tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Madison Square Garden Entertainment Corp

MSGE
Thêm vào danh sách theo dõi
80.560USD
+1.370+1.73%
Giờ giao dịch 09/14, 15:23ET
3.81BVốn hóa
77.22P/E TTM

Tình hình tài chính của MSGE

Theo dõi tình hình tài chính của Madison Square Garden Entertainment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.81B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
77.22
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.04
Doanh thu
1.06B
Lợi nhuận ròng
37.43M
ROE
170.32%
ROA
2.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Madison Square Garden Entertainment Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
1.39/--
Doanh thu / Dự báo
1.06B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.16%-0.21
-35.75%0.11
24.54%1.96
-13.81%-0.46
-140.15%-0.57
188.42%0.17
-39.79%1.57
60.11%-0.40
401.80%1.42
-86.15%0.06
--2.61
---1.00
---0.47
--0.42
----
----
----
Doanh thu
27.37%196.32M
1.57%246.26M
12.89%459.94M
14.09%158.26M
-17.16%154.14M
6.20%242.47M
1.18%407.42M
-2.46%138.71M
25.78%186.07M
13.46%228.31M
--402.67M
--142.21M
-17.05%147.94M
3.73%201.23M
----
--178.34M
--193.99M
Lợi nhuận ròng
63.26%-9.98M
-36.41%5.11M
22.17%92.72M
-12.07%-21.65M
-140.61%-27.18M
187.51%8.04M
-39.41%75.89M
61.87%-19.32M
373.36%66.93M
-87.13%2.79M
--125.25M
---50.67M
65.71%-24.48M
652.67%21.72M
----
---71.40M
---3.93M
Biên lợi nhuận ròng
71.15%-5.09%
-37.39%2.08%
8.21%20.16%
1.77%-13.68%
-149.02%-17.63%
170.73%3.31%
-40.11%18.63%
60.91%-13.93%
317.33%35.97%
-88.66%1.22%
--31.10%
---35.63%
---16.55%
--10.79%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
31.77%31.39%
-5.45%34.79%
5.35%50.72%
34.63%26.42%
-10.99%23.82%
14.92%36.80%
3.84%48.15%
3.56%19.63%
26.44%26.76%
-9.62%32.02%
--46.37%
--18.95%
--21.16%
--35.43%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.81%29.50%
--29.53%
-16.32%32.09%
-12.06%36.44%
-9.47%35.89%
----
-12.44%38.34%
-22.36%41.44%
-14.08%39.64%
-0.59%42.42%
2.05%43.79%
--53.37%
--46.14%
--42.67%
--42.91%
----
----
Doanh thu
27.37%196.32M
1.57%246.26M
12.89%459.94M
14.09%158.26M
-17.16%154.14M
6.20%242.47M
1.18%407.42M
-2.46%138.71M
25.78%186.07M
13.46%228.31M
--402.67M
--142.21M
-17.05%147.94M
3.73%201.23M
----
--178.34M
--193.99M
Lợi nhuận hoạt động
75.78%-5.59M
-33.38%24.72M
17.54%164.94M
20.27%-14.77M
-284.07%-23.10M
93.64%37.11M
1.46%140.33M
6.63%-18.52M
71.86%-6.01M
-29.48%19.16M
--138.31M
---19.84M
-285.86%-21.37M
29.46%27.18M
----
---5.54M
--20.99M
Lợi nhuận ròng
63.26%-9.98M
-36.41%5.11M
22.17%92.72M
-12.07%-21.65M
-140.61%-27.18M
187.51%8.04M
-39.41%75.89M
61.87%-19.32M
373.36%66.93M
-87.13%2.79M
--125.25M
---50.67M
65.71%-24.48M
652.67%21.72M
----
---71.40M
---3.93M
Tài sản ngắn hạn
120.19%522.15M
75.11%538.63M
55.71%420.15M
1.47%264.22M
8.24%237.13M
20.25%307.59M
7.82%269.83M
-8.18%260.40M
-25.80%219.08M
-37.36%255.80M
-40.32%250.25M
--283.58M
--295.28M
--408.38M
--419.32M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
48.94%748.25M
40.11%753.21M
23.28%618.49M
5.07%547.66M
-0.68%502.40M
-2.40%537.57M
-6.76%501.69M
-13.80%521.21M
-6.44%505.82M
-0.78%550.76M
10.17%538.07M
--604.65M
--540.64M
--555.10M
--488.38M
----
----
Tổng tài sản
15.89%1.94B
12.52%1.96B
14.79%1.82B
4.32%1.68B
7.54%1.67B
19.25%1.74B
11.84%1.59B
19.41%1.61B
10.82%1.55B
-5.64%1.46B
-8.31%1.42B
--1.35B
--1.40B
--1.55B
--1.55B
----
----
Tổng các khoản nợ
12.26%1.89B
10.37%1.91B
13.26%1.79B
5.22%1.75B
6.81%1.68B
11.38%1.73B
3.66%1.58B
4.75%1.66B
7.16%1.58B
3.39%1.55B
4.98%1.52B
--1.58B
--1.47B
--1.50B
--1.45B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
444.22%45.78M
403.94%48.01M
248.69%36.01M
-35.11%-65.80M
42.59%-13.30M
110.07%9.53M
110.12%10.33M
79.30%-48.70M
66.66%-23.16M
-317.37%-94.56M
-203.19%-102.05M
---235.20M
---69.47M
--43.50M
--98.89M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
38.48%-16.62M
223.64%183.86M
45.66%164.39M
172.40%19.81M
-12841.04%-27.01M
875.76%56.81M
8.67%112.86M
-2085.41%-27.36M
-93.68%212.00K
-90.76%5.82M
--103.85M
--1.38M
-90.42%3.35M
2815.55%63.01M
----
--35.01M
--2.16M
Đầu tư ròng
-0.39%-4.33M
-228.22%-10.16M
11.47%-8.49M
-1.61%-6.80M
-142.07%-4.31M
68.70%-3.10M
-32.47%-9.59M
87.94%-6.69M
-39.84%10.25M
-8.38%-9.89M
---7.24M
---55.49M
-70.86%17.04M
11.10%-9.13M
----
--58.50M
---10.27M
Tài chính thuần
41.51%-8.55M
60.85%-7.62M
66.39%-28.79M
-168.43%-26.08M
-179.96%-14.61M
-274.75%-19.46M
13.09%-85.66M
310.95%38.11M
91.16%-5.22M
93.87%-5.19M
---98.56M
--9.27M
76.03%-59.02M
-915.00%-84.64M
----
---246.25M
---8.34M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, tổng doanh thu đạt 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 942.73M.

Tài sản ngắn hạn của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, tài sản ngắn hạn là 522.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.19.

Tổng tài sản của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Madison Square Garden Entertainment Corp là 1.94B, bao gồm 522.15M tài sản ngắn hạn và 1.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, tổng nghĩa vụ của Madison Square Garden Entertainment Corp là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Madison Square Garden Entertainment Corp là 45.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 444.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Madison Square Garden Entertainment Corp là 169.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.65.

Giá trị đầu tư ròng của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, giá trị đầu tư ròng của Madison Square Garden Entertainment Corp là -29.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, giá trị huy động vốn ròng của Madison Square Garden Entertainment Corp là -71.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.95.

Thu nhập ròng của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, lợi nhuận ròng là 66.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.82.

Biên lợi nhuận ròng của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.14.

Biên lợi nhuận gộp của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, biên lợi nhuận gộp là 42.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Madison Square Garden Entertainment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 169.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.