tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Madison Square Garden Entertainment Corp

MSGE
Thêm vào danh sách theo dõi
80.370USD
+1.180+1.49%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
3.80BVốn hóa
77.03P/E TTM

MSGE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Madison Square Garden Entertainment Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
582.52%293.60M
261.10%323.09M
185.98%157.06M
-19.72%29.95M
29.35%43.02M
219.46%89.47M
55.89%54.92M
0.34%37.31M
-56.29%33.26M
-77.18%28.01M
-77.05%35.23M
--37.18M
--76.09M
--122.73M
--153.50M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
582.52%293.60M
261.10%323.09M
185.98%157.06M
-19.72%29.95M
29.35%43.02M
219.46%89.47M
55.89%54.92M
0.34%37.31M
-56.29%33.26M
-77.18%28.01M
-77.05%35.23M
--37.18M
--76.09M
--122.73M
--153.50M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
--7.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
28.49%124.53M
38.59%129.33M
31.20%167.35M
-9.87%111.36M
-5.51%96.92M
-36.45%93.32M
-15.62%127.56M
-20.47%123.55M
-29.07%102.57M
-33.09%146.83M
-23.22%151.16M
--155.36M
--144.62M
--219.45M
--196.87M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
31.77%88.00M
6.12%89.67M
29.38%120.87M
-15.01%81.18M
-13.56%66.78M
-22.16%84.51M
-8.36%93.43M
-4.67%95.53M
20.91%77.26M
-17.41%108.56M
0.15%101.95M
--100.20M
--63.90M
--131.44M
--101.80M
-Các khoản phải thu khác
21.22%36.53M
350.06%39.66M
36.18%46.48M
7.68%30.17M
19.05%30.14M
-76.98%8.81M
-30.64%34.13M
-49.19%28.02M
-68.64%25.31M
-56.51%38.27M
-48.24%49.21M
--55.15M
--80.72M
--88.01M
--95.06M
Hàng tồn kho
-0.08%3.75M
-25.05%3.05M
24.48%3.77M
12.85%4.61M
-3.10%3.75M
-5.70%4.07M
-37.05%3.03M
21.60%4.09M
51.39%3.87M
33.52%4.31M
93.61%4.81M
--3.36M
--2.56M
--3.23M
--2.49M
Chi phí trả trước
7.01%95.22M
-27.18%78.70M
9.60%86.84M
25.42%109.06M
20.32%88.98M
50.29%108.08M
50.65%79.23M
12.26%86.95M
26.23%73.96M
26.32%71.91M
0.64%52.59M
--77.46M
--58.59M
--56.93M
--52.26M
Tài sản ngắn hạn khác
13.17%5.05M
20.33%4.45M
0.57%5.12M
8.68%9.24M
-17.76%4.46M
-21.89%3.69M
-21.08%5.09M
-16.87%8.50M
-59.58%5.43M
-21.65%4.73M
-54.58%6.45M
--10.22M
--13.43M
--6.04M
--14.20M
Tổng tài sản ngắn hạn
120.19%522.15M
75.11%538.63M
55.71%420.15M
1.47%264.22M
8.24%237.13M
20.25%307.59M
7.82%269.83M
-8.18%260.40M
-25.80%219.08M
-37.36%255.80M
-40.32%250.25M
--283.58M
--295.28M
--408.38M
--419.32M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.88%1.04B
-5.77%1.05B
4.07%1.07B
4.18%1.08B
8.16%1.11B
18.37%1.12B
9.33%1.02B
21.72%1.03B
18.22%1.02B
6.48%943.45M
3.47%936.39M
--848.97M
--864.68M
--886.01M
--904.99M
-Tài sản cố định
-4.17%1.99B
----
----
3.91%2.06B
6.01%2.07B
11.42%2.09B
6.86%1.98B
12.72%1.98B
11.16%1.95B
5.42%1.88B
4.04%1.86B
--1.76B
--1.76B
--1.78B
--1.78B
-Khấu hao lũy kế
