tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Onconetix Inc

ONCO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.819USD
+0.032+4.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
225.51KVốn hóa
0.00P/E TTM

ONCO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Onconetix Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-6.09%-2.12M
-236.79%-3.09M
-177.16%-3.18M
55.92%-1.41M
61.78%-2.00M
78.72%-917.65K
62.29%-1.15M
-79.48%-3.20M
-18.60%-5.23M
-53.93%-4.31M
-66.22%-3.04M
43.98%-1.78M
-397.88%-4.41M
-315.36%-2.80M
-150.40%-1.83M
---3.18M
---886.09K
-152.19%-674.40K
-247.01%-730.48K
---267.42K
---210.51K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
50.68%-4.21M
119.26%5.67M
-129.49%-8.78M
83.42%-2.37M
23.14%-8.55M
-31.71%-29.44M
28.42%-3.83M
-108.39%-14.31M
-290.59%-11.12M
-594.57%-22.35M
-38.28%-5.35M
-60.98%-6.87M
-37.48%-2.85M
-167.41%-3.22M
-252.82%-3.87M
---4.26M
---2.07M
-197.57%-1.20M
-227.74%-1.10M
---404.40K
---334.39K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-25.48%8.14M
-99.99%3.34K
-98.34%3.39K
-95.04%597.70K
42.00%10.92M
146.38%27.66M
-24.04%204.04K
244.30%12.06M
452919.79%7.69M
608047.18%11.23M
14460.22%268.64K
198739.92%3.50M
30.62%1.70K
60.10%1.85K
46.54%1.84K
--1.76K
--1.30K
14.16%1.15K
47.94%1.26K
--1.01K
--851.00
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
-7189.75%-918.00K
---56.38K
--50.77K
---121.57K
---12.59K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
----
-19505.91%-12.77M
2784.01%6.55M
-24.65%197.13K
-443.99%-1.03M
-103.12%-65.13K
-70.07%227.17K
22.25%261.61K
--299.30K
689.78%2.08M
--759.10K
--214.00K
--0.00
1086.60%263.92K
----
----
----
--22.24K
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
44.86%-38.33K
-242.70%-1.11M
-199.19%-1.18M
95.80%-68.94K
96.26%-69.51K
-42.55%774.70K
10.37%1.19M
-250.23%-1.64M
-6.23%-1.86M
200268.20%1.35M
-37.17%1.07M
424.76%1.09M
-250.41%-1.75M
-99.86%673.00
410.32%1.71M
---336.42K
--1.16M
520.80%480.17K
305.32%334.88K
--77.35K
--82.62K
-Thay đổi các khoản phải thu
3292.94%320.74K
-608.79%-343.93K
-88.14%9.56K
-92.69%6.23K
108.10%9.45K
130.55%67.60K
-19.66%80.58K
-57.33%85.26K
---116.76K
-18700.85%-221.29K
800.91%100.29K
4713.47%199.81K
100.00%0.00
98.73%-1.18K
-44.52%-14.31K
--4.15K
---11.99K
-6179.53%-92.62K
---9.90K
---1.48K
--0.00
-Thay đổi hàng tồn kho
112.80%11.65K
-99.09%462.00
-103.08%-1.42K
114.95%18.25K
-146.17%-91.02K
407.01%50.83K
118.59%45.99K
-135.30%-122.12K
---36.97K
---16.56K
---247.37K
---51.90K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-2392.36%-83.40K
-148.66%-499.23K
-20.49%169.49K
-0.43%197.74K
100.87%3.64K
365.63%1.03M
-2.07%213.18K
262.67%198.60K
-30.30%-419.53K
-247.21%-386.19K
-31.29%217.68K
106.31%54.76K
-2233.32%-321.96K
260.36%262.34K
200.36%316.79K
---867.52K
--15.09K
52.54%72.80K
100.08%105.47K
--47.72K
--52.71K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
4.23%-75.00K
-291.54%-150.00K
----
----
-363.85%-78.31K
--78.31K
--1.00
-133.53%-7.75K
-161.20%-16.88K
--0.00
-100.00%0.00
126.38%23.12K
283.92%27.59K
-100.00%0.00
--60.05K
---87.64K
---15.00K
--30.00K
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--2.78K
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-6.09%-2.12M
-236.79%-3.09M
-177.16%-3.18M
55.92%-1.41M
61.78%-2.00M
78.72%-917.65K
62.29%-1.15M
-79.48%-3.20M
-18.60%-5.23M
-53.93%-4.31M
-66.22%-3.04M
43.98%-1.78M
-397.88%-4.41M
-315.36%-2.80M
-150.40%-1.83M
---3.18M
---886.09K
-152.19%-674.40K
-247.01%-730.48K
---267.42K
---210.51K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
--3.87K
-95.53%2.31K
-99.71%17.71K
151.68%4.58K
--0.00
--51.74K
146719.22%6.08M
-65.00%1.82K
-100.00%0.00
--0.00
--4.14K
--5.20K
-50.08%1.92K
-100.00%0.00
--3.85K
--1.91K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
--3.87K
-95.53%2.31K
-99.71%17.71K
151.68%4.58K
--0.00
--51.74K
146719.22%6.08M
-65.00%1.82K
-100.00%0.00
--0.00
--4.14K
--5.20K
-50.08%1.92K
-100.00%0.00
--3.85K
--1.91K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
--3.87K
-95.53%2.31K
-99.71%17.71K
151.68%4.58K
--0.00
--51.74K
146719.22%6.08M
-65.00%1.82K
-100.00%0.00
--0.00
--4.14K
--5.20K
-50.08%1.92K
-100.00%0.00
--3.85K
