tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NewMarket Corp

NEU
Thêm vào danh sách theo dõi
876.330USD
-8.650-0.98%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
8.06BVốn hóa
19.99P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)876.330USD+3.210+0.37%

Hiệu suất doanh thu của NewMarket Corp (NEU)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, NewMarket Corp đã tạo ra 2.16B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Lubricant additives. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.07B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, NewMarket Corp đã ghi nhận doanh thu 584.02M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Lubricant additives. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 290.37M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Lubricant additives
Fuel additives
specialty materials
All other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Lubricant additives
2.16B(79.11%)
2.25B(80.61%)
2.30B(85.07%)
2.34B(84.73%)
2.00B(84.83%)
1.69B(83.87%)
1.78B(81.20%)
1.87B(81.71%)
Fuel additives
377.64M(13.86%)
389.95M(13.99%)
394.27M(14.61%)
411.69M(14.89%)
345.17M(14.65%)
314.92M(15.66%)
397.43M(18.15%)
410.00M(17.91%)
specialty materials
182.48M(6.70%)
141.24M(5.07%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
All other
9.08M(0.33%)
9.07M(0.33%)
8.71M(0.32%)
10.49M(0.38%)
12.17M(0.52%)
9.36M(0.47%)
14.39M(0.66%)
8.87M(0.39%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Europe, Middle East, Africa, India
Asia Pacific
Other Foreign
Asia Pacific, except China
China
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
1.07B(39.16%)
1.10B(39.33%)
972.95M(36.06%)
974.96M(35.26%)
780.28M(33.12%)
650.65M(32.36%)
728.13M(33.24%)
722.58M(31.56%)
696.14M(31.67%)
701.21M(34.21%)
775.59M(36.23%)
810.77M(34.72%)
806.46M(100.00%)
799.75M(100.00%)
756.28M(100.00%)
Europe, Middle East, Africa, India
818.83M(30.05%)
786.76M(28.23%)
791.74M(29.34%)
807.78M(29.22%)
708.67M(30.08%)
651.64M(32.41%)
700.08M(31.96%)
756.26M(33.03%)
742.34M(33.77%)
653.34M(31.88%)
669.20M(31.26%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific
518.48M(19.03%)
573.31M(20.57%)
582.97M(21.60%)
616.97M(22.32%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Foreign
320.55M(11.76%)
330.60M(11.86%)
350.75M(13.00%)
365.09M(13.20%)
286.32M(12.15%)
215.00M(10.69%)
225.12M(10.28%)
236.32M(10.32%)
242.38M(11.03%)
224.28M(10.94%)
259.64M(12.13%)
1.52B(65.28%)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific, except China
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
325.62M(13.82%)
279.85M(13.92%)
311.47M(14.22%)
335.12M(14.64%)
293.14M(13.33%)
470.62M(22.96%)
436.40M(20.38%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
China
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
255.22M(10.83%)
213.79M(10.63%)
225.50M(10.30%)
239.41M(10.46%)
224.41M(10.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.