tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Myers Industries Inc

MYE
Thêm vào danh sách theo dõi
32.130USD
-0.700-2.13%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
1.21BVốn hóa
45.69P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)32.130USD-0.030-0.09%

Hiệu suất doanh thu của Myers Industries Inc (MYE)

Thời gian cập nhật: 31 Th12 2025

Năm ngoái, Myers Industries Inc đã tạo ra 256.60M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Industrial. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 769.24M USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Industrial
Auto Aftermarket
Infrastructure
Vehicle
Consumer
Food And Beverage
Intra-company sales
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Industrial
256.60M(31.09%)
240.77M(28.80%)
221.59M(27.26%)
243.99M(27.13%)
193.16M(25.37%)
119.69M(23.45%)
133.89M(25.97%)
142.07M(25.07%)
-698.00K(--)
-237.00K(--)
-968.00K(--)
-278.00K(--)
-332.00K(--)
-469.00K(--)
-23.27M(--)
Auto Aftermarket
203.89M(24.70%)
214.77M(25.69%)
257.88M(31.72%)
251.97M(28.01%)
197.43M(25.93%)
166.54M(32.64%)
159.35M(30.90%)
149.64M(26.41%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Infrastructure
118.30M(14.33%)
102.69M(12.28%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Vehicle
90.91M(11.01%)
107.18M(12.82%)
123.16M(15.15%)
165.14M(18.36%)
170.32M(22.37%)
77.08M(15.11%)
82.77M(16.05%)
95.25M(16.81%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Consumer
80.03M(9.70%)
96.17M(11.50%)
92.38M(11.36%)
113.34M(12.60%)
116.71M(15.33%)
92.30M(18.09%)
71.27M(13.82%)
78.17M(13.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Food And Beverage
76.02M(9.21%)
74.70M(8.93%)
118.06M(14.52%)
125.11M(13.91%)
83.82M(11.01%)
54.75M(10.73%)
68.42M(13.27%)
101.61M(17.93%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Intra-company sales
-292.00K(-0.04%)
-142.00K(-0.02%)
-67.00K(-0.01%)
-38.00K(--)
-60.00K(-0.01%)
-59.00K(-0.01%)
-58.00K(-0.01%)
-100.00K(-0.02%)
-698.00K(--)
-237.00K(--)
-968.00K(--)
-278.00K(--)
-332.00K(--)
-469.00K(--)
-23.27M(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other foreign
Canada
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
769.24M(93.16%)
789.98M(94.46%)
766.97M(94.33%)
845.35M(93.97%)
713.43M(93.70%)
470.57M(92.20%)
473.70M(91.86%)
516.13M(91.07%)
493.14M(90.15%)
470.18M(87.99%)
495.92M(86.85%)
513.25M(82.30%)
489.63M(83.74%)
464.57M(85.15%)
--(--)
Other foreign
56.50M(6.84%)
46.30M(5.54%)
46.10M(5.67%)
54.20M(6.03%)
48.00M(6.30%)
39.80M(7.80%)
42.00M(8.14%)
50.60M(8.93%)
53.90M(9.85%)
64.20M(12.01%)
75.10M(13.15%)
110.40M(17.70%)
95.10M(16.26%)
81.00M(14.85%)
107.00M(58.61%)
Canada
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
75.56M(41.39%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.