tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NewMarket Corp

NEU
Thêm vào danh sách theo dõi
779.330USD
+9.190+1.19%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.17BVốn hóa
17.79P/E TTM

Tình hình tài chính của NEU

Theo dõi tình hình tài chính của NewMarket Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NewMarket Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.73B
-2.20%
EPS(YoY)
44.44
-7.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.87%12.62
-25.20%8.65
-22.62%10.67
1.75%11.84
18.07%13.26
37.89%11.56
18.88%13.79
12.24%11.63
11.36%11.23
-9.39%8.38
--11.60
--10.37
--10.09
--9.25
--18.60
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.46%669.72M
-2.94%635.40M
-4.78%690.31M
-1.65%698.51M
0.60%700.95M
1.76%654.65M
8.66%724.95M
3.66%710.23M
-0.86%696.74M
-5.74%643.35M
-4.15%667.15M
-5.32%685.13M
6.07%702.79M
18.38%682.56M
11.87%696.05M
22.50%723.64M
16.93%662.55M
9.24%576.57M
21.32%622.21M
43.78%590.72M
Lợi nhuận ròng
-6.26%117.61M
-26.62%80.97M
-24.25%99.88M
-0.36%110.82M
16.87%125.47M
37.70%110.33M
18.94%131.85M
12.04%111.22M
10.36%107.36M
-11.19%80.13M
75.91%110.85M
49.77%99.27M
64.48%97.28M
425.89%90.22M
21.40%63.02M
27.90%66.28M
-14.97%59.14M
-74.30%17.16M
-45.71%51.91M
132.31%51.82M
Biên lợi nhuận ròng
-1.89%17.63%
-24.37%12.79%
-20.42%14.53%
1.34%15.93%
16.21%17.97%
35.34%16.92%
9.46%18.25%
8.08%15.72%
11.36%15.46%
-5.76%12.50%
--16.67%
--14.54%
--13.89%
--13.26%
--9.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.05%32.98%
-5.36%30.02%
-9.71%30.37%
2.84%31.63%
8.43%33.67%
15.23%31.72%
11.25%33.64%
7.72%30.76%
10.20%31.05%
4.66%27.53%
--30.23%
--28.55%
--28.18%
--26.31%
--22.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.49%26.81%
-18.50%25.29%
-29.34%24.21%
-29.22%26.35%
-24.39%30.64%
11.34%31.04%
0.70%34.27%
-3.85%37.23%
-0.56%40.52%
-33.16%27.88%
--34.03%
--38.72%
--40.75%
--41.70%
--43.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.46%669.72M
-2.94%635.40M
-4.78%690.31M
-1.65%698.51M
0.60%700.95M
1.76%654.65M
8.66%724.95M
3.66%710.23M
-0.86%696.74M
-5.74%643.35M
-4.15%667.15M
-5.32%685.13M
6.07%702.79M
18.38%682.56M
11.87%696.05M
22.50%723.64M
16.93%662.55M
9.24%576.57M
21.32%622.21M
43.78%590.72M
Lợi nhuận hoạt động
-10.41%143.23M
-17.12%110.03M
-22.92%130.68M
-2.59%143.15M
13.54%159.87M
31.01%132.76M
28.01%169.52M
18.28%146.95M
12.60%140.80M
-7.48%101.34M
68.21%132.43M
48.63%124.24M
50.13%125.04M
209.16%109.53M
24.76%78.73M
18.15%83.59M
-5.89%83.29M
-53.11%35.43M
-36.13%63.10M
154.88%70.75M
Lợi nhuận ròng
-6.26%117.61M
-26.62%80.97M
-24.25%99.88M
-0.36%110.82M
16.87%125.47M
37.70%110.33M
18.94%131.85M
12.04%111.22M
10.36%107.36M
-11.19%80.13M
75.91%110.85M
49.77%99.27M
64.48%97.28M
425.89%90.22M
21.40%63.02M
27.90%66.28M
-14.97%59.14M
-74.30%17.16M
-45.71%51.91M
132.31%51.82M
Tài sản ngắn hạn
-5.25%1.06B
2.93%1.06B
-3.21%1.10B
-4.25%1.07B
0.40%1.12B
-0.96%1.03B
6.76%1.14B
-2.18%1.12B
-1.08%1.12B
-12.80%1.04B
-9.24%1.07B
-1.80%1.14B
1.55%1.13B
-14.12%1.19B
-14.10%1.17B
-18.44%1.16B
-17.61%1.11B
54.57%1.39B
59.99%1.37B
80.18%1.42B
Tổng nợ ngắn hạn
5.30%417.25M
11.96%419.28M
2.12%410.49M
-4.16%402.07M
1.40%396.26M
2.83%374.48M
21.00%401.95M
20.19%419.52M
9.01%390.79M
-14.09%364.16M
-22.04%332.20M
-21.85%349.04M
-12.92%358.50M
-41.54%423.89M
8.88%426.13M
20.02%446.63M
22.58%411.70M
132.06%725.09M
26.71%391.40M
59.04%372.13M
Tổng tài sản
8.39%3.50B
11.60%3.49B
2.14%3.23B
1.41%3.19B
2.39%3.23B
35.54%3.13B
38.24%3.17B
33.13%3.15B
34.32%3.16B
-4.07%2.31B
-1.99%2.29B
1.52%2.37B
3.03%2.35B
-5.93%2.41B
-4.12%2.34B
-5.97%2.33B
-4.91%2.28B
32.30%2.56B
29.63%2.44B
37.77%2.48B
Tổng các khoản nợ
3.40%1.77B
2.77%1.71B
-14.33%1.54B
-17.33%1.58B
-14.55%1.71B
35.41%1.67B
36.68%1.80B
29.95%1.91B
31.15%2.01B
-25.09%1.23B
-21.03%1.32B
-8.45%1.47B
0.49%1.53B
-8.46%1.64B
0.30%1.67B
-1.24%1.61B
-4.25%1.52B
53.00%1.80B
43.91%1.66B
40.01%1.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.02%1.73B
21.67%1.78B
23.90%1.69B
30.47%1.61B
31.87%1.52B
35.70%1.46B
40.37%1.36B
38.38%1.24B
40.22%1.15B
41.27%1.08B
45.64%971.94M
23.76%892.74M
8.12%821.80M
0.04%762.41M
-13.64%667.38M
-15.06%721.34M
-6.20%760.09M
0.30%762.13M
6.81%772.77M
33.67%849.21M
Thu nhập hoạt động ròng
19.39%143.64M
-21.63%145.17M
22.18%142.41M
40.11%161.08M
16.99%120.31M
7.94%185.24M
-18.40%116.55M
-24.60%114.96M
-6.44%102.84M
85.20%171.61M
1799.50%142.83M
767.07%152.47M
1520.93%109.92M
356.04%92.66M
-120.52%-8.40M
-67.84%17.59M
-86.27%6.78M
-70.05%20.32M
-66.43%40.96M
83.28%54.68M
Đầu tư ròng
-78.44%-23.23M
-1551.58%-241.44M
-43.60%-20.34M
-29.98%-16.28M
98.13%-13.02M
-8.29%-14.62M
-61.23%-14.17M
11.33%-12.52M
-5770.62%-697.49M
14.38%-13.50M
30.23%-8.79M
7.04%-14.13M
-103.31%-11.88M
0.53%-15.77M
46.19%-12.60M
96.22%-15.20M
1851.35%359.45M
52.23%-15.85M
-51915.56%-23.41M
-1820.84%-401.63M
Tài chính thuần
-47.30%-100.85M
141.45%70.97M
24.29%-85.90M
-49.53%-195.74M
-111.38%-68.47M
-12.61%-171.23M
29.01%-113.45M
-66.38%-130.91M
719.66%601.39M
-82.72%-152.05M
-1127.26%-159.81M
-1245.61%-78.68M
73.47%-97.05M
-529.27%-83.22M
114.10%15.56M
74.97%-5.85M
-199.03%-365.85M
162.03%19.39M
-2.57%-110.34M
73.07%-23.36M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, tổng doanh thu đạt 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.79B.

Tài sản ngắn hạn của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, tài sản ngắn hạn là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.93.

Tổng tài sản của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NewMarket Corp là 3.49B, bao gồm 1.06B tài sản ngắn hạn và 2.43B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, tổng nghĩa vụ của NewMarket Corp là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, tổng vốn chủ sở hữu của NewMarket Corp là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.67.

Thu nhập hoạt động thuần của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NewMarket Corp là 543.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.85.

Giá trị đầu tư ròng của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, giá trị đầu tư ròng của NewMarket Corp là -291.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.60.

Giá trị huy động vốn ròng của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, giá trị huy động vốn ròng của NewMarket Corp là -279.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -250.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 44.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.84.

Thu nhập ròng của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, lợi nhuận ròng là 417.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.47.

Biên lợi nhuận ròng của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, biên lợi nhuận ròng là 15.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.40.

Biên lợi nhuận gộp của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, biên lợi nhuận gộp là 31.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NewMarket Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewMarket Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 543.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.