tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NET Power Inc

NPWR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.451USD
-0.019-1.31%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
121.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NPWR

Theo dõi tình hình tài chính của NET Power Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NET Power Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.07
Doanh thu / Dự báo
0.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-7.34
-995.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
92.55%-0.12
47.44%-0.24
-47613.85%-5.28
-512.53%-0.36
-875.74%-1.55
-154.11%-0.45
100.83%0.01
96.88%-0.06
37.31%-0.16
422.40%0.83
---1.33
---1.89
---0.25
---0.26
---0.55
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--12.00K
90.40%238.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-39.90%125.00K
-77.68%50.00K
--6.00K
--141.00K
--208.00K
--224.00K
Lợi nhuận ròng
91.74%-9.86M
42.78%-19.64M
-50405.38%-411.50M
-559.37%-28.14M
-945.00%-119.35M
-156.24%-34.32M
100.89%818.00K
96.66%-4.27M
33.08%-11.42M
449.87%61.03M
-652.59%-91.97M
-827.54%-127.69M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
---56783.33%
92.92%-7234.03%
----
----
----
---102155.20%
---34134.00%
---290716.67%
---6504.36%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
---168325.00%
-43.03%-8335.71%
----
----
----
---5828.00%
---6564.00%
---56900.00%
---1684.32%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.72%0.01%
63.55%0.02%
80.74%0.03%
--0.01%
--0.01%
--0.01%
--0.02%
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--12.00K
90.40%238.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-39.90%125.00K
-77.68%50.00K
--6.00K
--141.00K
--208.00K
--224.00K
Lợi nhuận hoạt động
49.55%-29.59M
-39.07%-70.14M
-28.39%-60.66M
-101.89%-90.56M
-51.24%-58.66M
-24.70%-50.44M
-22.18%-47.24M
65.89%-44.85M
-127.61%-38.78M
-186.36%-40.45M
-215.55%-38.67M
-857.42%-131.50M
-71.97%-17.04M
---14.13M
---12.25M
---13.73M
---9.91M
Lợi nhuận ròng
91.74%-9.86M
42.78%-19.64M
-50405.38%-411.50M
-559.37%-28.14M
-945.00%-119.35M
-156.24%-34.32M
100.89%818.00K
96.66%-4.27M
33.08%-11.42M
449.87%61.03M
-652.59%-91.97M
-827.54%-127.69M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Tài sản ngắn hạn
-37.53%311.06M
-32.99%343.76M
-34.48%369.59M
-29.94%408.51M
-17.02%497.92M
-19.94%513.03M
-13.33%564.07M
-10.89%583.11M
7249.55%600.02M
--640.80M
--650.85M
--654.35M
--8.16M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-38.90%13.06M
165.08%47.47M
-17.19%22.29M
187.33%41.83M
102.63%21.37M
48.96%17.91M
186.06%26.91M
169.87%14.56M
27.58%10.55M
--12.02M
--9.41M
--5.39M
--8.27M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-70.48%542.82M
-73.86%599.70M
-73.04%629.89M
-24.08%1.79B
-24.80%1.84B
-7.16%2.29B
-6.19%2.34B
-6.52%2.36B
3112.77%2.45B
--2.47B
--2.49B
--2.52B
--76.11M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-71.92%337.50M
-75.84%395.80M
-69.02%486.13M
-27.87%1.17B
-32.70%1.20B
-2.82%1.64B
-34.26%1.57B
-21.26%1.63B
15615.80%1.79B
--1.69B
--2.39B
--2.07B
--11.36M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-67.78%205.32M
-68.90%203.90M
-81.27%143.76M
-15.65%616.20M
-3.42%637.21M
-16.48%655.60M
637.81%767.48M
60.39%730.50M
918.91%659.77M
--785.01M
--104.02M
--455.44M
--64.75M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-150.82%-51.10M
-114.39%-27.80M
-512.09%-48.01M
-200.95%-24.60M
-665.08%-20.37M
-331.44%-12.97M
-6861.21%-7.84M
80.05%-8.17M
48.23%-2.66M
24.83%-3.01M
103.81%116.00K
-620.38%-40.97M
-31.90%-5.14M
---4.00M
---3.04M
---5.69M
---3.90M
Đầu tư ròng
-86.35%-16.33M
94.72%-2.07M
39.08%-6.63M
166.98%8.65M
91.71%-8.76M
-634.06%-39.21M
89.48%-10.88M
-329.19%-12.92M
-17081.95%-105.67M
-4544.35%-5.34M
---103.38M
--5.64M
---615.00K
---115.00K
----
--0.00
--0.00
Tài chính thuần
-46.00%-73.00K
98.64%-66.00K
57.24%-65.00K
-180.33%-49.00K
---50.00K
-18018.52%-4.84M
-14.29%-152.00K
-99.98%61.00K
-100.00%0.00
2600.00%27.00K
---133.00K
--329.66M
-72.81%5.84M
--1.00K
--0.00
--0.00
--21.47M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, tài sản ngắn hạn là 343.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.99.

Tổng tài sản của NET Power Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NET Power Inc là 599.70M, bao gồm 343.76M tài sản ngắn hạn và 255.94M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, tổng nghĩa vụ của NET Power Inc là 395.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NET Power Inc là 203.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.90.

Thu nhập hoạt động thuần của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NET Power Inc là -310.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.97.

Giá trị đầu tư ròng của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, giá trị đầu tư ròng của NET Power Inc là -8.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.78.

Giá trị huy động vốn ròng của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, giá trị huy động vốn ròng của NET Power Inc là -230.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -995.32.

Thu nhập ròng của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, lợi nhuận ròng là -578.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1076.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -134.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1871.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -115.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1573.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NET Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NET Power Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -310.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.