tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MSA Safety Inc

MSA
Thêm vào danh sách theo dõi
190.270USD
+16.005+9.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.40BVốn hóa
25.61P/E TTM

Tình hình tài chính của MSA

Theo dõi tình hình tài chính của MSA Safety Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MSA Safety Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.23/2.14
Doanh thu / Dự báo
503.33M/496.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.87B
3.69%
EPS(YoY)
7.11
-1.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.60%2.23
21.00%1.83
-0.48%2.22
4.97%1.78
-12.81%1.60
2.62%1.52
15.26%2.23
1.98%1.69
7.36%1.83
138.57%1.48
47.56%1.94
--1.66
--1.71
---3.83
--1.31
--3.26
----
----
----
----
Doanh thu
6.16%503.33M
10.04%463.63M
2.24%510.91M
8.27%468.44M
2.52%474.12M
1.94%421.34M
0.88%499.70M
-3.14%432.68M
3.39%462.46M
3.78%413.30M
11.75%495.36M
17.04%446.73M
20.14%447.30M
20.43%398.26M
8.04%443.25M
12.20%381.69M
9.09%372.31M
7.22%330.69M
5.67%410.27M
11.76%340.20M
Lợi nhuận ròng
37.35%86.19M
19.54%71.25M
-1.16%86.91M
4.45%69.60M
-13.10%62.76M
2.55%59.60M
15.11%87.93M
2.14%66.63M
7.67%72.22M
138.70%58.12M
48.42%76.39M
45.34%65.24M
40.69%67.07M
-522.72%-150.18M
183.71%51.47M
112.07%44.89M
89.43%47.67M
-2.47%35.53M
-477.26%-61.49M
-24.44%21.17M
Biên lợi nhuận ròng
29.34%17.12%
8.66%15.37%
-3.32%17.02%
-3.53%14.86%
-15.23%13.24%
0.57%14.15%
14.10%17.60%
5.45%15.40%
4.14%15.62%
137.31%14.07%
32.79%15.43%
--14.61%
--15.00%
---37.71%
--11.62%
--11.81%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.39%49.53%
3.18%47.36%
-0.12%46.86%
-3.11%46.45%
-3.47%46.55%
-2.98%45.90%
-2.43%46.91%
-2.09%47.95%
0.90%48.23%
3.87%47.31%
8.05%48.08%
--48.97%
--47.80%
--45.55%
--44.50%
--43.94%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.46%23.05%
6.50%23.91%
-1.25%22.74%
-0.51%24.62%
1.60%26.64%
-18.10%22.45%
-16.93%23.03%
-26.83%24.74%
-29.17%26.22%
-31.28%27.42%
15.05%27.73%
--33.81%
--37.02%
--39.90%
--24.10%
--25.33%
----
----
----
----
Doanh thu
6.16%503.33M
10.04%463.63M
2.24%510.91M
8.27%468.44M
2.52%474.12M
1.94%421.34M
0.88%499.70M
-3.14%432.68M
3.39%462.46M
3.78%413.30M
11.75%495.36M
17.04%446.73M
20.14%447.30M
20.43%398.26M
8.04%443.25M
12.20%381.69M
9.09%372.31M
7.22%330.69M
5.67%410.27M
11.76%340.20M
Lợi nhuận hoạt động
26.66%116.06M
16.68%97.73M
0.40%118.34M
4.70%100.15M
-13.46%91.64M
-2.26%83.76M
5.19%117.87M
-3.29%95.65M
4.35%105.88M
14.15%85.69M
31.91%112.06M
39.13%98.90M
61.86%101.47M
47.00%75.07M
206.08%84.95M
62.66%71.09M
33.32%62.69M
14.34%51.07M
-311.51%-80.08M
-15.22%43.71M
Lợi nhuận ròng
37.35%86.19M
19.54%71.25M
-1.16%86.91M
4.45%69.60M
-13.10%62.76M
2.55%59.60M
15.11%87.93M
2.14%66.63M
7.67%72.22M
138.70%58.12M
48.42%76.39M
45.34%65.24M
40.69%67.07M
-522.72%-150.18M
183.71%51.47M
112.07%44.89M
89.43%47.67M
-2.47%35.53M
-477.26%-61.49M
-24.44%21.17M
Tài sản ngắn hạn
5.34%934.84M
8.32%891.67M
8.25%869.29M
6.18%894.77M
3.02%887.46M
3.81%823.16M
2.13%803.03M
-1.07%842.67M
1.30%861.45M
-4.61%792.95M
-10.66%786.27M
-1.19%851.82M
0.70%850.38M
0.62%831.30M
11.01%880.13M
18.85%862.10M
9.68%844.48M
8.05%826.15M
-1.08%792.80M
-2.51%725.38M
Tổng nợ ngắn hạn
1.20%288.90M
0.29%281.27M
0.39%289.21M
-7.70%290.27M
-18.84%285.46M
-11.40%280.44M
-13.44%288.09M
-3.36%314.48M
17.27%351.75M
8.20%316.53M
-3.77%332.82M
-6.80%325.40M
-10.80%299.95M
-12.40%292.53M
4.62%345.87M
3.66%349.14M
5.79%336.26M
8.87%333.94M
6.46%330.61M
18.32%336.82M
