tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Opendoor Technologies Inc

OPEN
Thêm vào danh sách theo dõi
2.760USD
+0.080+2.99%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
2.66BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 05:33 (ET)2.770USD+0.010+0.36%

OPEN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Opendoor Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-187.24%-718.00M
11.83%-246.00M
187.50%70.00M
601.61%435.00M
306.27%823.00M
-56.74%-279.00M
85.24%-80.00M
128.70%62.00M
-142.45%-399.00M
-108.23%-178.00M
-138.85%-542.00M
32.92%-216.00M
149.66%940.00M
39.48%2.16B
1173.30%1.40B
91.03%-322.00M
0.76%-1.89B
482.99%1.55B
130.82%109.56M
---3.59B
---1.91B
---404.71M
-972.70%-355.44M
--40.73M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-458.62%-162.00M
-103.53%-173.00M
-869.91%-1.10B
-15.38%-90.00M
68.48%-29.00M
22.02%-85.00M
-24.18%-113.00M
26.42%-78.00M
-500.00%-92.00M
-7.92%-109.00M
77.19%-91.00M
88.58%-106.00M
142.59%23.00M
-460.71%-101.00M
-108.97%-399.00M
-1533.26%-928.00M
62.45%-54.00M
110.35%28.00M
-117.49%-190.94M
---56.82M
---143.81M
---270.44M
4.28%-87.79M
---91.72M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-33.33%8.00M
-20.00%8.00M
0.00%11.00M
0.00%11.00M
0.00%12.00M
-28.57%10.00M
-26.67%11.00M
0.00%11.00M
-29.41%12.00M
-36.36%14.00M
-82.14%15.00M
-47.62%11.00M
-15.00%17.00M
22.22%22.00M
387.75%84.00M
97.09%21.00M
126.73%20.00M
74.72%18.00M
129.93%17.22M
--10.65M
--8.82M
--10.30M
-15.17%7.49M
--8.83M
Các mục phi tiền mặt khác
6.67%16.00M
0.00%14.00M
10344.44%940.00M
--19.00M
-59.46%15.00M
27.27%14.00M
164.29%9.00M
-100.00%0.00
141.57%37.00M
121.15%11.00M
-114.00%-14.00M
-95.74%25.00M
-204.71%-89.00M
-842.86%-52.00M
158.24%100.00M
1474.61%587.00M
722.03%85.00M
369.02%7.00M
287.05%38.72M
--37.28M
---13.66M
---2.60M
-20.34%10.01M
--12.56M
Thay đổi trong vốn lưu động
-186.08%-699.00M
8.51%-215.00M
1200.00%110.00M
363.37%468.00M
307.67%812.00M
-82.17%-235.00M
97.92%-10.00M
153.72%101.00M
-140.14%-391.00M
-105.73%-129.00M
-129.73%-481.00M
-189.23%-188.00M
148.55%974.00M
59.83%2.25B
922.27%1.62B
98.19%-65.00M
-5.68%-2.01B
456.62%1.41B
150.49%158.28M
---3.59B
---1.90B
---395.10M
-394.34%-313.45M
--106.49M
-Thay đổi các khoản phải thu
-130.00%-3.00M
57.14%-6.00M
-44.44%5.00M
-88.89%1.00M
211.11%10.00M
-133.33%-14.00M
350.00%9.00M
350.00%9.00M
-131.03%-9.00M
50.00%-6.00M
-98.39%2.00M
102.04%2.00M
1350.00%29.00M
-146.15%-12.00M
236.04%124.00M
-10.68%-98.00M
114.72%2.00M
246.31%26.00M
3117.09%36.90M
---88.55M
---13.58M
---17.77M
-82.63%1.15M
--6.60M
-Thay đổi hàng tồn kho
-188.32%-711.00M
-4.25%-221.00M
537.04%118.00M
506.58%461.00M
309.64%805.00M
-85.96%-212.00M
94.24%-27.00M
142.94%76.00M
-140.29%-384.00M
-104.94%-114.00M
-130.08%-469.00M
-331.71%-177.00M
146.76%953.00M
62.85%2.31B
940.71%1.56B
98.85%-41.00M
-8.70%-2.04B
477.94%1.42B
147.91%149.80M
---3.56B
---1.87B
---374.67M
-368.41%-312.65M
--116.48M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
280.00%18.00M
-462.50%-29.00M
-140.74%-11.00M
300.00%6.00M
-1100.00%-10.00M
33.33%8.00M
400.00%27.00M
-250.00%-3.00M
111.11%1.00M
127.27%6.00M
90.82%-9.00M
133.33%2.00M
-111.69%-9.00M
-1200.00%-22.00M
-272.48%-98.00M
-108.86%-6.00M
307.64%77.00M
-87.24%2.00M
-257.96%-26.31M
--67.74M
--18.89M
--15.68M
25.01%-7.35M
---9.80M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-200.00%-5.00M
362.50%42.00M
131.58%6.00M
-121.05%-4.00M
66.67%5.00M
-23.08%-16.00M
-375.00%-19.00M
258.33%19.00M
-57.14%3.00M
-30.00%-13.00M
-110.81%-4.00M
-115.00%-12.00M
113.46%7.00M
64.29%-10.00M
2157.84%37.00M
708.60%80.00M
-86.19%-52.00M
-206.75%-28.00M
-151.05%-1.80M
---13.14M
---27.93M
---9.13M
533.21%3.52M
---813.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-187.24%-718.00M
11.83%-246.00M
187.50%70.00M
601.61%435.00M
306.27%823.00M
-56.74%-279.00M
85.24%-80.00M
128.70%62.00M
-142.45%-399.00M
-108.23%-178.00M
-138.85%-542.00M
32.92%-216.00M
149.66%940.00M
39.48%2.16B
1173.30%1.40B
91.03%-322.00M
0.76%-1.89B
482.99%1.55B
130.82%109.56M
---3.59B
---1.91B
---404.71M
-972.70%-355.44M
--40.73M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
150.00%5.00M
0.00%4.00M
0.00%3.00M
-50.00%3.00M
-75.00%2.00M
-50.00%4.00M
-66.67%3.00M
-45.45%6.00M
-11.11%8.00M
0.00%8.00M
125.00%9.00M
-15.38%11.00M
-10.00%9.00M
-20.00%8.00M
-61.29%4.00M
4.24%13.00M
41.72%10.00M
141.49%10.00M
95.94%10.33M
--12.47M
--7.06M
--4.14M
-15.10%5.27M
--6.21M
Chi phí vốn
150.00%5.00M
0.00%4.00M
0.00%3.00M
-50.00%3.00M
-75.00%2.00M
-50.00%4.00M
-66.67%3.00M
-45.45%6.00M
-11.11%8.00M
0.00%8.00M
125.00%9.00M
-15.38%11.00M
-10.00%9.00M
-20.00%8.00M
-61.29%4.00M
4.24%13.00M
41.72%10.00M
141.49%10.00M
95.94%10.33M
--12.47M
--7.06M
--4.14M
-15.10%5.27M
--6.21M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
150.00%5.00M
0.00%4.00M
0.00%3.00M
-50.00%3.00M
-75.00%2.00M
-50.00%4.00M
-66.67%3.00M
-45.45%6.00M
-11.11%8.00M
0.00%8.00M
125.00%9.00M
-15.38%11.00M
-10.00%9.00M
-20.00%8.00M
-60.48%4.00M
9.05%13.00M
46.71%10.00M
141.49%10.00M
91.96%10.12M
--11.92M
--6.82M
--4.14M
-15.10%5.27M
--6.21M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--210.00K
--550.00K
--240.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---2.00M
----
----
100.00%0.00
----
----
----
45.69%-7.00M
85.08%-3.00M
----
----
---12.89M
---20.11M
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---5.00M
-100.00%0.00
--0.00
-175.00%-6.00M
-100.00%0.00
-80.00%6.00M
-100.00%0.00
-42.86%8.00M
-26.09%17.00M
-21.05%30.00M
-85.71%5.00M
-67.44%14.00M
-90.04%23.00M
235.71%38.00M
267.04%35.00M
119.09%43.00M
263.04%231.00M
-32.41%-28.00M
-161.22%-20.95M
---225.22M
---141.68M
---21.15M
469.38%34.23M
---9.27M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---5.00M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-400.00%-10.00M
-300.00%-4.00M
0.00%-3.00M
---9.00M
-122.22%-2.00M
-90.91%2.00M
25.00%-3.00M
-100.00%0.00
-40.00%9.00M
-26.67%22.00M
-116.67%-4.00M
-88.89%3.00M
-93.21%15.00M
178.95%30.00M
154.33%24.00M
110.47%27.00M
248.59%221.00M
-50.27%-38.00M
-252.57%-44.17M
---257.80M
---148.74M
---25.29M
287.08%28.95M
---15.48M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
289.36%623.00M
-92.27%16.00M
-4.81%-218.00M
-296.30%-159.00M
-2293.33%-329.00M
311.22%207.00M
28.77%-208.00M
138.03%81.00M
101.85%15.00M
92.60%-98.00M
89.21%-292.00M
-140.96%-213.00M
-145.71%-809.00M
0.67%-1.32B
-504.70%-2.71B
-87.01%520.00M
13.29%1.77B
-220.43%-1.33B
-43.72%668.89M
--4.00B
--1.56B
--1.11B
30978.92%1.19B
--3.82M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
294.08%623.00M
-92.99%15.00M
-573.56%-1.40B
-614.10%-401.00M
-2240.00%-321.00M
314.00%214.00M
28.77%-208.00M
136.45%78.00M
101.85%15.00M
92.46%-100.00M
89.21%-292.00M
-140.92%-214.00M
-145.58%-810.00M
-0.08%-1.33B
-484.52%-2.71B
-86.89%523.00M
14.40%1.78B
-629.89%-1.33B
235.93%703.48M
--3.99B
--1.55B
--250.24M
907.64%209.41M
---25.93M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--1.18B
--198.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--886.07M
