tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freeport-McMoRan Inc

FCX
Thêm vào danh sách theo dõi
71.540USD
+0.690+0.97%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
102.73BVốn hóa
37.74P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:44 (ET)71.120USD-0.400-0.56%

Tình hình tài chính của FCX

Theo dõi tình hình tài chính của Freeport-McMoRan Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
102.73B
Cổ tức TTM
0.60
P/E TTM
37.74
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.90
Doanh thu
25.91B
Lợi nhuận ròng
1.88B
ROE
14.65%
ROA
8.26%

Ngày công bố lợi nhuận của Freeport-McMoRan Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.68/0.59
Doanh thu / Dự báo
7.03B/6.76B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.33%0.68
152.43%0.61
48.28%0.28
28.36%0.46
25.66%0.53
-26.17%0.24
-29.40%0.19
15.57%0.36
79.97%0.42
-29.02%0.33
-44.47%0.27
--0.31
--0.24
--0.46
--0.49
--1.91
----
----
----
----
Doanh thu
-7.29%7.03B
8.83%6.23B
-1.52%5.63B
2.68%6.97B
14.46%7.58B
-9.38%5.73B
-3.13%5.72B
16.59%6.79B
15.46%6.62B
17.29%6.32B
2.55%5.91B
16.41%5.82B
5.93%5.74B
-18.39%5.39B
-6.59%5.76B
-17.75%5.00B
-5.78%5.42B
36.14%6.60B
37.13%6.16B
57.96%6.08B
Lợi nhuận ròng
27.42%976.00M
152.60%874.00M
48.18%406.00M
28.27%667.00M
25.57%766.00M
-26.07%346.00M
-29.20%274.00M
15.81%520.00M
80.47%610.00M
-28.88%468.00M
-44.40%387.00M
12.53%449.00M
-59.57%338.00M
-56.77%658.00M
-37.01%696.00M
-71.40%399.00M
-22.52%836.00M
113.17%1.52B
56.07%1.10B
327.91%1.40B
Biên lợi nhuận ròng
-3.01%19.79%
60.71%22.25%
-20.43%10.03%
-1.74%17.89%
5.59%20.40%
-24.69%13.84%
-26.09%12.60%
9.97%18.20%
51.66%19.32%
-5.56%18.38%
0.50%17.05%
--16.55%
--12.74%
--19.47%
--16.97%
--20.57%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.41%31.10%
0.97%26.55%
-27.53%18.05%
-1.27%30.72%
2.65%34.71%
-11.69%26.29%
-24.79%24.91%
4.28%31.12%
18.22%33.82%
-12.08%29.77%
9.93%33.12%
--29.84%
--28.60%
--33.87%
--30.13%
--34.99%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.04%15.71%
-4.69%16.00%
-1.16%16.12%
-6.35%16.36%
-5.08%16.38%
-3.47%16.79%
-9.09%16.31%
-4.06%17.47%
-7.50%17.25%
-8.12%17.39%
-13.67%17.94%
--18.21%
--18.65%
--18.93%
--20.79%
--21.41%
----
----
----
----
Doanh thu
-7.29%7.03B
8.83%6.23B
-1.52%5.63B
2.68%6.97B
14.46%7.58B
-9.38%5.73B
-3.13%5.72B
16.59%6.79B
15.46%6.62B
17.29%6.32B
2.55%5.91B
16.41%5.82B
5.93%5.74B
-18.39%5.39B
-6.59%5.76B
-17.75%5.00B
-5.78%5.42B
36.14%6.60B
37.13%6.16B
57.96%6.08B
Lợi nhuận hoạt động
-18.38%1.99B
8.94%1.44B
-35.38%811.00M
0.05%1.96B
18.40%2.43B
-19.76%1.32B
-30.51%1.25B
29.73%1.96B
44.24%2.05B
2.05%1.65B
18.04%1.81B
56.65%1.51B
-17.88%1.42B
-42.61%1.61B
-33.13%1.53B
-59.95%962.00M
-15.99%1.73B
83.36%2.81B
86.93%2.29B
161.94%2.40B
Lợi nhuận ròng
27.42%976.00M
152.60%874.00M
48.18%406.00M
28.27%667.00M
25.57%766.00M
-26.07%346.00M
-29.20%274.00M
15.81%520.00M
80.47%610.00M
-28.88%468.00M
-44.40%387.00M
12.53%449.00M
-59.57%338.00M
-56.77%658.00M
-37.01%696.00M
-71.40%399.00M
-22.52%836.00M
113.17%1.52B
56.07%1.10B
327.91%1.40B
Tài sản ngắn hạn
3.88%14.16B
2.10%14.09B
3.72%13.79B
-6.74%13.56B
-7.38%13.64B
-7.01%13.80B
-5.47%13.30B
3.32%14.54B
4.73%14.72B
0.65%14.84B
-9.91%14.06B
-8.43%14.08B
-13.13%14.06B
-3.63%14.75B
5.28%15.61B
11.47%15.37B
28.44%16.18B
40.95%15.30B
59.41%14.83B
70.87%13.79B
Tổng nợ ngắn hạn
23.96%6.86B
-0.61%5.91B
9.52%6.02B
-11.54%5.53B
-9.86%5.53B
-5.74%5.94B
-5.49%5.50B
28.54%6.25B
28.15%6.14B
19.39%6.30B
-8.35%5.82B
-18.99%4.86B
-19.29%4.79B
-18.17%5.28B
7.69%6.34B
8.62%6.00B
7.33%5.93B
39.97%6.45B
72.43%5.89B
78.39%5.52B
Tổng tài sản
5.73%59.73B
5.03%58.84B
6.05%58.17B
2.58%56.83B
3.40%56.49B
3.37%56.02B
4.46%54.85B
7.26%55.40B
7.32%54.63B
6.46%54.20B
2.77%52.51B
3.45%51.65B
1.58%50.91B
4.25%50.91B
6.39%51.09B
6.42%49.93B
10.29%50.11B
11.89%48.83B
13.95%48.02B
14.16%46.92B
Tổng các khoản nợ
3.81%27.50B
1.94%27.33B
5.11%27.40B
-0.39%26.43B
2.11%26.50B
2.74%26.81B
3.47%26.07B
6.26%26.53B
4.30%25.95B
3.29%26.09B
-3.91%25.20B
-3.01%24.97B
-4.55%24.88B
1.90%25.26B
4.88%26.22B
5.58%25.75B
6.39%26.07B
2.99%24.79B
6.50%25.00B
3.61%24.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.42%32.22B
7.86%31.51B
6.91%30.77B
5.30%30.40B
4.57%30.00B
3.95%29.21B
5.38%28.78B
8.21%28.87B
10.22%28.69B
9.58%28.11B
9.81%27.31B
10.32%26.68B
8.23%26.03B
6.68%25.65B
8.05%24.87B
7.32%24.18B
14.87%24.05B
22.83%24.04B
23.31%23.02B
28.29%22.53B
Thu nhập hoạt động ròng
-6.70%2.05B
41.30%1.50B
-51.74%693.00M
-11.11%1.66B
12.22%2.19B
-44.20%1.06B
8.79%1.44B
51.46%1.87B
16.92%1.96B
80.57%1.90B
23.48%1.32B
63.06%1.24B
3.21%1.67B
-37.91%1.05B
-53.11%1.07B
-61.42%758.00M
-32.32%1.62B
57.30%1.69B
71.82%2.28B
58.85%1.97B
Đầu tư ròng
5.10%-1.19B
16.24%-985.00M
16.33%-1.03B
28.47%-1.01B
-13.36%-1.26B
7.91%-1.18B
10.28%-1.23B
-15.83%-1.41B
7.74%-1.11B
-9.71%-1.28B
-29.56%-1.37B
-43.24%-1.22B
-47.18%-1.20B
-63.03%-1.16B
-44.47%-1.06B
-113.82%-851.00M
-75.48%-816.00M
-94.02%-714.00M
-533.73%-733.00M
2.21%-398.00M
Tài chính thuần
51.65%-514.00M
-444.52%-534.00M
90.53%-143.00M
-27.71%-825.00M
-35.24%-1.06B
145.32%155.00M
-256.13%-1.51B
-56.04%-646.00M
-22.81%-786.00M
70.82%-342.00M
4.50%-424.00M
50.00%-414.00M
-281.82%-640.00M
-66.71%-1.17B
61.46%-444.00M
-281.57%-828.00M
279.59%352.00M
-412.44%-703.00M
-364.52%-1.15B
-326.04%-217.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, tổng doanh thu đạt 25.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.45B.

Tài sản ngắn hạn của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, tài sản ngắn hạn là 13.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.72.

Tổng tài sản của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Freeport-McMoRan Inc là 58.17B, bao gồm 13.79B tài sản ngắn hạn và 44.38B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, tổng nghĩa vụ của Freeport-McMoRan Inc là 27.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Freeport-McMoRan Inc là 30.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Freeport-McMoRan Inc là 6.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.78.

Giá trị đầu tư ròng của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, giá trị đầu tư ròng của Freeport-McMoRan Inc là -4.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, giá trị huy động vốn ròng của Freeport-McMoRan Inc là -1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.76.

Thu nhập ròng của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, lợi nhuận ròng là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.68.

Biên lợi nhuận ròng của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.29.

Biên lợi nhuận gộp của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Freeport-McMoRan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freeport-McMoRan Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.