tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nextracker Inc

NXT
Thêm vào danh sách theo dõi
84.500USD
+1.000+1.20%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
12.81BVốn hóa
21.34P/E TTM

Tình hình tài chính của NXT

Theo dõi tình hình tài chính của Nextracker Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nextracker Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.10/1.05
Doanh thu / Dự báo
935.17M/936.52M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.56B
20.28%
EPS(YoY)
3.96
11.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.00%1.10
-6.30%1.01
10.19%0.88
23.36%0.99
24.32%1.06
-50.57%1.08
20.40%0.80
26.46%0.80
94.57%0.86
236.86%2.19
-34.46%0.67
--0.64
--0.44
---1.60
--1.02
--1.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.21%935.17M
-4.74%880.52M
33.85%909.35M
42.43%905.27M
20.05%864.25M
25.50%924.34M
-4.37%679.36M
10.85%635.57M
50.13%719.92M
42.08%736.51M
38.38%710.43M
22.74%573.36M
18.93%479.54M
17.87%518.39M
52.06%513.37M
37.92%467.14M
18.09%403.23M
38.24%439.81M
15.81%337.61M
16.89%338.70M
----
Lợi nhuận ròng
5.20%165.35M
-3.95%150.60M
13.84%131.24M
27.27%146.86M
29.16%157.18M
-23.58%156.79M
178.49%115.28M
193.97%115.39M
495.72%121.70M
321.41%205.16M
-2.79%41.40M
44.91%39.25M
-15.34%20.43M
-1699.24%-92.66M
239.44%42.59M
70.32%27.09M
44.76%24.13M
-82.55%5.79M
-60.88%12.55M
-51.07%15.90M
----
Biên lợi nhuận ròng
-2.78%17.68%
0.18%17.10%
-16.47%14.43%
-12.07%16.22%
4.92%18.19%
-43.66%17.07%
-4.08%17.28%
29.94%18.45%
30.61%17.33%
274.14%30.30%
117.13%18.01%
--14.20%
--13.27%
---17.40%
--8.30%
--5.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.46%36.33%
17.06%38.71%
2.88%36.48%
1.62%35.94%
-1.16%32.60%
-28.46%33.07%
20.12%35.46%
36.00%35.37%
39.05%32.98%
165.35%46.23%
84.24%29.52%
--26.01%
--23.72%
--17.42%
--16.02%
--13.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.89%
--1.91%
-41.33%2.86%
----
----
-100.00%0.00%
-29.50%4.87%
-26.26%5.28%
-37.08%5.59%
-44.85%5.72%
--6.91%
--7.16%
--8.89%
--10.36%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.21%935.17M
-4.74%880.52M
33.85%909.35M
42.43%905.27M
20.05%864.25M
25.50%924.34M
-4.37%679.36M
10.85%635.57M
50.13%719.92M
42.08%736.51M
38.38%710.43M
22.74%573.36M
18.93%479.54M
17.87%518.39M
52.06%513.37M
37.92%467.14M
18.09%403.23M
38.24%439.81M
15.81%337.61M
16.89%338.70M
----
Lợi nhuận hoạt động
6.23%198.98M
4.48%204.05M
46.50%220.10M
65.98%221.54M
15.93%187.31M
-27.84%195.31M
1.19%150.24M
41.86%133.47M
118.70%161.57M
566.98%270.67M
153.10%148.47M
129.49%94.09M
148.18%73.88M
97.77%40.58M
242.93%58.66M
104.19%41.00M
40.79%29.77M
-51.39%20.52M
-58.22%17.11M
-51.65%20.08M
----
Lợi nhuận ròng
5.20%165.35M
-3.95%150.60M
13.84%131.24M
27.27%146.86M
29.16%157.18M
-23.58%156.79M
178.49%115.28M
193.97%115.39M
495.72%121.70M
321.41%205.16M
-2.79%41.40M
44.91%39.25M
-15.34%20.43M
-1699.24%-92.66M
239.44%42.59M
70.32%27.09M
44.76%24.13M
-82.55%5.79M
-60.88%12.55M
-51.07%15.90M
----
Tài sản ngắn hạn
35.62%3.03B
31.91%2.85B
28.33%2.56B
36.64%2.44B
31.55%2.23B
22.04%2.16B
40.56%1.99B
33.31%1.78B
51.99%1.70B
102.72%1.77B
48.69%1.42B
35.85%1.34B
35.06%1.12B
22.16%872.26M
--954.34M
51.21%985.47M
21.17%826.92M
22.43%714.06M
----
--651.73M
--682.45M
Tổng nợ ngắn hạn
9.14%1.13B
12.61%1.16B
19.91%1.08B
38.89%1.12B
28.52%1.03B
15.93%1.03B
19.12%904.64M
4.41%806.28M
18.76%802.96M
