tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Onconetix Inc

ONCO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.819USD
+0.032+4.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
225.51KVốn hóa
0.00P/E TTM

ONCO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Onconetix Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
135.61%3.72M
707.53%5.22M
144.97%836.56K
-69.53%283.51K
-64.67%1.58M
-85.80%646.50K
-95.54%341.50K
-89.91%930.54K
-77.96%4.46M
-82.32%4.55M
-73.73%7.65M
-58.54%9.22M
8.85%20.26M
1235.39%25.75M
962.60%29.14M
506.14%22.24M
--18.61M
--1.93M
--2.74M
--3.67M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
135.61%3.72M
707.53%5.22M
144.97%836.56K
-69.53%283.51K
-64.67%1.58M
-85.80%646.50K
-95.54%341.50K
-89.91%930.54K
-77.96%4.46M
-82.32%4.55M
-73.73%7.65M
-58.54%9.22M
8.85%20.26M
1235.39%25.75M
962.60%29.14M
506.14%22.24M
--18.61M
--1.93M
--2.74M
--3.67M
Các khoản phải thu
47.89%100.06K
303.78%388.87K
-71.75%42.80K
-73.05%61.17K
-73.24%67.66K
-35.68%96.31K
--151.49K
-30.18%226.94K
259.58%252.79K
317.66%149.73K
-100.00%0.00
1496.21%325.05K
-57.27%70.30K
-76.50%35.85K
7.87%34.67K
-8.44%20.36K
--164.51K
--152.52K
--32.14K
--22.24K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
168.37%43.73K
1054.36%296.87K
-97.40%2.55K
-92.90%12.16K
-93.55%16.29K
-82.82%25.72K
--98.03K
--171.31K
--252.79K
--149.73K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-9.69%9.99K
43.53%60.05K
--10.05K
-77.35%12.60K
--11.06K
--41.84K
----
-82.89%55.63K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1496.21%325.05K
-57.27%70.30K
-76.50%35.85K
7.87%34.67K
-8.44%20.36K
--164.51K
--152.52K
--32.14K
--22.24K
Hàng tồn kho
-11.58%137.64K
134.03%149.96K
24.40%151.56K
-4.49%153.07K
-60.72%155.66K
-82.40%64.08K
-91.42%121.83K
-86.32%160.27K
--396.31K
--364.05K
--1.42M
--1.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-39.43%375.58K
114.32%307.29K
-37.40%271.12K
-39.70%432.77K
-47.53%620.08K
-81.38%143.38K
-7.40%433.12K
4.71%717.69K
51.47%1.18M
64.13%770.15K
-33.54%467.74K
-32.34%685.41K
766.81%780.17K
100.06%469.23K
137.69%703.83K
185.07%1.01M
--90.00K
--234.55K
--296.12K
--355.35K
Tài sản ngắn hạn khác
----
---10.05K
---10.05K
---12.60K
---11.06K
----
----
----
----
----
----
----
472.06%1.37M
-100.00%0.00
-39.89%176.30K
696.01%238.80K
--238.80K
--757.65K
--293.28K
--30.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
78.86%4.33M
538.43%6.07M
24.25%1.30M
-54.28%930.53K
-61.55%2.42M
-83.72%950.27K
-89.02%1.05M
-82.15%2.04M
-71.99%6.29M
-77.77%5.84M
-68.25%9.54M
-51.50%11.41M
17.64%22.47M
754.41%26.26M
793.44%30.05M
476.75%23.51M
--19.10M
--3.07M
--3.36M
--4.08M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-49.00%74.26K
-52.91%85.86K
-79.71%46.54K
-73.83%65.21K
-12.35%145.61K
-12.85%182.32K
1734.22%229.33K
1664.67%249.17K
1069.06%166.12K
1384.82%209.20K
-21.53%12.50K
-20.58%14.12K
-7.72%14.21K
22.49%14.09K
33.56%15.93K
34.81%17.78K
--15.40K
--11.50K
--11.93K
--13.19K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-37.05%10.20M
-31.42%18.55M
-69.84%18.18M
-68.10%18.12M
-76.23%16.21M
-66.64%27.05M
236.61%60.28M
217.27%56.81M
--68.20M
--81.09M
--17.91M
--17.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-49.73%7.79K
-54.88%17.42K
-16.36%55.50K
-24.97%55.50K
-88.03%15.50K
--38.62K
43.52%66.36K
-20.00%73.97K
--129.45K
--0.00
--46.23K
--92.47K
Tài sản dài hạn khác
--225.00K
--225.00K
-59.03%150.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-13.16%366.11K
-13.16%366.11K
2312.29%373.90K
893.18%383.54K
348.79%421.61K
315.13%421.61K
-92.86%15.50K
--38.62K
103.19%93.94K
9.84%101.56K
--217.09K
--0.00
--46.23K
--92.47K
Tổng tài sản dài hạn
-35.78%10.50M
-30.74%18.86M
-69.81%18.38M
-68.33%18.19M
-76.21%16.36M
-66.66%27.23M
231.89%60.87M
213.09%57.43M
231259.48%68.74M
154872.41%81.68M
16591.89%18.34M
15269.70%18.34M
-87.22%29.71K
358.23%52.71K
88.91%109.88K
12.95%119.34K
--232.49K
--11.50K
--58.16K
--105.66K
Tổng tài sản
-21.00%14.83M
-11.55%24.93M
-68.22%19.68M
-67.85%19.12M
-74.98%18.78M
-67.80%28.18M
122.08%61.92M
99.90%59.46M
233.44%75.03M
232.64%87.52M
-7.56%27.88M
25.87%29.75M
16.38%22.50M
752.93%26.31M
781.47%30.16M
465.03%23.63M
--19.34M
--3.08M
--3.42M
--4.18M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-98.18%26.68K
-99.38%26.59K
529.44%12.87M
-19.63%858.71K
2833.69%1.47M
--4.26M
--2.04M
--1.07M
--50.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-68.89%277.42K
-54.39%341.88K
-57.06%475.41K
-60.28%498.89K
-52.72%891.67K
-65.93%749.58K
-28.04%1.11M
-11.54%1.26M
45.87%1.89M
-8.69%2.20M
-56.72%1.54M
-31.75%1.42M
-31.71%1.29M
128.24%2.41M
568.09%3.56M
378.55%2.08M
--1.89M
--1.06M
--532.11K
--434.73K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-97.24%247.20K
----
-98.37%160.27K
-41.74%8.73M
-41.00%8.96M
-3.02%9.33M
-23.84%9.84M
73.80%14.99M
--15.18M
--9.62M
--12.92M
--8.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
-97.24%247.20K
----
-98.37%160.27K
-41.74%8.73M
-41.00%8.96M
-3.02%9.33M
-23.84%9.84M
73.80%14.99M
--15.18M
--9.62M
--12.92M
--8.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-98.18%26.68K
-99.38%26.59K
529.44%12.87M
-19.63%858.71K
2833.69%1.47M
--4.26M
--2.04M
--1.07M
--50.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-78.16%3.07M
-50.05%9.14M
-6.07%16.30M
-38.40%12.69M
-34.50%14.04M
6.40%18.29M
-1.64%17.36M
69.80%20.60M
663.14%21.43M
338.25%17.19M
298.19%17.65M
296.70%12.13M
0.27%2.81M
139.45%3.92M
456.72%4.43M
523.77%3.06M
--2.80M
--1.64M
--795.98K
--490.36K
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-80.38%73.64K
-31.75%219.16K
-49.51%280.88K
--522.17K
--375.36K
--321.13K
--556.30K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--18.31K
--24.36K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--150.73K
-96.21%171.77K
--157.75K
--193.15K
--0.00
--4.54M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--118.45K
-97.55%111.26K
--110.87K
--118.86K
----
--4.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--18.31K
--24.36K
----
----
----
-100.00%0.00
--32.28K
--60.51K
--46.88K
--74.29K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
----
----
-100.00%0.00
-80.38%73.64K
-31.75%219.16K
-49.51%280.88K
--522.17K
--375.36K
--321.13K
--556.30K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
-99.39%1.72K
-100.00%0.00
-80.38%73.64K
-77.14%219.16K
-80.22%280.88K
--522.17K
--375.36K
--958.73K
--1.42M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-91.64%18.31K
-91.33%24.36K
-100.00%0.00
-97.80%73.64K
-94.32%219.16K
-94.01%280.88K
--3.54M
-26.11%3.35M
--3.86M
--4.69M
----
--4.54M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
-78.37%3.08M
-50.67%9.16M
-21.98%16.30M
-46.71%12.77M
-43.63%14.26M
-15.11%18.57M
18.43%20.90M
43.70%23.96M
800.56%25.29M
457.75%21.88M
298.19%17.65M
445.05%16.67M
0.27%2.81M
139.45%3.92M
456.72%4.43M
523.77%3.06M
--2.80M
--1.64M
--795.98K
--490.36K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
11.77%148.24M
15.65%147.84M
18.29%141.43M
173.29%135.02M
168.20%132.63M
158.60%127.83M
163.95%119.56M
15.46%49.41M
16.31%49.45M
16.77%49.43M
8.14%45.30M
30.19%42.79M
73.10%42.52M
471.79%42.33M
467.67%41.89M
347.18%32.87M
--24.56M
--7.40M
--7.38M
--7.35M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.00
--11.00
--11.00
Lợi nhuận giữ lại
-8.00%-135.43M
-13.43%-131.21M
-59.10%-136.88M
-55.82%-128.10M
-84.67%-125.40M
-103.72%-115.68M
-149.86%-86.04M
-182.63%-82.21M
-205.56%-67.90M
-193.07%-56.79M
-113.11%-34.44M
-136.65%-29.09M
-176.84%-22.22M
-225.29%-19.38M
-239.94%-16.16M
-236.08%-12.29M
---8.03M
---5.96M
---4.75M
---3.66M
Vốn dự trữ
11.77%148.24M
15.65%147.84M
18.29%141.43M
173.29%135.02M
168.20%132.63M
158.61%127.83M
163.95%119.56M
15.46%49.41M
16.31%49.45M
16.77%49.43M
8.14%45.30M
30.19%42.79M
73.10%42.52M
471.80%42.33M
467.67%41.89M
347.18%32.87M
--24.56M
--7.40M
--7.38M
--7.35M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%625.79K
0.00%625.79K
0.00%625.79K
0.00%625.79K
0.00%625.79K
0.00%625.79K
0.00%625.79K
0.00%625.79K
4.25%625.79K
10.41%625.79K
--625.79K
--625.79K
--600.26K
--566.81K
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
83.12%-441.20K
91.52%-231.03K
-154.03%-547.10K
83.80%-385.35K
-6.42%-2.61M
-214.38%-2.72M
--1.01M
---2.38M
---2.46M
--2.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Vốn chủ sở hữu khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---250.31K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--7.11M
--7.08M
--7.04M
--7.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
160.07%11.75M
64.05%15.77M
-91.77%3.38M
-82.11%6.35M
-90.92%4.52M
-85.36%9.61M
300.75%41.02M
171.55%35.51M
152.56%49.74M
193.20%65.64M
-60.22%10.24M
-36.45%13.08M
19.11%19.69M
1447.65%22.39M
879.91%25.73M
457.23%20.57M
--16.53M
--1.45M
--2.63M
--3.69M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ONCO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Onconetix Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Onconetix Inc có 3.72M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Onconetix Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 9.16M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 9.14M nợ ngắn hạ và 24.36K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Onconetix Inc là 24.93M, bao gồm 6.07M tài sản ngắn hạn và 18.86M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Onconetix Inc là bao nhiêu?

Onconetix Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 15.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.