tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oric Pharmaceuticals Inc

ORIC
Thêm vào danh sách theo dõi
11.070USD
-0.570-4.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.15BVốn hóa
LỗP/E TTM

ORIC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Oric Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
38.39%281.93M
9.97%281.49M
5.42%287.14M
-1.36%282.51M
-35.69%203.72M
22.95%255.96M
19.83%272.37M
8.42%286.41M
67.05%316.78M
0.93%208.19M
17.37%227.30M
16.34%264.16M
-19.18%189.63M
-12.96%206.27M
-33.11%193.66M
-13.02%227.06M
-15.65%234.62M
-19.29%236.98M
55.15%289.52M
32.76%261.07M
250.12%278.14M
--293.60M
--186.61M
--196.64M
--79.44M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
14.31%56.40M
-23.12%45.67M
12.29%49.67M
52.24%75.86M
-12.47%49.33M
154.05%59.41M
68.57%44.23M
-51.94%49.83M
-4.46%56.36M
-65.01%23.38M
-9.76%26.24M
111.25%103.68M
-47.63%58.99M
-70.43%66.84M
-87.94%29.08M
-71.14%49.08M
8.10%112.64M
188.10%226.01M
288.72%241.13M
-13.51%170.08M
31.17%104.21M
--78.45M
--62.03M
--196.64M
--79.44M
-Đầu tư ngắn hạn
46.08%225.54M
19.98%235.82M
4.09%237.47M
-12.65%206.65M
-40.71%154.39M
6.36%196.55M
13.47%228.14M
47.42%236.57M
99.34%260.42M
32.54%184.80M
22.16%201.06M
-9.84%160.48M
7.10%130.64M
1170.68%139.43M
240.10%164.58M
95.61%177.98M
-29.87%121.98M
-94.90%10.97M
-61.15%48.39M
--90.99M
--173.93M
--215.15M
--124.58M
----
----
Chi phí trả trước
7.67%8.30M
10.94%6.98M
19.76%8.45M
5.10%8.61M
5.54%7.71M
42.63%6.29M
42.89%7.06M
95.12%8.19M
106.65%7.30M
5.38%4.41M
-1.71%4.94M
-35.02%4.20M
-20.79%3.54M
18.12%4.18M
50.93%5.03M
66.37%6.46M
127.70%4.46M
14.40%3.54M
36.03%3.33M
50.19%3.88M
148.73%1.96M
--3.10M
--2.45M
--2.59M
--788.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
37.27%290.23M
10.00%288.47M
5.79%295.59M
-1.18%291.12M
-34.76%211.43M
23.36%262.25M
20.32%279.43M
9.78%294.60M
67.78%324.08M
1.02%212.60M
16.89%232.24M
14.92%268.36M
-19.21%193.16M
-12.50%210.46M
-32.15%198.69M
-11.86%233.53M
-14.64%239.09M
-18.93%240.52M
54.90%292.85M
32.99%264.95M
249.12%280.10M
--296.70M
--189.06M
--199.23M
--80.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.93%2.15M
-17.41%2.42M
-17.21%2.56M
-4.03%2.76M
7.85%3.02M
2.17%2.92M
0.95%3.09M
-11.45%2.88M
-9.99%2.80M
-12.02%2.86M
0.43%3.06M
8.15%3.25M
26.35%3.11M
34.81%3.25M
67.07%3.05M
64.39%3.00M
25.09%2.46M
21.81%2.41M
-3.59%1.82M
-7.58%1.83M
-6.06%1.97M
--1.98M
--1.89M
--1.98M
--2.10M
-Tài sản cố định
-6.75%10.07M
-3.21%10.07M
4.06%10.72M
9.57%10.76M
14.02%10.80M
11.16%10.40M
7.04%10.30M
2.76%9.82M
3.40%9.47M
3.43%9.36M
10.82%9.62M
12.98%9.55M
19.06%9.16M
22.21%9.05M
29.55%8.68M
28.47%8.46M
15.10%7.69M
14.48%7.40M
9.10%6.70M
9.90%6.58M
14.02%6.68M
--6.47M
--6.14M
--5.99M
--5.86M
-Khấu hao lũy kế
1.86%7.92M
2.34%7.65M
13.17%8.16M
15.22%8.00M
16.62%7.78M
15.12%7.48M
9.89%7.21M
10.09%6.94M
10.29%6.67M
12.10%6.49M
16.45%6.56M
15.65%6.30M
15.62%6.05M
16.12%5.79M
15.52%5.63M
14.66%5.45M
10.92%5.23M
11.24%4.99M
14.75%4.88M
18.52%4.75M
25.21%4.71M
--4.49M
--4.25M
--4.01M
--3.77M
Tài sản dài hạn khác
-21.06%6.60M
-19.19%7.25M
-25.35%7.13M
-16.64%7.75M
-9.16%8.37M
-7.51%8.97M
-6.07%9.55M
-12.51%9.30M
-16.77%9.21M
-15.81%9.70M
-14.92%10.17M
-14.12%10.63M
-7.32%11.06M
-6.53%11.52M
-4.76%11.95M
755.63%12.38M
531.59%11.94M
3762.38%12.32M
1665.12%12.55M
353.61%1.45M
-30.77%1.89M
--319.00K
--711.00K
--319.00K
--2.73M
Tổng tài sản dài hạn
366.28%146.53M
912.65%120.42M
498.88%135.60M
62.45%55.73M
17.68%31.43M
-69.82%11.89M
-46.22%22.64M
46.25%34.31M
-20.25%26.70M
7.32%39.41M
7.09%42.10M
-10.32%23.46M
-6.93%33.48M
-36.82%36.72M
84.30%39.31M
698.72%26.16M
832.29%35.98M
2426.96%58.12M
719.16%21.33M
42.58%3.27M
-20.04%3.86M
--2.30M
--2.60M
--2.30M
--4.83M
Tổng tài sản
79.84%436.76M
49.15%408.89M
42.75%431.19M
5.46%346.86M
-30.77%242.86M
8.78%274.14M
10.11%302.07M
12.71%328.91M
54.77%350.79M
1.95%252.01M
15.27%274.33M
12.37%291.82M
-17.60%226.65M
-17.23%247.18M
-24.25%238.00M
-3.18%259.68M
-3.13%275.06M
-0.12%298.64M
63.92%314.18M
33.10%268.23M
233.85%283.96M
--299.00M
--191.66M
--201.53M
--85.06M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--546.00K
--535.00K
--523.00K
--545.00K
Chi phí trích trước
25.27%11.58M
-34.06%13.26M
0.72%13.98M
-19.45%11.65M
-2.15%9.24M
20.00%20.11M
11.20%13.88M
67.38%14.46M
-7.89%9.45M
46.92%16.76M
36.90%12.48M
11.21%8.64M
15.17%10.26M
0.62%11.41M
-5.88%9.12M
4.24%7.77M
70.76%8.90M
47.28%11.34M
102.00%9.69M
92.76%7.45M
50.51%5.21M
--7.70M
--4.79M
--3.87M
--3.46M
Nợ ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--546.00K
--535.00K
--523.00K
--545.00K
Tổng nợ ngắn hạn
0.87%17.77M
-17.83%20.42M
-5.03%20.18M
-7.62%18.05M
15.83%17.62M
21.45%24.85M
12.16%21.25M
34.44%19.54M
2.31%15.21M
32.95%20.46M
42.61%18.94M
16.51%14.53M
25.81%14.87M
1.56%15.39M
11.60%13.28M
25.95%12.47M
53.95%11.82M
68.31%15.15M
71.81%11.90M
71.41%9.90M
60.59%7.68M
--9.00M
--6.93M
--5.78M
--4.78M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
-37.60%3.43M
-33.41%4.11M
-40.04%4.09M
-30.93%4.81M
-20.60%5.50M
-17.25%6.17M
-14.40%6.83M
-17.87%6.97M
-22.72%6.93M
-20.96%7.46M
-19.38%7.98M
-17.96%8.48M
-11.77%8.97M
-10.23%9.44M
-7.89%9.89M
--10.34M
4764.11%10.17M
4701.37%10.52M
2891.92%10.74M
-100.00%0.00
-67.09%209.00K
--219.00K
--359.00K
--500.00K
--635.00K
Tổng nợ dài hạn
-37.60%3.43M
-33.41%4.11M
-40.04%4.09M
-30.93%4.81M
-20.60%5.50M
-17.25%6.17M
-14.40%6.83M
-17.87%6.97M
-22.72%6.93M
-20.96%7.46M
-19.38%7.98M
-17.96%8.48M
-11.77%8.97M
-10.23%9.44M
-7.89%9.89M
--10.34M
4764.11%10.17M
4701.37%10.52M
2891.92%10.74M
-100.00%0.00
-67.09%209.00K
--219.00K
--359.00K
--500.00K
--635.00K
