tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuvalent Inc

NUVL
Thêm vào danh sách theo dõi
123.965USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.81BVốn hóa
LỗP/E TTM

NUVL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nuvalent Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-68.55%-92.40M
-18.27%-73.33M
-53.79%-70.46M
-86.10%-76.60M
-51.91%-54.82M
-105.24%-62.00M
-99.37%-45.82M
-85.95%-41.16M
-47.81%-36.09M
-69.91%-30.21M
-26.44%-22.98M
-43.04%-22.14M
-80.28%-24.41M
-37.24%-17.78M
-59.43%-18.18M
-59.34%-15.47M
-128.25%-13.54M
-162.41%-12.96M
-180.03%-11.40M
-229.67%-9.71M
-98.10%-5.93M
---4.94M
---4.07M
---2.95M
---3.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-29.20%-109.28M
-58.78%-118.70M
-45.16%-122.44M
-74.32%-99.65M
-90.15%-84.58M
-95.24%-74.76M
-150.69%-84.34M
-96.51%-57.17M
-76.57%-44.48M
-46.58%-38.29M
-70.65%-33.65M
-57.53%-29.09M
-43.55%-25.19M
-51.10%-26.12M
-58.67%-19.72M
-87.70%-18.47M
-158.64%-17.55M
-162.75%-17.29M
-160.07%-12.43M
-14.97%-9.84M
-226.61%-6.79M
---6.58M
---4.78M
---8.56M
--5.36M
Các mục phi tiền mặt khác
59.77%-1.71M
63.23%-1.81M
28.52%-2.09M
24.00%-2.61M
-25.69%-4.25M
-135.80%-4.93M
-11.06%-2.92M
-20.50%-3.43M
-33.25%-3.38M
-151.14%-2.09M
-87566.67%-2.63M
-1623.53%-2.85M
-1019.57%-2.54M
-489.25%-833.00K
-400.00%-3.00K
--187.00K
--276.00K
--214.00K
--1.00K
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-205.39%-12.86M
-1238.99%-2.48M
27.15%11.94M
-156.79%-2.45M
686.63%12.20M
-91.88%218.00K
45.81%9.39M
9.05%4.31M
-1.22%-2.08M
-56.41%2.69M
680.18%6.44M
1014.37%3.96M
-234.67%-2.06M
125.48%6.16M
-218.97%-1.11M
159.46%355.00K
890.91%1.53M
1038.33%2.73M
-596.00%-348.00K
-157.35%-597.00K
327.78%154.00K
--240.00K
---50.00K
--1.04M
--36.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-100.37%-3.00K
-139.06%-6.65M
105.48%170.00K
-12.69%-684.00K
176.16%818.00K
-3988.24%-2.78M
-586.97%-3.10M
-878.21%-607.00K
-35700.00%-1.07M
89.49%-68.00K
142.38%637.00K
165.55%78.00K
-100.39%-3.00K
-435.23%-647.00K
-279.55%-1.50M
-11800.00%-119.00K
1755.32%778.00K
-26.05%193.00K
-100.00%-396.00K
98.59%-1.00K
-683.33%-47.00K
--261.00K
---198.00K
---71.00K
---6.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
66.94%-3.04M
2235.54%2.58M
-909.95%-2.13M
---1.78M
-198.54%-9.18M
79.46%-121.00K
39.89%-211.00K
100.00%0.00
-1249.12%-3.08M
-280.00%-589.00K
-207.89%-351.00K
84.08%-260.00K
-136.19%-228.00K
57.18%-155.00K
65.56%-114.00K
22.42%-1.63M
258.29%630.00K
---362.00K
---331.00K
---2.10M
---398.00K
----
----
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-68.55%-92.40M
-18.27%-73.33M
-53.79%-70.46M
-86.10%-76.60M
-51.91%-54.82M
-105.24%-62.00M
-99.37%-45.82M
-85.95%-41.16M
-47.81%-36.09M
-69.91%-30.21M
-26.44%-22.98M
-43.04%-22.14M
-80.28%-24.41M
-37.24%-17.78M
-59.43%-18.18M
-59.34%-15.47M
-128.25%-13.54M
-162.41%-12.96M
-180.03%-11.40M
-229.67%-9.71M
-98.10%-5.93M
---4.94M
---4.07M
---2.95M
---3.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-176.38%-19.41M
-65.22%-280.94M
125.35%53.97M
378.02%77.48M
112.29%25.42M
-202.24%-170.04M
-654.44%-212.91M
916.81%16.21M
-62.48%-206.77M
13.98%-56.26M
118.59%38.40M
-93.39%1.59M
-1074.65%-127.26M
59.99%-65.40M
131.06%17.57M
--24.11M
--13.06M
---163.46M
---56.57M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-176.38%-19.41M
-65.22%-280.94M
125.35%53.97M
378.02%77.48M
112.29%25.42M
-202.24%-170.04M
-654.44%-212.91M
916.81%16.21M
-62.48%-206.77M
13.98%-56.26M
118.59%38.40M
-93.39%1.59M
-1074.65%-127.26M
59.99%-65.40M
131.06%17.57M
--24.11M
--13.06M
---163.46M
---56.57M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
115.50%9.80M
5791.00%500.26M
-99.13%4.77M
39.11%5.75M
-24.02%4.55M
-97.45%8.49M
25577.41%550.27M
218.72%4.14M
35311.76%5.99M
