tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Venture Global Inc

VG
Thêm vào danh sách theo dõi
13.755USD
+0.485+3.65%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.64BVốn hóa
14.26P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Venture Global Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-55.64%1.60B
-34.73%2.35B
-58.81%1.88B
--2.25B
--3.60B
--3.61B
--4.56B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-55.64%1.60B
-34.73%2.35B
-58.81%1.88B
--2.25B
--3.60B
--3.61B
--4.56B
Các khoản phải thu
26.56%810.00M
152.20%918.00M
559.38%633.00M
--673.00M
--640.00M
--364.00M
--96.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
26.56%810.00M
152.20%918.00M
559.38%633.00M
--673.00M
--640.00M
--364.00M
--96.00M
Hàng tồn kho
27.51%241.00M
47.95%253.00M
31.21%227.00M
--184.00M
--189.00M
--171.00M
--173.00M
Chi phí trả trước
-36.52%146.00M
173.12%254.00M
15.85%95.00M
--696.00M
--230.00M
--93.00M
--82.00M
Tài sản ngắn hạn khác
431.75%335.00M
15.38%195.00M
-2.62%334.00M
--76.00M
--63.00M
--169.00M
--343.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-34.21%3.22B
-11.38%4.04B
-39.44%3.26B
--3.98B
--4.89B
--4.56B
--5.38B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
34.32%50.48B
34.15%47.33B
41.10%44.02B
--40.55B
--37.59B
--35.28B
--31.20B
-Tài sản cố định
----
36.02%49.06B
42.72%45.51B
--41.83B
--38.59B
--36.07B
--31.89B
-Khấu hao lũy kế
----
119.19%1.74B
115.73%1.50B
--1.28B
--1.01B
--792.00M
--693.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
--209.00M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
143.13%2.39B
-10.29%1.66B
41.54%2.42B
--1.30B
--983.00M
--1.85B
--1.71B
Tổng tài sản dài hạn
----
26.90%49.41B
37.53%46.82B
--42.53B
--40.16B
--38.93B
--34.04B
Tổng tài sản
24.97%56.30B
22.89%53.45B
27.03%50.08B
--46.51B
--45.05B
--43.49B
--39.42B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
47.92%534.00M
53.60%427.00M
--398.00M
--288.00M
--361.00M
--278.00M
Chi phí trích trước
----
52.93%2.09B
11.45%1.61B
--1.58B
--1.48B
--1.36B
--1.44B
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-37.93%126.00M
310.50%821.00M
339.09%865.00M
--207.00M
--203.00M
--200.00M
--197.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-10.00%9.00M
-10.00%9.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
47.92%534.00M
53.60%427.00M
--398.00M
--288.00M
--361.00M
--278.00M
Tổng nợ ngắn hạn
31.44%3.71B
22.64%4.34B
24.66%3.92B
--2.86B
--2.82B
--3.54B
--3.15B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
25.30%37.15B
15.08%34.09B
19.24%32.45B
--30.29B
--29.65B
--29.62B
--27.21B
-Nợ dài hạn
25.15%36.46B
14.81%33.39B
18.63%31.74B
--29.77B
--29.13B
--29.09B
--26.76B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
33.78%697.00M
29.85%696.00M
54.92%708.00M
--514.00M
--521.00M
--536.00M
--457.00M
Nợ dài hạn khác
8.58%671.00M
-17.95%448.00M
17.99%610.00M
--785.00M
--618.00M
--546.00M
--517.00M
Tổng nợ dài hạn
----
15.76%37.11B
20.36%35.34B
--33.24B
--32.31B
--32.05B
--29.36B
Tổng các khoản nợ
25.11%43.95B
16.45%41.45B
20.78%39.26B
--36.10B
--35.13B
--35.59B
--32.50B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.20%2.28B
322.80%2.26B
321.47%2.24B
--2.20B
--2.19B
--535.00M
--531.00M
Lợi nhuận giữ lại
75.67%5.16B
80.77%4.72B
120.80%3.69B
--3.31B
--2.94B
--2.61B
--1.67B
Vốn dự trữ
5.36%2.28B
337.11%2.24B
316.95%2.21B
--2.18B
--2.16B
--512.00M
--531.00M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
4.47%-235.00M
4.02%-239.00M
4.76%-240.00M
---242.00M
---246.00M
---249.00M
---252.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.35%3.48B
2.51%3.56B
0.12%3.48B
--3.54B
--3.47B
--3.47B
--3.48B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.04%10.72B
51.93%12.00B
56.40%10.82B
--10.41B
--9.92B
--7.90B
--6.92B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI