tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nautilus Biotechnology Inc

NAUT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.955USD
-0.011-1.14%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
121.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

NAUT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Nautilus Biotechnology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-43.17%84.03M
-30.94%95.87M
-20.39%103.41M
-6.53%131.43M
-11.69%147.87M
-23.46%138.81M
-25.10%129.89M
-23.29%140.61M
2.54%167.44M
8.38%181.37M
-5.99%173.42M
-28.95%183.29M
-45.45%163.29M
-48.37%167.35M
-46.64%184.47M
-25.73%257.97M
-19.78%299.34M
377.79%324.12M
--345.73M
--347.35M
--373.14M
--67.84M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-61.79%13.17M
-56.00%14.63M
-55.19%12.39M
441.51%23.88M
38.46%34.46M
29.18%33.24M
42.53%27.65M
-94.05%4.41M
-65.50%24.89M
-70.93%25.73M
-83.06%19.40M
-60.78%74.10M
-65.71%72.14M
-53.08%88.50M
-38.30%114.52M
-0.69%188.93M
-27.06%210.35M
264.11%188.62M
--185.62M
--190.24M
--288.39M
--51.80M
-Đầu tư ngắn hạn
-37.52%70.86M
-23.04%81.24M
-10.98%91.02M
-21.03%107.55M
-20.44%113.42M
-32.17%105.57M
-33.61%102.25M
24.74%136.20M
56.39%142.56M
97.40%155.64M
120.19%154.02M
58.15%109.19M
2.44%91.16M
-41.81%78.84M
-56.31%69.95M
-56.06%69.04M
4.99%88.98M
745.05%135.50M
--160.11M
--157.10M
--84.76M
--16.03M
Chi phí trả trước
26.05%3.60M
6.16%2.96M
-12.82%2.56M
-19.41%2.90M
-18.28%2.85M
-25.13%2.79M
-14.21%2.93M
2.77%3.60M
2.41%3.49M
18.88%3.73M
24.87%3.42M
7.53%3.50M
-17.04%3.41M
6.38%3.14M
-21.61%2.74M
-33.28%3.25M
176.82%4.11M
83.33%2.95M
--3.49M
--4.88M
--1.48M
--1.61M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-41.86%87.63M
-30.20%98.83M
-20.22%105.96M
-6.85%134.32M
-11.82%150.72M
-23.50%141.60M
-24.89%132.83M
-22.80%144.21M
2.54%170.93M
8.57%185.09M
-5.54%176.84M
-28.50%186.79M
-45.06%166.70M
-47.87%170.48M
-46.39%187.21M
-25.84%261.22M
-19.00%303.45M
370.97%327.06M
--349.22M
--352.22M
--374.63M
--69.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.10%29.62M
-2.01%30.27M
-3.41%31.23M
-15.87%28.35M
-15.70%29.65M
-14.41%30.89M
-12.38%32.33M
-11.20%33.70M
-9.51%35.17M
-9.00%36.08M
13.31%36.90M
20.83%37.95M
22.57%38.86M
25.11%39.65M
2.22%32.57M
448.07%31.41M
1045.03%31.71M
997.02%31.69M
--31.86M
--5.73M
--2.77M
--2.89M
-Tài sản cố định
3.35%38.33M
2.22%38.73M
1.25%39.35M
-9.36%36.09M
-9.10%37.09M
-8.11%37.89M
-6.43%38.87M
-5.50%39.81M
-4.22%40.80M
-4.11%41.23M
16.90%41.53M
23.82%42.13M
24.34%42.60M
26.59%43.00M
4.95%35.53M
337.80%34.03M
655.83%34.26M
674.11%33.97M
--33.85M
--7.77M
--4.53M
--4.39M
-Khấu hao lũy kế
17.08%8.71M
20.86%8.46M
24.29%8.12M
26.58%7.74M
32.11%7.44M
36.03%7.00M
41.00%6.53M
46.28%6.11M
50.68%5.63M
53.70%5.15M
56.40%4.63M
59.75%4.18M
46.28%3.74M
47.16%3.35M