Tổng tài sản
2.01%2.60B
14.67%2.56B
15.80%2.55B
13.90%2.55B
13.67%2.55B
2.83%2.24B
1.64%2.21B
2.17%2.24B
2.02%2.24B
-0.24%2.17B
-8.70%2.17B
-8.08%2.19B
-8.69%2.20B
-9.77%2.18B
-0.81%2.38B
5.66%2.39B
22.68%2.41B
24.35%2.42B
24.84%2.40B
26.04%2.26B
Tổng các khoản nợ
-7.53%1.20B
15.58%1.21B
11.76%1.19B
9.12%1.25B
7.24%1.30B
-11.35%1.05B
-11.71%1.06B
-13.51%1.15B
-11.56%1.21B
-16.34%1.18B
-17.20%1.20B
-14.19%1.33B
-12.89%1.37B
-9.32%1.41B
-6.96%1.45B
7.64%1.54B
40.91%1.57B
38.84%1.55B
45.65%1.56B
41.75%1.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.90%1.40B
13.88%1.36B
19.57%1.37B
18.90%1.30B
21.19%1.25B
19.64%1.19B
18.26%1.14B
26.09%1.10B
24.37%1.03B
29.23%994.75M
4.66%966.80M
3.12%868.73M
-0.83%831.13M
-10.59%769.75M
10.71%923.74M
2.21%842.41M
-1.26%838.07M
4.62%860.91M
-1.51%834.39M
5.65%824.18M
Thu nhập hoạt động ròng
41.89%95.38M
22.41%75.69M
13.39%122.35M
33.36%112.46M
26.11%67.22M
21.51%61.83M
-32.10%107.91M
-32.42%84.33M
-43.93%53.30M
117.80%50.89M
196.75%158.91M
95.20%124.78M
515.21%95.07M
-1265.88%-285.91M
-22.39%53.55M
38.28%63.93M
-59.65%15.45M
-46.24%24.52M
-28.42%69.00M
70.44%46.23M
Đầu tư ròng
94.16%-12.67M
1.98%-10.55M
-26.68%-17.77M
15.82%-11.99M
-1421.74%-217.11M
4.04%-10.77M
-20.29%-14.03M
-12.63%-14.24M
-95.95%-14.27M
-34.09%-11.22M
-13005.62%-11.66M
-1150.79%-12.64M
-9.51%-7.28M
-896.10%-8.37M
99.31%-89.00K
100.35%1.20M
-17.35%-6.65M
102.00%1.05M
38.84%-12.89M
-1427.46%-344.41M
Tài chính thuần
-149.10%-58.73M
-3.53%-47.22M
-48.43%-107.64M
-4.90%-71.81M
409.56%119.59M
-56.82%-45.61M
55.45%-72.52M
20.48%-68.45M
49.29%-38.63M
-110.66%-29.09M
-184.61%-162.76M
-226.19%-86.08M
-449.14%-76.18M
1815.54%272.77M
-93.82%-57.19M
-110.78%-26.39M
67.81%-13.87M
-150.25%-15.90M
41.44%-29.50M
2556.96%244.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, tổng doanh thu đạt 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.81B.

Tài sản ngắn hạn của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, tài sản ngắn hạn là 869.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Tổng tài sản của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MSA Safety Inc là 2.55B, bao gồm 869.29M tài sản ngắn hạn và 1.69B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, tổng nghĩa vụ của MSA Safety Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MSA Safety Inc là 1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.57.

Thu nhập hoạt động thuần của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MSA Safety Inc là 401.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.77.

Giá trị đầu tư ròng của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, giá trị đầu tư ròng của MSA Safety Inc là -257.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -379.27.

Giá trị huy động vốn ròng của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, giá trị huy động vốn ròng của MSA Safety Inc là -105.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.73.

Thu nhập ròng của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, lợi nhuận ròng là 278.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.12.

Biên lợi nhuận ròng của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.60.

Biên lợi nhuận gộp của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MSA Safety Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MSA Safety Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 401.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.