tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Venture Global Inc

VG
Thêm vào danh sách theo dõi
13.925USD
+0.655+4.94%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.06BVốn hóa
14.44P/E TTM

Venture Global Inc

13.925
+0.655+4.94%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Venture Global Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Venture Global Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 24 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 14.76.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Venture Global Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
24 / 118
Xếp hạng tổng thể
117 / 4490
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Venture Global Inc

Điểm mạnhRủi ro
Venture Global, Inc. is a provider of the United States liquefied natural gas (LNG) sourced from North American natural gas basins. The Company's business includes assets across the LNG supply chain, including LNG production, natural gas transport, shipping and regasification. The Company sells LNG and is engaged in the operation, construction, and development of natural gas liquefaction and export facilities in North America (LNG projects). Each LNG project includes a liquefaction facility and export terminal and one or more associated pipelines that interconnect with several interstate and intrastate pipelines for delivery of natural gas into the associated liquefaction facility and export terminal. The Company has multiple segments, including the Company's five LNG projects: the Calcasieu Project, the Plaquemines Project, the CP2 Project, the CP3 Project and the Delta Project, and its direct sales and shipping (DS&S) business and pipeline activities.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 74.36% mỗi năm.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 4.84, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 517.58M, tăng 6.82% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 66.36K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
14.765
Giá mục tiêu
+28.95%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Venture Global Inc là 7.88, xếp hạng 38 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.60B, phản ánh mức tăng 58.91% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 23.23% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.88
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.32

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.14

Hiệu quả hoạt động

8.86

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.09

Định giá công ty của Venture Global Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Venture Global Inc là 8.00, xếp hạng 49 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 13.76, thấp hơn 186.18% so với mức đỉnh gần đây là 39.37 và cao hơn 49.57% so với mức đáy gần đây là 6.94.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 24/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Venture Global Inc là 7.11, xếp hạng 59 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 12.00, với mức cao là 20.00 và mức thấp là 6.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.11
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
14.765
Giá mục tiêu
+28.95%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
7
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Venture Global Inc
VG
18
EOG Resources Inc
EOG
35
Diamondback Energy Inc
FANG
33
ConocoPhillips
COP
30
APA Corp (US)
APA
30
Devon Energy Corp
DVN
29
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Venture Global Inc là 8.39, xếp hạng 56 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 14.40 và mức hỗ trợ tại 11.54, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.28
Thay đổi giá
2.11

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.000
Trung lập
RSI(14)
53.389
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
49.416
Mua
ATR(14)
0.912
Biến động cao
CCI(14)
64.375
Trung lập
Williams %R
20.339
Mua
TRIX(12,20)
-0.447
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
12.006
Mua
MA10
12.598
Mua
MA20
12.369
Mua
MA50
13.384
Mua
MA100
10.954
Mua
MA200
10.948
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
PIMCO (US)
354.68M
--
State Street Investment Management (US)
10.81M
+82.68%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.48M
+6.62%
UBS Financial Services, Inc.
6.22M
+515.39%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
5.41M
+15.84%
Geode Capital Management, L.L.C.
5.10M
+5.66%
Cohen & Steers Capital Management, Inc.
4.96M
+4.63%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Venture Global Inc là 3.79, xếp hạng 98 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.79
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+68.86%
Biến động 240 ngày
+84.17%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+17.44%
120 ngày
+17.44%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.04%
120 ngày
-10.04%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.99
120 ngày
+1.67
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+68.86%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.16
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.06
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+84.17%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.14%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+315.05%
240 ngày
+315.05%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+94.96%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+75.90%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.08%
120 ngày
+0.78%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Venture Global Inc
Venture Global Inc
VG
7.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
HF Sinclair Corp
HF Sinclair Corp
DINO
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.23 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI