Hhôm nay
-2.66%
5 Ngày
-4.88%
1 tháng
+7.11%
6 Tháng
+0.90%
Năm đến nay
-12.66%
1 năm
-6.40%
• Nu Holdings tăng giá nhờ lực cầu bắt đáy, kết quả kinh doanh mạnh mẽ và sự quan tâm trở lại từ các nhà đầu tư tổ chức. • Các đợt nâng xếp hạng từ Phố Wall và việc mở rộng tại Mỹ Latinh đã thúc đẩy tâm lý nhà đầu tư và định giá của công ty. • Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy tín hiệu mua MACD và chỉ số RSI ở mức 59,738.
• Sumitomo Mitsui giảm giá trong bối cảnh thị trường chứng khoán Nhật Bản và toàn cầu bị bán tháo diện rộng. • Lợi suất trái phiếu chính phủ tăng vọt làm dấy lên lo ngại về các khoản lỗ chưa thực hiện từ danh mục thu nhập cố định. • Công ty báo cáo doanh thu hàng năm đạt 39,34 tỷ USD.
• Citigroup chịu áp lực giảm giá do các nhà đầu tư tổ chức chốt lời và gặp ngưỡng kháng cự kỹ thuật. • Bội số định giá ở mức cao và các báo cáo phân tích thận trọng đã đè nặng lên tâm lý nhà đầu tư. • Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy tín hiệu mua MACD và chỉ số RSI ở mức trung tính.
• Mitsubishi UFJ giảm do sự suy yếu chung trên thị trường cổ phiếu Nhật Bản và lợi suất trái phiếu tăng vọt. • Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng nhanh gây ra những lo ngại trong ngắn hạn về định giá danh mục đầu tư. • Mức giảm này phản ánh hoạt động chốt lời của các nhà đầu tư tổ chức sau kết quả kinh doanh quý tốt hơn dự kiến.
• IBKR đối mặt với đà giảm giá và áp lực chốt lời sau một đợt tăng giá mạnh kéo dài nhiều tháng. • Sự thay đổi trong kỳ vọng lãi suất và biến động lợi suất trái phiếu kho bạc đã gây áp lực lên tâm lý nhà đầu tư. • Các số liệu hàng tháng cho thấy sự chững lại vào giữa mùa hè của số lượng giao dịch tạo doanh thu trung bình hàng ngày.
• KKR đối mặt với biến động trong ngày và áp lực chốt lời sau đợt tăng giá mạnh kéo dài nhiều phiên. • Công ty báo cáo doanh thu cả năm đạt 25,26 tỷ USD cùng nền tảng tài chính vững chắc. • Các nhà phân tích duy trì khuyến nghị Mua với giá mục tiêu trung bình là 126,58 USD.
Cuộc họp công bố kết quả kinh doanh Q2 2026 của Nu Holdings (NU): Lợi nhuận ròng đạt 1,1 tỷ USD


| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Baillie Gifford & Co. | 6.42% |
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 5.61% |
| Capital Research Global Investors | 4.28% |
| Tencent Holdings Ltd | 3.88% |
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Investment Advisor | 46.76% |
| Investment Advisor/Hedge Fund | 20.25% |
| Hedge Fund | 7.85% |
| Corporation | 3.90% |
Công cụ liên quan