tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nu Holdings Ltd

NU
Thêm vào danh sách theo dõi
14.620USD
-0.400-2.66%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
70.62BVốn hóa
24.63P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)14.620USD+0.020+0.14%

Tình hình tài chính của NU

Theo dõi tình hình tài chính của Nu Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
70.62B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
24.63
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.59
Doanh thu
15.41B
Lợi nhuận ròng
1.97B
ROE
30.30%
ROA
4.60%

Ngày công bố lợi nhuận của Nu Holdings Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
0.22/0.20
Doanh thu / Dự báo
5.39B/5.23B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.40%0.22
55.21%0.18
60.76%0.18
40.19%0.16
29.69%0.13
45.79%0.12
51.67%0.11
80.87%0.12
114.05%0.10
163.65%0.08
--0.08
--0.06
--0.05
--0.03
----
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.00%5.39B
52.14%4.85B
56.45%4.56B
41.06%4.07B
28.94%3.59B
19.31%3.19B
24.53%2.92B
38.64%2.88B
52.50%2.78B
70.70%2.67B
--2.34B
64.77%2.08B
64.56%1.83B
85.79%1.57B
----
179.08%1.26B
262.23%1.11B
285.35%842.82M
269.36%603.54M
264.28%452.35M
119.22%306.31M
Lợi nhuận ròng
66.48%1.06B
56.51%872.06M
61.48%892.38M
41.40%782.47M
30.69%636.84M
47.09%557.20M
53.14%552.64M
82.61%553.39M
116.69%487.27M
167.24%378.81M
--360.88M
3768.71%303.04M
857.20%224.87M
414.30%141.75M
----
122.90%7.83M
-95.12%-29.70M
8.86%-45.10M
38.28%-66.08M
-5.07%-34.21M
-1075.02%-15.22M
Biên lợi nhuận ròng
11.05%19.70%
2.79%17.96%
3.49%19.62%
0.27%19.24%
1.39%17.74%
23.28%17.47%
22.97%18.95%
31.72%19.19%
42.10%17.50%
56.56%14.17%
--15.41%
--14.57%
--12.32%
--9.05%
----
---2.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.30%71.09%
2.70%73.84%
-6.09%69.82%
-6.76%68.64%
-6.31%71.31%
-4.49%71.90%
0.29%74.35%
-0.73%73.61%
1.26%76.11%
4.72%75.28%
--74.13%
--74.15%
--75.17%
--71.89%
----
--64.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
30.71%7.02%
82.83%7.49%
68.24%6.96%
58.70%6.56%
0.77%5.37%
-13.14%4.10%
29.56%4.14%
15.65%4.13%
92.81%5.33%
70.76%4.72%
--3.19%
--3.58%
--2.76%
--2.76%
----
--2.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.00%5.39B
52.14%4.85B
56.45%4.56B
41.06%4.07B
28.94%3.59B
19.31%3.19B
24.53%2.92B
38.64%2.88B
52.50%2.78B
70.70%2.67B
--2.34B
64.77%2.08B
64.56%1.83B
85.79%1.57B
----
179.08%1.26B
262.23%1.11B
285.35%842.82M
269.36%603.54M
264.28%452.35M
119.22%306.31M
Lợi nhuận hoạt động
40.96%1.24B
19.99%955.34M
40.47%1.08B
54.39%1.12B
21.36%880.39M
37.62%796.20M
37.06%767.45M
75.87%723.79M
123.91%725.42M
137.47%578.54M
--559.93M
7958.45%411.55M
1416.34%323.98M
460.13%243.63M
----
123.47%5.11M
-276.45%-24.61M
-26.77%-67.65M
-242.94%-88.50M
11.77%-21.76M
-232.35%-6.54M
Lợi nhuận ròng
66.48%1.06B
56.51%872.06M
61.48%892.38M
41.40%782.47M
30.69%636.84M
47.09%557.20M
53.14%552.64M
82.61%553.39M
116.69%487.27M
167.24%378.81M
--360.88M
3768.71%303.04M
857.20%224.87M
414.30%141.75M
----
122.90%7.83M
-95.12%-29.70M
8.86%-45.10M
38.28%-66.08M
-5.07%-34.21M
-1075.02%-15.22M
Tổng tài sản
31.92%82.75B
42.93%77.46B
49.99%74.89B
40.55%68.36B
40.01%62.73B
23.62%54.19B
15.19%49.93B
36.27%48.64B
33.31%44.80B
48.66%43.84B
--43.35B
37.24%35.69B
33.43%33.61B
21.57%29.49B
----
74.24%26.01B
80.54%25.19B
139.68%24.26B
--19.86B
--14.93B
--13.95B
Tổng các khoản nợ
30.76%69.50B
42.30%64.86B
50.35%63.57B
41.02%57.81B
40.32%53.15B
23.08%45.58B
14.47%42.28B
37.54%40.99B
35.46%37.88B
52.53%37.04B
--36.94B
40.23%29.80B
36.74%27.96B
24.73%24.28B
----
63.23%21.25B
70.22%20.45B
108.94%19.47B
--15.42B
--13.02B
--12.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
38.38%13.25B
46.26%12.59B
48.05%11.32B
38.06%10.55B
38.31%9.58B
26.55%8.61B
19.37%7.65B
29.80%7.64B
22.66%6.92B
30.61%6.80B
--6.41B
23.92%5.89B
19.13%5.64B
8.72%5.21B
----
149.43%4.75B
144.60%4.74B
495.96%4.79B
--4.44B
--1.91B
--1.94B
Thu nhập hoạt động ròng
-101.10%-28.11M
-211.85%-1.21B
-39.35%831.03M
9.19%-970.60M
-4.26%2.55B
290.20%1.09B
-49.38%1.37B
66.95%-1.07B
56.99%2.67B
-705.16%-570.62M
--2.71B
-20885.99%-3.23B
266.07%1.70B
20.42%94.29M
----
98.06%-15.41M
1084.88%464.33M
135.29%78.30M
-870.09%-1.86B
-240.98%-796.18M
-107.14%-47.15M
Đầu tư ròng
64.72%-25.23M
7.54%-75.25M
74.13%-64.15M
-194.77%-125.27M
-432.57%-71.51M
-203.87%-81.39M
-703.19%-247.92M
10.49%-42.50M
74.25%-13.43M
42.42%-26.78M
---30.87M
-41.38%-47.48M
-88.50%-52.15M
-21.71%-46.52M
----
-249.03%-33.58M
74.69%-27.66M
-634.56%-38.22M
-950.24%-30.08M
8.91%-9.62M
-4105.16%-109.29M
Tài chính thuần
-179.85%-346.93M
52.62%-80.17M
299.38%1.28B
337.83%741.15M
-5.49%434.48M
-165.53%-169.20M
3148.93%321.45M
-195.23%-311.64M
573.97%459.71M
1199.29%258.22M
--9.89M
31206.27%327.24M
-78.96%68.21M
-91.19%19.87M
----
-101.71%-1.05M
-4.37%324.19M
-42.78%225.65M
10512.42%2.54B
494.97%61.45M
16.29%339.02M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 15.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26B.

Tổng nghĩa vụ của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Nu Holdings Ltd là 63.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nu Holdings Ltd là 11.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nu Holdings Ltd là 3.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.53.

Giá trị đầu tư ròng của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nu Holdings Ltd là -342.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nu Holdings Ltd là 2.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.24.

Thu nhập ròng của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 2.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.47.

Biên lợi nhuận ròng của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.38.

Biên lợi nhuận gộp của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 70.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nu Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.