tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Myers Industries Inc

MYE
Thêm vào danh sách theo dõi
32.130USD
-0.700-2.13%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
1.21BVốn hóa
45.69P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)32.130USD-0.030-0.09%

Tình hình tài chính của MYE

Theo dõi tình hình tài chính của Myers Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.21B
Cổ tức TTM
0.54
P/E TTM
45.69
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.70
Doanh thu
825.74M
Lợi nhuận ròng
7.20M
ROE
14.67%
ROA
4.83%

Ngày công bố lợi nhuận của Myers Industries Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.53/0.36
Doanh thu / Dự báo
179.20M/166.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
105.53%0.53
-126.79%-0.05
162.72%0.30
164.86%0.19
-6.12%0.26
92.22%0.18
-66.06%0.12
-183.50%-0.29
-4.16%0.28
-73.26%0.09
-7.63%0.34
--0.35
--0.29
--0.35
--0.37
--1.29
----
----
----
----
Doanh thu
9.78%179.20M
-20.40%164.58M
0.05%203.97M
0.18%205.44M
-4.84%209.58M
-0.17%206.75M
6.70%203.88M
3.67%205.07M
5.65%220.24M
-4.00%207.10M
-10.23%191.08M
-13.27%197.80M
-10.60%208.45M
-4.32%215.74M
6.64%212.84M
14.00%228.06M
24.44%233.16M
29.27%225.49M
45.18%199.58M
51.26%200.06M
Lợi nhuận ròng
106.41%20.03M
-126.86%-1.83M
163.67%11.33M
165.16%7.09M
-5.58%9.71M
94.26%6.80M
-65.73%4.30M
-185.34%-10.88M
-3.07%10.28M
-73.00%3.50M
-6.62%12.54M
-6.76%12.75M
-33.01%10.61M
-25.15%12.98M
85.09%13.43M
72.98%13.67M
42.94%15.83M
137.33%17.34M
142.64%7.25M
-9.00%7.90M
Biên lợi nhuận ròng
125.94%10.46%
154.73%8.38%
163.55%5.55%
165.04%3.45%
-0.79%4.63%
94.59%3.29%
-67.88%2.11%
-182.31%-5.30%
-8.26%4.67%
-71.88%1.69%
4.02%6.56%
--6.44%
--5.09%
--6.01%
--6.31%
--6.82%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.51%32.26%
2.74%32.11%
-3.64%31.14%
0.16%31.81%
-7.57%31.78%
0.72%31.26%
7.90%32.32%
-1.35%31.76%
4.30%34.38%
-6.58%31.03%
-2.03%29.95%
--32.19%
--32.96%
--33.22%
--30.57%
--31.89%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.95%37.82%
-8.56%40.54%
-6.73%41.56%
-2.36%42.75%
2.25%43.94%
2.49%44.33%
259.17%44.56%
235.43%43.78%
164.57%42.98%
145.31%43.26%
-34.89%12.41%
--13.05%
--16.24%
--17.63%
--19.06%
--19.56%
----
----
----
----
Doanh thu
9.78%179.20M
-20.40%164.58M
0.05%203.97M
0.18%205.44M
-4.84%209.58M
-0.17%206.75M
6.70%203.88M
3.67%205.07M
5.65%220.24M
-4.00%207.10M
-10.23%191.08M
-13.27%197.80M
-10.60%208.45M
-4.32%215.74M
6.64%212.84M
14.00%228.06M
24.44%233.16M
29.27%225.49M
45.18%199.58M
51.26%200.06M
Lợi nhuận hoạt động
56.68%31.25M
45.73%24.85M
40.30%20.74M
15.71%20.53M
-1.17%24.47M
19.99%17.05M
-20.02%14.79M
-11.20%17.74M
51.33%24.76M
-27.43%14.21M
4.73%18.49M
-1.04%19.98M
-26.96%16.36M
-19.53%19.58M
57.40%17.65M
71.60%20.19M
49.58%22.40M
108.64%24.34M
130.46%11.21M
-24.28%11.77M
Lợi nhuận ròng
106.41%20.03M
-126.86%-1.83M
163.67%11.33M
165.16%7.09M
-5.58%9.71M
94.26%6.80M
-65.73%4.30M
-185.34%-10.88M
-3.07%10.28M
-73.00%3.50M
-6.62%12.54M
-6.76%12.75M
-33.01%10.61M
-25.15%12.98M
85.09%13.43M
72.98%13.67M
42.94%15.83M
137.33%17.34M
142.64%7.25M
-9.00%7.90M
Tài sản ngắn hạn
13.58%313.55M
3.77%300.03M
8.54%281.46M
4.20%286.79M
-6.59%276.06M
1.92%289.14M
1.05%259.31M
11.25%275.25M
15.17%295.54M
6.34%283.70M
-0.23%256.62M
-7.65%247.41M
-6.56%256.62M
4.70%266.78M
16.96%257.21M
17.22%267.91M
36.49%274.64M
33.58%254.81M
19.69%219.91M
7.82%228.56M
Tổng nợ ngắn hạn
25.18%194.96M
12.10%182.26M
14.89%169.01M
12.01%171.75M
-4.85%155.74M
0.23%162.58M
-10.90%147.11M
-6.44%153.33M
-0.39%163.67M
-7.42%162.20M
19.85%165.11M
6.88%163.88M
2.66%164.31M
17.58%175.21M
3.97%137.76M
19.74%153.33M
25.88%160.05M
31.07%149.01M
-6.85%132.50M
2.45%128.04M
Tổng tài sản
-2.05%845.04M
-5.33%836.73M
-1.10%851.32M
-4.52%864.07M
-9.34%862.71M
-6.68%883.84M
58.93%860.82M
70.39%905.00M
75.35%951.63M
70.29%947.14M
-0.18%541.63M
-3.38%531.12M
-2.04%542.71M
7.53%556.20M
11.99%542.63M
11.10%549.72M
28.70%554.01M
23.07%517.25M
21.13%484.55M
35.05%494.79M
Tổng các khoản nợ
-6.82%538.67M
-9.66%547.86M
-4.49%557.10M
-8.25%577.45M
-12.02%578.07M
-7.49%606.42M
134.42%583.30M
152.86%629.36M
144.92%657.08M
125.29%655.49M
-13.06%248.83M
-18.33%248.90M
-15.30%268.29M
-0.74%290.95M
3.99%286.21M
5.35%304.75M
38.63%316.75M
29.68%293.11M
30.49%275.22M
61.80%289.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.63%306.37M
4.13%288.88M
6.02%294.23M
3.98%286.62M
-3.37%284.64M
-4.88%277.42M
-5.22%277.51M
-2.33%275.64M
7.34%294.55M
9.95%291.65M
14.18%292.80M
15.20%282.22M
15.66%274.42M
18.34%265.25M
22.50%256.43M
19.20%244.98M
17.47%237.26M
15.38%224.14M
10.70%209.32M
9.56%205.53M
Thu nhập hoạt động ròng
13.28%32.07M
163.74%26.72M
-17.50%22.56M
48.66%25.76M
97.33%28.31M
-50.02%10.13M
77.58%27.35M
-21.72%17.33M
-37.22%14.35M
-21.39%20.27M
-29.56%15.40M
34.47%22.13M
-15.38%22.85M
253.62%25.79M
-30.31%21.86M
312.20%16.46M
83.56%27.01M
10.69%7.29M
106.75%31.37M
-139.68%-7.76M
Đầu tư ròng
-25.67%-4.43M
70.54%-2.36M
47.81%-3.65M
47.62%-3.75M
8.04%-3.52M
97.74%-8.01M
-103.16%-7.00M
-75.42%-7.15M
36.34%-3.83M
-3745.98%-354.52M
65.66%-3.45M
38.67%-4.08M
79.75%-6.02M
-131.38%-9.22M
-178.60%-10.04M
83.42%-6.65M
-22073.88%-29.71M
38.34%-3.98M
94.63%-3.60M
-1082.28%-40.09M
Tài chính thuần
-35.55%-25.09M
-2194.23%-20.69M
-19.92%-21.50M
13.75%-15.47M
-212.57%-18.51M
-99.71%988.00K
-165.95%-17.93M
24.52%-17.93M
59.30%-5.92M
3037.00%336.87M
24.79%-6.74M
-103.70%-23.76M
-287.86%-14.55M
-233.82%-11.47M
64.00%-8.96M
-123.71%-11.66M
143.78%7.74M
70.89%-3.44M
-573.33%-24.89M
1134.44%49.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tổng doanh thu đạt 825.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 836.28M.

Tài sản ngắn hạn của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 281.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.54.

Tổng tài sản của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Myers Industries Inc là 851.32M, bao gồm 281.46M tài sản ngắn hạn và 569.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Myers Industries Inc là 557.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Myers Industries Inc là 294.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Myers Industries Inc là 75.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.

Giá trị đầu tư ròng của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Myers Industries Inc là -18.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Myers Industries Inc là -54.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 382.10.

Thu nhập ròng của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, lợi nhuận ròng là 34.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 385.04.

Biên lợi nhuận ròng của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 391.24.

Biên lợi nhuận gộp của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.