48.60%2.96M
28.17%2.62M
44.90%2.56M
51.77%2.27M
--1.99M
--2.04M
--1.76M
--1.50M
Tài sản dài hạn khác
-0.25%1.18M
-0.34%1.18M
0.00%1.18M
0.00%1.18M
0.00%1.18M
0.00%1.18M
0.00%1.18M
1.99%1.18M
-33.30%1.18M
6.50%1.18M
6.50%1.18M
16.05%1.16M
77.43%1.77M
11.13%1.11M
11.13%1.11M
29.99%997.00K
62.91%997.00K
-73.86%997.00K
--997.00K
--767.00K
--612.00K
--3.81M
Tổng tài sản dài hạn
21.59%75.95M
-8.30%78.95M
-22.53%85.15M
-42.35%66.59M
-38.65%62.46M
-16.87%86.09M
-14.61%109.92M
-12.20%115.50M
-37.94%101.81M
-40.96%103.56M
-20.95%128.73M
34.12%131.55M
140.35%164.06M
204.47%175.40M
230.79%162.84M
196.10%98.08M
266.07%68.26M
759.44%57.61M
--49.23M
--33.13M
--18.65M
--6.70M
Tổng tài sản
-23.27%163.58M
-21.92%177.78M
-21.27%191.11M
-22.64%200.91M
-21.84%213.19M
-21.12%227.69M
-20.56%242.74M
-18.42%259.70M
-17.54%272.75M
-16.55%288.65M
-12.71%305.56M
-11.40%318.34M
-11.01%330.77M
-10.08%345.88M
-12.15%350.05M
-6.76%359.31M
-5.48%371.71M
405.16%384.67M
--398.45M
--385.35M
--393.27M
--76.15M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--236.00K
----
--183.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
20.93%3.55M
7.55%3.31M
24.69%3.18M
20.65%3.88M
-9.29%2.94M
-16.43%3.07M
-35.41%2.55M
-24.95%3.22M
-5.04%3.24M
2.34%3.68M
11.82%3.94M
7.69%4.29M
9.75%3.41M
4.84%3.59M
13.11%3.53M
66.00%3.98M
136.17%3.11M
203.27%3.43M
--3.12M
--2.40M
--1.32M
--1.13M
Nợ ngắn hạn khác
--236.00K
----
--183.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
6.17%8.64M
2.29%8.34M
4.19%7.95M
3.69%8.98M
-6.27%8.14M
-11.46%8.16M
-16.33%7.63M
-2.61%8.66M
10.03%8.68M
16.18%9.21M
34.32%9.12M
38.23%8.89M
29.37%7.89M
23.77%7.93M
16.84%6.79M
52.86%6.43M
88.77%6.10M
41.57%6.41M
--5.81M
--4.21M
--3.23M
--4.53M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.56%23.82M
-0.31%25.02M
-0.74%26.19M
-17.44%22.79M
-16.77%23.96M
-16.19%25.10M
-15.15%26.38M
-14.18%27.61M
-13.30%28.79M
-12.54%29.95M
9.72%31.09M
16.83%32.17M
18.37%33.20M
19.90%34.24M
-2.49%28.34M
736.68%27.54M
--28.05M
--28.56M
--29.06M
--3.29M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-0.56%23.82M
-0.31%25.02M
-0.74%26.19M
-17.44%22.79M
-16.77%23.96M
-16.19%25.10M
-15.15%26.38M
-14.18%27.61M
-13.30%28.79M
-12.54%29.95M
9.72%31.09M
16.83%32.17M
18.37%33.20M
19.90%34.24M
-2.49%28.34M
736.68%27.54M
--28.05M
--28.56M
--29.06M
--3.29M
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-0.56%23.82M
-0.31%25.02M
-0.74%26.19M
-17.44%22.79M
-16.77%23.96M
-16.19%25.10M
-15.15%26.38M
-14.18%27.61M
-13.30%28.79M
-12.54%29.95M
9.72%31.09M
16.83%32.17M
18.37%33.20M
19.90%34.24M
-2.49%28.34M
736.68%27.54M
--28.05M
--28.56M
--29.06M
--3.29M
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
1.15%32.46M
0.33%33.36M
0.37%34.14M
-12.39%31.78M
-14.34%32.09M
-15.07%33.26M
-15.42%34.01M
-11.67%36.27M
-8.82%37.47M