--82.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-93.83%2.16M
--35.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
--0.00
--4.00M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--1.00M
-100.00%0.00
0.00%1.00M
-50.00%1.00M
-100.00%0.00
-77.92%1.00M
-84.59%1.00M
700.00%2.00M
-42.40%3.73M
--4.53M
--6.49M
--250.00K
568.63%6.48M
--969.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
---402.00K
--17.58M
--4.82M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
114.29%1.00M
---1.00M
1233.33%40.00M
---8.00M
-450.00%-7.00M
100.00%0.00
200.00%3.00M
--0.00
100.00%2.00M
50.00%-1.00M
125.00%1.00M
100.00%0.00
110.00%1.00M
94.73%-2.00M
43.14%-4.00M
-261.99%-8.00M
65.40%-10.00M
-103.91%-37.92M
---7.04M
---2.21M
---28.91M
15710.12%970.33M
---6.22M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
289.36%623.00M
-92.27%16.00M
-4.81%-218.00M
-296.30%-159.00M
-2293.33%-329.00M
311.22%207.00M
28.77%-208.00M
138.03%81.00M
101.85%15.00M
92.60%-98.00M
89.21%-292.00M
-140.96%-213.00M
-145.71%-809.00M
0.67%-1.32B
-504.70%-2.71B
-87.01%520.00M
13.29%1.77B
-220.43%-1.33B
-43.72%668.89M
--4.00B
--1.56B
--1.11B
30978.92%1.19B
--3.82M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
53.97%1.07B
70.51%1.30B
37.76%1.45B
30.08%1.19B
-46.11%693.00M
-50.45%763.00M
-55.68%1.05B
-67.51%911.00M
-51.62%1.29B
-14.01%1.54B
-22.77%2.38B
-1.75%2.80B
-3.56%2.66B
-30.53%1.79B
67.00%3.08B
68.93%2.85B
26.24%2.76B
71.24%2.58B
186.49%1.84B
--1.69B
--2.18B
--1.51B
-1.86%643.56M
--655.75M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-121.34%-105.00M
-234.29%-234.00M
48.11%-151.00M
86.71%267.00M
231.20%492.00M
72.44%-70.00M
65.27%-291.00M
133.57%143.00M
-356.85%-375.00M
-129.30%-254.00M
34.94%-838.00M
-289.33%-426.00M
48.98%146.00M
387.08%867.00M
-275.41%-1.29B
46.31%225.00M
119.85%98.00M
-73.73%178.00M
-14.81%734.28M
--153.78M
---493.72M
--677.66M
2864.54%861.97M
--29.08M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-18.82%962.00M
53.97%1.07B
70.51%1.30B
37.76%1.45B
30.08%1.19B
-46.11%693.00M
-50.45%763.00M
-55.68%1.05B
-67.51%911.00M
-51.62%1.29B
-14.01%1.54B
-22.77%2.38B
-1.75%2.80B
-3.56%2.66B
-30.53%1.79B
67.04%3.08B
68.93%2.85B
26.24%2.76B
71.24%2.58B
--1.84B
--1.69B
--2.18B
119.84%1.51B
--684.82M
Dòng tiền tự do
-188.06%-723.00M
11.66%-250.00M
180.72%67.00M
671.43%432.00M
301.72%821.00M
-52.15%-283.00M
84.94%-83.00M
124.67%56.00M
-143.72%-407.00M
-108.64%-186.00M
-139.61%-551.00M
32.24%-227.00M
148.92%931.00M
39.87%2.15B
1301.85%1.39B
90.70%-335.00M
0.60%-1.90B
476.67%1.54B
127.51%99.23M
---3.60B
---1.91B
---408.85M
-1145.01%-360.72M
--34.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Opendoor Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Opendoor Technologies Inc đã tạo ra 1.05B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Opendoor Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Opendoor Technologies Inc đã tăng 276.30% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Opendoor Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Opendoor Technologies Inc đã chi 12.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Opendoor Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Opendoor Technologies Inc đã sử dụng -499.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OPEN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Opendoor Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.04B, phản ánh sự thay đổi 267.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.