tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextNav Inc

NN
Thêm vào danh sách theo dõi
13.110USD
-0.310-2.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.79BVốn hóa
LỗP/E TTM

NN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của NextNav Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
17.55%-10.04M
-34.56%-16.08M
-32.21%-8.96M
-10.00%-13.52M
-74.36%-12.18M
-10.29%-11.95M
21.95%-6.78M
-44.77%-12.29M
5.95%-6.99M
9.04%-10.83M
-3.29%-8.69M
20.46%-8.49M
-21.81%-7.43M
35.63%-11.91M
-8.25%-8.41M
19.14%-10.68M
27.88%-6.10M
-93.34%-18.50M
-93.52%-7.77M
---13.21M
---8.45M
---9.57M
---4.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
81.87%-10.62M
-110.60%-67.96M
103.55%483.00K
-159.10%-63.20M
-85.32%-58.58M
-96.82%-32.27M
41.39%-13.61M
-54.66%-24.39M
-93.35%-31.61M
-31.15%-16.40M
-23.97%-23.22M
-2006.89%-15.77M
-68.36%-16.35M
72.94%-12.50M
42.23%-18.73M
102.12%827.00K
64.12%-9.71M
59.45%-46.20M
-375.74%-32.42M
---38.98M
---27.07M
---113.92M
---6.81M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.65%1.53M
6.86%1.40M
170.07%3.55M
4.33%1.35M
10.08%1.45M
3.96%1.31M
4.54%1.31M
9.85%1.29M
17.24%1.32M
24.46%1.26M
40.97%1.26M
33.26%1.18M
27.55%1.13M
36.47%1.01M
122.75%891.00K
137.63%884.00K
142.98%882.00K
66.59%743.00K
1639.13%400.00K
--372.00K
--363.00K
--446.00K
--23.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-103.52%-537.00K
-33.41%10.24M
-316.24%-2.13M
45.93%14.67M
4.01%15.26M
460.28%15.38M
-106.30%-511.00K
1169.57%10.05M
411.29%14.67M
-201.34%-4.27M
604.60%8.12M
104.46%792.00K
145.02%2.87M
-104.00%-1.42M
-94.90%1.15M
-164.40%-17.75M
-137.06%-6.38M
-64.01%35.43M
2125.20%22.58M
--27.56M
--17.20M
--98.45M
---1.11M
Thay đổi trong vốn lưu động
293.62%4.63M
-7357.69%-3.77M
30.46%4.39M
119.68%162.00K
-73.50%1.18M
108.98%52.00K
216.57%3.36M
-171.88%-823.00K
324.69%4.44M
88.04%-579.00K
-35.28%1.06M
181.67%1.15M
-45.35%1.04M
49.56%-4.84M
647.00%1.64M
63.84%-1.40M
462.81%1.91M
-223.06%-9.60M
-110.44%-300.00K
---3.88M
---527.00K
---2.97M
--2.87M
-Thay đổi các khoản phải thu
-41.67%966.00K
14.26%-914.00K
6092.31%805.00K
21.28%-592.00K
98.09%1.66M
-363.21%-1.07M
101.43%13.00K
-17.32%-752.00K
-14.61%836.00K
155.79%405.00K
-92.57%-907.00K
31.44%-641.00K
-42.55%979.00K
---726.00K
---471.00K
---935.00K
2202.70%1.70M
----
----
----
--74.00K
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-515.93%-5.30M
----
----
----
---860.00K
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
18.14%-600.00K
92.90%326.00K
28.77%461.00K
-123.05%-118.00K
-35.49%-733.00K
125.07%169.00K
-40.33%358.00K
-31.64%512.00K
-2747.37%-541.00K
48.55%-674.00K
66.20%600.00K
-18.41%749.00K
-102.42%-19.00K
-120.24%-1.31M
118.36%361.00K
127.47%918.00K
138.44%785.00K
441.12%6.47M
-255.78%-1.97M
---3.34M
---2.04M
---1.90M
--1.26M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
545.45%142.00K
560.00%69.00K
-21.59%69.00K
159.72%43.00K
320.00%22.00K
-106.67%-15.00K
1000.00%88.00K
-2500.00%-72.00K
70.59%-10.00K
341.18%225.00K
-76.47%8.00K
100.65%3.00K
97.07%-34.00K
--51.00K
--34.00K
---460.00K
---1.16M
----
----
----
--0.00
---14.00K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
17.55%-10.04M
-34.56%-16.08M
-32.21%-8.96M