Tổng các khoản nợ
-8.28%21.20M
-20.93%24.53M
-13.55%24.27M
-13.75%22.86M
4.42%23.12M
11.11%31.02M
4.29%28.08M
15.16%26.51M
-7.11%22.14M
12.45%27.92M
16.15%26.92M
0.89%23.02M
8.43%23.84M
-3.27%24.83M
2.36%23.18M
130.35%22.81M
178.80%21.98M
178.34%25.67M
210.75%22.64M
57.76%9.90M
45.61%7.88M
--9.22M
--7.29M
--6.28M
--5.42M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
40.81%1.14B
33.56%1.08B
33.55%1.07B
19.94%952.96M
2.99%812.32M
22.28%805.52M
22.21%799.74M
22.15%794.56M
40.47%788.75M
18.08%658.76M
23.48%654.38M
23.51%650.49M
7.53%561.49M
7.66%557.87M
3.13%529.95M
13.94%526.65M
13.77%522.15M
13.59%518.19M
59.32%513.88M
50.16%462.23M
14493.32%458.96M
--456.20M
--322.54M
--307.83M
--3.15M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--178.06M
Lợi nhuận giữ lại
-22.90%-728.30M
-22.95%-691.46M
-25.75%-661.12M
-27.80%-628.96M
-28.80%-592.59M
-29.38%-562.39M
-29.19%-525.75M
-28.94%-492.16M
-28.28%-460.10M
-29.55%-434.67M
-29.14%-406.97M
-31.71%-381.69M
-33.30%-358.67M
-36.83%-335.52M
-41.73%-315.13M
-42.12%-289.79M
-47.12%-269.07M
-47.34%-245.21M
-60.93%-222.34M
-81.11%-203.91M
-80.07%-182.88M
---166.42M
---138.16M
---112.59M
---101.56M
Vốn dự trữ
40.81%1.14B
33.56%1.08B
33.55%1.07B
19.94%952.95M
2.99%812.32M
22.28%805.51M
22.21%799.73M
22.15%794.55M
40.47%788.74M
18.08%658.75M
23.48%654.37M
23.51%650.48M
7.53%561.48M
7.66%557.87M
3.13%529.95M
13.94%526.65M
13.77%522.14M
13.59%518.18M
59.32%513.87M
50.16%462.23M
14493.20%458.96M
--456.20M
--322.54M
--307.83M
--3.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
89.11%415.56M
58.09%384.36M
48.51%406.92M
7.14%324.00M
-33.14%219.74M
8.49%243.12M
10.74%273.99M
12.50%302.40M
62.04%328.64M
0.78%224.09M
15.17%247.41M
13.48%268.80M
-19.86%202.81M
-18.55%222.35M
-26.31%214.82M
-8.30%236.87M
-8.33%253.08M
-5.80%272.98M
58.12%291.54M
32.31%258.32M
246.65%276.07M
--289.78M
--184.38M
--195.25M
--79.64M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ORIC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Oric Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Oric Pharmaceuticals Inc có 56.40M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Oric Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Oric Pharmaceuticals Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 24.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 20.42M nợ ngắn hạ và 4.11M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Oric Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oric Pharmaceuticals Inc là 408.89M, bao gồm 288.47M tài sản ngắn hạn và 120.42M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Oric Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Oric Pharmaceuticals Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 384.36M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.