tradingkey.logo
tradingkey.logo

Venture Global Inc

VG
17.055USD
+0.455+2.74%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.27BVốn hóa
18.31P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Venture Global Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-34.73%2.35B
-58.81%1.88B
--2.25B
--3.60B
--3.61B
--4.56B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-34.73%2.35B
-58.81%1.88B
--2.25B
--3.60B
--3.61B
--4.56B
Các khoản phải thu
152.20%918.00M
559.38%633.00M
--673.00M
--640.00M
--364.00M
--96.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
152.20%918.00M
559.38%633.00M
--673.00M
--640.00M
--364.00M
--96.00M
Hàng tồn kho
47.95%253.00M
31.21%227.00M
--184.00M
--189.00M
--171.00M
--173.00M
Chi phí trả trước
173.12%254.00M
15.85%95.00M
--696.00M
--230.00M
--93.00M
--82.00M
Tài sản ngắn hạn khác
15.38%195.00M
-2.62%334.00M
--76.00M
--63.00M
--169.00M
--343.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-11.38%4.04B
-39.44%3.26B
--3.98B
--4.89B
--4.56B
--5.38B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
34.15%47.33B
41.10%44.02B
--40.55B
--37.59B
--35.28B
--31.20B
-Tài sản cố định
36.02%49.06B
42.72%45.51B
--41.83B
--38.59B
--36.07B
--31.89B
-Khấu hao lũy kế
119.19%1.74B
115.73%1.50B
--1.28B
--1.01B
--792.00M
--693.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--209.00M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-10.29%1.66B
41.54%2.42B
--1.30B
--983.00M
--1.85B
--1.71B
Tổng tài sản dài hạn
26.90%49.41B
37.53%46.82B
--42.53B
--40.16B
--38.93B
--34.04B
Tổng tài sản
22.89%53.45B
27.03%50.08B
--46.51B
--45.05B
--43.49B
--39.42B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
47.92%534.00M
53.60%427.00M
--398.00M
--288.00M
--361.00M
--278.00M
Chi phí trích trước
52.93%2.09B
11.45%1.61B
--1.58B
--1.48B
--1.36B
--1.44B
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
310.50%821.00M
339.09%865.00M
--207.00M
--203.00M
--200.00M
--197.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-10.00%9.00M
-10.00%9.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
Nợ ngắn hạn khác
47.92%534.00M
53.60%427.00M
--398.00M
--288.00M
--361.00M
--278.00M
Tổng nợ ngắn hạn
22.64%4.34B
24.66%3.92B
--2.86B
--2.82B
--3.54B
--3.15B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
15.08%34.09B
19.24%32.45B
--30.29B
--29.65B
--29.62B
--27.21B
-Nợ dài hạn
14.81%33.39B
18.63%31.74B
--29.77B
--29.13B
--29.09B
--26.76B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
29.85%696.00M
54.92%708.00M
--514.00M
--521.00M
--536.00M
--457.00M
Nợ dài hạn khác
-17.95%448.00M
17.99%610.00M
--785.00M
--618.00M
--546.00M
--517.00M
Tổng nợ dài hạn
15.76%37.11B
20.36%35.34B
--33.24B
--32.31B
--32.05B
--29.36B
Tổng các khoản nợ
16.45%41.45B
20.78%39.26B
--36.10B
--35.13B
--35.59B
--32.50B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
322.80%2.26B
321.47%2.24B
--2.20B
--2.19B
--535.00M
--531.00M
Lợi nhuận giữ lại
80.77%4.72B
120.80%3.69B
--3.31B
--2.94B
--2.61B
--1.67B
Vốn dự trữ
337.11%2.24B
316.95%2.21B
--2.18B
--2.16B
--512.00M
--531.00M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
4.02%-239.00M
4.76%-240.00M
---242.00M
---246.00M
---249.00M
---252.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2.51%3.56B
0.12%3.48B
--3.54B
--3.47B
--3.47B
--3.48B
Tổng vốn chủ sở hữu
51.93%12.00B
56.40%10.82B
--10.41B
--9.92B
--7.90B
--6.92B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI