tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextCure Inc

NXTC
Thêm vào danh sách theo dõi
4.145USD
-0.885-17.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

NXTC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của NextCure Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2.84%-13.36M
-9.60%-7.64M
45.28%-6.27M
-132.33%-22.71M
-3.08%-12.99M
34.69%-6.97M
10.36%-11.45M
33.71%-9.78M
14.70%-12.61M
-19.23%-10.67M
14.82%-12.78M
-1.78%-14.75M
4.32%-14.78M
33.65%-8.95M
-18.47%-15.00M
15.87%-14.49M
-11.04%-15.45M
-114.85%-13.49M
19.21%-12.66M
-38.79%-17.22M
-31.31%-13.91M
37.16%-6.28M
-97.22%-15.67M
-17.01%-12.41M
-49.63%-10.59M
-144.46%-9.99M
-68.40%-7.95M
-113.94%-10.61M
-47.41%-7.08M
--22.47M
---4.72M
---4.96M
---4.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
10.75%-9.80M
18.68%-9.44M
25.27%-8.62M
-74.03%-26.81M
35.84%-10.98M
19.80%-11.60M
19.31%-11.54M
13.75%-15.40M
-6.28%-17.11M
16.38%-14.47M
24.38%-14.30M
0.34%-17.86M
21.87%-16.10M
-2.13%-17.30M
-5.47%-18.91M
0.37%-17.92M
-24.61%-20.60M
-9.56%-16.94M
-9.55%-17.93M
-23.98%-17.99M
-269.87%-16.53M
-41.49%-15.46M
-94.06%-16.37M
-76.47%-14.51M
258.13%9.73M
-59.24%-10.93M
-47.71%-8.43M
-57.16%-8.22M
-23.20%-6.16M
---6.86M
---5.71M
---5.23M
---5.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-56.73%283.00K
-45.85%365.00K
-23.86%533.00K
-9.57%633.00K
-74.62%654.00K
-18.20%674.00K
-26.00%700.00K
-26.62%700.00K
168.44%2.58M
-18.17%824.00K
-7.35%946.00K
--954.00K
-54.22%960.00K
--1.01M
-51.29%1.02M
----
89.77%2.10M
----
136.84%2.10M
140.41%1.89M
47.14%1.10M
31.13%990.00K
12.31%885.00K
35.22%787.00K
33.39%751.00K
45.75%755.00K
98.99%788.00K
50.39%582.00K
49.73%563.00K
--518.00K
--396.00K
--387.00K
--376.00K
Các mục phi tiền mặt khác
200.00%95.00K
170.83%102.00K
152.31%102.00K
88.46%-3.00K
68.75%-95.00K
18.64%-144.00K
-12.07%-195.00K
59.38%-26.00K
-231.03%-304.00K
-121.88%-177.00K
-125.29%-174.00K
-103.36%-64.00K
--232.00K
-61.53%809.00K
--688.00K
--1.91M
----
--2.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-8.86%-4.29M
-65.34%896.00K
157.55%1.12M
-18.03%2.88M
-1123.38%-3.94M
121.70%2.58M
-55.84%-1.95M
3518.56%3.51M
119.71%385.00K
-71.71%1.17M
-1026.13%-1.25M
113.55%97.00K
-554.19%-1.95M
454.73%4.12M
-116.11%-111.00K
81.71%-716.00K
143.39%430.00K
-119.87%-1.16M
126.88%689.00K
-347.31%-3.91M
95.51%-991.00K
1615.28%5.85M
-210.67%-2.56M
74.10%-875.00K
-1080.44%-22.09M
-101.35%-386.00K
-263.37%-825.00K
-2365.69%-3.38M
-803.86%-1.87M
--28.69M
--505.00K
---137.00K
---207.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-285.54%-308.00K
-16.77%1.62M
167.94%1.20M
-176.07%-1.88M
107.87%166.00K
88.22%1.95M
109.39%446.00K
295.73%2.47M
-293.66%-2.11M
-42.57%1.04M
169.61%213.00K
-1480.00%-1.26M
75.65%1.09M
420.43%1.80M
-244.34%-306.00K
98.14%-80.00K
317.54%620.00K
-145.08%-563.00K
244.22%212.00K
-273.54%-4.29M
-147.03%-285.00K
309.92%1.25M
82.60%-147.00K
40.09%-1.15M
167.56%606.00K
-950.00%-595.00K
-3480.00%-845.00K
-2423.68%-1.92M
-2260.53%-897.00K
--70.00K
--25.00K
---76.00K
---38.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-12.13%-305.00K
-11.61%-298.00K
-23.08%-288.00K
-32.39%-282.00K
-32.04%-272.00K
-32.84%-267.00K
-20.00%-234.00K
8.97%-213.00K
-47.14%-206.00K
-770.00%-201.00K
-9850.00%-195.00K
-1014.29%-234.00K
-1172.73%-140.00K
-84.04%30.00K
133.33%2.00K
-320.00%-21.00K
-100.73%-11.00K
1466.67%188.00K
-103.05%-6.00K
-111.63%-5.00K
106.78%1.51M
101.00%12.00K
118.19%197.00K
104.77%43.00K
-2500.00%-22.28M
-104.50%-1.20M
-3194.29%-1.08M
-2477.14%-902.00K
---857.00K
--26.68M
--35.00K
---35.00K
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-2.84%-13.36M
-9.60%-7.64M
45.28%-6.27M
-132.33%-22.71M
-3.08%-12.99M
34.69%-6.97M
10.36%-11.45M
33.71%-9.78M
14.70%-12.61M
-19.23%-10.67M
14.82%-12.78M
-1.78%-14.75M
4.32%-14.78M
33.65%-8.95M
-18.47%-15.00M
15.87%-14.49M
-11.04%-15.45M
-114.85%-13.49M
19.21%-12.66M
-38.79%-17.22M
-31.31%-13.91M
37.16%-6.28M
-97.22%-15.67M
-17.01%-12.41M
-49.63%-10.59M
-144.46%-9.99M
-68.40%-7.95M
-113.94%-10.61M
-47.41%-7.08M
--22.47M
---4.72M
---4.96M
---4.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
-361.54%-34.00K
-39.07%170.00K
7.50%301.00K
-85.08%37.00K
-98.50%13.00K
-47.56%279.00K
-32.37%280.00K
-18.69%248.00K
4.85%865.00K
-4.32%532.00K
94.37%414.00K
-60.18%305.00K
-15.82%825.00K
-70.32%556.00K
-92.48%213.00K
-46.99%766.00K
20.39%980.00K
282.24%1.87M
150.35%2.83M
54.55%1.45M
-57.25%814.00K
60.13%490.00K
191.75%1.13M
101.08%935.00K
--1.90M
--306.00K
--388.00K
--465.00K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
-39.07%170.00K
7.50%301.00K
-85.08%37.00K
-98.50%13.00K
-47.56%279.00K
-32.37%280.00K
-18.69%248.00K
4.85%865.00K
-4.32%532.00K
94.37%414.00K
-60.18%305.00K
-15.82%825.00K
-70.32%556.00K
-92.48%213.00K
-46.99%766.00K
20.39%980.00K
282.24%1.87M
150.35%2.83M
54.55%1.45M
-57.25%814.00K
60.13%490.00K
191.75%1.13M
101.08%935.00K
--1.90M
--306.00K
--388.00K
--465.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
-361.54%-34.00K
-39.07%170.00K
7.50%301.00K
-85.08%37.00K
-98.50%13.00K
-47.56%279.00K
-32.37%280.00K
-18.69%248.00K
4.85%865.00K
-4.32%532.00K
94.37%414.00K
-60.18%305.00K
-15.82%825.00K
-70.32%556.00K
-92.48%213.00K
-46.99%766.00K
20.39%980.00K
282.24%1.87M
150.35%2.83M
54.55%1.45M
-57.25%814.00K
60.13%490.00K
191.75%1.13M
101.08%935.00K
--1.90M
--306.00K
--388.00K
--465.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-81.67%1.30M
-13.30%6.00M
-52.91%8.70M
-69.83%3.76M
-60.41%7.09M
65.84%6.92M
75.02%18.48M
78.27%12.46M
-2.46%17.92M
-21.71%4.17M
-42.69%10.56M
-78.38%6.99M
31.15%18.37M
152.41%5.33M
23.05%18.42M
104.64%32.34M
-23.73%14.01M
-158.22%-10.18M
-0.04%14.97M
38.81%15.80M
169.38%18.37M
113.83%17.48M
108.60%14.98M
--11.38M
--6.82M
---126.35M
---174.21M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-81.67%1.30M
-13.73%6.00M
-52.48%8.70M
-69.09%3.76M
-60.33%7.09M
67.18%6.96M
78.12%18.31M
81.22%12.16M
-1.33%17.88M
-6.85%4.16M
-42.54%10.28M
-78.98%6.71M
32.26%18.12M
140.61%4.47M
24.10%17.89M
104.78%31.92M
-22.15%13.70M
-166.68%-11.00M
10.01%14.41M
82.34%15.59M
227.56%17.60M
112.97%16.50M
107.50%13.10M
855.21%8.55M
674.65%5.37M
-6578.62%-127.16M
-56989.87%-174.69M
-191.75%-1.13M
-101.08%-935.00K
---1.90M
---306.00K
---388.00K
---465.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--1.25M
56269.44%20.29M
-100.00%0.00
1804.72%2.02M
----
-49.30%36.00K
--1.00K
27.71%106.00K
--1.00K
16.39%71.00K
--0.00
5.06%83.00K
-100.00%0.00
-50.41%61.00K
100.00%0.00
119.55%79.00K
116.95%60.00K
130.90%123.00K
-624.52%-2.63M
2.42%-404.00K
-47.50%-354.00K
-100.25%-398.00K
-224.11%-363.00K
-100.52%-414.00K
-108.08%-240.00K
77.79%161.31M
1.75%-112.00K
155.27%78.88M
3070.00%2.97M
--90.73M
---114.00K
--30.90M
---100.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-532.85%-2.64M
0.00%-417.00K
-50.54%-417.00K
---416.00K
---417.00K
---417.00K
-106.10%-277.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
4640.00%4.54M
---100.00K
---100.00K
---100.00K
---100.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--20.28M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-2200.00%-63.00K
70.27%63.00K
-99.99%18.00K
145.45%54.00K
-100.00%3.00K
825.00%37.00K
4029250.00%161.17M
--22.00K
--77.30M
--4.00K
--4.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
--0.00
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--91.22M
--0.00
--31.00M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--14.00K
-52.78%17.00K
-100.00%0.00
-71.64%19.00K
----
-49.30%36.00K
--1.00K
-19.28%67.00K
--1.00K
16.39%71.00K
--0.00
5.06%83.00K
-100.00%0.00
-50.41%61.00K
-100.00%0.00
3.95%79.00K
--60.00K
--123.00K
--9.00K
--76.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--1.23M
--20.28M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--39.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
100.00%0.00
133.84%134.00K
-857.14%-134.00K
--1.57M
---1.57M
---396.00K
---14.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--1.25M
56269.44%20.29M
-100.00%0.00
1804.72%2.02M
----
-49.30%36.00K
--1.00K
27.71%106.00K
--1.00K
16.39%71.00K
--0.00
5.06%83.00K
-100.00%0.00
-50.41%61.00K
100.00%0.00
119.55%79.00K
116.95%60.00K
130.90%123.00K
-624.52%-2.63M
2.42%-404.00K
-47.50%-354.00K
-100.25%-398.00K
-224.11%-363.00K
-100.52%-414.00K