75.69%891.49M
25.61%759.44M
18.48%772.21M
20.56%676.14M
7.19%507.43M
--604.61M
48.73%651.77M
31.08%560.84M
20.96%473.37M
----
--438.24M
--427.87M
Tổng tài sản
25.73%4.26B
27.59%4.07B
27.37%3.80B
32.52%3.67B
29.05%3.39B
26.75%3.19B
42.40%2.98B
36.15%2.77B
58.55%2.63B
77.42%2.52B
66.32%2.10B
57.91%2.03B
46.69%1.66B
39.56%1.42B
--1.26B
36.28%1.29B
15.61%1.13B
15.47%1.02B
----
--944.91M
--976.96M
Tổng các khoản nợ
7.73%1.71B
11.15%1.74B
5.81%1.65B
13.24%1.68B
6.21%1.58B
2.46%1.56B
16.00%1.56B
9.41%1.49B
35.52%1.49B
63.32%1.53B
109.77%1.34B
98.40%1.36B
82.56%1.10B
81.11%934.82M
--640.52M
42.25%684.69M
28.46%602.39M
21.47%516.16M
----
--481.34M
--468.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
41.50%2.56B
43.38%2.33B
50.94%2.15B
54.85%1.99B
58.99%1.81B
64.12%1.63B
89.61%1.42B
89.94%1.28B
104.01%1.14B
104.60%992.03M
21.38%751.53M
11.95%675.11M
5.70%557.15M
-3.25%484.86M
--619.18M
30.09%603.07M
3.76%527.12M
9.89%501.13M
----
--463.58M
--508.03M
Thu nhập hoạt động ròng
48.86%121.06M
-27.77%171.43M
-14.29%123.28M
21.52%186.88M
-32.70%81.32M
112.86%237.33M
121.96%143.84M
471.46%153.78M
-46.47%120.85M
215.96%111.49M
225.30%64.80M
-45.82%26.91M
7980.42%225.77M
185.29%35.29M
126.72%19.92M
2137.25%49.67M
108.36%2.79M
---41.37M
---74.56M
-91.68%2.22M
----
Đầu tư ròng
77.67%-21.90M
-62.43%-28.56M
-76.73%-15.80M
4.45%-44.45M
13.25%-98.07M
-525.62%-17.58M
-265.83%-8.94M
-6433.71%-46.52M
-16190.35%-113.06M
-430.19%-2.81M
-85.43%-2.44M
19.46%-712.00K
-62.53%-694.00K
33.25%-530.00K
21.73%-1.32M
65.62%-884.00K
39.09%-427.00K
---794.00K
---1.68M
-419.39%-2.57M
----
Tài chính thuần
431.91%19.76M
99.65%-520.00K
93.92%-197.00K
-134.64%-40.49M
40.26%-5.95M
-5917.46%-147.19M
95.20%-3.24M
-106.39%-17.26M
---9.97M
49.36%-2.45M
-2370.16%-67.46M
-294.53%-8.36M
100.00%0.00
-177.70%-4.83M
-123.65%-2.73M
107.02%4.30M
-100.89%-309.00K
--6.22M
--11.55M
-114.85%-61.19M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, tổng doanh thu đạt 3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.96B.

Tài sản ngắn hạn của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, tài sản ngắn hạn là 2.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.91.

Tổng tài sản của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nextracker Inc là 4.07B, bao gồm 2.85B tài sản ngắn hạn và 1.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, tổng nghĩa vụ của Nextracker Inc là 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nextracker Inc là 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nextracker Inc là 838.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.03.

Giá trị đầu tư ròng của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, giá trị đầu tư ròng của Nextracker Inc là -186.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nextracker Inc là -47.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.62.

Thu nhập ròng của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, lợi nhuận ròng là 585.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.07.

Biên lợi nhuận ròng của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.83.

Biên lợi nhuận gộp của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nextracker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nextracker Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 838.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.