tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuvalent Inc

NUVL
Thêm vào danh sách theo dõi
123.965USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.81BVốn hóa
LỗP/E TTM

NUVL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Nuvalent Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19.96%1.29B
22.68%1.37B
-19.28%943.10M
52.83%1.01B
55.13%1.07B
55.34%1.12B
182.71%1.17B
52.58%657.99M
53.58%691.84M
52.47%719.90M
72.14%413.26M
67.82%431.24M
65.17%450.46M
63.88%472.16M
-20.62%240.06M
84.97%256.96M
1794.12%272.73M
--288.11M
--302.43M
--138.92M
--14.40M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
32.19%159.73M
79.66%261.75M
-68.65%115.75M
64.05%127.47M
22.66%120.83M
-56.56%145.69M
317.54%369.24M
9.63%77.70M
9.32%98.52M
38.70%335.39M
15.88%88.43M
-6.64%70.87M
33.95%90.11M
252.87%241.81M
-68.96%76.31M
-45.35%75.92M
367.21%67.27M
--68.53M
--245.89M
--138.92M
--14.40M
-Đầu tư ngắn hạn
18.41%1.13B
14.15%1.11B
3.54%827.35M
51.32%878.13M
60.52%952.39M
152.94%972.61M
146.00%799.07M
61.03%580.29M
64.65%593.32M
66.92%384.52M
98.36%324.82M
99.04%360.37M
75.38%360.35M
4.91%230.36M
189.60%163.75M
--181.05M
--205.46M
--219.59M
--56.54M
----
----
Chi phí trả trước
53.52%20.46M
44.73%20.47M
21.78%13.84M
69.55%14.01M
74.06%13.33M
114.89%14.15M
74.46%11.37M
43.65%8.26M
31.32%7.66M
12.95%6.58M
25.75%6.51M
209.63%5.75M
235.31%5.83M
131.55%5.83M
91.18%5.18M
413.26%1.86M
381.72%1.74M
--2.52M
--2.71M
--362.00K
--361.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
20.37%1.31B
22.96%1.39B
-18.88%956.95M
53.04%1.02B
55.33%1.09B
55.88%1.13B
181.03%1.18B
52.46%666.26M
53.30%699.49M
51.99%726.49M
71.16%419.77M
68.84%436.99M
66.24%456.29M
64.47%477.99M
-19.63%245.25M
85.83%258.82M
1759.57%274.47M
--290.63M
--305.14M
--139.28M
--14.76M
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
20.56%23.21M
117.96%20.28M
150.08%22.96M
133.31%20.93M
114.59%19.25M
57.80%9.30M
73.04%9.18M
81.03%8.97M
91.06%8.97M
31.96%5.90M
23.05%5.31M
18.03%4.96M
83.01%4.70M
39.80%4.47M
52.19%4.31M
-0.52%4.20M
427.98%2.57M
--3.20M
--2.83M
--4.22M
--486.00K
Tổng tài sản dài hạn
20.56%23.21M
117.96%20.28M
150.08%22.96M
133.31%20.93M
114.59%19.25M
57.80%9.30M
73.04%9.18M
81.03%8.97M
91.06%8.97M
31.96%5.90M
23.05%5.31M
18.03%4.96M
83.01%4.70M
39.80%4.47M
52.19%4.31M
-0.52%4.20M
427.98%2.57M
--3.20M
--2.83M
--4.22M
--486.00K
Tổng tài sản
20.38%1.33B
23.73%1.41B
-17.58%979.91M
54.10%1.04B
56.08%1.11B
55.90%1.14B
179.68%1.19B
52.78%675.23M
53.68%708.47M
51.80%732.38M
70.33%425.08M
68.03%441.95M
66.40%460.99M
64.20%482.46M
-18.97%249.56M
83.29%263.02M
1717.13%277.04M
--293.82M
--307.97M
--143.50M
--15.25M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
20.56%58.91M
25.04%61.01M
90.75%67.14M
100.74%61.80M
143.97%48.87M
116.40%48.80M
82.17%35.20M
142.85%30.79M
89.19%20.03M
83.53%22.55M
131.26%19.32M
111.02%12.68M
173.03%10.59M
108.45%12.29M
93.85%8.36M
195.81%6.01M
133.47%3.88M
--5.89M
--4.31M
--2.03M
