tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mineralys Therapeutics Inc

MLYS
Thêm vào danh sách theo dõi
25.520USD
-0.670-2.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MLYS

Theo dõi tình hình tài chính của Mineralys Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mineralys Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.47/-0.46
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-2.29
37.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.19%-0.47
59.49%-0.40
53.74%-0.52
20.44%-0.66
-13.15%-0.79
-61.20%-0.98
-98.43%-1.13
-172.10%-0.83
-127.40%-0.70
-148.19%-0.61
---0.57
---0.31
---0.31
---0.24
---0.56
----
----
----
Lợi nhuận ròng
6.80%-39.34M
34.14%-32.23M
34.45%-36.93M
-5.51%-43.27M
-33.97%-42.21M
-100.69%-48.95M
-147.55%-56.34M
-237.81%-41.01M
-149.90%-31.51M
-168.81%-24.39M
---22.76M
-87.39%-12.14M
-66.57%-12.61M
-28.10%-9.07M
----
---6.48M
---7.57M
---7.08M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-2.01%-45.34M
26.05%-38.28M
31.57%-41.13M
-3.49%-46.75M
-25.69%-44.45M
-86.81%-51.77M
-128.77%-60.11M
-187.05%-45.17M
-136.73%-35.36M
-176.89%-27.71M
---26.27M
-142.86%-15.73M
-97.36%-14.94M
-41.30%-10.01M
----
---6.48M
---7.57M
---7.08M
Lợi nhuận ròng
6.80%-39.34M
34.14%-32.23M
34.45%-36.93M
-5.51%-43.27M
-33.97%-42.21M
-100.69%-48.95M
-147.55%-56.34M
-237.81%-41.01M
-149.90%-31.51M
-168.81%-24.39M
---22.76M
-87.39%-12.14M
-66.57%-12.61M
-28.10%-9.07M
----
---6.48M
---7.57M
---7.08M
Tài sản ngắn hạn
84.05%652.47M
222.08%661.39M
124.03%599.80M
5.43%335.27M
2.22%354.51M
-17.56%205.35M
0.89%267.73M
18.00%318.00M
25.99%346.82M
120.81%249.10M
117.72%265.38M
--269.49M
--275.27M
--112.81M
--121.89M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
9.95%14.72M
3.19%15.11M
-24.91%23.52M
-21.92%22.17M
-30.30%13.39M
39.73%14.65M
131.27%31.32M
357.50%28.40M
81.86%19.20M
29.94%10.48M
87.58%13.54M
--6.21M
--10.56M
--8.07M
--7.22M
----
----
----
Tổng tài sản
83.94%652.86M
221.42%661.81M
123.65%599.95M
5.41%335.72M
2.22%354.94M
-18.17%205.90M
-3.35%268.25M
9.37%318.49M
13.32%347.25M
119.88%251.64M
126.67%277.56M
--291.22M
--306.44M
--114.44M
--122.45M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
9.95%14.72M
3.19%15.11M
-24.91%23.52M
-21.92%22.17M
-30.30%13.39M
39.73%14.65M
131.27%31.32M
357.50%28.40M
81.86%19.20M
29.94%10.48M
87.58%13.54M
--6.21M
--10.56M
--8.07M
--7.22M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
86.83%638.14M
238.13%646.69M
143.29%576.43M
8.09%313.55M
4.12%341.56M
-20.69%191.26M
-10.26%236.93M
1.78%290.10M
10.87%328.05M
126.70%241.15M
129.12%264.01M
--285.01M
--295.88M
--106.38M
--115.23M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
13.23%-39.47M
43.32%-37.89M
42.47%-28.87M
-0.08%-30.17M
-137.67%-45.49M
-130.64%-66.84M
-163.71%-50.19M
-47.88%-30.15M
-49.82%-19.14M
-184.52%-28.98M
---19.03M
-272.76%-20.39M
-94.21%-12.78M
-108.30%-10.19M
----
---5.47M
---6.58M
---4.89M
Đầu tư ròng
51.61%-44.94M
-223.84%-103.49M
-289.07%-150.51M
-654.30%-42.88M
-65.99%-92.88M
1133.13%83.57M
1886.65%79.61M
147.93%7.74M
60.11%-55.95M
-116.18%-8.09M
--4.01M
---16.14M
---140.25M
--50.00M
----
--0.00
--0.00
----
Tài chính thuần
-87.18%24.27M
107345.56%96.70M
29518900.00%295.19M
6567.76%9.83M
62.88%189.28M
21.62%90.00K
-100.54%-1.00K
73.84%-152.00K
-42.92%116.20M
106.93%74.00K
--184.00K
-100.49%-581.00K
1596.85%203.57M
---1.07M
----
--117.65M
--12.00M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 661.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 222.08.

Tổng tài sản của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mineralys Therapeutics Inc là 661.81M, bao gồm 661.39M tài sản ngắn hạn và 420.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Mineralys Therapeutics Inc là 15.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mineralys Therapeutics Inc là 646.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 238.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mineralys Therapeutics Inc là -170.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Giá trị đầu tư ròng của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Mineralys Therapeutics Inc là -389.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -439.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mineralys Therapeutics Inc là 591.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.60.

Thu nhập ròng của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -154.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mineralys Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mineralys Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -170.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.