tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Strategic Investment Co

NYC
Thêm vào danh sách theo dõi
9.010USD
-0.490-5.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.26MVốn hóa
LỗP/E TTM

NYC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của American Strategic Investment Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
94.01%-182.00K
59.04%-2.99M
-69.71%777.00K
-173.14%-2.50M
-283.50%-3.04M
-110.28%-7.30M
946.94%2.56M
73.33%-916.00K
323.05%1.66M
9.18%-3.47M
-84.70%245.00K
-678.91%-3.44M
-134.07%-742.00K
-6.07%-3.82M
47.42%1.60M
94.15%-441.00K
1.54%2.18M
52.31%-3.60M
157.40%1.09M
11.84%-7.54M
-51.56%2.15M
-559.02%-7.56M
-5.99%-1.89M
-700.28%-8.55M
84.65%4.43M
60.24%-1.15M
-33.81%-1.79M
-77.87%-1.07M
206.11%2.40M
---2.88M
---1.33M
---601.00K
---2.26M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.51%-7.78M
-0.71%-6.70M
203.69%35.76M
54.64%-41.66M
-12.93%-8.59M
91.00%-6.65M
-267.22%-34.48M
-742.75%-91.85M
35.30%-7.61M
-630.80%-73.88M
29.97%-9.39M
3.32%-10.90M
-5.88%-11.76M
-169.21%-10.11M
-20.54%-13.41M
-2.00%-11.27M
17.95%-11.11M
77.38%-3.75M
9.47%-11.12M
-109.08%-11.05M
-99.40%-13.54M
-148.88%-16.60M
-155.52%-12.29M
9.28%-5.29M
-48.08%-6.79M
-29.92%-6.67M
18.01%-4.81M
10.75%-5.83M
30.38%-4.58M
---5.13M
---5.87M
---6.53M
---6.58M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-29.82%2.52M
-27.58%2.59M
-90.43%3.09M
-62.06%34.10M
-31.74%3.59M
-95.05%3.58M
369.77%32.23M
1202.54%89.88M
-24.32%5.26M
839.69%72.38M
-1.15%6.86M
-2.00%6.90M
-0.42%6.95M
-11.42%7.70M
-16.01%6.94M
0.26%7.04M
-18.12%6.98M
13.27%8.70M
-4.34%8.26M
-11.24%7.02M
13.39%8.53M
-8.50%7.68M
10.70%8.64M
4.75%7.91M
1.42%7.52M
15.42%8.39M
9.48%7.80M
-0.12%7.55M
-4.10%7.41M
--7.27M
--7.13M
--7.56M
--7.73M
Các mục phi tiền mặt khác
18.60%153.00K
245.45%144.00K
-3.90%148.00K
-67.07%460.00K
-85.07%129.00K
-127.42%-99.00K
-56.00%154.00K
310.88%1.40M
-4.74%864.00K
-81.99%361.00K
-78.33%350.00K
-79.38%340.00K
-32.41%907.00K
127.08%2.00M
8400.00%1.61M
924.22%1.65M
689.41%1.34M
-4530.54%-7.40M
-98.07%19.00K
110.70%161.00K
608.33%170.00K
-40.57%167.00K
629.03%984.00K
-1293.52%-1.50M
109.76%24.00K
204.85%281.00K
30.60%-186.00K
58.30%-108.00K
46.17%-246.00K
---268.00K
---268.00K
---259.00K
---457.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
177.05%4.83M
199.40%4.48M
30.09%5.97M
960.99%4.50M
-43.48%1.74M
-80.74%-4.50M
277.14%4.59M
74.86%-523.00K
222.26%3.08M
55.66%-2.49M
-70.99%1.22M
-3425.42%-2.08M
-66.30%957.00K
-72.08%-5.62M
132.06%4.19M
98.98%-59.00K
-41.67%2.84M
-255.39%-3.27M
292.54%1.81M
40.27%-5.79M
33.40%4.87M
71.01%-919.00K
79.69%-938.00K
-258.46%-9.70M
1863.29%3.65M
32.50%-3.17M
-94.93%-4.62M
-94.54%-2.71M
93.02%-207.00K
---4.70M
---2.37M
---1.39M
---2.97M
-Thay đổi các khoản phải thu
-235.83%-163.00K
-194.10%-606.00K
-558.82%-468.00K
127.45%348.00K
500.00%120.00K
175.94%644.00K
114.51%102.00K
27.50%153.00K
85.29%-30.00K
-222.43%-848.00K
9.64%-703.00K
112.90%120.00K
84.34%-204.00K
72.94%-263.00K
55.24%-778.00K
-112.33%-930.00K
-103.59%-1.30M
-130.57%-972.00K
17.51%-1.74M
44.13%-438.00K
7.38%-640.00K
414.23%3.18M
-66.30%-2.11M
73.33%-784.00K
---691.00K
---1.01M
---1.27M
---2.94M
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-72.23%238.00K
235.71%2.14M
-57.99%652.00K
-7465.38%-1.92M
266.24%857.00K
-911.34%-1.57M
225.26%1.55M
-93.40%26.00K
127.05%234.00K
-51.50%194.00K
-177.97%-1.24M
111.05%394.00K
-128.20%-865.00K
113.12%400.00K
-58.41%1.59M
-0.65%-3.57M
-15.11%3.07M
3.08%-3.05M
982.44%3.82M
44.76%-3.54M
97.54%3.61M
-48.14%-3.15M
115.65%353.00K
-329.56%-6.41M
637.94%1.83M
59.94%-2.12M
45.24%-2.26M
428.32%2.79M
62.80%-340.00K
---5.30M
---4.12M
---851.00K
---914.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
1041.77%4.78M
242.49%3.74M
95.38%4.56M
3555.08%6.83M
-83.04%419.00K
-32.86%-2.62M
-24.45%2.34M
113.00%187.00K
107.04%2.47M
58.71%-1.98M
66.59%3.09M
-126.27%-1.44M
-13.80%1.19M
-1323.27%-4.78M
1371.23%1.86M
487.96%5.48M
31.06%1.38M
897.96%391.00K
-214.06%-146.00K
18.62%-1.41M
-4.95%1.06M
-105.38%-49.00K
105.88%128.00K
-168.16%-1.73M
572.77%1.11M
191.99%911.00K
-269.89%-2.18M
-372.26%-647.00K
89.36%-235.00K
--312.00K
--1.28M
---137.00K
---2.21M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-109.38%-30.00K
19.02%-792.00K
156.06%1.46M
13.86%-789.00K
-16.45%320.00K
-997.25%-978.00K
1358.97%569.00K
22.50%-916.00K
-52.48%383.00K
110.88%109.00K
-97.39%39.00K
-10.67%-1.18M
340.60%806.00K
-398.21%-1.00M
1040.88%1.50M
-150.12%-1.07M
-141.26%-335.00K
136.05%336.00K
-124.09%-159.00K
46.22%-427.00K
-40.90%812.00K
4.31%-932.00K
-37.44%660.00K
59.63%-794.00K
273.37%1.37M
-434.71%-974.00K
124.95%1.05M
-388.09%-1.97M
135.90%368.00K
--291.00K
--469.00K
---403.00K
--156.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
94.01%-182.00K
59.04%-2.99M
-69.71%777.00K
-173.14%-2.50M
-283.50%-3.04M
-110.28%-7.30M
946.94%2.56M
73.33%-916.00K
323.05%1.66M
9.18%-3.47M
-84.70%245.00K
-678.91%-3.44M
-134.07%-742.00K
-6.07%-3.82M
47.42%1.60M
94.15%-441.00K
1.54%2.18M
52.31%-3.60M
157.40%1.09M
11.84%-7.54M
-51.56%2.15M
-559.02%-7.56M
-5.99%-1.89M
-700.28%-8.55M
84.65%4.43M
60.24%-1.15M
-33.81%-1.79M
-77.87%-1.07M
206.11%2.40M
---2.88M
---1.33M
---601.00K
---2.26M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
40.28%101.00K
100.06%34.00K
-53.78%165.00K
138.24%486.00K
-80.22%72.00K
-1753.11%-60.78M
-12.50%357.00K
-58.62%204.00K
-84.23%364.00K
-575.36%-3.28M
-88.31%408.00K
-49.07%493.00K
468.47%2.31M
-49.89%690.00K
294.91%3.49M
-9.62%968.00K
844.19%406.00K
132.21%1.38M
-48.33%884.00K
134.87%1.07M
-95.68%43.00K
-72.32%593.00K
-95.33%1.71M
-92.99%456.00K
41.13%995.00K
-75.76%2.14M
853.40%36.62M
198.21%6.51M
827.63%705.00K
--8.84M
--3.84M
--2.18M
--76.00K
Chi phí vốn
40.28%101.00K
-90.71%34.00K
-53.78%165.00K
138.24%486.00K
-80.22%72.00K
-56.94%366.00K
-12.50%357.00K
-58.62%204.00K
-84.23%364.00K
23.19%850.00K
-88.31%408.00K
-49.07%493.00K
468.47%2.31M
-49.89%690.00K
294.91%3.49M
-9.62%968.00K
844.19%406.00K
132.21%1.38M
-48.33%884.00K
134.87%1.07M
-95.68%43.00K
-72.32%593.00K
-95.33%1.71M
-92.99%456.00K
41.13%995.00K
-75.76%2.14M
853.40%36.62M
198.21%6.51M
827.63%705.00K
--8.84M
--3.84M
--2.18M
--76.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
40.28%101.00K
-90.71%34.00K
-53.78%165.00K
138.24%486.00K
-80.22%72.00K
-56.94%366.00K
-12.50%357.00K
-58.62%204.00K
-84.23%364.00K
23.19%850.00K
-88.31%408.00K
-49.07%493.00K
468.47%2.31M
-49.89%690.00K
294.91%3.49M
-9.62%968.00K
844.19%406.00K
132.21%1.38M
-48.33%884.00K
134.87%1.07M
-95.68%43.00K
-72.32%593.00K
-38.74%1.71M
-77.96%456.00K
41.13%995.00K
-25.83%2.14M
-27.28%2.79M
-5.18%2.07M
827.63%705.00K
--2.89M
--3.84M
--2.18M
--76.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
---3.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--7.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-40.28%-101.00K
-100.06%-34.00K
-794.40%-3.19M
-138.24%-486.00K
80.22%-72.00K
1753.11%60.78M
12.50%-357.00K
58.62%-204.00K
84.23%-364.00K
575.36%3.28M
88.31%-408.00K
49.07%-493.00K
-468.47%-2.31M
49.89%-690.00K
-294.91%-3.49M
9.62%-968.00K
-844.19%-406.00K
-132.21%-1.38M
48.33%-884.00K
-134.87%-1.07M
95.68%-43.00K
72.32%-593.00K
95.33%-1.71M
92.99%-456.00K
-41.13%-995.00K
75.76%-2.14M
-853.40%-36.62M
-198.21%-6.51M
-827.63%-705.00K
---8.84M
---3.84M
---2.18M
---76.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--400.00K
101.29%650.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---50.31M
--425.00K
1600.00%150.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
99.28%-10.00K
158.74%4.04M
100.00%0.00
248.59%1.98M
-168.03%-1.38M
-357.02%-6.87M
-113.40%-1.37M
273.17%568.00K
--2.03M
---1.50M
-3157.14%-642.00K
-63.18%-328.00K
-100.00%0.00
--0.00
100.64%21.00K
92.61%-201.00K
12.94%51.25M
100.00%0.00
---3.27M
---2.72M
--45.38M
---9.79M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--400.00K
101.30%650.00K
----
----
----
---50.08M
--425.00K
--150.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---5.50M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
10.00%55.00M
----
--0.00
--0.00
--50.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
---231.00K
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--4.04M
--0.00
3.29%1.98M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
684.45%1.92M
--3.35M
---183.00K
--0.00
---328.00K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---2.95M
---2.72M
---2.38M
---2.22M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
4.60%1.34M
3.83%1.33M
113.83%1.33M
--1.31M
--1.28M
--1.28M
--622.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.00K
--7.47M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---1.30M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
75.00%-10.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
0.00%-40.00K
0.00%-40.00K
-100.00%-40.00K
---40.00K
---40.00K
---40.00K
-195.24%-20.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
106.50%21.00K
---201.00K
-67.80%-3.75M
100.00%0.00
---323.00K
--0.00
---2.23M
---100.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--400.00K
101.29%650.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---50.31M
--425.00K
1600.00%150.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
99.28%-10.00K
158.74%4.04M
100.00%0.00
248.59%1.98M
-168.03%-1.38M
-357.02%-6.87M
-113.40%-1.37M
273.17%568.00K
--2.03M
