tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nkarta Inc

NKTX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.090USD
-0.060-2.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
149.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NKTX

Theo dõi tình hình tài chính của Nkarta Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nkarta Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.37/-0.37
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.41
12.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.38%-0.37
-5.10%-0.37
23.86%-0.29
8.67%-0.31
25.71%-0.43
37.69%-0.35
26.29%-0.39
49.97%-0.34
7.54%-0.58
15.18%-0.57
---0.52
---0.68
---0.63
---0.67
---1.94
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
12.98%-27.83M
-5.68%-27.41M
23.39%-21.71M
8.07%-22.98M
-8.35%-31.98M
6.55%-25.93M
-10.52%-28.34M
24.92%-24.99M
4.21%-29.52M
14.82%-27.75M
9.53%-25.64M
-23.64%-33.29M
-18.58%-30.82M
-42.82%-32.58M
-26.81%-28.34M
-25.02%-26.92M
-34.14%-25.99M
-27.47%-22.81M
-63.24%-22.35M
57.83%-21.54M
Lợi nhuận hoạt động
15.56%-30.88M
-0.12%-30.96M
19.26%-27.29M
11.49%-27.19M
-11.60%-36.56M
0.84%-30.92M
-15.36%-33.79M
6.24%-30.71M
4.52%-32.76M
10.86%-31.18M
3.20%-29.29M
-18.64%-32.76M
-31.48%-34.31M
-52.85%-34.98M
-34.93%-30.26M
-27.63%-27.61M
-33.97%-26.10M
-27.16%-22.89M
-63.16%-22.43M
-108.91%-21.63M
Lợi nhuận ròng
12.98%-27.83M
-5.68%-27.41M
23.39%-21.71M
8.07%-22.98M
-8.35%-31.98M
6.55%-25.93M
-10.52%-28.34M
24.92%-24.99M
4.21%-29.52M
14.82%-27.75M
9.53%-25.64M
-23.64%-33.29M
-18.58%-30.82M
-42.82%-32.58M
-26.81%-28.34M
-25.02%-26.92M
-34.14%-25.99M
-27.47%-22.81M
-63.24%-22.35M
57.83%-21.54M
Tài sản ngắn hạn
-13.13%235.88M
3.36%282.51M
-0.30%289.27M
-10.62%296.57M
-38.67%271.55M
8.01%273.34M
3.19%290.15M
15.72%331.80M
33.29%442.78M
-29.84%253.07M
-29.86%281.19M
-31.30%286.74M
48.82%332.19M
46.75%360.69M
51.50%400.92M
47.00%417.38M
-26.14%223.22M
-22.91%245.78M
-20.62%264.64M
1173.39%283.94M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.93%18.21M
17.70%22.27M
-15.49%18.99M
-9.27%18.93M
-15.47%18.76M
-18.92%18.92M
-12.37%22.47M
-21.61%20.86M
-14.60%22.19M
5.82%23.33M
-2.97%25.64M
101.86%26.61M
139.63%25.98M
70.33%22.05M
119.29%26.43M
28.55%13.18M
15.92%10.84M
46.56%12.94M
26.06%12.05M
-82.83%10.26M
Tổng tài sản
-20.94%372.07M
-19.35%404.21M
-19.70%427.24M
-19.09%448.31M
-18.43%470.61M
32.28%501.20M
31.09%532.03M
29.15%554.09M
25.92%576.94M
-19.89%378.88M
-19.44%405.86M
-14.81%429.04M
49.58%458.17M
72.67%472.94M
72.26%503.80M
62.93%503.64M
-5.95%306.30M
-18.88%273.90M
-16.98%292.46M
608.71%309.11M
Tổng các khoản nợ
-6.09%86.21M
-1.44%91.88M
-11.69%89.34M
-10.17%90.64M
-11.12%91.80M
-11.72%93.23M
-7.23%101.16M
-9.15%100.90M
-7.39%103.28M
4.83%105.60M
4.32%109.05M
34.46%111.06M
43.73%111.52M
339.18%100.73M
365.55%104.53M
298.48%82.60M
293.83%77.59M
39.60%22.94M
29.69%22.45M
-69.38%20.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.54%285.86M
-23.45%312.32M
-21.58%337.90M
-21.08%357.67M
-20.02%378.81M
49.29%407.98M
45.17%430.87M
42.52%453.18M
36.64%473.65M
-26.58%273.29M
-25.66%296.82M
-24.48%317.98M
51.57%346.65M
48.31%372.21M
47.87%399.26M
46.00%421.04M
-25.26%228.71M
-21.87%250.97M
-19.40%270.01M
1297.90%288.38M
Thu nhập hoạt động ròng
4.77%-28.20M
12.54%-21.65M
23.87%-18.69M
14.35%-18.75M
-3.88%-29.61M
-5.98%-24.75M
-21.06%-24.55M
-0.56%-21.89M
-37.33%-28.51M
-218.56%-23.35M
-37.02%-20.27M
-31.05%-21.77M
-13.69%-20.76M
58.28%-7.33M
18.95%-14.80M
4.80%-16.61M
-24.65%-18.26M
-36.70%-17.57M
-50.58%-18.26M
-70.41%-17.45M
Đầu tư ròng
-70.71%15.91M
124.40%1.10M
165.27%25.39M
118.11%19.49M
152.91%54.34M
-128.54%-4.52M
-232.21%-38.90M
-3294.04%-107.63M
-41.82%21.48M
233.62%15.84M
137.19%29.42M
97.10%-3.17M
3699.32%36.93M
126.62%4.75M
-186.45%-79.11M
-421.67%-109.30M
94.92%-1.03M
77.34%-17.84M
165.80%91.51M
-844.73%-20.95M
Tài chính thuần
--6.00K
-65.22%64.00K
-100.00%0.00
120.92%77.00K
-100.00%0.00
-37.63%184.00K
--2.00K
-193.16%-368.00K
22626500.00%226.27M
-30.42%295.00K
-100.00%0.00
-99.82%395.00K
-98.73%1.00K
21100.00%424.00K
1263.83%2.56M
84584.31%215.94M
-89.56%79.00K
100.67%2.00K
-99.94%188.00K
-97.11%255.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, tài sản ngắn hạn là 282.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.36.

Tổng tài sản của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nkarta Inc là 404.21M, bao gồm 282.51M tài sản ngắn hạn và 121.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, tổng nghĩa vụ của Nkarta Inc là 91.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nkarta Inc là 312.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nkarta Inc là -122.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.

Giá trị đầu tư ròng của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, giá trị đầu tư ròng của Nkarta Inc là 100.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nkarta Inc là 141.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.25.

Thu nhập ròng của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, lợi nhuận ròng là -104.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -28.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nkarta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nkarta Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -122.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.