-10.00%-13.52M
-74.36%-12.18M
-10.29%-11.95M
21.95%-6.78M
-44.77%-12.29M
5.95%-6.99M
9.04%-10.83M
-3.29%-8.69M
20.46%-8.49M
-21.81%-7.43M
35.63%-11.91M
-8.25%-8.41M
19.14%-10.68M
27.88%-6.10M
-93.34%-18.50M
-93.52%-7.77M
---13.21M
---8.45M
---9.57M
---4.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
3.82%136.00K
-61.33%99.00K
26.88%118.00K
-49.19%126.00K
-32.82%131.00K
-47.22%256.00K
-77.37%93.00K
-84.89%248.00K
-83.71%195.00K
-69.26%485.00K
-66.14%411.00K
184.40%1.64M
475.48%1.20M
592.11%1.58M
792.65%1.21M
8142.86%577.00K
-77.17%208.00K
-84.34%228.00K
-96.63%136.00K
--7.00K
--911.00K
--1.46M
--4.04M
Chi phí vốn
3.82%136.00K
-55.47%114.00K
26.88%118.00K
-49.19%126.00K
-32.82%131.00K
-47.22%256.00K
-77.37%93.00K
-84.89%248.00K
-83.71%195.00K
-69.26%485.00K
-66.14%411.00K
184.40%1.64M
475.48%1.20M
592.11%1.58M
622.62%1.21M
8142.86%577.00K
-77.17%208.00K
-84.34%228.00K
-95.84%168.00K
--7.00K
--911.00K
--1.46M
--4.04M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
3.82%136.00K
-61.33%99.00K
26.88%118.00K
-49.19%126.00K
-32.82%131.00K
-47.22%256.00K
-77.37%93.00K
-84.89%248.00K
-83.71%195.00K
-69.26%485.00K
-66.14%411.00K
184.40%1.64M
475.48%1.20M
592.11%1.58M
792.65%1.21M
8142.86%577.00K
-77.17%208.00K
-84.34%228.00K
-96.63%136.00K
--7.00K
--911.00K
--1.46M
--4.04M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-228.15%-4.02M
-34.28%-28.94M
755.73%40.65M
-355.00%-78.38M
263.56%3.14M
-805.83%-21.55M
-81.43%4.75M
40.67%-17.23M
-136.79%-1.92M
-44.49%3.05M
--25.58M
---29.03M
--5.21M
--5.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---2.73M
----
----
----
----
----
---5.47M
---9.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-238.26%-4.16M
-35.68%-29.59M
770.28%40.53M
-288.52%-78.50M
242.26%3.01M
-949.10%-21.80M
-81.49%4.66M
34.13%-20.21M
-152.61%-2.11M
157.85%2.57M
339.39%25.16M
-5216.29%-30.68M
2030.77%4.02M
-1846.93%-4.44M
-7629.41%-10.51M
-8142.86%-577.00K
77.17%-208.00K
84.34%-228.00K
96.63%-136.00K
---7.00K
---911.00K
---1.46M
---4.04M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-99.81%233.00K
-92.45%405.00K
-105.01%-354.00K
-98.83%259.00K
23189.15%120.17M
25657.14%5.37M
-66.13%7.07M
-53.98%22.16M
51700.00%516.00K
-2000.00%-21.00K
695400.00%20.86M
218750.00%48.15M
-104.00%-1.00K
-100.00%-1.00K
-100.16%-3.00K
-99.74%22.00K
-99.69%25.00K
2274.79%117.17M
-56.34%1.82M
--8.58M
--8.07M
--4.93M
--4.17M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.03%-30.00K
-3.45%-30.00K
-2603.70%-730.00K
-7.41%-29.00K
428575.00%119.97M
-3.57%-29.00K
-100.14%-27.00K
-100.06%-27.00K
-3.70%-28.00K
-64.71%-28.00K
--19.95M
--48.13M
---27.00K
99.98%-17.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1881.23%-90.70M
-56.39%1.82M
--8.58M
--8.07M
--5.09M
--4.17M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--7.00K
-250.00%-3.00K
--0.00
---1.00K
-100.00%0.00
--2.00K
----
--0.00
--3.00K
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
7.76%250.00K
-81.99%343.00K
-17.24%192.00K
7.59%1.19M
-57.35%232.00K
27114.29%1.91M
759.26%232.00K
8407.69%1.11M
1992.31%544.00K
-22.22%7.00K
--27.00K
-40.91%13.00K
0.00%26.00K
--9.00K
--0.00
--22.00K
--26.00K
----