-7.14%39.16M
14.47%40.21M
20.88%41.06M
20.34%41.09M
20.61%42.17M
0.73%35.13M
352.92%33.97M
956.92%34.15M
672.69%34.96M
--34.87M
--7.50M
--3.23M
--4.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.43%492.63M
1.52%491.22M
1.47%488.75M
1.89%487.18M
2.29%485.68M
2.69%483.88M
2.96%481.69M
2.93%478.13M
2.91%474.80M
2.84%471.21M
2.75%467.85M
2.69%464.52M
2.67%461.40M
2.58%458.20M
2.46%455.34M
2.39%452.37M
2.26%449.42M
22959.68%446.67M
--444.40M
--441.81M
--439.50M
--1.94M
Lợi nhuận giữ lại
-18.55%-361.19M
-19.71%-346.72M
-21.61%-332.02M
-24.59%-318.24M
-27.49%-304.67M
-31.07%-289.63M
-35.00%-273.02M
-37.91%-255.43M
-41.13%-238.98M
-43.93%-220.97M
-45.95%-202.24M
-47.99%-185.22M
-52.43%-169.34M
-59.26%-153.53M
-71.83%-138.56M
-95.70%-125.16M
-124.67%-111.09M
-148.88%-96.40M
---80.64M
---63.95M
---49.45M
---38.73M
Vốn dự trữ
1.43%492.62M
1.52%491.21M
1.47%488.74M
1.89%487.17M
2.29%485.67M
2.69%483.87M
2.96%481.68M
2.93%478.12M
2.91%474.79M
2.84%471.19M
2.75%467.83M
2.69%464.51M
2.67%461.39M
2.58%458.19M
2.46%455.33M
2.39%452.36M
2.26%449.41M
22970.97%446.65M
--444.39M
--441.80M
--439.49M
--1.94M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-529.87%-331.00K
-148.15%-91.00K
326.32%243.00K
-72.64%200.00K
114.10%77.00K
125.37%189.00K
122.35%57.00K
135.96%731.00K
77.15%-546.00K
22.31%-745.00K
86.25%-255.00K
-8.08%-2.03M
-211.07%-2.39M
-73.10%-959.00K
-907.61%-1.85M
-20800.00%-1.88M
-7580.00%-768.00K
-27800.00%-554.00K
---184.00K
---9.00K
---10.00K
--2.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.60%131.11M
-25.73%144.41M
-24.80%156.97M
-24.30%169.14M
-23.03%181.09M
-22.07%194.44M
-21.34%208.73M
-19.42%223.43M
-18.78%235.28M
-17.85%249.49M
-15.74%265.35M
-14.77%277.27M
-14.19%289.67M
-13.15%303.71M
-13.38%314.92M
-13.90%325.34M
-13.46%337.56M
388.26%349.71M
--363.58M
--377.85M
--390.04M
--71.62M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu NAUT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Nautilus Biotechnology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Nautilus Biotechnology Inc có 13.17M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Nautilus Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Nautilus Biotechnology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 34.14M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 7.95M nợ ngắn hạ và 26.19M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Nautilus Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nautilus Biotechnology Inc là 191.11M, bao gồm 105.96M tài sản ngắn hạn và 85.15M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Nautilus Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Nautilus Biotechnology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 156.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.