tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Maravai LifeSciences Holdings Inc

MRVI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.570USD
-0.180-2.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.70BVốn hóa
LỗP/E TTM

MRVI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Maravai LifeSciences Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
192.28%8.66M
-55.54%-22.77M
-215.33%-15.15M
-158.88%-10.27M
-10.90%-9.39M
-287.91%-14.64M
-7.27%13.14M
-9.17%17.43M
-109.95%-8.47M
-92.16%7.79M
-87.13%14.17M
-88.32%19.19M
-47.58%85.07M
70.78%99.33M
4.26%110.06M
-1.00%164.28M
323.48%162.30M
-17.07%58.17M
--105.56M
--165.94M
--38.33M
658.64%70.14M
--9.24M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
87.93%-6.38M
-35.53%-63.02M
74.39%-45.06M
-381.90%-69.84M
-133.04%-52.85M
57.72%-46.49M
-1065.11%-175.96M
-21.34%-14.49M
-1582.49%-22.68M
-225.80%-109.98M
-115.15%-15.10M
-107.62%-11.94M
-100.92%-1.35M
-30.75%87.43M
-24.61%99.65M
16.52%156.72M
94.61%146.86M
772.33%126.24M
--132.18M
--134.50M
--75.47M
365.54%14.47M
---5.45M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-56.20%11.98M
104.85%54.16M
-92.17%13.18M
199.76%43.61M
98.83%27.34M
103.68%26.44M
1184.96%168.28M
23.30%14.55M
26.09%13.75M
29.42%12.98M
32.16%13.10M
32.43%11.80M
17.84%10.91M
-19.42%10.03M
23.83%9.91M
14.41%8.91M
6.70%9.26M
110.06%12.45M
--8.00M
--7.79M
--8.68M
-10.70%5.92M
--6.63M
Thuế hoãn lại
----
-281.82%-20.00K
----
----
----
-100.00%11.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
10807.86%764.75M
-159.91%-5.53M
-121.44%-2.76M
-111.50%-1.52M
-59.86%7.01M
-17.75%9.23M
99.29%12.86M
12.39%13.22M
516.95%17.47M
--11.23M
--6.45M
--11.76M
-261.43%-4.19M
---1.16M
Các mục phi tiền mặt khác
854.22%2.15M
-70.73%1.61M
39.68%2.99M
1114.62%7.89M
-76.64%225.00K
100.82%5.51M
181.84%2.14M
119.04%650.00K
-64.43%963.00K
-14528.41%-668.32M
121.58%760.00K
-926.39%-3.41M
211.95%2.71M
13.09%4.63M
-53.66%-3.52M
-52.20%413.00K
56.29%-2.42M
-55.47%4.10M
---2.29M
--864.00K
---5.53M
3934.65%9.20M
--228.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-206.10%-5.83M
-94.02%-19.43M
-16.97%4.82M
-49.06%1.14M
151.59%5.49M
-520.93%-10.01M
-32.35%5.80M
-87.92%2.24M
-115.57%-10.64M
115.09%2.38M
186.11%8.57M
266.71%18.55M
929.58%68.34M
84.89%-15.76M
72.25%-9.96M
-179.73%-11.13M
84.83%-8.24M
-393.29%-104.31M
---35.87M
--13.96M
---54.32M
323.72%35.57M
--8.39M
-Thay đổi các khoản phải thu
-177.89%-7.91M
73.90%-2.96M
-48.02%5.12M
124.79%501.00K
-43.19%10.16M
-29.14%-11.35M
206.41%9.84M
-126.73%-2.02M
-78.30%17.88M
0.18%-8.79M
-44.94%3.21M
6674.78%7.56M
3817.05%82.41M
82.92%-8.80M
-66.89%5.83M
-100.33%-115.00K
96.87%-2.22M
-331.37%-51.54M
--17.62M
--34.34M
---70.81M
3105.18%22.28M
--695.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-92.65%33.00K
845.57%3.09M
188.76%1.35M
313.85%3.11M
-45.24%449.00K
114.97%327.00K
-1.74%-1.52M
-90.26%751.00K
124.24%820.00K
-111.33%-2.18M
35.34%-1.50M
188.60%7.71M
-381.68%-3.38M
311.03%19.27M
72.98%-2.31M
-85.72%-8.70M
108.70%1.20M
169.83%4.69M
---8.56M
---4.69M
---13.81M
-735.29%-6.71M
--1.06M
-Thay đổi chi phí trả trước
-36.06%1.43M
18.57%1.18M
142.82%1.07M
-1338.19%-2.86M
206.99%2.24M
-84.38%996.00K
-87.38%439.00K
-100.93%-199.00K
103.17%730.00K
138.64%6.38M
113.22%3.48M
269.42%21.29M
-1014.26%-23.01M
-757.93%-16.50M
-2622.13%-26.32M
-180.00%-12.57M
533.22%2.52M
57.71%-1.92M
---967.00K
---4.49M
---581.00K
-329.76%-4.55M
--1.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
--181.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
---13.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
97.50%-203.00K
-210.33%-1.89M
-144.46%-1.32M
-89.37%-7.30M
-256.28%-8.11M
26.68%-610.00K
45.25%-542.00K
-71.80%-3.86M
80.48%-2.28M
-26.83%-832.00K
-171.79%-990.00K
-162.19%-2.25M
-52.89%-11.66M
98.93%-656.00K
103.21%1.38M
130.92%3.61M
-119.20%-7.63M
-520.74%-61.29M
---42.97M
---11.68M
--39.73M
1654.75%14.57M
---937.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
192.28%8.66M
-55.54%-22.77M
-215.33%-15.15M
-158.88%-10.27M
-10.90%-9.39M
-287.91%-14.64M
-7.27%13.14M
-9.17%17.43M
-109.95%-8.47M
-92.16%7.79M
-87.13%14.17M
-88.32%19.19M
-47.58%85.07M
70.78%99.33M
4.26%110.06M
-1.00%164.28M
323.48%162.30M
-17.07%58.17M
--105.56M
--165.94M
--38.33M
658.64%70.14M
--9.24M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-1.42%4.44M
-54.35%2.11M
-67.34%2.93M
-53.51%2.87M
6.06%4.50M
-64.11%4.63M
-42.27%8.96M
-74.69%6.18M
2752.50%4.24M
152.55%12.90M
139.99%15.52M
1370.50%24.43M
-105.82%-160.00K
-9.77%5.11M
386.61%6.47M
-63.36%1.66M
-1.29%2.75M
-36.02%5.66M
--1.33M
--4.53M
--2.78M
85.90%8.85M
--4.76M
Chi phí vốn
-15.24%4.44M
-66.70%2.11M
-69.49%2.93M
-69.92%2.87M
-7.59%5.24M
-62.21%6.35M
-39.40%9.59M
-61.88%9.55M
-28.00%5.67M
170.34%16.80M
144.73%15.83M
1408.67%25.06M
186.32%7.87M
9.75%6.21M
386.61%6.47M
-63.36%1.66M
-17.53%2.75M
-36.02%5.66M
--1.33M
--4.53M
--3.33M
85.90%8.85M
--4.76M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-1.42%4.44M
-48.83%2.11M
-63.24%2.93M
-53.51%2.87M
6.06%4.50M
-67.98%4.13M
-48.72%7.96M
-74.69%6.18M
2752.50%4.24M
152.55%12.90M
139.99%15.52M
1370.50%24.43M
-105.82%-160.00K
-9.77%5.11M
386.61%6.47M
-63.36%1.66M
-1.29%2.75M
-36.02%5.66M
--1.33M
--4.53M
--2.78M
85.90%8.85M
--4.76M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--500.00K
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---362.00K
---18.63M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--109.00K
70.80%-69.73M
---133.00K
-99.48%620.00K
--0.00
---238.84M
--0.00
--119.96M
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
100.00%0.00
--0.00
----
----
---300.00K
----
----
100.00%0.00
----
----
--159.00K
---159.00K
---13.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
80.82%-4.44M
57.13%-2.11M
67.34%-2.93M
47.65%-3.24M
-444.98%-23.13M
61.78%-4.93M
42.27%-8.96M
74.41%-6.18M
93.91%-4.24M
30.33%-12.90M
-165.44%-15.52M
-1354.36%-24.16M
71.14%-69.73M
-227.09%-18.52M
-104.93%-5.85M
63.36%-1.66M
-8577.59%-241.58M
36.02%-5.66M
--118.63M
---4.53M
---2.78M
-85.90%-8.85M
---4.76M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1027.06%-55.23M
99.23%-1.82M
-1119.65%-8.25M
-772.81%-1.53M
-775.00%-4.90M
-50352.98%-236.19M
3.32%809.00K
100.53%228.00K
97.08%-560.00K
100.71%470.00K
102.09%783.00K
0.64%-43.13M
52.60%-19.21M
-34.95%-66.12M
26.99%-37.44M
-27.20%-43.41M
-68.44%-40.52M
-198.06%-49.00M
---51.28M
---34.13M
---24.06M
113461.36%49.97M
--44.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-3228.58%-51.36M
99.66%-790.00K
-2.63%-1.56M
-2.59%-1.55M
-2.52%-1.54M
-15182.29%-229.54M
-2.43%-1.52M
-5.75%-1.51M
-10.66%-1.50M
-10.44%-1.50M
-9.12%-1.48M
-4.85%-1.43M
0.00%-1.36M
9.33%-1.36M
9.33%-1.36M
9.33%-1.36M
9.33%-1.36M
-100.82%-1.50M
---1.50M
---1.50M
---1.50M
28121.65%183.82M
---656.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--300.95M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
865.45%4.61M
684.21%111.00K
146.43%13.00K
-230.22%-4.73M
-71.51%-602.00K
-106.09%-19.00K
-107.95%-28.00K
-330.33%-1.43M
-196.16%-351.00K
-57.26%312.00K
-34.45%352.00K
-145.87%-333.00K
-3.95%365.00K
134.73%730.00K
19.87%537.00K
27.37%726.00K
18.38%380.00K
--311.00K
--448.00K
--570.00K
--321.00K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-381.16%-3.87M
6.66%-5.64M
-389.61%-6.80M
-100.00%0.00
-42.18%1.38M
-360.31%-6.05M
20.10%2.35M
104.19%1.76M
113.58%2.38M
103.57%2.32M
105.31%1.96M
1.24%-42.06M
56.09%-17.52M
-36.03%-65.13M
26.52%-36.81M
-28.76%-42.59M
-72.47%-39.89M
84.81%-47.88M
---50.09M
---33.08M
---23.13M
-45117.29%-315.12M
--700.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1027.06%-55.23M
99.23%-1.82M
-1119.65%-8.25M
-772.81%-1.53M
-775.00%-4.90M
-50352.98%-236.19M
3.32%809.00K
100.53%228.00K
97.08%-560.00K
100.71%470.00K
102.09%783.00K
0.64%-43.13M
52.60%-19.21M
-34.95%-66.12M
26.99%-37.44M
-27.20%-43.41M
-68.44%-40.52M
-198.06%-49.00M
---51.28M
---34.13M
---24.06M
113461.36%49.97M
--44.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-32.73%216.89M
-57.87%243.57M
-52.91%269.91M
-49.25%285.05M
-43.93%322.40M
-0.25%578.16M
-1.21%573.17M
-10.60%561.69M
-9.04%574.96M
-6.13%579.61M
5.36%580.18M
45.61%628.27M
14.67%632.14M
12.69%617.45M
46.96%550.68M
74.21%431.47M
133.41%551.27M
338.73%547.90M
--374.71M
--247.68M
--236.18M
520.81%124.88M
--20.12M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-36.48%-50.97M
89.57%-26.68M
-628.14%-26.33M
-231.93%-15.15M
-181.41%-37.35M
-5408.46%-255.76M
973.20%4.99M
123.87%11.48M
-243.36%-13.27M
-131.60%-4.64M
-100.86%-571.00K
-140.35%-48.10M
96.77%-3.87M
335.45%14.69M
-61.45%66.77M
-6.16%119.21M
-1142.58%-119.80M
-96.97%3.37M
--173.19M
--127.03M
--11.49M
2328.05%111.30M
--4.58M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-58.90%30.00K
--14.00K
---8.00K
---111.00K
--73.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-377.08%-133.00K
--32.00K
--6.00K
--7.00K
-12.73%48.00K
--55.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-41.79%165.92M
-32.73%216.89M
-57.87%243.57M
-52.91%269.91M
-49.25%285.05M
-43.93%322.40M
-0.25%578.16M
-1.21%573.17M
-10.60%561.69M
-9.04%574.96M
-6.13%579.61M
5.36%580.18M
45.61%628.27M
14.67%632.14M
12.69%617.45M
46.96%550.68M
74.21%431.47M
133.41%551.27M
--547.90M
--374.71M
--247.68M
856.21%236.18M
--24.70M
Dòng tiền tự do
128.91%4.23M
-18.56%-24.88M
-609.90%-18.08M
-266.72%-13.14M
-3.49%-14.63M
-132.96%-20.99M
313.43%3.54M
234.37%7.88M
-118.30%-14.13M
-109.67%-9.01M
-101.60%-1.66M
-103.61%-5.87M
-51.61%77.21M
77.36%93.12M
-0.61%103.59M
0.75%162.62M
355.95%159.56M
-14.33%52.51M
--104.23M
--161.41M
--34.99M
1266.49%61.29M
--4.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Maravai LifeSciences Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Maravai LifeSciences Holdings Inc đã tạo ra -57.57M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Maravai LifeSciences Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Maravai LifeSciences Holdings Inc đã tăng -871.24% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Maravai LifeSciences Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Maravai LifeSciences Holdings Inc đã chi 13.15M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Maravai LifeSciences Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Maravai LifeSciences Holdings Inc đã sử dụng -16.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MRVI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Maravai LifeSciences Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -70.72M, phản ánh sự thay đổi -198.49% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.