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-97.49%13.00K
-97.36%92.00K
-97.32%184.00K
-99.69%65.00K
--517.00K
--3.49M
677.78%6.86M
--21.04M
----
--0.00
--882.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---967.00K
---550.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
129213.04%207.87M
--0.00
----
----
---161.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-99.81%233.00K
-92.45%405.00K
-105.01%-354.00K
-98.83%259.00K
23189.15%120.17M
25657.14%5.37M
-66.13%7.07M
-53.98%22.16M
51700.00%516.00K
-2000.00%-21.00K
695400.00%20.86M
218750.00%48.15M
-104.00%-1.00K
-100.00%-1.00K
-100.16%-3.00K
-99.74%22.00K
-99.69%25.00K
2274.79%117.17M
-56.34%1.82M
--8.58M
--8.07M
--4.93M
--4.17M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
13.80%44.76M
32.53%89.99M
-6.52%58.87M
105.17%150.42M
-51.97%39.33M
-24.66%67.91M
19.30%62.97M
67.34%73.32M
73.36%81.88M
41.74%90.13M
-36.04%52.78M
-53.28%43.81M
-52.81%47.23M
3774.95%63.59M
966.31%82.52M
658.07%93.78M
632.14%100.08M
-91.70%1.64M
-67.27%7.74M
--12.37M
--13.67M
--19.76M
--23.64M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-112.75%-14.16M
-58.31%-45.24M
531.14%31.13M
-785.11%-91.56M
1397.65%111.09M
-246.20%-28.57M
-86.79%4.93M
-215.30%-10.34M
-150.54%-8.56M
49.54%-8.25M
297.25%37.35M
179.68%8.97M
45.72%-3.42M
-116.62%-16.36M
-210.50%-18.93M
-143.07%-11.26M
-384.98%-6.29M
1716.07%98.44M
-57.08%-6.10M
---4.63M
---1.30M
---6.09M
---3.88M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-309.68%-195.00K
110.58%20.00K
-811.11%-82.00K
21200.00%213.00K
342.86%93.00K
-690.63%-189.00K
-175.00%-9.00K
111.11%1.00K
520.00%21.00K
500.00%32.00K
250.00%12.00K
66.67%-9.00K
66.67%-5.00K
-33.33%-8.00K
42.86%-8.00K
---27.00K
---15.00K
-700.00%-6.00K
-1300.00%-14.00K
----
--0.00
--1.00K
---1.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-79.66%30.60M
13.80%44.76M
32.53%89.99M
-6.52%58.87M
105.17%150.42M
-51.97%39.33M
-24.66%67.91M
19.30%62.97M
67.34%73.32M
73.36%81.88M
41.74%90.13M
-36.04%52.78M
-53.28%43.81M
-52.81%47.23M
3774.95%63.59M
966.31%82.52M
658.07%93.78M
632.14%100.08M
-91.70%1.64M
--7.74M
--12.37M
--13.67M
--19.76M
Dòng tiền tự do
17.33%-10.18M
-32.67%-16.19M
-32.14%-9.08M
-8.83%-13.65M
-71.45%-12.31M
-7.83%-12.20M
24.45%-6.87M
-23.77%-12.54M
16.74%-7.18M
16.09%-11.32M
5.46%-9.10M
9.96%-10.13M
-36.78%-8.62M
27.99%-13.49M
-21.25%-9.63M
14.82%-11.25M
32.67%-6.30M
-69.88%-18.73M
1.44%-7.94M
---13.21M
---9.37M
---11.03M
---8.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

NextNav Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

NextNav Inc đã tạo ra -50.74M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của NextNav Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của NextNav Inc đã tăng -33.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

NextNav Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

NextNav Inc đã chi 474.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của NextNav Inc đã thay đổi như thế nào?

NextNav Inc đã sử dụng 120.48M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của NextNav Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -51.22M, phản ánh sự thay đổi -32.01% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.