-108.08%-240.00K
77.79%161.31M
1.75%-112.00K
155.27%78.88M
3070.00%2.97M
--90.73M
---114.00K
--30.90M
---100.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-6.29%25.98M
-73.56%7.32M
-76.53%4.89M
18.90%21.83M
111.95%27.73M
41.92%27.70M
-5.32%20.85M
-38.75%18.36M
-50.87%13.08M
-37.14%19.52M
-21.92%22.02M
180.36%29.97M
115.17%26.63M
-15.40%31.05M
-24.96%28.20M
-73.02%10.69M
-65.89%12.38M
38.70%36.70M
27.85%37.58M
17.67%39.62M
-7.27%36.28M
76.72%26.46M
-85.13%29.39M
-74.22%33.67M
-71.15%39.13M
-38.47%14.97M
570.86%197.73M
3232.18%130.59M
1360.46%135.63M
--24.34M
--29.47M
--3.92M
--9.29M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-83.31%-10.81M
74532.00%18.66M
-64.52%2.43M
-780.12%-16.93M
-211.83%-5.90M
100.39%25.00K
374.16%6.85M
131.31%2.49M
57.82%5.28M
-45.63%-6.44M
-186.60%-2.50M
-145.42%-7.95M
298.40%3.34M
81.86%-4.42M
428.82%2.89M
959.22%17.51M
-150.52%-1.69M
-348.08%-24.37M
70.06%-878.00K
52.32%-2.04M
161.07%3.33M
-59.34%9.82M
98.40%-2.93M
-106.37%-4.27M
-8.25%-5.46M
-78.30%24.16M
-3456.22%-182.75M
162.73%67.14M
6.02%-5.04M
--111.30M
---5.14M
--25.55M
---5.37M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-30.51%15.17M
-6.29%25.98M
-73.56%7.32M
-76.53%4.89M
18.90%21.83M
111.95%27.73M
41.92%27.70M
-5.32%20.85M
-38.75%18.36M
-50.87%13.08M
-37.22%19.52M
-21.92%22.02M
180.36%29.97M
115.85%26.63M
-15.30%31.09M
-24.96%28.20M
-73.02%10.69M
-66.00%12.34M
38.70%36.70M
27.85%37.58M
17.67%39.62M
-7.27%36.28M
76.72%26.46M
-85.13%29.39M
-74.22%33.67M
-71.15%39.13M
-38.47%14.97M
570.86%197.73M
3232.18%130.59M
--135.63M
--24.34M
--29.47M
--3.92M
Dòng tiền tự do
-2.84%-13.36M
-9.60%-7.64M
46.08%-6.27M
-125.39%-22.71M
-2.78%-12.99M
34.77%-6.97M
10.97%-11.62M
32.94%-10.08M
15.86%-12.64M
-8.85%-10.68M
15.94%-13.06M
-0.83%-15.03M
4.60%-15.03M
31.43%-9.81M
-17.51%-15.53M
14.52%-14.90M
-7.32%-15.75M
-97.20%-14.31M
24.67%-13.22M
-14.38%-17.43M
-21.91%-14.68M
32.83%-7.26M
-107.96%-17.55M
-29.87%-15.24M
-50.21%-12.04M
-152.54%-10.80M
-67.90%-8.44M
-119.59%-11.74M
-52.15%-8.02M
--20.57M
---5.03M
---5.34M
---5.27M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

NextCure Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

NextCure Inc đã tạo ra -49.61M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của NextCure Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của NextCure Inc đã tăng -21.59% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của NextCure Inc đã thay đổi như thế nào?

NextCure Inc đã sử dụng 22.31M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NXTC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của NextCure Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -49.61M, phản ánh sự thay đổi -20.19% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.