0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
32.84BVốn hóa
13.03P/E TTM
Martin Marietta Materials Inc
Các chỉ số chính
547.000Mở
552.520Cao
630.33KKhối lượng
13.03P/E TTM
24.01P/E Động
3.280Cổ tức TTM
1.05%Tỷ lệ doanh thu
550.660Giá đóng cửa trước đó
539.960Thấp
196.23MDoanh thu
16.46P/E Tĩnh
2.91P/B
0.60%Tỷ suất cổ tức TTM
5.05%ROA
710.970Cao 52T
1.34Khối lượng %
2.00BLợi nhuận ròng
60.05MCổ phần
41.9798Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.10Beta
9.47%ROE
525.380Thấp 52T
2.28%Biên độ dao động
24.38%Biên lợi nhuận gộp
32.84BVốn hóa
-7.61Phần thưởng/Rủi ro
1.41%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-23 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Martin Marietta Materials Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 681.95.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Martin Marietta Materials Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Martin Marietta Materials Inc
Điểm mạnhRủi ro
+24.60%
Không gian tăng trưởng
Martin Marietta Materials Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+24.60%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Martin Marietta Materials Inc
MLM
26
Atlas Energy Solutions Inc
AESI
12
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Martin Marietta Materials Inc
Martin Marietta Materials, Inc. is a natural resource-based building materials company. The Company supplies aggregates (crushed stone, sand and gravel) through its network of approximately 390 quarries, mines and distribution yards in 28 states, Canada and The Bahamas. It also provides cement and downstream products, namely, ready mixed concrete, asphalt and paving services in targeted markets. It conducts its Building Materials business through two segments, organized by geography: East Group and West Group. The East Group provides aggregates and asphalt products. The West Group provides aggregates, cement, downstream products and paving services. The Company’s Magnesia Specialties business provides a full range of magnesium oxide, magnesium hydroxide and dolomitic lime products. Its magnesia-based chemical products are used in industrial, agricultural and environmental applications. It also produces dolomitic lime sold to customers for steel production and soil stabilization.
Mã chứng khoánMLM
Công tyMartin Marietta Materials Inc
Giám đốc điều hànhNye (C. Howard)
Trang webhttps://www.martinmarietta.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Martin Marietta Materials Inc (MLM) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Martin Marietta Materials Inc (MLM) là 546.89.
Ký hiệu của Martin Marietta Materials Inc là gì?
Ký hiệu của Martin Marietta Materials Inc là MLM.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Martin Marietta Materials Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Martin Marietta Materials Inc là 710.97.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Martin Marietta Materials Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Martin Marietta Materials Inc là 525.38.
Vốn hóa thị trường của Martin Marietta Materials Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Martin Marietta Materials Inc là 32.84B.
Hiện tại Martin Marietta Materials Inc (MLM) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Martin Marietta Materials Inc (MLM) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 681.95.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Martin Marietta Materials Inc (MLM) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Martin Marietta Materials Inc (MLM) là 18.79.