-2.21%944.75M
----
----
3.62%980.05M
3.65%966.07M
4.40%974.41M
4.33%960.04M
4.29%945.86M
4.33%932.08M
4.36%933.34M
4.62%920.17M
--906.97M
--893.39M
--894.34M
--879.51M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
0.00%132.84M
--132.84M
--132.84M
--132.84M
--132.84M
Tài sản dài hạn khác
-63.91%70.11M
-65.38%63.10M
-65.31%56.19M
-56.23%80.40M
8.77%194.25M
44.08%182.24M
60.71%161.98M
120.92%183.69M
64.82%178.59M
6.73%126.48M
9.77%100.79M
--83.15M
--108.36M
--118.51M
--91.82M
Tổng tài sản dài hạn
-1.37%1.41B
--1.42B
6.42%1.40B
4.87%1.42B
7.43%1.43B
----
12.70%1.32B
26.76%1.35B
20.59%1.33B
5.75%1.20B
3.57%1.17B
--1.06B
--1.11B
--1.14B
--1.13B
Tổng tài sản
15.89%1.94B
12.52%1.96B
14.79%1.82B
4.32%1.68B
7.54%1.67B
19.25%1.74B
11.84%1.59B
19.41%1.61B
10.82%1.55B
-5.64%1.46B
-8.31%1.42B
--1.35B
--1.40B
--1.55B
--1.55B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
147.58%189.28M
--204.11M
8.37%65.97M
4.46%67.91M
12.94%76.45M
----
10.38%60.88M
-27.32%65.01M
-25.23%67.70M
69.24%69.66M
-0.03%55.15M
--89.45M
--90.54M
--41.16M
--55.17M
Chi phí trích trước
13.18%108.43M
38.10%118.93M
60.43%134.39M
-2.25%71.58M
-12.48%95.80M
-23.06%86.12M
-22.02%83.77M
-7.33%73.23M
0.83%109.46M
-20.01%111.92M
9.87%107.43M
--79.02M
--108.56M
--139.93M
--97.78M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%30.47M
7.14%30.47M
25.00%30.47M
50.00%30.47M
87.50%30.47M
75.00%28.44M
50.00%24.38M
0.00%20.31M
0.00%16.25M
0.00%16.25M
0.00%16.25M
--20.31M
--16.25M
--16.25M
--16.25M
Nợ phải trả hoãn lại
24.49%284.64M
24.41%287.22M
11.47%250.01M
5.43%285.68M
6.06%228.64M
-8.12%230.87M
-5.10%224.29M
-6.25%270.95M
-4.55%215.58M
-2.66%251.27M
25.16%236.35M
--289.03M
--225.85M
--258.13M
--188.84M
Nợ ngắn hạn khác
55.33%473.92M
112.81%491.33M
10.81%315.98M
5.25%353.60M
7.70%305.10M
-28.06%230.87M
-2.17%285.17M
-11.23%335.97M
-10.47%283.28M
7.23%320.93M
19.46%291.50M
--378.48M
--316.39M
--299.29M
--244.01M
Tổng nợ ngắn hạn
48.94%748.25M
40.11%753.21M
23.28%618.49M
5.07%547.66M
-0.68%502.40M
-2.40%537.57M
-6.76%501.69M
-13.80%521.21M
-6.44%505.82M
-0.78%550.76M
10.17%538.07M
--604.65M
--540.64M
--555.10M
--488.38M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.07%1.10B
-3.03%1.11B
8.28%1.12B
4.95%1.15B
10.62%1.14B
22.91%1.15B
13.22%1.04B
20.34%1.10B
20.72%1.03B
6.94%933.37M
3.41%916.64M
--912.45M
--850.14M
--872.81M
--886.41M
-Nợ dài hạn
-5.00%540.33M
-5.19%547.45M
-5.15%554.57M
-10.09%581.68M
-5.08%568.78M
-4.16%577.41M
-3.46%584.70M
-7.50%646.98M
-4.91%599.25M
-6.35%602.47M
-6.59%605.68M
--699.43M
--630.18M
--643.31M
--648.40M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-1.13%560.10M
-0.85%564.94M
25.62%569.24M
26.54%570.77M
32.66%566.48M
72.18%569.76M
45.73%453.16M
111.75%451.07M
94.14%427.01M
44.18%330.90M
30.64%310.95M
