tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Opendoor Technologies Inc

OPEN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.940USD
+0.095+2.47%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.80BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OPEN

Theo dõi tình hình tài chính của Opendoor Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Opendoor Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.11
Doanh thu / Dự báo
--/901.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.37B
-15.18%
EPS(YoY)
-1.70
-202.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-53.50%-0.18
-697.86%-1.26
-9.69%-0.12
70.04%-0.04
26.45%-0.12
-16.58%-0.16
30.92%-0.11
-472.67%-0.13
-1.51%-0.16
78.48%-0.14
---0.16
--0.04
---0.16
---0.63
---1.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
-37.55%720.00M
-32.10%736.00M
-33.55%915.00M
3.71%1.57B
-2.37%1.15B
24.60%1.08B
40.51%1.38B
-23.53%1.51B
-62.15%1.18B
-69.55%870.00M
-70.84%980.00M
-52.93%1.98B
-39.43%3.12B
-25.25%2.86B
48.30%3.36B
254.15%4.20B
589.31%5.15B
1436.38%3.82B
--2.27B
--1.19B
Lợi nhuận ròng
-103.53%-173.00M
-869.91%-1.10B
-15.38%-90.00M
68.48%-29.00M
22.02%-85.00M
-24.18%-113.00M
26.42%-78.00M
-500.00%-92.00M
-7.92%-109.00M
77.19%-91.00M
88.58%-106.00M
142.59%23.00M
-460.71%-101.00M
-108.97%-399.00M
-1533.26%-928.00M
62.45%-54.00M
110.35%28.00M
-253.38%-190.94M
---56.82M
---143.81M
Biên lợi nhuận ròng
-225.93%-24.03%
-1328.51%-148.91%
-73.64%-9.84%
69.60%-1.85%
20.12%-7.37%
0.34%-10.42%
47.63%-5.66%
-623.10%-6.09%
-185.11%-9.23%
25.10%-10.46%
---10.82%
--1.16%
---3.24%
---13.97%
---7.51%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.46%10.00%
-1.23%7.74%
-5.41%7.21%
-4.32%8.17%
-11.05%8.59%
-5.25%7.84%
-22.16%7.63%
13.22%8.54%
77.16%9.65%
233.02%8.28%
--9.80%
--7.54%
--5.45%
--2.49%
--4.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-26.05%56.66%
-25.92%54.55%
-10.50%65.89%
3.83%74.85%
8.14%76.62%
4.65%73.64%
2.60%73.61%
0.05%72.09%
-8.37%70.86%
-13.17%70.37%
--71.75%
--72.06%
--77.33%
--81.04%
--82.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-37.55%720.00M
-32.10%736.00M
-33.55%915.00M
3.71%1.57B
-2.37%1.15B
24.60%1.08B
40.51%1.38B
-23.53%1.51B
-62.15%1.18B
-69.55%870.00M
-70.84%980.00M
-52.93%1.98B
-39.43%3.12B
-25.25%2.86B
48.30%3.36B
254.15%4.20B
589.31%5.15B
1436.38%3.82B
--2.27B
--1.19B
Lợi nhuận hoạt động
-183.64%-156.00M
-107.25%-143.00M
17.28%-67.00M
94.52%-4.00M
32.93%-55.00M
35.51%-69.00M
-3.85%-81.00M
-28.07%-73.00M
33.87%-82.00M
44.85%-107.00M
90.36%-78.00M
-283.87%-57.00M
-205.08%-124.00M
-91.06%-194.00M
-1090.49%-809.00M
120.33%31.00M
147.76%118.00M
-60.60%-101.54M
---67.95M
---152.46M
Lợi nhuận ròng
-103.53%-173.00M
-869.91%-1.10B
-15.38%-90.00M
68.48%-29.00M
22.02%-85.00M
-24.18%-113.00M
26.42%-78.00M
-500.00%-92.00M
-7.92%-109.00M
77.19%-91.00M
88.58%-106.00M
142.59%23.00M
-460.71%-101.00M
-108.97%-399.00M
-1533.26%-928.00M
62.45%-54.00M
110.35%28.00M
-253.38%-190.94M
---56.82M
---143.81M
Tài sản ngắn hạn
-28.87%2.24B
-23.29%2.30B
-20.72%2.59B
-13.91%2.80B
-4.02%3.15B
-13.00%3.00B
-14.56%3.26B
-20.62%3.25B
-33.95%3.28B
-46.72%3.44B
-60.15%3.82B
-58.84%4.09B
-38.46%4.97B
-30.77%6.47B
8.65%9.58B
109.87%9.95B
157.02%8.08B
354.92%9.34B
855.21%8.82B
--4.74B
Tổng nợ ngắn hạn
-69.90%317.00M
-38.19%327.00M
26.77%914.00M
63.61%643.00M
1322.97%1.05B
655.71%529.00M
874.32%721.00M
346.59%393.00M
-83.30%74.00M
-95.35%70.00M
-97.95%74.00M
-97.56%88.00M
-84.26%443.00M
-65.80%1.50B
-15.07%3.60B
99.22%3.61B
337.16%2.81B
1018.49%4.40B
2268.68%4.24B
--1.81B
Tổng tài sản
-28.32%2.35B
-23.00%2.41B
-20.84%2.70B
-13.79%2.91B
-3.73%3.28B
-12.36%3.13B
-13.58%3.41B
-20.15%3.37B
-33.41%3.40B
-46.02%3.57B
-59.66%3.95B
-58.34%4.22B
-38.20%5.11B
-30.49%6.61B
9.09%9.78B
108.21%10.14B
152.83%8.27B
336.94%9.51B
754.83%8.97B
--4.87B
Tổng các khoản nợ
-47.00%1.40B
-41.90%1.40B
-27.62%1.89B
-9.93%2.28B
5.07%2.63B
-7.19%2.41B
-10.83%2.61B
-19.45%2.53B
-38.54%2.50B
-52.92%2.60B
-64.72%2.93B
-59.68%3.14B
-31.21%4.08B
-23.92%5.52B
25.59%8.30B
217.51%7.78B
567.12%5.92B
1161.00%7.26B
1655.38%6.61B
--2.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
47.91%954.00M
40.95%1.00B
1.25%811.00M
-25.33%631.00M
-28.25%645.00M
-26.27%713.00M
-21.47%801.00M
-22.19%845.00M
-13.22%899.00M
-10.96%967.00M
-31.45%1.02B
-53.90%1.09B
-55.86%1.04B
-51.69%1.09B
-37.03%1.49B
-2.56%2.36B
-1.53%2.35B
40.50%2.25B
251.17%2.36B
--2.42B
Thu nhập hoạt động ròng
11.83%-246.00M
187.50%70.00M
601.61%435.00M
306.27%823.00M
-56.74%-279.00M
85.24%-80.00M
128.70%62.00M
-142.45%-399.00M
-108.23%-178.00M
-138.85%-542.00M
32.92%-216.00M
149.66%940.00M
39.48%2.16B
1173.30%1.40B
91.03%-322.00M
0.76%-1.89B
482.99%1.55B
130.82%109.56M
---3.59B
---1.91B
Đầu tư ròng
-300.00%-4.00M
0.00%-3.00M
---9.00M
-122.22%-2.00M
-90.91%2.00M
25.00%-3.00M
-100.00%0.00
-40.00%9.00M
-26.67%22.00M
-116.67%-4.00M
-88.89%3.00M
-93.21%15.00M
178.95%30.00M
154.33%24.00M
110.47%27.00M
248.59%221.00M
-50.27%-38.00M
-252.57%-44.17M
---257.80M
---148.74M
Tài chính thuần
-92.27%16.00M
-4.81%-218.00M
-296.30%-159.00M
-2293.33%-329.00M
311.22%207.00M
28.77%-208.00M
138.03%81.00M
101.85%15.00M
92.60%-98.00M
89.21%-292.00M
-140.96%-213.00M
-145.71%-809.00M
0.67%-1.32B
-504.70%-2.71B
-87.01%520.00M
13.29%1.77B
-220.43%-1.33B
-43.72%668.89M
--4.00B
--1.56B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 4.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.15B.

Tài sản ngắn hạn của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.29.

Tổng tài sản của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Opendoor Technologies Inc là 2.41B, bao gồm 2.30B tài sản ngắn hạn và 108.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Opendoor Technologies Inc là 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Opendoor Technologies Inc là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Opendoor Technologies Inc là -269.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.80.

Giá trị đầu tư ròng của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Opendoor Technologies Inc là -12.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Opendoor Technologies Inc là -499.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -202.62.

Thu nhập ròng của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -231.63.

Biên lợi nhuận ròng của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -29.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -290.96.

Biên lợi nhuận gộp của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -151.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -224.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -46.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -301.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opendoor Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -269.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.