--1.91K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---3.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--159.00K
--224.76K
---454.56K
---34.45K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
----
----
----
----
----
-100.32%-3.87K
-101.34%-2.31K
99.82%-17.71K
87.38%-4.58K
--1.22M
--173.01K
-242193.80%-10.04M
-597.92%-36.27K
100.00%0.00
--0.00
---4.14K
---5.20K
50.08%-1.92K
100.00%0.00
---3.85K
---1.91K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-77.99%631.79K
402.51%6.55M
641.59%4.29M
316.81%744.57K
-44.86%2.87M
--1.30M
-55.44%578.64K
-59.99%-343.43K
10732.62%5.21M
100.00%0.00
-85.11%1.30M
-103.15%-214.66K
-100.28%-48.95K
-324.77%-582.84K
4528.82%8.72M
--6.82M
--17.57M
---137.21K
---196.97K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
129.51%247.20K
123.61%296.69K
-1330.37%-5.01M
34.58%-224.78K
-114.94%-837.55K
---1.26M
64.97%-350.26K
---343.59K
--5.61M
--0.00
---1.00M
----
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%21.00
---21.00
--1.37M
--5.03M
--685.28K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.35%-25.53K
-100.18%-33.45K
---566.81K
--9.15M
--7.32M
--18.40M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
233.33%6.25M
907.99%9.30M
----
----
--1.88M
-59.86%922.75K
----
----
--0.00
--2.30M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-64.49%163.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--459.00
----
--0.00
--1.66K
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--384.84K
----
----
----
----
--0.00
--6.16K
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--491.00
--945.00
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---250.00
100.00%0.00
--0.00
---926.00
----
---718.00
--0.00
100.00%0.00
-2480.65%-400.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
62.08%-189.59K
98.13%-15.50K
87.96%-16.52K
-117.08%-427.60K
---499.97K
---827.94K
---137.21K
---196.97K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-77.99%631.79K
402.51%6.55M
641.59%4.29M
316.81%744.57K
-44.86%2.87M
--1.30M
-55.44%578.64K
-59.99%-343.43K
10732.62%5.21M
100.00%0.00
-85.11%1.30M
-103.15%-214.66K
-100.28%-48.95K
-324.77%-582.84K
4528.82%8.72M
--6.82M
--17.57M
---137.21K
---196.97K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
707.53%5.22M
144.97%836.56K
-69.53%283.51K
-64.67%1.58M
-85.80%646.50K
-95.54%341.50K
-89.91%930.54K
-79.00%4.46M
-82.32%4.55M
-73.73%7.65M
-58.54%9.22M
14.22%21.26M
1235.39%25.75M
962.60%29.14M
506.14%22.24M
--18.61M
--1.93M
-40.13%2.74M
-23.43%3.67M
--4.58M
--4.79M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-261.66%-1.50M
1337.39%4.38M
193.89%553.04K
63.39%-1.29M
1128.79%930.69K
109.84%305.00K
62.45%-589.05K
70.64%-3.53M
97.99%-90.47K
8.40%-3.10M
-122.75%-1.57M
-431.22%-12.03M
-126.96%-4.50M
-315.97%-3.38M
843.38%6.89M
--3.63M
--16.68M
-199.89%-813.54K
-336.61%-927.45K
---271.28K
---212.42K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-124.77%-14.89K
1316.63%927.98K
-2880.53%-560.28K
-2397.60%-627.96K
202.04%60.12K
-2189.82%-76.27K
---18.80K
--27.33K
---58.92K
---3.33K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
135.61%3.72M
707.53%5.22M
144.97%836.56K
-69.53%283.51K
-64.67%1.58M
-85.80%646.50K
-95.54%341.50K
-89.91%930.54K
-79.00%4.46M
-82.32%4.55M
-73.73%7.65M
-58.54%9.22M
14.22%21.26M
1235.39%25.75M
962.60%29.14M
--22.24M
--18.61M
-55.24%1.93M
-40.13%2.74M
--4.31M
--4.58M
Dòng tiền tự do
----
----
----
----
----
78.63%-921.52K
62.84%-1.15M
59.09%-3.22M
-18.65%-5.24M
-53.93%-4.31M
-69.05%-3.09M
-146.78%-7.86M
-395.18%-4.41M
-314.18%-2.80M
-150.40%-1.83M
---3.19M
---891.29K
-149.31%-676.33K
-243.89%-730.48K
---271.28K
---212.42K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Onconetix Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Onconetix Inc đã tạo ra -9.68M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Onconetix Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Onconetix Inc đã tăng 7.79% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Onconetix Inc đã thay đổi như thế nào?

Onconetix Inc đã sử dụng 14.45M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ONCO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.