46.01M
--40.94M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
192.91%826.00K
246.15%720.00K
51.67%364.00K
69.86%372.00K
-31.22%282.00K
-75.95%208.00K
-81.74%240.00K
-87.74%219.00K
-81.76%410.00K
-68.68%865.00K
-60.99%1.31M
-54.88%1.79M
-51.39%2.25M
-38.14%2.76M
80.11%3.37M
109.53%3.96M
153.70%4.63M
179.24%4.46M
--1.87M
--1.89M
--1.82M
--1.60M
-Tài sản cố định
20.09%3.56M
-1.44%3.41M
-14.03%3.02M
-12.71%3.00M
-24.75%2.96M
-19.89%3.46M
-25.31%3.51M
-31.94%3.44M
-31.58%3.94M
-28.89%4.32M
-26.89%4.70M
-26.01%5.05M
-19.67%5.75M
-9.00%6.08M
70.15%6.42M
95.06%6.83M
118.33%7.16M
135.96%6.68M
--3.78M
--3.50M
--3.28M
--2.83M
-Khấu hao lũy kế
1.90%2.73M
-17.27%2.69M
-18.85%2.65M
-18.33%2.63M
-24.00%2.68M
-5.87%3.25M
-3.40%3.27M
-1.41%3.22M
0.63%3.52M
4.25%3.46M
10.66%3.38M
13.85%3.26M
38.24%3.50M
49.75%3.32M
60.39%3.06M
78.07%2.87M
74.04%2.53M
79.79%2.21M
--1.91M
--1.61M
--1.46M
--1.23M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
106.56%2.02M
66.63%1.75M
42.67%1.39M
39.77%1.22M
-56.12%976.00K
-52.51%1.05M
-55.88%975.00K
-60.79%870.00K
-1.29%2.22M
-2.69%2.21M
-3.03%2.21M
-4.56%2.22M
-6.24%2.25M
8.20%2.27M
34.38%2.28M
92.95%2.33M
195.57%2.40M
255.59%2.10M
--1.70M
--1.21M
--813.00K
--590.00K
Tài sản dài hạn khác
56.16%2.41M
6.49%1.84M
-10.43%1.96M
-40.62%1.64M
110.94%1.54M
135.33%1.73M
233.89%2.19M
265.56%2.76M
-28.12%731.00K
-29.18%733.00K
-45.19%655.00K
-8.15%755.00K
9.47%1.02M
26.99%1.03M
79.43%1.20M
106.53%822.00K
407.65%929.00K
331.22%815.00K
--666.00K
--398.00K
--183.00K
--189.00K
Tổng tài sản dài hạn
87.50%5.25M
44.37%4.30M
9.17%3.71M
-16.16%3.23M
-16.79%2.80M
-21.67%2.98M
-18.59%3.40M
-19.14%3.85M
-39.02%3.37M
-37.25%3.81M
-38.92%4.18M
-33.00%4.76M
-30.65%5.52M
-17.77%6.07M
61.67%6.84M
103.47%7.11M
182.26%7.96M
210.26%7.38M
--4.23M
--3.49M
--2.82M
--2.38M
Tổng tài sản
47.26%93.57M
68.80%86.76M
72.94%85.63M
33.38%74.86M
38.45%63.54M
17.28%51.40M
12.22%49.52M
32.74%56.13M
-19.85%45.90M
-33.52%43.83M
-24.06%44.12M
-47.59%42.29M
-43.79%57.26M
-46.88%65.93M
-58.51%58.10M
-49.66%80.68M
108.66%101.88M
186.56%124.12M
--140.05M
--160.28M
--48.83M
--43.31M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
4.11%21.84M
3.99%17.14M
18.62%19.43M
70.07%21.14M
81.64%20.98M
49.76%16.48M
8.82%16.38M
22.68%12.43M
3.08%11.55M
-21.62%11.00M
-24.68%15.05M
-57.35%10.13M
-58.83%11.21M
-58.49%14.04M
-37.02%19.98M
36.29%23.76M
118.60%27.21M
223.95%33.82M
--31.73M
--17.43M
--12.45M
--10.44M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-0.59%17.06M
67.31%16.82M
43.46%10.57M
112.96%22.02M
44.88%17.16M
-10.60%10.05M
-51.52%7.37M
-11.59%10.34M
-11.45%11.85M