34.08%333.42M
113.02%2.14M
25860.00%1.30M
97.79%-17.00K
26442.48%248.67M
-99.42%1.01M
-100.00%5.00K
-107.68%-768.00K
-6393.33%-944.00K
1649.34%174.93M
53792.80%134.23M
-20.00%10.00M
--15.00K
--10.00M
---250.00K
--12.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---250.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
122.55%10.13M
5597.51%500.64M
-99.13%4.77M
34.06%5.75M
-29.42%4.55M
-97.26%8.79M
39558.14%550.46M
158.30%4.29M
942.33%6.45M
29.43%321.02M
252.28%1.39M
731.00%1.66M
4661.54%619.00K
--248.02M
-99.78%394.00K
--200.00K
--13.00K
--0.00
--177.27M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--134.65M
-20.00%10.00M
--0.00
--10.00M
--0.00
--12.50M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
649.62%13.79M
----
----
----
15233.33%1.84M
----
----
----
-20.00%12.00K
----
----
--0.00
--15.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-5466.67%-334.00K
-27.46%-376.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
98.71%-6.00K
78.75%-295.00K
-124.90%-188.00K
57.14%-156.00K
26.73%-466.00K
-16.64%-1.39M
23.37%755.00K
-86.67%-364.00K
18.57%-636.00K
-24.48%-1.19M
126.20%612.00K
53.57%-195.00K
---781.00K
---956.00K
---2.34M
---420.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
115.50%9.80M
5791.00%500.26M
-99.13%4.77M
39.11%5.75M
-24.02%4.55M
-97.45%8.49M
25577.41%550.27M
218.72%4.14M
35311.76%5.99M
34.08%333.42M
113.02%2.14M
25860.00%1.30M
97.79%-17.00K
26442.48%248.67M
-99.42%1.01M
-100.00%5.00K
-107.68%-768.00K
-6393.33%-944.00K
1649.34%174.93M
53792.80%134.23M
-20.00%10.00M
--15.00K
--10.00M
---250.00K
--12.50M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
79.66%261.75M
-68.65%115.75M
64.05%127.47M
22.66%120.83M
-56.56%145.69M
317.54%369.24M
9.63%77.70M
9.32%98.52M
38.70%335.39M
15.88%88.43M
-6.64%70.87M
33.95%90.11M
252.87%241.81M
-68.96%76.31M
-45.35%75.92M
367.21%67.27M
563.24%68.53M
1511.94%245.89M
1389.75%138.92M
15.00%14.40M
242.57%10.33M
--15.25M
--9.32M
--12.52M
--3.02M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-310.41%-102.01M
165.31%145.99M
-104.02%-11.72M
131.88%6.63M
89.51%-24.86M
-190.52%-223.55M
1560.08%291.54M
-8.17%-20.82M
-56.15%-236.87M
49.22%246.95M
4312.56%17.56M
-322.67%-19.24M
-12006.23%-151.69M
193.31%165.49M
-99.63%398.00K
-93.06%8.64M
-130.81%-1.25M
-3503.41%-177.36M
1704.13%106.97M
3996.12%124.52M
-57.21%4.07M
---4.92M
--5.93M
---3.20M
--9.51M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
32.19%159.73M
79.66%261.75M
-68.65%115.75M
64.05%127.47M
22.66%120.83M
-56.56%145.69M
317.54%369.24M
9.63%77.70M
9.32%98.52M
38.70%335.39M
15.88%88.43M
-6.64%70.87M
33.95%90.11M
252.87%241.81M
-68.96%76.31M
-45.35%75.92M
367.21%67.27M
563.24%68.53M
1511.94%245.89M
1389.75%138.92M
15.00%14.40M
--10.33M
--15.25M
--9.32M
--12.52M
Dòng tiền tự do
-68.55%-92.40M
-18.27%-73.33M
-53.79%-70.46M
-86.10%-76.60M
-51.91%-54.82M
-105.24%-62.00M
-99.37%-45.82M
-85.95%-41.16M
-47.81%-36.09M
-69.91%-30.21M
-26.44%-22.98M
-43.04%-22.14M
-80.28%-24.41M
-37.24%-17.78M
-59.43%-18.18M
---15.47M
---13.54M
---12.96M
---11.40M
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nuvalent Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nuvalent Inc đã tạo ra -275.21M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nuvalent Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nuvalent Inc đã tăng -48.71% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nuvalent Inc đã thay đổi như thế nào?

Nuvalent Inc đã sử dụng 515.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NUVL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nuvalent Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -275.21M, phản ánh sự thay đổi -48.71% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.