tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nutrien Ltd

NTR
Thêm vào danh sách theo dõi
69.090USD
+0.970+1.42%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
33.16BVốn hóa
14.07P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)69.090USD+0.030+0.04%

NTR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nutrien Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2.13%2.48B
21.35%-851.00M
-4.67%2.98B
53.08%-426.00M
40.45%2.54B
-122.18%-1.08B
-24.75%3.12B
-93.60%-908.00M
-19.44%1.81B
43.24%-487.00M
-12.37%4.15B
-153.42%-469.00M
-12.31%2.24B
-1283.87%-858.00M
30.22%4.74B
156.10%878.00M
30.11%2.56B
59.21%-62.00M
30.92%3.64B
-128.47%-1.56B
11.96%1.97B
71.10%-152.00M
14.84%2.78B
-216.30%-685.00M
49.83%1.76B
-2.14%-526.00M
22.92%2.42B
432.77%589.00M
95.01%1.17B
-51.47%-515.00M
--1.97B
---177.00M
--601.00M
---340.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-0.57%1.22B
631.58%139.00M
391.53%580.00M
1776.00%469.00M
213.52%1.23B
-88.48%19.00M
-32.95%118.00M
-69.51%25.00M
-12.50%392.00M
-71.35%165.00M
-84.26%176.00M
-94.82%82.00M
-87.56%448.00M
-58.41%576.00M
-7.37%1.12B
118.04%1.58B
223.54%3.60B
941.35%1.39B
281.96%1.21B
223.68%726.00M
45.49%1.11B
480.00%133.00M
758.33%316.00M
-516.31%-587.00M
-10.84%765.00M
-185.37%-35.00M
-101.50%-48.00M
113.51%141.00M
-39.41%858.00M
4200.00%41.00M
--3.20B
---1.04B
--1.42B
---1.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.63%604.00M
6.13%606.00M
-3.90%567.00M
3.18%617.00M
-44.98%614.00M
1.06%571.00M
-7.96%590.00M
8.33%598.00M
-11.00%1.12B
13.91%565.00M
23.27%641.00M
181.63%552.00M
2180.00%1.25B
7.59%496.00M
0.39%520.00M
-60.48%196.00M
-88.68%55.00M
-4.75%461.00M
3.60%518.00M
-62.51%496.00M
-6.00%486.00M
2.33%484.00M
-4.40%500.00M
189.50%1.32B
6.38%517.00M
4.42%473.00M
31.41%523.00M
-79.56%457.00M
36.52%486.00M
10.22%453.00M
--398.00M
--2.24B
--356.00M
--411.00M
Thuế hoãn lại
64.58%-17.00M
-48.75%41.00M
43.75%23.00M
641.67%195.00M
-308.70%-48.00M
185.71%80.00M
109.47%16.00M
-165.45%-36.00M
-77.00%23.00M
33.33%28.00M
-663.33%-169.00M
-65.63%55.00M
288.68%100.00M
-53.33%21.00M
-54.55%30.00M
283.91%160.00M
-165.00%-53.00M
350.00%45.00M
-26.67%66.00M
45.96%-87.00M
-123.81%-20.00M
145.45%10.00M
9100.00%90.00M
-619.35%-161.00M
-44.00%84.00M
-633.33%-22.00M
99.57%-1.00M
108.71%31.00M
-50.98%150.00M
62.50%-3.00M
---232.00M
---356.00M
--306.00M
---8.00M
Các mục phi tiền mặt khác
--70.00M
440.00%27.00M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-93.98%5.00M
-99.35%1.00M
-100.00%0.00
-91.80%15.00M
213.70%83.00M
268.13%153.00M
471.43%26.00M
55.08%183.00M
-7400.00%-73.00M
-165.47%-91.00M
41.67%-7.00M
18.00%118.00M
110.00%1.00M
224.11%139.00M
90.08%-12.00M
266.67%100.00M
75.00%-10.00M
-1966.67%-112.00M
-426.09%-121.00M
-2900.00%-60.00M
-2100.00%-40.00M
115.38%6.00M
82.17%-23.00M
75.00%-2.00M
116.67%2.00M
---39.00M
---129.00M
---8.00M
---12.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
17.88%646.00M
-0.46%-1.76B
-9.34%2.15B
-31.90%-1.72B
4881.82%548.00M
-32.33%-1.76B
-28.58%2.38B
-8.51%-1.30B
-96.97%11.00M
33.11%-1.33B
6.43%3.33B
-9.70%-1.20B
132.67%363.00M
4.15%-1.98B
91.31%3.13B
60.28%-1.09B
-546.18%-1.11B
-161.36%-2.07B
-24.84%1.63B
-135.62%-2.75B
-43.15%249.00M
8.97%-792.00M
12.64%2.17B
-29300.00%-1.17B
215.57%438.00M
18.31%-870.00M
55.14%1.93B
100.43%4.00M
46.47%-379.00M
-43.92%-1.06B
--1.24B
---934.00M
---708.00M
---740.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
3.13%-2.38B
-270.63%-530.00M
-2.30%2.12B
-14.59%357.00M
3.64%-2.46B
44.36%-143.00M
-8.44%2.17B
-33.33%418.00M
3.69%-2.56B
-148.04%-257.00M
-11.67%2.37B
-49.44%627.00M
32.55%-2.65B
158.86%535.00M
87.36%2.68B
566.17%1.24B
-60.99%-3.93B
-131.89%-909.00M
-10.50%1.43B
-138.44%-266.00M
-33.94%-2.44B
-21.36%-392.00M
17.39%1.60B
10.90%692.00M
4.25%-1.82B
-121.23%-323.00M
0.89%1.36B
90.83%624.00M
-15.88%-1.91B
21.93%-146.00M
--1.35B
--327.00M
---1.64B
---187.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
0.52%2.91B
22.21%-991.00M
-10.39%-2.43B
-31.10%257.00M
-10.18%2.89B
4.21%-1.27B
-114.08%-2.21B
-55.91%373.00M
-13.57%3.22B
38.65%-1.33B
-9.93%-1.03B
63.64%846.00M
113.27%3.73B
16.90%-2.17B
43.28%-937.00M
297.69%517.00M
-5.41%1.75B
-46.16%-2.61B
-54.68%-1.65B
-68.06%130.00M
-15.00%1.85B
-25.00%-1.78B
-1.81%-1.07B
-24.77%407.00M
-1.50%2.17B
5.37%-1.43B
-3.76%-1.05B
319.38%541.00M
30.13%2.21B
11.29%-1.51B
---1.01B
--129.00M
--1.70B
---1.70B
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6.19%-960.00M
-18.18%-52.00M
-0.88%337.00M
-6.51%675.00M
17.22%-904.00M
66.92%-44.00M
9.68%340.00M
4.94%722.00M
-15.43%-1.09B
-72.73%-133.00M
25.51%310.00M
-10.18%688.00M
8.95%-946.00M
-234.78%-77.00M
-33.06%247.00M
68.35%766.00M
-490.34%-1.04B
80.34%-23.00M
76.56%369.00M
-29.46%455.00M
---176.00M
---117.00M
--209.00M
--645.00M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-21.29%122.00M
28.32%-243.00M
-0.83%2.40B
1.20%-2.31B
123.45%155.00M
-230.38%-339.00M
-17.85%2.42B
10.57%-2.34B
36.99%-661.00M
125.34%260.00M
29.03%2.95B
6.63%-2.62B
-242.92%-1.05B
-241.32%-1.03B
-22.47%2.28B
-13.01%-2.81B
37.45%734.00M
4.16%726.00M
13.83%2.95B
-13.38%-2.48B
435.85%534.00M
506.09%697.00M
-2.52%2.59B
-92.44%-2.19B
84.86%-159.00M
-14.81%115.00M
145.83%2.65B
10.60%-1.14B
-8.36%-1.05B
-73.16%135.00M
--1.08B
---1.27B
---969.00M
--503.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-2.13%2.48B
21.35%-851.00M
-4.67%2.98B
53.08%-426.00M
40.45%2.54B
-122.18%-1.08B
-24.75%3.12B
-93.60%-908.00M
-19.44%1.81B
43.24%-487.00M
-12.37%4.15B
-153.42%-469.00M
-12.31%2.24B
-1283.87%-858.00M
30.22%4.74B
156.10%878.00M
30.11%2.56B
59.21%-62.00M
30.92%3.64B
-128.47%-1.56B
11.96%1.97B
71.10%-152.00M
14.84%2.78B
-216.30%-685.00M
49.83%1.76B
-2.14%-526.00M
22.92%2.42B
432.77%589.00M
95.01%1.17B
-51.47%-515.00M
--1.97B
---177.00M
--601.00M
---340.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
15.80%491.00M
8.33%325.00M
6.52%751.00M
0.19%530.00M
-22.49%424.00M
-19.57%300.00M
-15.16%705.00M
-13.98%529.00M
-29.42%547.00M
-17.11%373.00M
-14.68%831.00M
-3.30%615.00M
62.47%775.00M
0.00%450.00M
71.48%974.00M
34.18%636.00M
24.54%477.00M
25.70%450.00M
6.17%568.00M
66.32%474.00M
14.67%383.00M
-9.37%358.00M
-25.07%535.00M
-44.98%285.00M
-9.49%334.00M
36.21%395.00M
45.12%714.00M
47.16%518.00M
14.24%369.00M
21.85%290.00M
--492.00M
--352.00M
--323.00M
--238.00M
Chi phí vốn
15.80%491.00M
8.33%325.00M
6.52%751.00M
0.19%530.00M
-22.49%424.00M
-19.57%300.00M
-15.16%705.00M
-13.98%529.00M
-29.42%547.00M
-17.11%373.00M
-14.68%831.00M
-3.30%615.00M
62.47%775.00M
0.00%450.00M
71.48%974.00M
34.18%636.00M
24.54%477.00M
25.70%450.00M
6.17%568.00M
66.32%474.00M
14.67%383.00M
-9.37%358.00M
-25.07%535.00M
-44.98%285.00M
-9.49%334.00M
36.21%395.00M
45.12%714.00M
47.16%518.00M
14.24%369.00M
21.85%290.00M
--492.00M
--352.00M
--323.00M
--238.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
26.85%378.00M
-10.47%325.00M
-9.98%496.00M
-48.65%266.00M
-19.24%298.00M
25.17%363.00M
11.99%551.00M
47.16%518.00M
14.24%369.00M
21.85%290.00M
--492.00M
--352.00M
--323.00M
--238.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-86.11%5.00M
3.13%33.00M
-76.07%39.00M
--19.00M
--36.00M
--32.00M
--163.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--10.00M
-354.55%-50.00M
26.67%-11.00M
50.00%-1.00M
100.00%0.00
---11.00M
59.46%-15.00M
---2.00M
20.00%-4.00M
----
88.75%-37.00M
100.00%0.00
81.48%-5.00M
-170.73%-111.00M
-1727.78%-329.00M
66.67%-10.00M
-42.11%-27.00M
-95.24%-41.00M
-5.88%-18.00M
30.23%-30.00M
83.62%-19.00M
63.16%-21.00M
77.03%-17.00M
87.64%-43.00M
-5700.00%-116.00M
88.30%-57.00M
-54.17%-74.00M
-148.57%-348.00M
96.67%-2.00M
-273.31%-487.00M
---48.00M
---140.00M
---60.00M
--281.00M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
33.33%-34.00M
-104.85%-8.00M
508.11%450.00M
1018.75%147.00M
52.34%-51.00M
--165.00M
--74.00M
---16.00M
---107.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
1620.59%517.00M
69.05%-13.00M
69.79%-29.00M
-42.31%-37.00M
-183.33%-34.00M
-180.00%-42.00M
11.11%-96.00M
---26.00M
---12.00M
---15.00M
---108.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
150.00%10.00M
-7.22%-104.00M
-51.97%61.00M
-97.56%1.00M
-148.78%-20.00M
4.90%-97.00M
-5.93%127.00M
170.69%41.00M
192.86%41.00M
23.31%-102.00M
66.67%135.00M
1.69%-58.00M
207.69%14.00M
-491.18%-133.00M
-33.06%81.00M
-210.53%-59.00M
55.17%-13.00M
477.78%34.00M
202.50%121.00M
-26.67%-19.00M
-140.85%-29.00M
-120.45%-9.00M
-74.52%40.00M
-475.00%-15.00M
3450.00%71.00M
375.00%44.00M
728.00%157.00M
-71.43%4.00M
-80.00%2.00M
-1700.00%-16.00M
---25.00M
--14.00M
--10.00M
--1.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2.02%-505.00M
-100.41%-487.00M
51.64%-251.00M
24.31%-383.00M
19.38%-495.00M
50.81%-243.00M
29.20%-519.00M
24.81%-506.00M
28.44%-614.00M
28.82%-494.00M
40.02%-733.00M
4.54%-673.00M
-65.96%-858.00M
-51.86%-694.00M
-162.80%-1.22B
-34.80%-705.00M
-19.95%-517.00M
-17.78%-457.00M
-9400.00%-465.00M
-46.91%-523.00M
-5.64%-431.00M
12.81%-388.00M
100.75%5.00M
60.62%-356.00M
12.26%-408.00M
45.67%-445.00M
-15.25%-665.00M
-83.37%-904.00M
3.33%-465.00M
-1961.36%-819.00M
---577.00M
---493.00M
---481.00M
--44.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-15.90%-1.82B
4.47%1.43B
-18.85%-2.66B
-94.47%51.00M
-129.82%-1.57B
149.09%1.36B
26.40%-2.24B
-5.53%922.00M
67.80%-684.00M
-74.26%548.00M
10.84%-3.04B
3465.52%976.00M
-13.10%-2.12B
262.07%2.13B
-9.36%-3.41B
-103.83%-29.00M
-318.26%-1.88B
407.85%588.00M
-72.95%-3.12B
790.59%757.00M
85.70%-449.00M
-105.43%-191.00M
-9.87%-1.80B
-68.75%85.00M
-527.80%-3.14B
677.83%3.52B
63.72%-1.64B
-55.77%272.00M
-255.76%-500.00M
-429.57%-609.00M
---4.53B
--615.00M
--321.00M
---115.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-13.83%-1.38B
0.89%1.81B
-22.77%-2.25B
-62.25%467.00M
-205.28%-1.22B
120.10%1.80B
33.98%-1.84B
0.08%1.24B
76.66%-398.00M
-75.04%816.00M
-44.09%-2.78B
-35.36%1.24B
-149.63%-1.71B
138.09%3.27B
2.57%-1.93B
83.32%1.91B
-265.24%-683.00M
5869.57%1.37B
-28.22%-1.98B
204.97%1.04B
93.48%-187.00M
-99.42%23.00M
-11.47%-1.54B
-33.59%342.00M
-417.74%-2.87B
772.51%3.94B
66.56%-1.39B
-60.90%515.00M
-35.25%902.00M
-9.07%451.00M
---4.14B
--1.32B
--1.39B
--496.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-116.46%-171.00M
29.66%-102.00M
-6.82%-141.00M
-244.19%-148.00M
-1087.50%-79.00M
-14600.00%-145.00M
-13300.00%-132.00M
-4400.00%-43.00M
105.44%8.00M
100.12%1.00M
100.08%1.00M
100.06%1.00M
84.13%-147.00M
-68.41%-869.00M
-39.06%-1.21B
-7273.91%-1.70B
-4730.00%-926.00M
-1358.54%-516.00M
---873.00M
---23.00M
--20.00M
125.63%41.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
79.90%-160.00M
101.46%2.00M
100.22%1.00M
-39.28%-1.12B
-99.00%-796.00M
---137.00M
---454.00M
---802.00M
---400.00M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-0.75%266.00M
-1.13%262.00M
-0.75%263.00M
-1.12%265.00M
0.75%268.00M
1.53%265.00M
1.15%265.00M
2.68%268.00M
1.14%266.00M
6.10%261.00M
4.38%262.00M
0.77%261.00M
-0.38%263.00M
-4.28%246.00M
-5.64%251.00M
-0.77%259.00M
0.38%264.00M
0.78%257.00M
2.70%266.00M
1.56%261.00M
1.94%263.00M
-0.39%255.00M
0.39%259.00M
5.33%257.00M
0.78%258.00M
-3.03%256.00M
5.74%258.00M
-1.61%244.00M
0.39%256.00M
28.78%264.00M
--244.00M
--248.00M
--255.00M
--205.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
80.00%-2.00M
-4.76%-22.00M
50.00%-3.00M
25.00%-3.00M
64.29%-10.00M
-162.50%-21.00M
---6.00M
---4.00M
-211.11%-28.00M
68.00%-8.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-80.00%-9.00M
-108.33%-25.00M
---17.00M
800.00%14.00M
73.68%-5.00M
---12.00M
--0.00
---2.00M
-26.67%-19.00M
----
--0.00
--0.00
48.28%-15.00M
----
--0.00
--0.00
-93.33%-29.00M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---15.00M
---6.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-15.90%-1.82B
4.47%1.43B
-18.85%-2.66B
-94.47%51.00M
-129.82%-1.57B
149.09%1.36B
26.40%-2.24B
-5.53%922.00M
67.80%-684.00M
-74.26%548.00M
10.84%-3.04B
3465.52%976.00M
-13.10%-2.12B
262.07%2.13B
-9.36%-3.41B
-103.83%-29.00M
-318.26%-1.88B
407.85%588.00M
-72.95%-3.12B
790.59%757.00M
85.70%-449.00M
-105.43%-191.00M
-9.87%-1.80B
-68.75%85.00M
-527.80%-3.14B
677.83%3.52B
63.72%-1.64B
-55.77%272.00M
-255.76%-500.00M
-429.57%-609.00M
---4.53B
--615.00M
--321.00M
---115.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-13.18%777.00M
-19.34%688.00M
20.00%624.00M
38.15%1.39B
80.44%895.00M
-9.35%853.00M
-6.14%520.00M
36.23%1.00B
-66.33%496.00M
4.44%941.00M
-32.69%554.00M
3.66%737.00M
155.29%1.47B
80.56%901.00M
85.78%823.00M
-60.37%711.00M
-18.96%577.00M
-65.68%499.00M
-4.73%443.00M
26.78%1.79B
-77.62%712.00M
116.69%1.45B
-18.13%465.00M
129.71%1.42B
753.08%3.18B
-71.00%671.00M
-70.14%568.00M
-68.51%616.00M
-18.91%373.00M
1894.83%2.31B
--1.90B
--1.96B
--460.00M
--116.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-70.73%144.00M
111.90%89.00M
-76.88%77.00M
-57.64%-763.00M
-3.15%492.00M
109.44%42.00M
-13.95%333.00M
-164.48%-484.00M
169.02%508.00M
-177.80%-445.00M
396.15%387.00M
-263.39%-183.00M
-649.25%-736.00M
633.33%572.00M
39.29%78.00M
108.29%112.00M
-87.62%134.00M
110.51%78.00M
-94.34%56.00M
-42.21%-1.35B
161.23%1.08B
-129.55%-742.00M
860.19%989.00M
-1879.17%-950.00M
-827.16%-1.77B
229.37%2.51B
-75.00%103.00M
11.11%-48.00M
-83.76%243.00M
-664.24%-1.94B
--412.00M
---54.00M
--1.50B
--344.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-161.90%-13.00M
-50.00%1.00M
137.50%12.00M
-162.50%-5.00M
2200.00%21.00M
116.67%2.00M
-366.67%-32.00M
147.06%8.00M
-133.33%-1.00M
-140.00%-12.00M
150.00%12.00M
46.88%-17.00M
110.34%3.00M
-155.56%-5.00M
-700.00%-24.00M
-60.00%-32.00M
-625.00%-29.00M
181.82%9.00M
-60.00%4.00M
-433.33%-20.00M
-116.67%-4.00M
70.27%-11.00M
211.11%10.00M
220.00%6.00M
366.67%24.00M
-362.50%-37.00M
35.71%-9.00M
61.54%-5.00M
25.00%-9.00M
-366.67%-8.00M
---14.00M
---13.00M
---12.00M
--3.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-33.60%921.00M
-13.18%777.00M
-17.82%701.00M
20.00%624.00M
38.15%1.39B
80.44%895.00M
-9.35%853.00M
-6.14%520.00M
36.23%1.00B
-66.33%496.00M
4.44%941.00M
-32.69%554.00M
3.66%737.00M
155.29%1.47B
80.56%901.00M
85.78%823.00M
-60.37%711.00M
-18.96%577.00M
-65.68%499.00M
-4.73%443.00M
26.78%1.79B
-77.62%712.00M
116.69%1.45B
-18.13%465.00M
129.71%1.42B
753.08%3.18B
-71.00%671.00M
-70.14%568.00M
-68.51%616.00M
-18.91%373.00M
--2.31B
--1.90B
--1.96B
--460.00M
Dòng tiền tự do
-5.72%1.99B
14.91%-1.18B
-7.94%2.23B
33.47%-956.00M
67.78%2.11B
-60.70%-1.38B
-27.15%2.42B
-32.56%-1.44B
-14.17%1.26B
34.25%-860.00M
-11.78%3.32B
-547.93%-1.08B
-29.46%1.47B
-155.47%-1.31B
22.58%3.76B
111.87%242.00M
31.46%2.08B
-0.39%-512.00M
36.83%3.07B
-110.21%-2.04B
11.32%1.58B
44.63%-510.00M
31.55%2.24B
-1466.20%-970.00M
77.09%1.42B
-14.41%-921.00M
15.51%1.71B
113.42%71.00M
188.85%803.00M
-39.27%-805.00M
--1.48B
---529.00M
--278.00M
---578.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nutrien Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nutrien Ltd đã tạo ra 4.01B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nutrien Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nutrien Ltd đã tăng 13.35% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Nutrien Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Nutrien Ltd đã chi 2.00B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nutrien Ltd đã thay đổi như thế nào?

Nutrien Ltd đã sử dụng -2.82B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NTR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nutrien Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.00B, phản ánh sự thay đổi 44.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.