tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Opendoor Technologies Inc

OPEN
Thêm vào danh sách theo dõi
2.760USD
+0.080+2.99%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
2.66BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 07:45 (ET)2.740USD-0.020-0.72%

OPEN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Opendoor Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
13.56%896.00M
78.71%999.00M
41.68%962.00M
14.93%962.00M
-2.47%789.00M
-43.54%559.00M
-36.42%679.00M
-31.73%837.00M
-33.14%809.00M
-20.86%990.00M
-16.63%1.07B
-18.54%1.23B
-51.05%1.21B
-54.94%1.25B
-42.17%1.28B
-18.20%1.50B
40.62%2.47B
32.29%2.78B
51.68%2.21B
233.61%1.84B
--1.76B
--2.10B
--1.46B
--551.50M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
13.56%896.00M
78.71%999.00M
43.37%962.00M
16.04%962.00M
-0.13%789.00M
-41.34%559.00M
-32.83%671.00M
-28.16%829.00M
-29.46%790.00M
-16.62%953.00M
-12.14%999.00M
-13.04%1.15B
-49.98%1.12B
-50.56%1.14B
-34.32%1.14B
-2.34%1.33B
43.73%2.24B
13.34%2.31B
22.53%1.73B
189.49%1.36B
--1.56B
--2.04B
--1.41B
--469.37M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.41%8.00M
-88.89%8.00M
-78.89%19.00M
-65.74%37.00M
-52.08%69.00M
-59.55%72.00M
-61.37%90.00M
-76.72%108.00M
-70.25%144.00M
-63.00%178.00M
16.42%233.00M
691.55%464.00M
916.02%484.00M
485.71%481.05M
--200.14M
--58.62M
--47.64M
--82.13M
Các khoản phải thu
30.00%13.00M
-50.00%10.00M
-33.33%4.00M
-40.00%9.00M
-58.33%10.00M
33.33%20.00M
-33.33%6.00M
36.36%15.00M
84.62%24.00M
-64.29%15.00M
-70.00%9.00M
-92.86%11.00M
-76.79%13.00M
-27.59%42.00M
-64.29%30.00M
26.86%154.00M
70.48%56.00M
201.08%58.00M
5522.49%84.00M
4496.52%121.39M
--32.85M
--19.26M
--1.49M
--2.64M
-Các khoản phải thu khác
30.00%13.00M
-50.00%10.00M
-33.33%4.00M
-40.00%9.00M
-58.33%10.00M
33.33%20.00M
-33.33%6.00M
36.36%15.00M
84.62%24.00M
-64.29%15.00M
-70.00%9.00M
-92.86%11.00M
-76.79%13.00M
-27.59%42.00M
-64.29%30.00M
26.86%154.00M
70.48%56.00M
201.08%58.00M
5522.49%84.00M
4496.52%121.39M
--32.85M
--19.26M
--1.49M
--2.64M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
20.59%1.84B
-51.78%1.14B
-57.16%925.00M
-50.91%1.05B
-31.51%1.53B
25.57%2.36B
21.63%2.16B
63.62%2.15B
94.43%2.23B
-11.19%1.88B
-60.20%1.77B
-78.48%1.31B
-82.66%1.15B
-54.59%2.12B
-26.84%4.46B
-2.79%6.09B
143.35%6.63B
454.82%4.66B
1208.33%6.10B
4037.02%6.27B
--2.72B
--840.63M
--465.94M
--151.51M
Tài sản ngắn hạn khác
-79.49%96.00M
-55.45%94.00M
166.67%408.00M
111.65%563.00M
157.14%468.00M
-46.98%211.00M
-74.20%153.00M
-79.07%266.00M
-89.42%182.00M
-74.50%398.00M
-14.68%593.00M
-30.62%1.27B
121.49%1.72B
173.86%1.56B
-25.91%695.00M
222.06%1.83B
290.84%777.00M
222.76%570.00M
695.93%938.00M
179.08%568.84M
--198.80M
--176.60M
--117.85M
--203.83M
Tổng tài sản ngắn hạn
1.89%2.85B
-28.87%2.24B
-23.29%2.30B
-20.72%2.59B
-13.91%2.80B
-4.02%3.15B
