tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextNav Inc

NN
Thêm vào danh sách theo dõi
14.330USD
-0.590-3.95%
Giờ giao dịch 09/18, 15:52ET
2.39BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NN

Theo dõi tình hình tài chính của NextNav Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.39B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-13.57
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.06
Doanh thu
4.57M
Lợi nhuận ròng
-101.88M
ROE
-706.79%
ROA
-56.04%

Ngày công bố lợi nhuận của NextNav Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.24/-0.16
Doanh thu / Dự báo
1.15M/900.00K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
50.10%-0.24
82.44%-0.08
-103.06%-0.51
103.36%0.00
-125.60%-0.48
-56.98%-0.45
-66.80%-0.25
49.91%-0.11
-43.30%-0.21
-85.24%-0.28
-30.19%-0.15
---0.21
---0.15
---0.15
---0.12
---0.28
----
----
----
----
Doanh thu
-4.33%1.15M
-35.35%995.00K
-50.55%945.00K
-44.80%887.00K
8.78%1.20M
47.13%1.54M
58.59%1.91M
56.48%1.61M
38.13%1.10M
26.02%1.05M
50.06%1.21M
104.17%1.03M
-43.70%800.00K
-30.78%830.00K
3915.00%803.00K
82.25%503.00K
557.87%1.42M
377.69%1.20M
-81.13%20.00K
37.31%276.00K
Lợi nhuận ròng
46.59%-33.76M
81.87%-10.62M
-110.60%-67.96M
103.55%483.00K
-159.10%-63.20M
-85.32%-58.58M
-96.82%-32.27M
41.39%-13.61M
-54.66%-24.39M
-93.35%-31.61M
-31.15%-16.40M
-23.97%-23.22M
-2006.89%-15.77M
-68.36%-16.35M
72.94%-12.50M
42.23%-18.73M
101.85%827.00K
72.46%-9.71M
62.24%-46.20M
-112.73%-32.42M
Biên lợi nhuận ròng
44.17%-2935.22%
71.96%-1067.44%
-325.89%-7191.75%
106.43%54.45%
-138.19%-5257.49%
-25.95%-3806.30%
-24.10%-1688.64%
62.54%-846.86%
-11.97%-2207.24%
-53.42%-3021.99%
12.60%-1360.66%
---2260.95%
---1971.25%
---1969.76%
---1556.91%
---884.21%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.53%-193.48%
-68.27%-267.44%
-153.10%-252.70%
-271.68%-529.88%
35.55%-181.61%
45.21%-158.93%
64.65%-99.84%
57.70%-142.56%
35.95%-281.81%
27.44%-290.06%
27.99%-282.41%
---337.00%
---440.00%
---399.76%
---392.15%
---269.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
42.92%113.39%
227.96%110.76%
183.48%87.48%
221.66%95.93%
163.39%79.34%
13.04%33.77%
13.50%30.86%
41.46%29.82%
--30.12%
--29.88%
--27.19%
--21.08%
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.33%1.15M
-35.35%995.00K
-50.55%945.00K
-44.80%887.00K
8.78%1.20M
47.13%1.54M
58.59%1.91M
56.48%1.61M
38.13%1.10M
26.02%1.05M
50.06%1.21M
104.17%1.03M
-43.70%800.00K
-30.78%830.00K
3915.00%803.00K
82.25%503.00K
557.87%1.42M
377.69%1.20M
-81.13%20.00K
37.31%276.00K
Lợi nhuận hoạt động
-17.45%-20.25M
-13.76%-19.34M
-9.20%-16.12M
-43.41%-19.86M
-12.44%-17.24M
-5.29%-17.00M
25.91%-14.77M
5.25%-13.85M
-2.01%-15.33M
-15.77%-16.15M
-37.11%-19.93M
18.49%-14.62M
11.67%-15.03M
13.07%-13.95M
-2.68%-14.54M
-155.29%-17.94M
-97.01%-17.02M
-27.26%-16.05M
-9.28%-14.16M
-28.96%-7.03M
Lợi nhuận ròng
46.59%-33.76M
81.87%-10.62M
-110.60%-67.96M
103.55%483.00K
-159.10%-63.20M
-85.32%-58.58M
-96.82%-32.27M
41.39%-13.61M
-54.66%-24.39M
-93.35%-31.61M
-31.15%-16.40M
-23.97%-23.22M
-2006.89%-15.77M
-68.36%-16.35M
72.94%-12.50M
42.23%-18.73M
101.85%827.00K
72.46%-9.71M
62.24%-46.20M
-112.73%-32.42M
Tài sản ngắn hạn
66.97%303.81M
-23.57%147.86M
82.94%157.41M
65.00%172.25M
74.68%181.95M
99.89%193.47M
-5.67%86.05M
2.20%104.40M
16.02%104.16M
87.49%96.79M
49.08%91.22M
36.40%102.16M
4.97%89.78M
-46.63%51.62M
-42.45%61.19M
644.64%74.90M
390.19%85.52M
--96.72M
--106.33M
--10.06M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.50%11.85M
22.12%14.10M
1.98%12.38M
-28.28%14.93M
-30.82%12.16M
-52.16%11.55M
23.88%12.14M
85.88%20.82M
81.60%17.57M
196.23%24.14M
10.31%9.80M
24.34%11.20M
26.14%9.68M
-10.55%8.15M
33.04%8.89M
32.25%9.01M
2.76%7.67M
--9.11M
--6.68M
--6.81M
Tổng tài sản
51.53%389.05M
-12.27%235.64M
52.73%247.02M
53.24%263.07M
48.98%256.74M
62.17%268.61M
-0.26%161.74M
-0.84%171.67M
6.73%172.34M
41.55%165.63M
31.00%162.16M
52.03%173.12M
30.27%161.47M
-14.05%117.01M
-9.53%123.79M
183.41%113.88M
178.32%123.95M
--136.14M
--136.82M
--40.18M
Tổng các khoản nợ
-82.05%54.55M
24.26%325.61M
198.56%333.25M
168.79%285.19M
180.18%303.96M
141.81%262.03M
36.02%111.62M
19.19%106.10M
63.41%108.49M
342.42%108.36M
311.88%82.06M
315.28%89.02M
242.08%66.39M
-37.52%24.49M
-45.96%19.92M
-91.70%21.43M
-91.58%19.41M
--39.20M
--36.87M
--258.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
808.46%334.50M
-1468.74%-89.97M
-272.05%-86.23M
-133.73%-22.12M
-173.95%-47.22M
-88.52%6.57M
-37.42%50.12M
-22.04%65.57M
-32.85%63.85M
-38.10%57.27M
-22.88%80.10M
-9.02%84.11M
-9.05%95.08M
-4.56%92.52M
3.91%103.86M
142.41%92.44M
156.24%104.54M
--96.94M
--99.96M
---217.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-32.95%-17.98M
17.55%-10.04M
-34.56%-16.08M
-32.21%-8.96M
-10.00%-13.52M
-74.36%-12.18M
-10.29%-11.95M
21.95%-6.78M
-44.77%-12.29M
5.95%-6.99M
9.04%-10.83M
-3.29%-8.69M
20.46%-8.49M
-21.81%-7.43M
35.63%-11.91M
-8.25%-8.41M
19.14%-10.68M
27.88%-6.10M
-93.34%-18.50M
-93.52%-7.77M
Đầu tư ròng
51.69%-37.92M
-238.26%-4.16M
-35.68%-29.59M
770.28%40.53M
-288.52%-78.50M
242.26%3.01M
-949.10%-21.80M
-81.49%4.66M
34.13%-20.21M
-152.61%-2.11M
157.85%2.57M
339.39%25.16M
-5216.29%-30.68M
2030.77%4.02M
-1846.93%-4.44M
-7629.41%-10.51M
-8142.86%-577.00K
77.17%-208.00K
84.34%-228.00K
96.63%-136.00K
Tài chính thuần
39684.94%103.04M
-99.81%233.00K
-92.45%405.00K
-105.01%-354.00K
-98.83%259.00K
23189.15%120.17M
25657.14%5.37M
-66.13%7.07M
-53.98%22.16M
51700.00%516.00K
-2000.00%-21.00K
695400.00%20.86M
218750.00%48.15M
-104.00%-1.00K
-100.00%-1.00K
-100.16%-3.00K
-99.74%22.00K
-99.69%25.00K
2274.79%117.17M
-56.34%1.82M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, tổng doanh thu đạt 4.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67M.

Tài sản ngắn hạn của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, tài sản ngắn hạn là 157.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.94.

Tổng tài sản của NextNav Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NextNav Inc là 247.02M, bao gồm 157.41M tài sản ngắn hạn và 89.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, tổng nghĩa vụ của NextNav Inc là 333.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NextNav Inc là -86.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -272.05.

Thu nhập hoạt động thuần của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NextNav Inc là -70.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.86.

Giá trị đầu tư ròng của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, giá trị đầu tư ròng của NextNav Inc là -64.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.56.

Giá trị huy động vốn ròng của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, giá trị huy động vốn ròng của NextNav Inc là 120.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 243.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.87.

Thu nhập ròng của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, lợi nhuận ròng là -189.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.76.

Biên lợi nhuận ròng của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, biên lợi nhuận ròng là -4138.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.28.

Biên lợi nhuận gộp của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, biên lợi nhuận gộp là -256.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 110.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 227.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -92.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NextNav Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNav Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -70.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.