tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuvalent Inc

NUVL
Thêm vào danh sách theo dõi
123.965USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.81BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NUVL

Theo dõi tình hình tài chính của Nuvalent Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nuvalent Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-1.39/-1.32
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-5.85
-49.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-17.60%-1.39
-50.42%-1.58
-32.15%-1.70
-56.76%-1.39
-70.35%-1.18
-70.66%-1.05
-117.91%-1.28
-72.98%-0.88
-56.08%-0.69
-26.40%-0.62
---0.59
---0.51
---0.44
---0.49
---1.15
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-29.20%-109.28M
-58.78%-118.70M
-45.16%-122.44M
-74.32%-99.65M
-90.15%-84.58M
-95.24%-74.76M
-150.69%-84.34M
-96.51%-57.17M
-76.57%-44.48M
-46.58%-38.29M
-70.65%-33.65M
-57.53%-29.09M
-43.55%-25.19M
-51.10%-26.12M
-58.67%-19.72M
-87.70%-18.47M
-158.64%-17.55M
-162.75%-17.29M
-160.07%-12.43M
-14.97%-9.84M
Lợi nhuận hoạt động
-25.94%-119.41M
-18.46%-102.23M
-47.64%-112.70M
-60.51%-104.57M
-80.29%-94.81M
-85.84%-86.30M
-96.82%-76.33M
-91.27%-65.15M
-74.07%-52.59M
-58.49%-46.44M
-90.22%-38.78M
-81.83%-34.06M
-70.79%-30.21M
-68.60%-29.30M
-64.06%-20.39M
-90.18%-18.73M
-187.05%-17.69M
-233.29%-17.38M
-207.60%-12.43M
-145.88%-9.85M
Lợi nhuận ròng
-29.20%-109.28M
-58.78%-118.70M
-45.16%-122.44M
-74.32%-99.65M
-90.15%-84.58M
-95.24%-74.76M
-150.69%-84.34M
-96.51%-57.17M
-76.57%-44.48M
-46.58%-38.29M
-70.65%-33.65M
-57.53%-29.09M
-43.55%-25.19M
-51.10%-26.12M
-58.67%-19.72M
-87.70%-18.47M
-158.64%-17.55M
-162.75%-17.29M
-160.07%-12.43M
-14.97%-9.84M
Tài sản ngắn hạn
20.37%1.31B
22.96%1.39B
-18.88%956.95M
53.04%1.02B
55.33%1.09B
55.88%1.13B
181.03%1.18B
52.46%666.26M
53.30%699.49M
51.99%726.49M
71.16%419.77M
68.84%436.99M
66.24%456.29M
64.47%477.99M
-19.63%245.25M
85.83%258.82M
1759.57%274.47M
--290.63M
--305.14M
--139.28M
Tổng nợ ngắn hạn
8.02%81.05M
68.77%91.17M
74.35%89.15M
96.76%75.15M
124.47%75.03M
69.75%54.02M
75.69%51.13M
83.66%38.19M
96.39%33.43M
63.35%31.82M
124.30%29.10M
107.20%20.80M
109.52%17.02M
121.70%19.48M
89.64%12.97M
72.17%10.04M
161.22%8.12M
--8.79M
--6.84M
--5.83M
Tổng tài sản
20.38%1.33B
23.73%1.41B
-17.58%979.91M
54.10%1.04B
56.08%1.11B
55.90%1.14B
179.68%1.19B
52.78%675.23M
53.68%708.47M
51.80%732.38M
70.33%425.08M
68.03%441.95M
66.40%460.99M
64.20%482.46M
-18.97%249.56M
83.29%263.02M
1717.13%277.04M
--293.82M
--307.97M
--143.50M
Tổng các khoản nợ
65.47%156.78M
128.41%164.37M
98.59%134.51M
163.93%100.80M
183.45%94.75M
126.13%71.96M
132.73%67.73M
83.66%38.19M
96.39%33.43M
63.35%31.82M
124.30%29.10M
107.20%20.80M
109.52%17.02M
121.70%19.48M
89.64%12.97M
72.17%10.04M
161.22%8.12M
--8.79M
--6.84M
--5.83M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.15%1.17B
16.69%1.25B
-24.59%845.40M
47.52%939.74M
49.78%1.01B
52.71%1.07B
183.13%1.12B
51.26%637.04M
52.05%675.04M
51.32%700.56M
67.37%395.98M
66.47%421.15M
65.10%443.97M
62.43%462.98M
-21.44%236.58M
83.76%252.99M
2115.85%268.92M
--285.04M
--301.13M
--137.67M
Thu nhập hoạt động ròng
-68.55%-92.40M
-18.27%-73.33M
-53.79%-70.46M
-86.10%-76.60M
-51.91%-54.82M
-105.24%-62.00M
-99.37%-45.82M
-85.95%-41.16M
-47.81%-36.09M
-69.91%-30.21M
-26.44%-22.98M
-43.04%-22.14M
-80.28%-24.41M
-37.24%-17.78M
-59.43%-18.18M
-59.34%-15.47M
-128.25%-13.54M
-162.41%-12.96M
-180.03%-11.40M
-229.67%-9.71M
Đầu tư ròng
-176.38%-19.41M
-65.22%-280.94M
125.35%53.97M
378.02%77.48M
112.29%25.42M
-202.24%-170.04M
-654.44%-212.91M
916.81%16.21M
-62.48%-206.77M
13.98%-56.26M
118.59%38.40M
-93.39%1.59M
-1074.65%-127.26M
59.99%-65.40M
131.06%17.57M
--24.11M
--13.06M
---163.46M
---56.57M
----
Tài chính thuần
115.50%9.80M
5791.00%500.26M
-99.13%4.77M
39.11%5.75M
-24.02%4.55M
-97.45%8.49M
25577.41%550.27M
218.72%4.14M
35311.76%5.99M
34.08%333.42M
113.02%2.14M
25860.00%1.30M
97.79%-17.00K
26442.48%248.67M
-99.42%1.01M
-100.00%5.00K
-107.68%-768.00K
-6393.33%-944.00K
1649.34%174.93M
53792.80%134.23M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, tài sản ngắn hạn là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.96.

Tổng tài sản của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nuvalent Inc là 1.41B, bao gồm 1.39B tài sản ngắn hạn và 20.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, tổng nghĩa vụ của Nuvalent Inc là 164.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nuvalent Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nuvalent Inc là -414.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.77.

Giá trị đầu tư ròng của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, giá trị đầu tư ròng của Nuvalent Inc là -124.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nuvalent Inc là 515.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.04.

Thu nhập ròng của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, lợi nhuận ròng là -425.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -33.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvalent Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -414.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.