--213.02M
--219.96M
--229.50M
--238.01M
Nợ dài hạn khác
-10.32%40.78M
-3.26%43.67M
16.86%45.07M
14.46%45.52M
3.86%45.48M
0.65%45.14M
-11.43%38.56M
-9.09%39.77M
-22.27%43.79M
-11.96%44.85M
-16.09%43.54M
--43.74M
--56.33M
--50.95M
--51.89M
Tổng nợ dài hạn
-3.35%1.14B
--1.16B
8.59%1.17B
5.29%1.20B
10.34%1.18B
----
9.36%1.08B
16.21%1.14B
15.06%1.07B
5.83%1.00B
2.35%984.25M
--979.09M
--929.99M
--947.13M
--961.69M
Tổng các khoản nợ
12.26%1.89B
10.37%1.91B
13.26%1.79B
5.22%1.75B
6.81%1.68B
11.38%1.73B
3.66%1.58B
4.75%1.66B
7.16%1.58B
3.39%1.55B
4.98%1.52B
--1.58B
--1.47B
--1.50B
--1.45B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
37.57%62.42M
36.69%54.93M
36.98%48.24M
43.36%39.34M
33.43%45.37M
33.15%40.18M
36.16%35.22M
48.29%27.44M
86.38%34.01M
-60.99%30.18M
-80.56%25.86M
--18.50M
--18.25M
--77.36M
--133.02M
Lợi nhuận giữ lại
43.25%219.22M
27.19%229.21M
30.16%224.09M
36.45%131.38M
32.38%153.03M
270.23%180.21M
275.26%172.18M
221.31%96.28M
502.84%115.60M
--48.68M
--45.88M
---79.37M
---28.70M
----
----
Vốn dự trữ
38.00%61.88M
35.36%54.39M
37.53%47.70M
44.20%38.80M
33.94%44.84M
35.50%40.18M
36.89%34.69M
49.66%26.91M
88.87%33.48M
--29.66M
--25.34M
--17.98M
--17.73M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
13.87%205.20M
13.87%205.20M
23.98%205.20M
46.04%205.20M
28.25%180.20M
28.25%180.20M
17.79%165.51M
0.00%140.51M
462.05%140.51M
--140.51M
--140.51M
--140.51M
--25.00M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
2.69%-30.65M
0.87%-30.92M
1.37%-31.12M
1.87%-31.31M
2.35%-31.50M
5.21%-31.19M
5.20%-31.55M
5.67%-31.91M
5.17%-32.26M
2.82%-32.91M
2.49%-33.28M
---33.82M
---34.02M
---33.86M
---34.13M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
444.22%45.78M
403.94%48.01M
248.69%36.01M
-35.11%-65.80M
42.59%-13.30M
110.07%9.53M
110.12%10.33M
79.30%-48.70M
66.66%-23.16M
-317.37%-94.56M
-203.19%-102.05M
---235.20M
---69.47M
--43.50M
--98.89M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MSGE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Madison Square Garden Entertainment Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Madison Square Garden Entertainment Corp có 293.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Madison Square Garden Entertainment Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 1.68B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 502.40M nợ ngắn hạ và 1.18B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Madison Square Garden Entertainment Corp là 1.94B, bao gồm 522.15M tài sản ngắn hạn và 1.41B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Madison Square Garden Entertainment Corp là bao nhiêu?

Madison Square Garden Entertainment Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 45.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.