--1.66M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
8.02%81.05M
68.77%91.17M
74.35%89.15M
96.76%75.15M
124.47%75.03M
69.75%54.02M
75.69%51.13M
83.66%38.19M
96.39%33.43M
63.35%31.82M
124.30%29.10M
107.20%20.80M
109.52%17.02M
121.70%19.48M
89.64%12.97M
72.17%10.04M
161.22%8.12M
--8.79M
--6.84M
--5.83M
--3.11M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
284.12%75.73M
308.00%73.19M
173.25%45.36M
--25.65M
--19.71M
--17.94M
--16.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
284.12%75.73M
308.00%73.19M
173.25%45.36M
--25.65M
--19.71M
--17.94M
--16.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
65.47%156.78M
128.41%164.37M
98.59%134.51M
163.93%100.80M
183.45%94.75M
126.13%71.96M
132.73%67.73M
83.66%38.19M
96.39%33.43M
63.35%31.82M
124.30%29.10M
107.20%20.80M
109.52%17.02M
121.70%19.48M
89.64%12.97M
72.17%10.04M
161.22%8.12M
--8.79M
--6.84M
--5.83M
--3.11M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
37.49%2.26B
37.20%2.22B
6.58%1.70B
62.65%1.67B
63.02%1.64B
63.85%1.62B
146.72%1.59B
61.14%1.03B
59.98%1.01B
58.26%986.83M
73.74%645.29M
72.94%637.05M
72.14%629.54M
71.55%623.55M
2.57%371.40M
34914.73%368.36M
111736.70%365.71M
--363.49M
--362.09M
--1.05M
--327.00K
Lợi nhuận giữ lại
-71.26%-1.08B
-77.76%-972.43M
-80.76%-853.72M
-88.50%-731.29M
-90.95%-631.63M
-91.08%-547.05M
-90.44%-472.29M
-80.98%-387.94M
-78.54%-330.78M
-78.85%-286.30M
-85.14%-248.00M
-87.64%-214.36M
-93.45%-185.27M
-104.64%-160.08M
-119.83%-133.95M
-135.50%-114.24M
-147.66%-95.77M
---78.22M
---60.93M
---48.51M
---38.67M
Vốn dự trữ
37.49%2.26B
37.20%2.22B
6.58%1.70B
62.65%1.67B
63.02%1.64B
63.85%1.62B
146.72%1.59B
61.14%1.03B
59.98%1.01B
58.26%986.82M
73.74%645.28M
72.95%637.04M
72.14%629.53M
71.55%623.54M
2.57%371.40M
34914.26%368.35M
112423.38%365.70M
--363.48M
--362.08M
--1.05M
--325.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-258.67%-1.35M
4088.14%2.35M
72.61%2.37M
186.76%1.36M
164.80%854.00K
-290.32%-59.00K
204.81%1.37M
-2.21%-1.57M
-336.42%-1.32M
106.28%31.00K
-51.27%-1.31M
-35.78%-1.54M
70.36%-302.00K
-116.67%-494.00K
-3665.22%-866.00K
---1.13M
---1.02M
---228.00K
---23.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.15%1.17B
16.69%1.25B
-24.59%845.40M
47.52%939.74M
49.78%1.01B
52.71%1.07B
183.13%1.12B
51.26%637.04M
52.05%675.04M
51.32%700.56M
67.37%395.98M
66.47%421.15M
65.10%443.97M
62.43%462.98M
-21.44%236.58M
83.76%252.99M
2115.85%268.92M
--285.04M
--301.13M
--137.67M
--12.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu NUVL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Nuvalent Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Nuvalent Inc có 159.73M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nuvalent Inc là 1.41B, bao gồm 1.39B tài sản ngắn hạn và 20.28M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Nuvalent Inc là bao nhiêu?

Nuvalent Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.25B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.