---1.50M
-3157.14%-642.00K
-63.18%-328.00K
-100.00%0.00
--0.00
100.64%21.00K
92.61%-201.00K
12.94%51.25M
100.00%0.00
---3.27M
---2.72M
--45.38M
---9.79M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-57.50%8.05M
-33.88%10.42M
-2.22%12.84M
12.25%15.83M
47.84%18.93M
21.24%15.76M
-0.27%13.13M
-17.56%14.10M
-20.53%12.81M
-36.98%13.00M
-35.91%13.16M
-26.70%17.10M
-43.31%16.12M
-40.68%20.63M
-39.60%20.54M
-42.52%23.33M
-28.92%28.43M
-28.71%34.78M
-35.49%34.01M
-34.24%40.59M
-31.40%39.99M
-20.75%48.79M
-47.37%52.72M
9.27%61.73M
6.38%58.30M
-11.79%61.56M
28.94%100.17M
60.99%56.49M
16.06%54.80M
--69.80M
--77.69M
--35.09M
--47.22M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
103.76%117.00K
-174.85%-2.38M
-191.76%-2.42M
-208.04%-2.99M
-340.82%-3.11M
1744.04%3.17M
1715.34%2.63M
75.37%-970.00K
31.07%1.29M
95.72%-193.00K
-281.11%-163.00K
-41.15%-3.94M
119.33%985.00K
28.94%-4.51M
-88.31%90.00K
57.62%-2.79M
-950.92%-5.10M
27.77%-6.35M
119.59%770.00K
26.94%-6.58M
-82.55%599.00K
-169.09%-8.79M
89.82%-3.93M
-120.63%-9.01M
102.78%3.43M
78.20%-3.27M
-389.05%-38.61M
2.53%43.68M
113.96%1.69M
---14.99M
---7.89M
--42.60M
---12.13M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-48.41%8.16M
-57.50%8.05M
-33.88%10.42M
-2.22%12.84M
12.25%15.83M
47.84%18.93M
21.24%15.76M
-0.27%13.13M
-17.56%14.10M
-20.53%12.81M
-36.98%13.00M
-35.91%13.16M
-26.70%17.10M
-43.31%16.12M
-40.68%20.63M
-39.60%20.54M
-42.52%23.33M
-28.92%28.43M
-28.71%34.78M
-35.49%34.01M
-34.24%40.59M
-31.40%39.99M
-20.75%48.79M
-47.37%52.72M
9.27%61.73M
6.38%58.30M
-11.79%61.56M
28.94%100.17M
60.99%56.49M
--54.80M
--69.80M
--77.69M
--35.09M
Dòng tiền tự do
90.90%-283.00K
60.56%-3.02M
-72.28%612.00K
-166.79%-2.99M
-340.82%-3.11M
-77.40%-7.67M
1454.60%2.21M
71.49%-1.12M
142.33%1.29M
4.23%-4.32M
91.38%-163.00K
-178.78%-3.93M
-272.12%-3.05M
9.39%-4.51M
-1035.64%-1.89M
83.64%-1.41M
-15.70%1.77M
38.89%-4.98M
105.61%202.00K
4.42%-8.61M
-38.77%2.10M
-147.86%-8.15M
90.62%-3.60M
-18.94%-9.01M
102.78%3.43M
71.94%-3.29M
-642.13%-38.41M
-172.22%-7.58M
172.47%1.69M
---11.72M
---5.17M
---2.78M
---2.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

American Strategic Investment Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

American Strategic Investment Co đã tạo ra -7.75M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của American Strategic Investment Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của American Strategic Investment Co đã tăng -93.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

American Strategic Investment Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

American Strategic Investment Co đã chi 757.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của American Strategic Investment Co đã thay đổi như thế nào?

American Strategic Investment Co đã sử dụng 650.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NYC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của American Strategic Investment Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -8.51M, phản ánh sự thay đổi -60.87% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.