134.35%11.24M
1.04%15.19M
-31.18%11.70M
-13.25%13.38M
-59.21%4.80M
76.21%15.04M
-17.33%17.00M
-43.69%15.42M
-49.03%11.76M
--8.53M
--20.56M
--27.39M
--23.08M
-Nợ ngắn hạn
14.70%17.06M
57.13%13.35M
10.68%6.93M
88.52%18.62M
52.76%14.88M
17.83%8.50M
-32.29%6.26M
100.18%9.88M
19.10%9.74M
--7.21M
97.44%9.25M
-1.34%4.93M
88.43%8.18M
-100.00%0.00
--4.69M
-55.06%5.00M
-81.45%4.34M
-76.21%4.64M
--0.00
--11.13M
--23.39M
--19.52M
Nợ phải trả hoãn lại
59.79%2.80M
65.34%2.41M
62.54%2.28M
51.32%2.12M
40.98%1.75M
27.36%1.46M
20.41%1.40M
54.30%1.40M
19.88%1.24M
9.79%1.14M
1.57%1.17M
-27.59%908.00K
-9.60%1.04M
-7.62%1.04M
8.20%1.15M
-32.87%1.25M
-31.09%1.15M
-28.29%1.13M
--1.06M
--1.87M
--1.66M
--1.57M
Nợ ngắn hạn khác
59.79%2.80M
65.34%2.41M
62.54%2.28M
51.32%2.12M
40.98%1.75M
27.36%1.46M
20.41%1.40M
54.30%1.40M
19.88%1.24M
9.79%1.14M
1.57%1.17M
-27.59%908.00K
-9.60%1.04M
-7.62%1.04M
8.20%1.15M
-32.87%1.25M
-31.09%1.15M
-28.29%1.13M
--1.06M
--1.87M
--1.66M
--1.57M
Tổng nợ ngắn hạn
1.97%53.84M
18.30%48.14M
21.45%44.24M
76.35%62.94M
25.26%52.80M
3.14%40.70M
-19.21%36.43M
-13.17%35.69M
-12.88%42.15M
-22.21%39.45M
-32.30%45.09M
-43.02%41.10M
-33.60%48.38M
-29.13%50.72M
-3.60%66.60M
28.07%72.13M
19.57%72.86M
31.47%71.57M
--69.09M
--56.32M
--60.94M
--54.44M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-49.30%1.95M
-42.58%2.49M
-36.21%2.92M
--3.38M
--3.85M
19586.36%4.33M
701.57%4.58M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.11%22.00K
-64.00%572.00K
7.35%2.27M
-50.97%4.21M
-85.46%1.16M
-83.26%1.59M
-80.80%2.11M
2.14%8.60M
--7.99M
--9.49M
--10.99M
--8.42M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-49.30%1.95M
-43.13%2.46M
-36.21%2.92M
--3.38M
--3.85M
--4.33M
817.00%4.58M
----
----
----
--500.00K
--2.00M
-46.10%3.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-22.85%6.49M
--7.99M
--9.49M
--10.99M
--8.42M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
--24.00K
----
----
----
----
----
----
----
-98.11%22.00K
-95.47%72.00K
-87.44%265.00K
-66.00%715.00K
--1.16M
--1.59M
--2.11M
--2.10M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--206.00K
--168.00K
--152.00K
Nợ dài hạn khác
-98.26%903.00K
-95.66%818.00K
-86.52%3.45M
88.56%47.60M
110.94%51.85M
-27.93%18.86M
-10.87%25.57M
-1.59%25.25M
-13.28%24.58M
-2.93%26.16M
2842.26%28.69M
908.73%25.65M
427.61%28.34M
90.69%26.95M
-87.46%975.00K
-85.46%2.54M
-40.52%5.37M
75.21%14.13M
--7.77M
--17.49M
--9.03M
--8.07M
Tổng nợ dài hạn
-98.36%903.00K
-87.81%2.77M
-80.16%5.93M
69.38%50.53M
124.69%55.23M
-13.23%22.70M
4.15%29.90M
13.75%29.83M
-19.70%24.58M
-16.06%26.16M
1243.43%28.71M
534.66%26.22M
309.09%30.61M
