tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mangoceuticals Inc

MGRX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.420USD
-0.001-0.26%
Đóng cửa 07/20, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.13MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mangoceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
42.35%-1.31M
4.59%-1.08M
-6.47%-1.24M
20.34%-1.26M
-129.51%-2.27M
33.47%-1.13M
31.85%-1.17M
11.34%-1.58M
45.24%-991.13K
-161.37%-1.70M
-184.96%-1.71M
---1.78M
---1.81M
---649.56K
---600.35K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.68%-3.40M
-42.12%-2.77M
-281.00%-7.62M
-126.48%-5.42M
-104.40%-4.84M
24.12%-1.95M
-11.13%-2.00M
-4.70%-2.39M
7.55%-2.37M
-281.21%-2.57M
-84.50%-1.80M
---2.28M
---2.56M
---673.65K
---975.32K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-29.74%291.59K
133.88%1.69M
113000.79%285.01K
25991.54%836.23K
6567.61%414.99K
11373.34%721.79K
-95.99%252.00
-48.51%3.21K
2.33%6.22K
62.85%6.29K
--6.29K
--6.22K
--6.08K
--3.86K
----
Các mục phi tiền mặt khác
-69.61%589.11K
440.83%79.39K
672.12%5.41M
207.94%3.18M
365.43%1.94M
-106.49%-23.29K
726.53%700.48K
166.43%1.03M
-40.50%416.50K
452.71%358.90K
-68.02%84.75K
--387.00K
--700.00K
---101.76K
--265.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-24.49%120.99K
-160.96%-42.40K
-1806.34%-415.83K
133.52%97.07K
-82.50%160.24K
-8.53%69.55K
135.23%24.37K
-619.48%-289.57K
4441.71%915.80K
35.98%76.03K
-11.48%-69.17K
--55.74K
---21.09K
--55.92K
---62.05K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
---20.06K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
-271.69%-5.29K
-57.87%806.00
101.84%433.00
--4.05K
--3.08K
--1.91K
---23.49K
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
107.50%6.24K
--92.86K
-851.94%-100.00K
77.99%83.21K
-9325.50%-83.21K
-100.00%0.00
142.06%13.30K
317.60%46.75K
104.62%902.00
-9.80%23.43K
16.17%-31.62K
---21.48K
---19.53K
--25.98K
---37.72K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-66.80%113.12K
-217.51%-98.17K
-883.46%-276.66K
127.03%89.82K
-62.57%340.68K
61.57%83.54K
185.82%35.31K
-434.27%-332.30K
31714.45%910.18K
--51.71K
---41.15K
--99.41K
---2.88K
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
95.57%30.74K
-78.60%3.30K
9.01%16.46K
8.95%16.10K
8.63%15.72K
8.81%15.42K
10.00%15.10K
7.44%14.78K
8.59%14.47K
107.41%14.17K
--13.73K
--13.76K
--13.32K
---191.18K
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
84.00%-15.31K
112.12%919.00
68.11%-7.69K
-2871.30%-104.47K
-6051.31%-95.70K
-372.27%-7.58K
-1261.78%-24.11K
-306.70%-3.52K
-5.80%1.61K
-178.45%-1.60K
209.24%2.08K
--1.70K
--1.71K
--2.05K
--671.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
42.35%-1.31M
4.59%-1.08M
-6.47%-1.24M
20.34%-1.26M
-129.51%-2.27M
33.47%-1.13M
31.85%-1.17M
11.34%-1.58M
45.24%-991.13K
-161.37%-1.70M
-184.96%-1.71M
---1.78M
---1.81M
---649.56K
---600.35K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---65.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.52K
--40.57K
--2.53K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.52K
--40.57K
--2.53K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---65.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.52K
--40.57K
--2.53K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--65.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---3.52K
---40.57K
---2.53K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
85.61%2.08M
116.21%1.62M
-35.58%1.28M
754.21%2.29M
-6.46%1.12M
--750.00K
112.58%1.99M
-94.56%267.50K
140.24%1.20M
-100.00%0.00
--935.30K
--4.92M
--499.50K
--1.48M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-250.67%-131.50K
--0.00
500.00%600.00K
----
---37.50K
--0.00
212.11%100.00K
211.81%87.50K
--0.00
100.00%0.00
---89.20K
---78.26K
--0.00
---13.39K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
191.45%2.21M
--1.32M
10.95%430.79K
263.89%655.00K
-36.67%760.00K
--0.00
--388.27K
-96.40%180.00K
140.24%1.20M
-100.00%0.00
--0.00
--5.00M
--499.50K
--1.50M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-170.00%-1.05M
--1.15M
--400.00K
--750.00K
--1.50M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-100.00%0.00
--0.00
---853.00K
--1.30M
--480.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.02M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
--1.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---11.61K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
85.61%2.08M
116.21%1.62M
-35.58%1.28M
754.21%2.29M
-6.46%1.12M
--750.00K
112.58%1.99M
-94.56%267.50K
140.24%1.20M
-100.00%0.00
--935.30K
--4.92M
--499.50K
--1.48M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2434.12%1.49M
551.15%481.28K
-79.39%101.02K
399.81%76.50K
-92.06%58.65K
-94.02%73.91K
-83.37%490.24K
-99.60%15.30K
8.22%739.01K
--1.24M
--2.95M
--3.79M
--682.86K
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-7451.77%-1.31M
6686.65%1.01M
191.34%380.26K
-94.84%24.52K
102.47%17.84K
96.93%-15.26K
75.66%-416.33K
156.29%474.94K
-123.28%-723.70K
-161.10%-497.74K
-296.05%-1.71M
---843.72K
--3.11M
---190.63K
--872.62K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-105.68%-433.00
91.68%-681.00
90.95%-45.00
117.06%187.00
10991.43%7.62K
---8.18K
---497.00
---1.10K
---70.00
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
128.20%174.56K
2434.12%1.49M
551.15%481.28K
-79.39%101.02K
399.81%76.50K
-92.06%58.65K
-94.02%73.91K
-83.37%490.24K
-99.60%15.30K
487.66%739.01K
41.73%1.24M
--2.95M
--3.79M
---190.63K
--872.62K
Dòng tiền tự do
----
----
----
----
----
33.47%-1.13M
31.85%-1.17M
11.34%-1.58M
45.34%-991.13K
-146.00%-1.70M
-183.76%-1.71M
---1.78M
---1.81M
---690.13K
---602.88K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.