tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Onkure Therapeutics Inc

OKUR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.125USD
+0.135+3.38%
Đóng cửa 08-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
166.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

OKUR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Onkure Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
111.56%176.39M
98.74%192.11M
-46.69%59.05M
-8.27%70.33M
8.74%83.37M
16.69%96.66M
7.57%110.76M
-38.97%76.67M
-46.26%76.67M
-11.68%82.83M
1.77%102.96M
8.21%125.61M
12.48%142.68M
-32.36%93.79M
-31.49%101.17M
-26.41%116.08M
-24.19%126.85M
52.01%138.66M
--147.67M
--157.73M
--167.33M
--91.22M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
99.70%166.50M
98.74%192.11M
-46.69%59.05M
15.89%70.33M
131.79%83.37M
374.41%96.66M
300.84%110.76M
417.07%60.69M
296.10%35.97M
-32.97%20.38M
38.67%27.63M
-81.11%11.74M
-92.32%9.08M
-74.90%30.39M
-84.01%19.93M
-50.85%62.13M
-15.75%118.26M
32.75%121.09M
--124.66M
--126.41M
--140.37M
--91.22M
-Đầu tư ngắn hạn
--9.88M
----
----
----
----
----
----
-85.97%15.98M
-69.53%40.70M
-1.47%62.46M
-7.28%75.33M
111.09%113.88M
1455.61%133.60M
260.84%63.39M
253.09%81.25M
72.22%53.95M
-68.15%8.59M
--17.57M
--23.01M
--31.32M
--26.96M
----
Chi phí trả trước
9.59%1.29M
255.79%5.38M
-20.21%1.79M
261.03%1.20M
-10.49%1.18M
38.37%1.51M
-38.73%2.24M
-89.52%331.00K
-63.88%1.32M
-66.20%1.09M
-29.36%3.66M
-35.79%3.16M
-29.39%3.64M
-20.28%3.23M
-14.58%5.18M
-0.26%4.92M
35.41%5.16M
73.28%4.05M
--6.06M
--4.93M
--3.81M
--2.34M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
110.14%177.68M
101.16%197.48M
-46.16%60.84M
-7.11%71.53M
8.41%84.55M
16.97%98.17M
5.98%113.00M
-40.21%77.00M
-46.70%77.99M
-13.49%83.93M
0.25%106.62M
6.42%128.77M
10.84%146.32M
-32.02%97.02M
-30.82%106.35M
-25.62%121.00M
-22.86%132.01M
52.54%142.72M
--153.73M
--162.66M
--171.14M
--93.56M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-9.06%1.27M
-49.59%807.00K
-44.01%1.00M
141.48%1.21M
144.25%1.40M
147.07%1.60M
144.88%1.79M
-67.49%499.00K
-65.00%574.00K
-63.37%648.00K
-57.99%733.00K
7.57%1.54M
7.97%1.64M
9.26%1.77M
723.11%1.75M
613.50%1.43M
1687.06%1.52M
1898.77%1.62M
--212.00K
--200.00K
--85.00K
--81.00K
-Tài sản cố định
6.02%2.92M
-16.46%2.37M
-15.37%2.47M
--2.56M
--2.76M
--2.84M
241.62%2.91M
----
----
----
-53.82%853.00K
----
----
----
435.36%1.85M
----
----
----
--345.00K
--316.00K
--188.00K
--174.00K
-Khấu hao lũy kế
21.64%1.65M
26.43%1.56M
30.56%1.46M
--1.36M
--1.35M
--1.24M
832.50%1.12M
----
----
----
17.65%120.00K
----
----
----
-23.31%102.00K
----
----
----
--133.00K
--116.00K
--103.00K
--93.00K
Tài sản dài hạn khác
245.69%401.00K
271.56%405.00K
150.46%273.00K
-29.25%104.00K
-24.18%116.00K
70.31%109.00K
34.57%109.00K
81.48%147.00K
93.67%153.00K
-20.99%64.00K
-3.57%81.00K
2.53%81.00K
1.28%79.00K
3.85%81.00K
7.69%84.00K
1.28%79.00K
0.00%78.00K
-95.36%78.00K
--78.00K
--78.00K
--78.00K
--1.68M
Tổng tài sản dài hạn
10.41%1.68M
-29.12%1.21M
-32.88%1.28M
102.63%1.31M
108.80%1.52M
140.17%1.71M
133.91%1.90M
-60.02%646.00K
-57.71%727.00K
-61.51%712.00K
-55.49%814.00K
7.30%1.62M
7.64%1.72M
9.02%1.85M
530.69%1.83M
441.73%1.51M
879.75%1.60M
-3.63%1.70M
--290.00K
--278.00K
--163.00K
--1.76M
Tổng tài sản
108.38%179.35M
98.93%198.69M
-45.94%62.12M
-6.19%72.83M
9.34%86.07M
18.01%99.88M
6.95%114.91M
-40.45%77.64M
-46.83%78.72M
-14.39%84.64M
-0.69%107.44M
6.44%130.39M
10.80%148.04M
-31.54%98.87M
-29.76%108.18M
-24.82%122.50M
-22.01%133.61M
51.50%144.41M
--154.02M
--162.94M
--171.30M
--95.32M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-7.55%4.31M
-50.84%2.90M
-43.94%3.94M
505.52%4.39M
388.98%4.66M
226.23%5.89M
-23.04%7.03M
-93.27%725.00K
-91.78%953.00K
-78.27%1.81M
89.12%9.13M
57.13%10.77M
82.06%11.59M
41.26%8.32M
15.48%4.83M
34.81%6.85M
119.40%6.37M
74.48%5.89M
--4.18M
--5.08M
--2.90M
--3.37M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-12.56%6.64M
63.11%14.33M
-43.77%5.92M
92.33%6.25M
463.58%7.60M
212.19%8.79M
-42.07%10.53M
-76.05%3.25M
-90.19%1.35M
-73.15%2.81M
155.15%18.18M
43.52%13.56M
64.82%13.74M
32.50%10.48M
14.87%7.12M
48.75%9.45M
149.85%8.34M
101.27%7.91M
--6.20M
--6.35M
--3.34M
--3.93M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
120.97%590.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-68.34%120.00K
-45.73%267.00K
-28.99%409.00K
-14.49%549.00K
-53.33%379.00K
-45.15%492.00K
-41.16%576.00K
-39.38%642.00K
-13.89%812.00K
-15.46%897.00K
-13.13%979.00K
--1.06M
--943.00K
--1.06M
--1.13M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
120.97%590.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-68.34%120.00K
-45.73%267.00K
-28.99%409.00K
-14.49%549.00K
-53.33%379.00K
-45.15%492.00K
-41.16%576.00K
-39.38%642.00K
-13.89%812.00K
-15.46%897.00K
-13.13%979.00K
--1.06M
--943.00K
--1.06M
--1.13M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-70.00%12.00K
-70.00%12.00K
--12.00K
--40.00K
400.00%40.00K
471.43%40.00K
----
-100.00%0.00
-99.09%8.00K
-97.84%7.00K
-75.86%7.00K
1519.70%1.07M
1492.73%876.00K
468.42%324.00K
-95.25%29.00K
-82.72%66.00K
-86.81%55.00K
78.13%57.00K
--611.00K
--382.00K
--417.00K
--32.00K
Tổng nợ dài hạn
96.09%602.00K
-97.33%12.00K
-97.81%12.00K
-57.78%160.00K
-38.60%307.00K
-22.98%449.00K
-15.41%549.00K
-79.85%379.00K
-71.80%500.00K
-55.26%583.00K
-40.35%649.00K
86.42%1.88M
58.87%1.77M
10.05%1.30M
78.07%1.09M
164.14%1.01M
167.63%1.12M
3600.00%1.18M
--611.00K
--382.00K
--417.00K
--32.00K
Tổng các khoản nợ
-8.34%7.25M
55.31%14.34M
-46.45%5.93M
76.65%6.41M
327.71%7.90M
171.83%9.23M
-41.15%11.08M
-76.52%3.63M
-88.09%1.85M
-71.17%3.40M
129.25%18.83M
47.66%15.44M
64.12%15.51M
29.58%11.78M
20.53%8.21M
55.29%10.46M
151.83%9.45M
129.53%9.09M
--6.81M
--6.74M
--3.75M
--3.96M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
57.78%416.87M
58.35%413.75M
4.59%270.43M
-13.81%267.17M
-14.54%264.21M
-15.21%261.30M
-15.80%258.55M
1.47%309.97M
1.73%309.14M
29.01%308.15M
29.73%307.08M
29.91%305.48M
29.83%303.88M
2.51%238.86M
2.07%236.70M
2.10%235.15M
2.24%234.06M
6648.28%233.02M
--231.91M
--230.31M
--228.93M
--3.45M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--45.65M
Lợi nhuận giữ lại
-31.56%-244.74M
-34.43%-229.40M
-38.47%-214.24M
14.92%-200.74M
19.90%-186.04M
24.79%-170.65M
29.18%-154.72M
-23.85%-235.95M
-35.57%-232.26M
-49.48%-226.90M
-59.84%-218.47M
-54.79%-190.52M
-55.64%-171.32M
-55.26%-151.79M
-61.32%-136.68M
-66.06%-123.08M
-79.32%-110.08M
-87.40%-97.76M
---84.73M
---74.12M
---61.39M
---52.17M
Vốn dự trữ
57.78%416.86M
58.34%413.75M
4.59%270.42M
-13.81%267.17M
-14.54%264.20M
-15.21%261.30M
-15.80%258.55M
1.47%309.97M
1.73%309.14M
29.01%308.15M
29.73%307.07M
29.91%305.48M
29.83%303.88M
2.51%238.86M
2.07%236.69M
2.10%235.15M
2.24%234.06M
6648.19%233.01M
--231.90M
--230.31M
--228.93M
--3.45M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---13.00K
----
----
----
----
----
----
109.52%2.00K
58.06%-13.00K
-200.00%-12.00K
118.60%8.00K
19.23%-21.00K
-118.45%-31.00K
-81.25%12.00K
-226.47%-43.00K
-252.94%-26.00K
3260.00%168.00K
--64.00K
--34.00K
--17.00K
--5.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
120.18%172.11M
103.37%184.35M
-45.89%56.18M
-10.25%66.43M
1.69%78.17M
11.58%90.65M
17.17%103.83M
-35.61%74.02M
-42.00%76.87M
-6.71%81.24M
-11.36%88.61M
2.59%114.94M
6.74%132.53M
-35.64%87.08M
-32.09%99.97M
-28.27%112.05M
-25.90%124.16M
48.12%135.32M
--147.21M
--156.21M
--167.55M
--91.36M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OKUR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Onkure Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Onkure Therapeutics Inc có 166.50M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Onkure Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Onkure Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 5.92M nợ ngắn hạ và 12.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Onkure Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Onkure Therapeutics Inc là 62.12M, bao gồm 60.84M tài sản ngắn hạn và 1.28M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Onkure Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Onkure Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 56.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.