37.12%31.17M
-86.45%2.14M
-84.69%4.13M
-62.63%7.48M
37.90%22.73M
--15.77M
--26.98M
--20.02M
--16.48M
Tổng các khoản nợ
-49.32%54.74M
-19.69%50.91M
-24.35%50.18M
73.17%113.46M
61.88%108.02M
-3.38%63.40M
-10.12%66.33M
-2.68%65.52M
-15.52%66.73M
-19.87%65.62M
7.36%73.80M
-11.72%67.33M
-1.69%78.99M
-13.16%81.89M
-18.99%68.74M
-8.45%76.26M
-0.76%80.34M
32.97%94.30M
--84.86M
--83.30M
--80.96M
--70.92M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
37.16%334.21M
38.79%332.22M
37.10%326.92M
2.88%244.54M
10.70%243.66M
9.07%239.36M
9.31%238.44M
9.64%237.68M
2.01%220.10M
2.48%219.45M
2.83%218.13M
4.38%216.78M
5.03%215.78M
6.01%214.15M
6.80%212.12M
5.77%207.68M
3575.06%205.44M
4124.99%202.00M
--198.61M
--196.34M
--5.59M
--4.78M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--30.00M
--30.00M
--30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-2.73%-311.07M
-17.36%-311.21M
-14.79%-307.87M
-15.26%-298.68M
-19.44%-302.82M
-5.07%-265.17M
-4.90%-268.19M
-4.19%-259.14M
-4.29%-253.53M
-7.57%-252.38M
-14.77%-255.66M
-22.37%-248.73M
-32.19%-243.09M
-36.27%-234.63M
-55.32%-222.76M
-70.28%-203.26M
-116.58%-183.90M
-116.37%-172.18M
---143.42M
---119.37M
---84.91M
---79.58M
Vốn dự trữ
37.16%334.21M
38.79%332.22M
37.10%326.91M
2.88%244.54M
10.70%243.66M
9.07%239.36M
9.31%238.44M
9.64%237.68M
2.01%220.10M
2.48%219.45M
2.84%218.13M
4.39%216.78M
5.04%215.78M
6.01%214.13M
6.80%212.11M
5.77%207.67M
3575.52%205.43M
4125.65%201.99M
--198.60M
--196.33M
--5.59M
--4.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
187.30%38.83M
398.72%35.85M
310.87%35.45M
-311.06%-38.60M
-113.50%-44.48M
44.93%-12.00M
43.34%-16.81M
62.50%-9.39M
4.09%-20.83M
-36.55%-21.79M
-179.04%-29.68M
-666.64%-25.04M
-200.86%-21.72M
-153.52%-15.96M
-119.27%-10.63M
-94.26%4.42M
167.03%21.54M
208.01%29.82M
--55.19M
--76.97M
---32.13M
---27.61M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OWLT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Owlet Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Owlet Inc có 30.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Owlet Inc là bao nhiêu?

Owlet Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 50.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 44.24M nợ ngắn hạ và 5.93M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Owlet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Owlet Inc là 85.63M, bao gồm 81.92M tài sản ngắn hạn và 3.71M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Owlet Inc là bao nhiêu?

Owlet Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 35.45M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.