-13.00%3.00B
-14.56%3.26B
-20.62%3.25B
-33.95%3.28B
-46.72%3.44B
-60.15%3.82B
-58.84%4.09B
-38.46%4.97B
-30.77%6.47B
8.65%9.58B
109.87%9.95B
157.02%8.08B
354.92%9.34B
855.21%8.82B
--4.74B
--3.14B
--2.05B
--923.46M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-26.09%34.00M
-45.90%33.00M
-46.97%35.00M
-52.38%40.00M
-51.06%46.00M
-31.46%61.00M
-27.47%66.00M
-11.58%84.00M
4.44%94.00M
-9.18%89.00M
-8.08%91.00M
-9.52%95.00M
-7.22%90.00M
4.26%98.00M
13.79%99.00M
27.86%105.00M
21.95%97.00M
20.27%94.00M
10.48%87.00M
1.04%82.12M
--79.54M
--78.16M
--78.75M
--81.28M
-Tài sản cố định
-7.75%119.00M
-14.08%122.00M
-11.35%125.00M
-22.09%127.00M
-25.86%129.00M
-15.48%142.00M
-26.18%141.00M
-12.37%163.00M
0.00%174.00M
-15.15%168.00M
1.06%191.00M
-1.06%186.00M
1.16%174.00M
23.75%198.00M
31.25%189.00M
42.44%188.00M
40.29%172.00M
38.69%160.00M
27.43%144.00M
18.95%131.99M
--122.60M
--115.37M
--113.00M
--110.96M
-Khấu hao lũy kế
2.41%85.00M
9.88%89.00M
20.00%90.00M
10.13%87.00M
3.75%83.00M
2.53%81.00M
-25.00%75.00M
-13.19%79.00M
-4.76%80.00M
-21.00%79.00M
11.11%100.00M
9.64%91.00M
12.00%84.00M
51.52%100.00M
57.89%90.00M
66.44%83.00M
74.18%75.00M
77.37%66.00M
66.38%57.00M
68.01%49.87M
--43.06M
--37.21M
--34.26M
--29.68M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
-50.00%3.00M
-62.50%3.00M
-66.67%3.00M
-72.73%3.00M
-53.85%6.00M
-46.67%8.00M
-43.75%9.00M
-84.06%11.00M
-80.60%13.00M
-78.57%15.00M
-77.78%16.00M
17.64%69.00M
73.13%67.00M
79.26%70.00M
81.69%72.00M
45.86%58.65M
--38.70M
--39.05M
--39.63M
--40.21M
Tài sản dài hạn khác
21.31%74.00M
16.39%71.00M
16.67%70.00M
14.75%70.00M
165.22%61.00M
165.22%61.00M
172.73%60.00M
177.27%61.00M
-14.81%23.00M
-14.81%23.00M
-18.52%22.00M
-15.38%22.00M
0.00%27.00M
-6.90%27.00M
285.71%27.00M
280.01%26.00M
136.93%27.00M
158.79%29.00M
70.86%7.00M
62.09%6.84M
--11.40M
--11.21M
--4.10M
--4.22M
Tổng tài sản dài hạn
0.91%111.00M
-14.40%107.00M
-16.28%108.00M
-23.65%113.00M
-10.57%110.00M
4.17%125.00M
5.74%129.00M
15.63%148.00M
-5.38%123.00M
-14.29%120.00M
-14.08%122.00M
-36.00%128.00M
-31.94%130.00M
-27.46%140.00M
-14.46%142.00M
35.49%200.00M
47.33%191.00M
50.30%193.00M
35.54%166.00M
17.43%147.62M
--129.64M
--128.41M
--122.47M
--125.71M
Tổng tài sản
1.86%2.96B
-28.32%2.35B
-23.00%2.41B
-20.84%2.70B
-13.79%2.91B
-3.73%3.28B
-12.36%3.13B
-13.58%3.41B
-20.15%3.37B
-33.41%3.40B
-46.02%3.57B
-59.66%3.95B
-58.34%4.22B
-38.20%5.11B
-30.49%6.61B
9.09%9.78B
108.21%10.14B
152.83%8.27B
336.94%9.51B
754.83%8.97B
--4.87B
--3.27B
--2.18B
--1.05B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-40.00%3.00M
-33.33%2.00M
0.00%4.00M
200.00%9.00M
400.00%5.00M
200.00%3.00M
0.00%4.00M
200.00%3.00M
0.00%1.00M
-75.00%1.00M
-66.67%4.00M
-92.86%1.00M
-90.00%1.00M
-33.33%4.00M
-42.86%12.00M
43.65%14.00M
117.16%10.00M
388.60%6.00M
244.15%21.00M
-9.40%9.75M
--4.61M
--1.23M
--6.10M
--10.76M
Chi phí trích trước
----
----
54.00%77.00M
----
----
----
-15.25%50.00M
----
----
----
--59.00M
----
----
----
----
----
----
----
511.67%107.00M
----
----
----
--17.49M
--25.88M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
60.91%885.00M
-72.41%261.00M
-43.29%245.00M
26.44%813.00M
74.60%550.00M
--946.00M
--432.00M
--643.00M
2000.00%315.00M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.56%15.00M
-86.70%355.00M
-67.60%1.38B
-17.14%3.37B
99.54%3.37B
347.56%2.67B
1126.32%4.25B
3238.18%4.07B
--1.69B
--596.56M
--346.32M
--121.91M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--194.00M
--193.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-40.00%3.00M
-33.33%2.00M
0.00%4.00M
200.00%9.00M
400.00%5.00M
200.00%3.00M
0.00%4.00M
200.00%3.00M
0.00%1.00M
-75.00%1.00M
-66.67%4.00M
-92.86%1.00M
-90.00%1.00M
-33.33%4.00M
-42.86%12.00M
43.65%14.00M
117.16%10.00M
388.60%6.00M
244.15%21.00M
-9.40%9.75M
--4.61M
--1.23M
--6.10M
--10.76M
Tổng nợ ngắn hạn
50.54%968.00M
-69.90%317.00M
-38.19%327.00M
26.77%914.00M
63.61%643.00M
1322.97%1.05B
655.71%529.00M
874.32%721.00M
346.59%393.00M
-83.30%74.00M
-95.35%70.00M
-97.95%74.00M
-97.56%88.00M
-84.26%443.00M
-65.80%1.50B
-15.07%3.60B
99.22%3.61B
337.16%2.81B
1018.49%4.40B
2268.68%4.24B
--1.81B
--643.69M
--393.39M
--179.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-34.01%1.08B
-31.81%1.08B
-42.96%1.07B
-48.44%973.00M
-23.52%1.63B
-35.06%1.58B
-25.54%1.88B
-33.84%1.89B
-30.01%2.13B
-33.11%2.43B
-37.04%2.53B
-39.25%2.85B
-26.95%3.05B
16.78%3.63B
40.55%4.02B
98.65%4.70B
552.01%4.17B
1612.03%3.11B
1469.54%2.86B
1098.41%2.36B
--640.17M
--181.71M
--182.09M
--197.22M
-Nợ dài hạn
-34.13%1.07B
-31.63%1.07B
-42.89%1.07B
-48.29%966.00M
-23.16%1.63B
-35.12%1.56B
-25.50%1.87B
-34.04%1.87B
-30.12%2.12B
-32.96%2.41B
-36.92%2.51B
-39.18%2.83B
-26.72%3.03B
17.28%3.60B
41.30%3.98B
100.65%4.66B
593.78%4.13B
2148.06%3.07B
1978.74%2.82B
1456.95%2.32B
--595.58M
--136.47M
--135.47M
--149.03M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
0.00%6.00M
-53.85%6.00M
-53.85%6.00M
-63.16%7.00M
-66.67%6.00M
-27.78%13.00M
-31.58%13.00M
-5.00%19.00M
-14.29%18.00M
-48.57%18.00M
-50.00%19.00M
-48.72%20.00M
-50.00%21.00M
-18.60%35.00M
-9.52%38.00M
-9.46%39.00M
-5.81%42.00M
-4.95%43.00M
-9.92%42.00M
-10.60%43.07M
--44.59M
--45.24M
--46.63M
--48.18M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--62.62M
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
100.00%2.00M
100.00%2.00M
0.00%1.00M
0.00%2.00M
--1.00M
0.00%1.00M
0.00%1.00M
100.00%2.00M
--0.00
--1.00M
--1.00M
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
2295.88%2.32M
--117.00K
--122.00K
--94.00K
--97.00K
Tổng nợ dài hạn
-33.93%1.08B
-31.73%1.08B
-42.94%1.07B
-48.39%975.00M
-23.48%1.63B
-35.05%1.58B
-25.53%1.88B
-33.79%1.89B
-30.01%2.13B
-33.09%2.43B
-37.02%2.53B
-39.23%2.85B
-26.95%3.05B
16.78%3.63B
40.55%4.02B
98.45%4.70B
551.89%4.17B
1172.62%3.11B
1468.73%2.86B
1099.00%2.37B
--640.29M
--244.46M
--182.19M
--197.31M
Tổng các khoản nợ
-10.06%2.05B
-47.00%1.40B
-41.90%1.40B
-27.62%1.89B
-9.93%2.28B
5.07%2.63B
-7.19%2.41B
-10.83%2.61B
-19.45%2.53B
-38.54%2.50B
-52.92%2.60B
-64.72%2.93B
-59.68%3.14B
-31.21%4.08B
-23.92%5.52B
25.59%8.30B
217.51%7.78B
567.12%5.92B
1161.00%7.26B
1655.38%6.61B
--2.45B
--888.15M
--575.58M
--376.31M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
40.56%6.28B
38.27%6.16B
36.05%6.04B
7.41%4.74B
2.08%4.47B
2.63%4.46B
3.19%4.44B
3.52%4.41B
3.67%4.38B
3.41%4.34B
3.69%4.30B
2.67%4.26B
3.23%4.22B
4.22%4.20B
4.88%4.15B
7.08%4.15B
5.58%4.09B
8.94%4.03B
47.73%3.96B
1281.57%3.88B
--3.88B
--3.70B
--2.68B
--280.66M
Lợi nhuận giữ lại
-39.83%-5.37B
-36.64%-5.21B
-35.11%-5.03B
-8.78%-3.93B
-8.63%-3.84B
-10.69%-3.81B
-11.76%-3.73B
-11.41%-3.61B
-12.69%-3.53B
-8.96%-3.44B
-8.99%-3.33B
-21.93%-3.24B
-81.17%-3.14B
-88.37%-3.16B
-79.35%-3.06B
-75.57%-2.66B
-18.75%-1.73B
-27.64%-1.68B
-58.27%-1.71B
-53.07%-1.51B
---1.46B
---1.31B
---1.08B
---989.45M
Vốn dự trữ
40.56%6.28B
38.27%6.16B
36.05%6.04B
7.41%4.74B
2.08%4.47B
2.63%4.46B
3.19%4.44B
3.52%4.41B
3.67%4.38B
3.41%4.34B
3.69%4.30B
2.67%4.26B
3.23%4.22B
4.22%4.20B
4.88%4.15B
7.08%4.15B
5.58%4.09B
8.94%4.03B
47.73%3.96B
1281.55%3.88B
--3.88B
--3.70B
--2.68B
--280.66M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---1.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
75.00%-1.00M
80.00%-1.00M
60.00%-2.00M
25.00%-3.00M
-100.00%-4.00M
-4529.63%-5.00M
---5.00M
-66766.67%-4.00M
-4978.05%-2.00M
-175.00%-108.00K
--0.00
--6.00K
--41.00K
--144.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
44.85%914.00M
47.91%954.00M
40.95%1.00B
1.25%811.00M
-25.33%631.00M
-28.25%645.00M
-26.27%713.00M
-21.47%801.00M
-22.19%845.00M
-13.22%899.00M
-10.96%967.00M
-31.45%1.02B
-53.90%1.09B
-55.86%1.04B
-51.69%1.09B
-37.03%1.49B
-2.56%2.36B
-1.53%2.35B
40.50%2.25B
251.17%2.36B
--2.42B
--2.38B
--1.60B
--672.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OPEN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Opendoor Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Opendoor Technologies Inc có 896.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Opendoor Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.40B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 327.00M nợ ngắn hạ và 1.07B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Opendoor Technologies Inc là 2.41B, bao gồm 2.30B tài sản ngắn hạn và 108.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Opendoor Technologies Inc là bao nhiêu?

Opendoor Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.00B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.