tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Onconetix Inc

ONCO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.639USD
-0.025-3.77%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
2.49MVốn hóa
0.00P/E TTM

Tình hình tài chính của ONCO

Theo dõi tình hình tài chính của Onconetix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.49M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.38K
Doanh thu
815.37K
Lợi nhuận ròng
-58.90M
ROE
-127.45%
ROA
-57.73%

Ngày công bố lợi nhuận của Onconetix Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-1.28/--
Doanh thu / Dự báo
17.12K/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
99.46%-1.28
97.05%-67.06
101.23%180.74
97.49%-312.48
99.78%-237.91
97.34%-2.27K
92.61%-14.71K
75.99%-12.45K
-7366.98%-109.57K
-13929.18%-85.34K
-29442.06%-199.05K
---51.88K
---1.47K
---608.33
---673.78
---3.20K
----
----
----
----
Doanh thu
-83.92%17.12K
-78.89%21.46K
-57.36%303.60K
-25.37%303.65K
-84.89%106.49K
-85.49%101.63K
1117.78%711.98K
--406.86K
--704.85K
--700.43K
--58.47K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-6.16%-2.87M
56.62%-4.21M
119.13%5.67M
-129.49%-8.78M
81.12%-2.70M
12.61%-9.72M
-32.63%-29.64M
28.42%-3.83M
-108.39%-14.31M
-290.59%-11.12M
-594.57%-22.35M
-38.28%-5.35M
-60.98%-6.87M
-31.36%-2.85M
-135.31%-3.22M
-201.55%-3.87M
---4.26M
---2.17M
-150.85%-1.37M
-169.87%-1.28M
Biên lợi nhuận ròng
-651.79%-16748.27%
-133.60%-19643.36%
145.17%1867.51%
-207.50%-2892.70%
-9.76%-2227.77%
-429.73%-8408.82%
89.18%-4134.74%
---940.72%
---2029.76%
---1587.39%
---38229.49%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-62.03%25.13%
-117.10%-7.71%
-11.99%81.58%
241.78%88.55%
363.32%66.20%
67.13%45.10%
104.81%92.70%
--25.91%
--14.29%
--26.98%
---1927.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-98.00%0.92%
-96.51%1.67%
----
-94.94%0.81%
79.86%45.67%
134.05%47.70%
197.50%33.10%
-65.29%16.08%
-42.61%25.39%
--20.38%
--11.13%
--46.34%
--44.24%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-83.92%17.12K
-78.89%21.46K
-57.36%303.60K
-25.37%303.65K
-84.89%106.49K
-85.49%101.63K
1117.78%711.98K
--406.86K
--704.85K
--700.43K
--58.47K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-67.34%-2.24M
-26.56%-2.09M
35.02%-1.28M
21.79%-2.07M
36.63%-1.34M
54.04%-1.65M
73.21%-1.97M
41.05%-2.65M
32.79%-2.12M
-26.27%-3.60M
-126.78%-7.36M
-15.98%-4.49M
26.67%-3.15M
-37.55%-2.85M
-169.74%-3.25M
-253.10%-3.87M
---4.29M
---2.07M
-196.83%-1.20M
-225.63%-1.10M
Lợi nhuận ròng
-6.16%-2.87M
56.62%-4.21M
119.13%5.67M
-129.49%-8.78M
81.12%-2.70M
12.61%-9.72M
-32.63%-29.64M
28.42%-3.83M
-108.39%-14.31M
-290.59%-11.12M
-594.57%-22.35M
-38.28%-5.35M
-60.98%-6.87M
-31.36%-2.85M
-135.31%-3.22M
-201.55%-3.87M
---4.26M
---2.17M
-150.85%-1.37M
-169.87%-1.28M
Tài sản ngắn hạn
600.44%6.52M
78.86%4.33M
538.43%6.07M
24.25%1.30M
-54.28%930.53K
-61.55%2.42M
-83.72%950.27K
-89.02%1.05M
-82.15%2.04M
-71.99%6.29M
-77.77%5.84M
-68.25%9.54M
-51.50%11.41M
17.64%22.47M
754.41%26.26M
793.44%30.05M
476.75%23.51M
--19.10M
--3.07M
--3.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-76.81%2.94M
-78.16%3.07M
-50.05%9.14M
-6.07%16.30M
-38.40%12.69M
-34.50%14.04M
6.40%18.29M
-1.64%17.36M
69.80%20.60M
663.14%21.43M
338.25%17.19M
298.19%17.65M
296.70%12.13M
0.27%2.81M
139.45%3.92M
456.72%4.43M
523.77%3.06M
--2.80M
--1.64M
--795.98K
Tổng tài sản
-14.08%16.43M
-21.00%14.83M
-11.55%24.93M
-68.22%19.68M
-67.85%19.12M
-74.98%18.78M
-67.80%28.18M
122.08%61.92M
99.90%59.46M
233.44%75.03M
232.64%87.52M
-7.56%27.88M
25.87%29.75M
16.38%22.50M
752.93%26.31M
781.47%30.16M
465.03%23.63M
--19.34M
--3.08M
--3.42M
Tổng các khoản nợ
-76.84%2.96M
-78.37%3.08M
-50.67%9.16M
-21.98%16.30M
-46.71%12.77M
-43.63%14.26M
-15.11%18.57M
18.43%20.90M
43.70%23.96M
800.56%25.29M
457.75%21.88M
298.19%17.65M
445.05%16.67M
0.27%2.81M
139.45%3.92M
456.72%4.43M
523.77%3.06M
--2.80M
--1.64M
--795.98K
Tổng vốn chủ sở hữu
112.02%13.47M
160.07%11.75M
64.05%15.77M
-91.77%3.38M
-82.11%6.35M
-90.92%4.52M
-85.36%9.61M
300.75%41.02M
171.55%35.51M
152.56%49.74M
193.20%65.64M
-60.22%10.24M
-36.45%13.08M
19.11%19.69M
1447.65%22.39M
879.91%25.73M
457.23%20.57M
--16.53M
--1.45M
--2.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.00%-1.92M
-6.09%-2.12M
-236.79%-3.09M
-177.16%-3.18M
55.92%-1.41M
61.78%-2.00M
78.72%-917.65K
62.29%-1.15M
-79.48%-3.20M
-18.60%-5.23M
-53.93%-4.31M
-66.22%-3.04M
43.98%-1.78M
-397.88%-4.41M
-315.36%-2.80M
-150.40%-1.83M
---3.18M
---886.09K
-152.19%-674.40K
-247.01%-730.48K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
-100.32%-3.87K
-101.34%-2.31K
99.82%-17.71K
87.38%-4.58K
--1.22M
--173.01K
-242193.80%-10.04M
-597.92%-36.27K
100.00%0.00
--0.00
---4.14K
---5.20K
50.08%-1.92K
100.00%0.00
Tài chính thuần
459.83%4.17M
-77.99%631.79K
402.51%6.55M
641.59%4.29M
316.81%744.57K
-44.86%2.87M
--1.30M
-55.44%578.64K
-59.99%-343.43K
10732.62%5.21M
100.00%0.00
-85.11%1.30M
-103.15%-214.66K
-100.28%-48.95K
-324.77%-582.84K
4528.82%8.72M
--6.82M
--17.57M
---137.21K
---196.97K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, tổng doanh thu đạt 815.37K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.52M.

Tài sản ngắn hạn của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, tài sản ngắn hạn là 6.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 538.43.

Tổng tài sản của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Onconetix Inc là 24.93M, bao gồm 6.07M tài sản ngắn hạn và 18.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, tổng nghĩa vụ của Onconetix Inc là 9.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Onconetix Inc là 15.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Onconetix Inc là -6.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Onconetix Inc là 14.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -828.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.09.

Thu nhập ròng của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, lợi nhuận ròng là -15.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.63.

Biên lợi nhuận ròng của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, biên lợi nhuận ròng là -1720.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.99.

Biên lợi nhuận gộp của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -127.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -52.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onconetix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.